← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 12 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.500 | 48.5B | +58.81% | |
| 2 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 9.500 | 78.7B | +50.79% | |
| 3 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 64.600 ▲0.94% | 212.3B | +44.92% | |
| 4 | LLM LILAMA | LILAMA | 22.900 ▲12.81% | 1.8T | +38.45% | |
| 5 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 15.500 ▲6.16% | 681.3B | +31.60% | |
| 6 | VCM BV Life | BV Life | 8.000 | 96B | +12.68% | |
| 7 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 16.500 ▲9.27% | 77.5B | +6.29% | |
| 8 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 33.600 ▼7.44% | 242.0B | -1.00% | |
| 9 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.200 ▼0.90% | 44.1T | -3.42% | |
| 10 | NO1 Tâp đoàn 911 | Tâp đoàn 911 | 5.730 ▲1.24% | 137.5B | -11.30% | |
| 11 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 6.980 ▼0.14% | 235.8B | -27.67% | |
| 12 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 ▼2.50% | 103.2B | -31.33% |