← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 145 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 28.800 ▲2.49% | 1.7T | +220.00% | |
| 2 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 37.100 | 383.0B | +204.10% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼0.54% | 1.1T | +196.77% | |
| 4 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.800 ▼1.67% | 601.8B | +136.47% | |
| 5 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.200 ▼0.49% | 180.0B | +77.19% | |
| 6 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.400 ▲1.65% | 462.9B | +71.11% | |
| 7 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.200 ▲3.03% | 728.3B | +70.00% | |
| 8 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.800 ▲0.85% | 495.6B | +66.20% | |
| 9 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼1.11% | 1.0T | +63.15% | |
| 10 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.140 ▼1.90% | 317.8B | +61.72% | |
| 11 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.200 ▼0.52% | 2.4T | +58.68% | |
| 12 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▼0.75% | 172.7B | +57.79% | |
| 13 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 ▲1.47% | 135.5B | +56.82% | |
| 14 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.950 ▲1.88% | 1.0T | +52.11% | |
| 15 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +47.06% | |
| 16 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.100 | 153.2B | +42.48% | |
| 17 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +41.30% | |
| 18 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.150 ▼3.38% | 11.5T | +39.68% | |
| 19 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 68.000 | 850B | +36.98% | |
| 20 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.200 ▲1.14% | 968.9B | +36.55% | |
| 21 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 30.000 | 11.9T | +35.75% | |
| 22 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 | 358.9B | +34.78% | |
| 23 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.500 ▲9.30% | 1.7T | +34.77% | |
| 24 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.000 | 144.0B | +34.33% | |
| 25 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.600 ▲2.26% | 1.4T | +32.35% | |
| 26 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.300 ▲3.33% | 338.0B | +29.17% | |
| 27 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.500 | 29.7B | +28.57% | |
| 28 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.620 ▲0.70% | 670.1B | +27.89% | |
| 29 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.950 | 289.7B | +27.38% | |
| 30 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 13.000 ▼2.26% | 325B | +22.64% | |
| 31 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | +22.58% | |
| 32 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.400 ▼6.67% | 874.3B | +22.50% | |
| 33 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.300 ▲2.68% | 618.5B | +22.40% | |
| 34 | DHA Hóa An | Hóa An | 50.600 ▲3.69% | 744.9B | +20.34% | |
| 35 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.600 ▼2.01% | 511B | +19.14% | |
| 36 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.640 ▼0.38% | 790.2B | +18.39% | |
| 37 | SIV SIVICO | SIVICO | 38.000 ▼2.56% | 131.6B | +17.43% | |
| 38 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.800 | 311.0B | +16.30% | |
| 39 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.900 ▼2.67% | 9.0T | +15.26% | |
| 40 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 20.450 ▼0.73% | 510.2B | +15.21% | |
| 41 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.700 ▼0.36% | 5.2T | +14.32% | |
| 42 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 ▼1.00% | 1.0T | +13.92% | |
| 43 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | +13.71% | |
| 44 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.21% | 2.3T | +13.47% | |
| 45 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.000 ▲1.27% | 36.0B | +12.68% | |
| 46 | BMK Black Cat | Black Cat | 14.000 ▲2.19% | 112.3B | +12.55% | |
| 47 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 146.400 ▼3.37% | 12.0T | +12.06% | |
| 48 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.250 ▼4.58% | 201.2B | +11.21% | |
| 49 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.000 | 151.9B | +11.11% | |
| 50 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +9.76% | |
| 51 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.400 | 270B | +8.00% | |
| 52 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.300 | 29.0B | +7.50% | |
| 53 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 25.900 ▼14.52% | 297.9B | +7.49% | |
| 54 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +6.65% | |
| 55 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.300 ▲0.18% | 1.4T | +4.06% | |
| 56 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▼3.06% | 228B | +2.15% | |
| 57 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.950 ▼0.46% | 19.3T | +1.53% | |
| 58 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.200 ▲4.83% | 182.8B | +1.33% | |
| 59 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▲5.97% | 117.2B | +0.98% | |
| 60 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.400 ▼1.05% | 18.8B | +0.92% | |
| 61 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.500 | 103.8B | 0.00% | |
| 62 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.200 ▲0.62% | 5.5T | 0.00% | |
| 63 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 | 34.9B | 0.00% | |
| 64 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.730 | 36.9B | -0.80% | |
| 65 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.300 ▼0.88% | 6.2T | -1.61% | |
| 66 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.100 ▼3.57% | 778.3B | -2.00% | |
| 67 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.900 ▲6.35% | 238.2B | -2.15% | |
| 68 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▲2.56% | 288.0B | -2.44% | |
| 69 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.500 ▼0.58% | 1.8T | -2.52% | |
| 70 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.100 ▼8.17% | 2.7T | -2.55% | |
| 71 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.300 ▼0.30% | 363.6B | -3.09% | |
| 72 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.900 ▼0.71% | 10.5T | -3.25% | |
| 73 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.600 ▼0.54% | 111.7B | -3.50% | |
