← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 148 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 34.800 | 359.3B | +140.00% | |
| 2 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.350 ▼0.32% | 461.4B | +76.95% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.200 ▲0.58% | 1.1T | +66.99% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.100 ▼0.98% | 1.1T | +61.01% | |
| 5 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.700 ▲8.99% | 155.2B | +51.56% | |
| 6 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 18.900 ▲9.25% | 2.4T | +44.27% | |
| 7 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.400 ▲2.00% | 155.0B | +41.67% | |
| 8 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | +41.43% | |
| 9 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.500 ▼1.32% | 14.9T | +27.12% | |
| 10 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 65.000 ▲3.50% | 812.5B | +26.21% | |
| 11 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.400 ▼1.02% | 1.0T | +21.89% | |
| 12 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.700 | 59.2B | +21.25% | |
| 13 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.700 ▲3.04% | 768.1B | +20.37% | |
| 14 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼2.10% | 436.8B | +18.64% | |
| 15 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.300 ▼0.33% | 618.5B | +18.60% | |
| 16 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.900 | 181.9B | +18.57% | |
| 17 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.600 ▼0.93% | 445.2B | +15.22% | |
| 18 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.420 ▼3.93% | 262.5B | +14.38% | |
| 19 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.000 ▲2.36% | 455B | +12.93% | |
| 20 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 15.850 ▲6.73% | 148.8B | +11.62% | |
| 21 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | +11.36% | |
| 22 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 147.200 ▼1.47% | 12.0T | +11.20% | |
| 23 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼1.89% | 260B | +10.64% | |
| 24 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | +9.76% | |
| 25 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.800 ▼3.11% | 194.2B | +9.55% | |
| 26 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.600 ▲1.27% | 489.6B | +9.09% | |
| 27 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.000 | 40B | +7.53% | |
| 28 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 ▲0.24% | 649.1B | +7.19% | |
| 29 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▼0.41% | 2.3T | +6.34% | |
| 30 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +4.65% | |
| 31 | LIC LICOGI | LICOGI | 34.000 | 3.1T | +3.98% | |
| 32 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.500 | 108B | +3.85% | |
| 33 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.950 ▼6.87% | 254.0B | +3.35% | |
| 34 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.200 | 27.9B | +2.50% | |
| 35 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.500 ▼0.46% | 5.5T | 0.00% | |
| 36 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.000 ▲6.25% | 153.6B | -0.75% | |
| 37 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.000 | 65.0B | -1.41% | |
| 38 | DHA Hóa An | Hóa An | 48.800 ▼0.31% | 718.4B | -3.47% | |
| 39 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 | 249.6B | -3.70% | |
| 40 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 | 237.6B | -3.88% | |
| 41 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.500 ▼0.44% | 243B | -4.94% | |
| 42 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.500 | 52.7B | -5.17% | |
| 43 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.500 ▲0.50% | 887.8B | -5.81% | |
| 44 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 | 118.7B | -6.56% | |
| 45 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.500 ▲2.32% | 972.3B | -6.85% | |
| 46 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 114.1B | -6.97% | |
| 47 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -8.62% | |
| 48 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.890 ▼0.11% | 323.1B | -8.63% | |
| 49 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 ▼9.87% | 240.7B | -8.67% | |
| 50 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 16.100 | 128.8B | -8.80% | |
| 51 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 ▲3.23% | 72.4B | -9.86% | |
| 52 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.700 | 1.2T | -9.86% | |
| 53 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | -10.10% | |
| 54 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.700 ▼5.79% | 246.8B | -10.23% | |
| 55 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▲4.88% | 30.1B | -10.42% | |
| 56 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.000 | 832.7B | -10.64% | |
| 57 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 553.3B | -11.33% | |
| 58 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -12.50% | |
| 59 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▼4.29% | 316.7B | -13.65% | |
| 60 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 | 11.0B | -13.79% | |
| 61 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.000 ▼1.64% | 117.8B | -14.29% | |
| 62 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.500 ▼0.97% | 8.4T | -14.43% | |
| 63 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲6.00% | 317.6B | -14.52% | |
| 64 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▲1.47% | 66.4B | -16.21% | |
| 65 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 73.5B | -16.67% | |
| 66 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.500 ▼2.78% | 18.6B | -16.67% | |
| 67 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 76.000 ▼1.04% | 8.7T | -16.72% | |
| 68 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼0.77% | 1.3T | -16.77% | |
| 69 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 200.8B | -16.91% | |
| 70 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 8.9T | -17.02% | |
| 71 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 | 109.2B | -17.27% | |
| 72 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.200 ▲1.64% | 102.3B | -18.36% | |
| 73 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 ▼3.33% | 902.6B | -18.66% | |
| 74 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.200 | 349.2B | -19.05% | |
