← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 46.700 ▼0.11% | 5.0T | +156.23% | |
| 2 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.400 ▼1.08% | 953.6B | +71.96% | |
| 3 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 83.500 ▼1.18% | 122.6T | +41.88% | |
| 4 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 44.500 ▼0.22% | 9.8T | +37.96% | |
| 5 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 69.700 ▲2.50% | 3.1T | +31.38% | |
| 6 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.110 ▼5.20% | 101.0B | +10.23% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 144.500 ▼1.50% | 24.6T | +7.45% | |
| 8 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.000 | 190.4B | -0.42% | |
| 9 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.000 ▼1.37% | 4.8T | -2.91% | |
| 10 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.700 ▼1.72% | 145.0B | -5.25% | |
| 11 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.990 ▲4.33% | 200.5B | -8.48% |