| 74 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.500 | 100B | -3.85% | |
| 75 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.100 | 53.2B | -3.97% | |
| 76 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.900 | 242.1B | -5.23% | |
| 77 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.700 ▼2.73% | 1.2T | -5.32% | |
| 78 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼6.49% | 183.3B | -6.49% | |
| 79 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.600 ▲1.54% | 267.3B | -7.04% | |
| 80 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | -7.32% | |
| 81 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | -7.63% | |
| 82 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.500 ▼3.79% | 250.1B | -7.92% | |
| 83 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.200 | 139.1B | -7.93% | |
| 84 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.900 | 311.5B | -7.95% | |
| 85 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 | 187.2B | -8.10% | |
| 86 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -8.62% | |
| 87 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.650 ▲1.09% | 235.7B | -8.64% | |
| 88 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 71.400 ▼1.52% | 7.6T | -8.83% | |
| 89 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 | 874.8B | -8.97% | |
| 90 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.800 ▼0.25% | 12.8T | -9.79% | |
| 91 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.200 | 215.4B | -10.51% | |
| 92 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.350 ▼6.69% | 154.9B | -10.69% | |
| 93 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.800 ▼0.67% | 2.7T | -11.04% | |
| 94 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.400 ▼14.29% | 8.4B | -11.11% | |
| 95 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.950 ▲0.39% | 391.6B | -11.36% | |
| 96 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.350 | 1.3T | -11.47% | |
| 97 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.200 ▲1.23% | 1.2T | -11.47% | |
| 98 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.900 ▼0.67% | 1.7T | -11.83% | |
| 99 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 84.000 ▼1.64% | 9.6T | -13.07% | |
| 100 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.500 | 116.0B | -13.15% | |
| 101 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.920 | 353.2B | -13.93% | |
| 102 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.900 ▲1.78% | 527.6B | -14.04% | |
| 103 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.800 ▼1.26% | 1.9T | -14.21% | |
| 104 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 38.600 ▼2.28% | 4.6T | -14.70% | |
| 105 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 138B | -15.70% | |
| 106 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.600 | 312.6B | -16.13% | |
| 107 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 17.600 | 570.4B | -16.80% | |
| 108 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 8.6T | -19.15% | |
| 109 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | -19.44% | |
| 110 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.150 | 1.3T | -19.72% | |
| 111 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.500 ▼2.99% | 2.3T | -19.75% | |
| 112 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.300 ▼1.06% | 52.2B | -19.83% | |
| 113 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -20.00% | |
| 114 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.000 ▼1.64% | 5.8T | -20.15% | |
| 115 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 18.000 | 54.7B | -20.16% | |
| 116 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.700 | 167.5B | -20.93% | |
| 117 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | -22.22% | |
| 118 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.900 ▲2.63% | 308.1B | -23.53% | |
| 119 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | -24.84% | |
| 120 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.200 | 647.6B | -25.55% | |
| 121 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.290 ▼6.15% | 104.0B | -25.65% | |
| 122 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.100 ▼0.35% | 859.9B | -26.49% | |
| 123 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.900 ▼0.77% | 516B | -27.66% | |
| 124 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.370 | 421.6B | -28.47% | |
| 125 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.200 ▼1.85% | 654.2B | -28.62% | |
| 126 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼3.70% | 150.4B | -29.73% | |
| 127 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▼6.25% | 104.1B | -30.23% | |
| 128 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.000 | 108B | -31.30% | |
| 129 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 36.000 ▼0.83% | 1.1T | -31.90% | |
| 130 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 23.4B | -32.14% | |
| 131 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 13.500 ▲0.75% | 555.5B | -32.19% | |
| 132 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.200 ▼3.58% | 679.7B | -32.67% | |
| 133 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.050 ▼3.07% | 715.9B | -36.11% | |
| 134 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.200 | 306.4B | -36.45% | |
| 135 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▼2.22% | 332.8B | -37.95% | |
| 136 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.900 ▲2.30% | 61.4B | -38.18% | |
| 137 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.010 ▲6.74% | 247.0B | -38.95% | |
| 138 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 17.600 ▲4.76% | 805.0B | -39.10% | |
| 139 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.000 ▼0.66% | 640.2B | -39.39% | |
| 140 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.360 ▼0.81% | 723.0B | -47.24% | |
| 141 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼10.00% | 56.7B | -48.08% | |
| 142 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 ▲14.71% | 4.7B | -50.63% | |
| 143 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.500 | 7.9B | -51.03% | |
| 144 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.600 ▲0.13% | 312.0B | -53.37% | |
| 145 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.700 ▼1.72% | 572.3B | -57.34% |