← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 173 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 197.600 ▲9.78% | 76.1T | +610.79% | |
| 2 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼0.54% | 1.1T | +196.77% | |
| 3 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 54.100 | 486.9B | +189.30% | |
| 4 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.000 | 86.8B | +115.69% | |
| 5 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.200 ▼0.49% | 180.0B | +77.19% | |
| 6 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.800 ▲0.85% | 495.6B | +66.20% | |
| 7 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼1.11% | 1.0T | +63.15% | |
| 8 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 51.700 | 2.6T | +61.56% | |
| 9 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▼0.75% | 172.7B | +57.79% | |
| 10 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 27.500 ▲0.36% | 2.9T | +48.80% | |
| 11 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 12.000 ▲1.69% | 386.6B | +48.15% | |
| 12 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.000 ▲0.59% | 881.1B | +46.55% | |
| 13 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 18.400 ▼3.66% | 16.6T | +44.88% | |
| 14 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.100 | 153.2B | +42.48% | |
| 15 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 15.300 | 510.0B | +41.67% | |
| 16 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +41.30% | |
| 17 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.900 ▼0.77% | 772.8B | +40.07% | |
| 18 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 75.200 ▼1.96% | 17.6T | +38.61% | |
| 19 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.700 | 337.0B | +36.73% | |
| 20 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.500 ▲9.30% | 1.7T | +34.77% | |
| 21 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.000 ▼2.17% | 538.6B | +32.35% | |
| 22 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 8.000 ▼2.44% | 120B | +31.15% | |
| 23 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 10.000 ▲1.01% | 65.6B | +30.02% | |
| 24 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 5.800 | 537.1B | +28.89% | |
| 25 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 47.700 ▲1.49% | 728.4B | +28.57% | |
| 26 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 20.100 | 418.1B | +25.10% | |
| 27 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 13.200 ▼1.49% | 14.2T | +23.71% | |
| 28 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.400 | 1.5T | +23.33% | |
| 29 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 22.100 ▲9.41% | 63.3B | +22.78% | |
| 30 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 13.000 ▼2.26% | 325B | +22.64% | |
| 31 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | +22.58% | |
| 32 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.400 ▼6.67% | 874.3B | +22.50% | |
| 33 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 15.300 ▼1.29% | 16.3T | +21.88% | |
| 34 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 11.500 | 168.6B | +21.50% | |
| 35 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.800 | 773.9B | +21.35% | |
| 36 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 ▼0.49% | 1.6T | +20.71% | |
| 37 | VCM BV Life | BV Life | 8.200 | 98.4B | +20.59% | |
| 38 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 77.800 ▼1.14% | 70.0T | +19.69% | |
| 39 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.700 ▲1.03% | 500.6B | +18.88% | |
| 40 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.300 ▼0.64% | 1.3T | +17.55% | |
| 41 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.000 ▼2.78% | 66.3B | +16.67% | |
| 42 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.500 ▲0.65% | 304.5B | +16.54% | |
| 43 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.800 | 311.0B | +16.30% | |
| 44 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 15.400 | 847.0B | +15.79% | |
| 45 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.700 | 556.1B | +15.52% | |
| 46 | IDC IDICO | IDICO | 41.100 ▼1.67% | 15.6T | +15.30% | |
| 47 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 37.800 ▼4.55% | 19.3T | +15.23% | |
| 48 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 43.200 ▲0.47% | 1.3T | +15.22% | |
| 49 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 10.000 ▲1.01% | 961.6B | +14.94% | |
| 50 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | +13.71% | |
| 51 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 12.800 | 24.6T | +13.27% | |
| 52 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 | 3.3T | +12.50% | |
| 53 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.000 | 151.9B | +11.11% | |
| 54 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.300 ▼0.56% | 741.3B | +10.33% | |
| 55 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | +10.25% | |
| 56 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +9.76% | |
| 57 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 55.000 ▼0.90% | 662.6B | +9.56% | |
| 58 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.600 ▲0.51% | 2.5T | +8.47% | |