| 75 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | -19.83% | |
| 76 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.000 ▼0.48% | 6.6T | -19.96% | |
| 77 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.550 ▼0.27% | 462.8B | -21.06% | |
| 78 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.990 ▼1.96% | 356.8B | -21.28% | |
| 79 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 18.100 ▼4.74% | 663.9B | -21.30% | |
| 80 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | -21.57% | |
| 81 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.000 ▼1.89% | 5.0T | -21.72% | |
| 82 | BMK Black Cat | Black Cat | 11.400 ▲3.64% | 91.5B | -21.79% | |
| 83 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.600 ▲1.82% | 226.8B | -22.22% | |
| 84 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▼0.65% | 141.5B | -23.33% | |
| 85 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 ▼4.17% | 95.5B | -24.09% | |
| 86 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.300 | 21.2B | -24.29% | |
| 87 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.080 ▲0.11% | 408.6B | -24.33% | |
| 88 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | -24.67% | |
| 89 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | -25.71% | |
| 90 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.000 ▼1.96% | 634.9B | -26.47% | |
| 91 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.700 ▼3.57% | 27.0B | -27.03% | |
| 92 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.400 ▼1.20% | 375.0B | -27.27% | |
| 93 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.560 ▼4.63% | 179.0B | -27.79% | |
| 94 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 | 51.6B | -28.26% | |
| 95 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼0.91% | 1.4T | -28.27% | |
| 96 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.100 | 95.4B | -30.00% | |
| 97 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.050 ▼0.99% | 5.5T | -30.45% | |
| 98 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.600 | 25.2B | -30.86% | |
| 99 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.050 ▼2.31% | 1.2T | -30.98% | |
| 100 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.300 ▼0.30% | 5.3T | -31.94% | |
| 101 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -32.08% | |
| 102 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.750 ▼4.51% | 1.6T | -32.10% | |
| 103 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼2.04% | 9.0T | -32.38% | |
| 104 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 | 310.9B | -32.65% | |
| 105 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼7.14% | 150.4B | -33.33% | |
| 106 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.300 ▼0.74% | 18.1T | -33.91% | |
| 107 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.270 ▼0.87% | 679.4B | -34.20% | |
| 108 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.000 ▲1.69% | 739.3B | -34.78% | |
| 109 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.020 ▼0.99% | 203.7B | -34.85% | |
| 110 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▲2.63% | 112.1B | -35.97% | |
| 111 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.050 ▼2.22% | 1.5T | -36.07% | |
| 112 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.250 ▼0.88% | 1.8T | -36.63% | |
| 113 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 30.500 ▼0.33% | 3.6T | -37.24% | |
| 114 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 ▼1.64% | 152.7B | -38.14% | |
| 115 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -38.30% | |
| 116 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲0.36% | 9.4T | -38.96% | |
| 117 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 | 9.8B | -40.24% | |
| 118 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.000 | 20.5B | -40.48% | |
| 119 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 | 701.5B | -40.89% | |
| 120 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.800 | 10.2T | -41.04% | |
| 121 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 | 2.0T | -41.84% | |
| 122 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.000 ▲0.92% | 678.9B | -41.95% | |
| 123 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -43.75% | |
| 124 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 | 5.3B | -44.44% | |
| 125 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼3.97% | 484B | -45.25% | |
| 126 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 ▼12.50% | 6.4B | -46.15% | |
| 127 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -46.67% | |
| 128 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 28.050 ▼0.36% | 873.2B | -46.74% | |
| 129 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 | 276.5B | -48.89% | |
| 130 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.830 ▼1.44% | 670.9B | -50.15% | |
| 131 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.710 ▼1.72% | 199.8B | -50.46% | |
| 132 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.100 ▼2.38% | 1.4T | -50.60% | |
| 133 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 ▼0.66% | 686.1B | -51.30% | |
| 134 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 ▼3.61% | 218.9B | -52.38% | |
| 135 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -53.24% | |
| 136 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.300 | 565.5B | -55.46% | |
| 137 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.44% | 662.4B | -55.73% | |
| 138 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.400 ▲1.96% | 428.0B | -57.20% | |
| 139 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 1.200 | 403.0B | -57.60% | |
| 140 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 | 287.5B | -59.02% | |
| 141 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 900 | 27B | -59.09% | |
| 142 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.400 ▼0.90% | 947.1B | -60.18% | |
| 143 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.200 ▼4.35% | 180.5B | -63.58% | |
| 144 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.270 ▼1.19% | 535.8B | -64.16% | |
| 145 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▼3.92% | 492.0B | -64.17% | |
| 146 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.650 ▼2.72% | 488.2B | -66.55% | |
| 147 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 500 | 40B | -68.75% | |
| 148 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.200 | 37.7B | -76.00% |