← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 39.300 ▼0.76% | 4.2T | +14.30% | |
| 2 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 8.000 | 113.7B | +14.29% | |
| 3 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.400 ▼1.63% | 106.3T | +0.70% | |
| 4 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 142.900 ▼2.72% | 24.3T | -0.14% | |
| 5 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 64.800 ▲0.31% | 2.9T | -3.35% | |
| 6 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 ▲14.94% | 2.2T | -4.76% | |
| 7 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.300 ▼1.85% | 134.8B | -8.62% | |
| 8 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.600 ▲1.44% | 183.5B | -10.17% | |
| 9 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 41.600 ▼3.59% | 9.2T | -10.25% | |
| 10 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.100 ▼0.60% | 4.4T | -14.55% | |
| 11 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.100 ▼3.20% | 627.1B | -17.12% |