| 59 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.000 ▼1.32% | 475.5B | +7.91% | |
| 60 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 54.500 ▲0.93% | 588.7B | +7.47% | |
| 61 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 ▲0.29% | 252.8B | +7.34% | |
| 62 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.600 ▼2.13% | 95.2B | +6.98% | |
| 63 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.700 ▲1.48% | 335.0B | +6.96% | |
| 64 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.100 ▲0.50% | 390.5B | +6.58% | |
| 65 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 13.200 | 39.8B | +6.29% | |
| 66 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.700 | 315.3B | +5.28% | |
| 67 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.000 ▲0.92% | 132B | +3.66% | |
| 68 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.500 ▲0.76% | 3.7T | +2.80% | |
| 69 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 19.900 | 4.0T | +2.74% | |
| 70 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▼3.06% | 228B | +2.15% | |
| 71 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.600 ▼0.60% | 5.8T | +2.12% | |
| 72 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 13.500 ▼2.17% | 1.1T | +1.50% | |
| 73 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 | 134.3B | +0.41% | |
| 74 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 295.000 ▲1.69% | 885.0B | +0.18% | |
| 75 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.200 ▲0.62% | 5.5T | 0.00% | |
| 76 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | 0.00% | |
| 77 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.700 ▼1.47% | 462.2B | 0.00% | |
| 78 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 102.000 | 729.1B | -1.39% | |
| 79 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.100 ▼3.57% | 778.3B | -2.00% | |
| 80 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▲2.56% | 288.0B | -2.44% | |
| 81 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.100 ▼8.17% | 2.7T | -2.55% | |
| 82 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 137.5B | -3.19% | |
| 83 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 ▲1.28% | 194.1B | -3.66% | |
| 84 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.100 | 139.0B | -4.18% | |
| 85 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.000 ▼0.99% | 469.5B | -4.31% | |
| 86 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.800 | 49.0B | -4.35% | |
| 87 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 36.300 ▼0.82% | 980.1B | -4.48% | |
| 88 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.400 ▲1.48% | 214.4B | -4.84% | |
| 89 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.700 ▼0.19% | 31.3T | -5.03% | |
| 90 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.000 | 207B | -5.09% | |
| 91 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | -5.34% | |
| 92 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼6.49% | 183.3B | -6.49% | |
| 93 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.800 ▲8.39% | 1.8T | -6.67% | |
| 94 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 ▼1.24% | 64.9B | -7.02% | |
| 95 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | -7.63% | |
| 96 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 6.000 | 72.0B | -7.69% | |
| 97 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.500 ▼3.79% | 250.1B | -7.92% | |
| 98 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.200 | 139.1B | -7.93% | |
| 99 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.300 ▼4.17% | 86.0B | -8.00% | |
| 100 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 | 187.2B | -8.10% | |
| 101 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | -8.61% | |
| 102 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 | 874.8B | -8.97% | |
| 103 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.000 | 2.8T | -9.17% | |
| 104 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.500 ▼5.41% | 266.9B | -9.48% | |
| 105 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.400 | 7.8T | -9.52% | |
| 106 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.400 ▲4.92% | 416.0B | -9.57% | |
| 107 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 16.000 | 75.2B | -9.60% | |
| 108 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.400 ▼1.54% | 1.2T | -9.86% | |
| 109 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 14.900 | 69.4B | -10.13% | |
| 110 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 4.200 | 728.7B | -10.64% | |
| 111 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.500 ▲6.76% | 764.5B | -10.90% | |
| 112 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 21.200 ▼1.85% | 1.3T | -11.33% | |
| 113 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.600 ▼1.19% | 1.5T | -11.84% | |
| 114 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.900 ▲4.42% | 266.4B | -12.61% | |
| 115 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 64.600 ▼0.15% | 5.9T | -12.81% | |
| 116 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 7.300 | 311.1B | -13.10% | |
| 117 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 20.300 ▼1.93% | 20.3T | -13.15% | |
| 118 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.900 ▲2.08% | 807.5B | -14.04% | |
| 119 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 102.8B | -14.46% | |
| 120 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.300 ▲2.73% | 159.7B | -15.25% | |
| 121 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 14.900 ▼3.25% | 8.5T | -15.43% | |
| 122 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 22.000 | 1.0T | -15.46% | |
| 123 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▼1.13% | 1.9T | -15.83% | |
| 124 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.000 ▼2.17% | 404.7B | -15.89% | |
| 125 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.600 | 312.6B | -16.13% | |
| 126 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.200 ▲1.64% | 85.6B | -16.22% | |
| 127 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼8.60% | 182.1B | -16.72% | |
| 128 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 149.100 ▼0.07% | 1.5T | -16.81% | |
| 129 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.900 | 236.0B | -16.90% | |
| 130 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.900 ▼1.67% | 496.1B | -16.90% | |
| 131 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 20.800 ▲0.97% | 312B | -17.13% | |
| 132 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.900 ▼1.42% | 1.7T | -18.04% | |
| 133 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 8.6T | -19.15% | |
| 134 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 8.800 | 35.2B | -19.27% | |
| 135 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | -19.44% | |
| 136 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.300 ▼1.06% | 52.2B | -19.83% | |
| 137 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.000 ▼1.64% | 5.8T | -20.15% | |
| 138 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 18.000 | 54.7B | -20.16% | |
| 139 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 13.300 ▼0.75% | 886.9B | -20.36% | |
| 140 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 25.000 ▼1.19% | 540.0B | -20.89% | |
| 141 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.400 ▲3.03% | 112.7B | -20.93% | |
| 142 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 15.300 ▼1.92% | 510.1B | -21.97% | |
| 143 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.500 | 159.2B | -22.02% | |
| 144 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.000 | 73.7B | -23.08% | |
| 145 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 25.700 ▼1.91% | 706.0B | -24.41% | |
| 146 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -24.48% | |
| 147 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | -24.84% | |
| 148 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 | 713.5B | -24.91% | |
| 149 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -26.47% | |
| 150 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.000 ▼0.78% | 765B | -27.14% | |
| 151 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.900 ▼0.77% | 516B | -27.66% | |
| 152 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.300 ▼1.74% | 484.2B | -28.03% | |
| 153 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.200 ▼1.85% | 654.2B | -28.62% | |
| 154 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.400 ▼2.22% | 198.6B | -31.25% | |
| 155 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 23.4B | -32.14% | |
| 156 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 13.500 ▲0.75% | 555.5B | -32.19% | |
| 157 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.200 ▼3.58% | 679.7B | -32.67% | |
| 158 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 14.200 ▼1.39% | 1.6T | -32.70% | |
| 159 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 17.400 ▼0.57% | 161.3B | -32.82% | |
| 160 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.200 ▼1.89% | 939.1B | -35.73% | |
| 161 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 48.400 | 814.6B | -36.44% | |
| 162 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.400 ▼0.95% | 88.9B | -36.79% | |
| 163 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▼2.22% | 332.8B | -37.95% | |
| 164 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.900 ▲2.30% | 61.4B | -38.18% | |
| 165 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 17.600 ▲4.76% | 805.0B | -39.10% | |
| 166 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.600 ▼2.70% | 466.6B | -40.00% | |
| 167 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 1.9T | -41.68% | |
| 168 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.600 ▼2.56% | 293.5B | -43.39% | |
| 169 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 18.900 ▼10.00% | 127.5B | -43.58% | |
| 170 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼10.00% | 56.7B | -48.08% | |
| 171 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.300 ▼2.35% | 100.4B | -49.70% | |
| 172 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.400 | 172.4B | -54.91% | |
| 173 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.200 ▼1.92% | 1.4T | -61.48% |