← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 139 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 19.900 ▼0.50% | 1.2T | +126.14% | |
| 2 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.500 | 170.9B | +66.67% | |
| 3 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.300 ▼1.06% | 1.1T | +63.16% | |
| 4 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 30.300 ▲2.02% | 982.0B | +56.53% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.900 | 1.1T | +55.65% | |
| 6 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.000 | 450.9B | +53.06% | |
| 7 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.200 ▼2.13% | 253.9B | +50.82% | |
| 8 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 75.000 ▼0.27% | 937.5B | +45.63% | |
| 9 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 5.050 ▲1.00% | 387.6B | +44.70% | |
| 10 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 32.000 ▲17.65% | 368B | +38.77% | |
| 11 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.300 ▼9.78% | 79.8B | +31.75% | |
| 12 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.050 ▲0.60% | 512.5B | +21.08% | |
| 13 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.500 | 2.6T | +18.75% | |
| 14 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.400 ▲1.74% | 208.5B | +15.27% | |
| 15 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.600 ▲9.52% | 31.0B | +15.00% | |
| 16 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲2.28% | 2.3T | +14.97% | |
| 17 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.700 ▲1.04% | 57.6B | +14.12% | |
| 18 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.200 | 194.8B | +13.29% | |
| 19 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | +13.16% | |
| 20 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 933.7B | +12.19% | |
| 21 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.800 ▼2.04% | 240B | +11.63% | |
| 22 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.000 | 1.8T | +9.38% | |
| 23 | DHA Hóa An | Hóa An | 54.800 ▲0.92% | 806.7B | +8.09% | |
| 24 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.340 ▼6.71% | 65.1B | +6.92% | |
| 25 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 8.500 ▼2.30% | 606.9B | +6.25% | |
| 26 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | +4.44% | |
| 27 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.800 ▲0.46% | 5.6T | +4.28% | |
| 28 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.500 ▲12.90% | 23.1B | +2.94% | |
| 29 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.750 | 547.2B | +2.84% | |
| 30 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 ▼3.23% | 216B | +1.12% | |
| 31 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.000 ▲3.45% | 63B | 0.00% | |
| 32 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 44.250 ▲2.08% | 19.8T | -0.12% | |
| 33 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 7.910 ▲0.92% | 614.9B | -1.12% | |
| 34 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 18.550 ▼0.27% | 7.6T | -1.70% | |
| 35 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 24.600 ▲2.93% | 160.4B | -2.77% | |
| 36 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 ▼5.19% | 120.5B | -3.95% | |
| 37 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 23.900 ▲5.29% | 1.3T | -4.21% | |
| 38 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 17.400 | 229.7B | -7.99% | |
| 39 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.600 ▲1.48% | 247.2B | -8.44% | |
| 40 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 138.000 ▼1.78% | 11.3T | -9.21% | |
| 41 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | -9.48% | |
| 42 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.000 ▲4.48% | 1.4T | -9.68% | |
| 43 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 | 11.4B | -10.34% | |
| 44 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲2.56% | 316B | -11.11% | |
| 45 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 46.000 ▼1.50% | 1.0T | -11.37% | |
| 46 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.900 | 238.9B | -11.94% | |
| 47 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 7.000 | 89.8B | -12.50% | |
| 48 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▲3.20% | 316.7B | -13.40% | |
| 49 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 39.000 | 563.8B | -13.43% | |
| 50 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 12.000 ▼1.64% | 485.1B | -13.67% | |
| 51 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -13.74% | |
| 52 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 8.600 ▼10.42% | 47.3B | -14.00% | |
| 53 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.600 | 103.2B | -14.00% | |
| 54 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.700 | 1.1T | -14.15% | |
| 55 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.200 ▲4.76% | 91.4B | -14.40% | |
| 56 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.100 ▲7.89% | 28.7B | -14.58% | |
| 57 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | -14.63% | |
| 58 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 63.200 ▲1.28% | 6.7T | -15.01% | |
| 59 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.000 ▲2.27% | 50.5B | -15.09% | |
| 60 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 | 543.7B | -15.38% | |
| 61 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.900 ▲2.60% | 304.9B | -15.96% | |
| 62 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 51.800 ▼2.63% | 8.9T | -16.13% | |
| 63 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.850 ▼0.53% | 470.3B | -17.51% | |
| 64 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 67.800 ▼0.29% | 7.8T | -18.41% | |
| 65 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.000 ▼3.70% | 123.7B | -18.75% | |
| 66 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -18.75% | |
| 67 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 2.850 ▲0.35% | 131.7B | -19.06% | |
| 68 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▼3.51% | 108.0B | -19.12% | |
| 69 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | -19.15% | |
| 70 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 ▲11.54% | 34.9B | -19.44% | |
| 71 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 | 50.0B | -20.00% | |
| 72 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.350 | 657.1B | -20.38% | |
| 73 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.100 ▼7.79% | 739.0B | -21.11% | |
| 74 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 1.910 ▲1.06% | 571.7B | -22.04% | |
| 75 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 | 28.0B | -22.22% | |
| 76 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.600 ▼2.56% | 319.2B | -22.45% | |
| 77 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 30.700 ▲2.68% | 93.7B | -22.47% | |
| 78 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.900 | 179.4B | -22.72% | |
| 79 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 27.000 | 221.4B | -22.89% | |
| 80 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.600 | 15.4B | -23.53% | |
| 81 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.800 ▲7.41% | 714.6B | -23.68% | |
| 82 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.500 ▲2.27% | 269.7B | -23.73% | |
| 83 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.600 ▲3.03% | 1.6T | -24.65% | |
| 84 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 7.900 ▼2.83% | 287.1B | -24.76% | |
| 85 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -25.00% | |
| 86 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 26.300 ▲0.57% | 1.3T | -25.06% | |
| 87 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 3.700 ▲3.64% | 187.5B | -25.25% | |
| 88 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 | 127.3B | -26.47% | |
| 89 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.900 ▲2.99% | 663.0B | -26.63% | |
| 90 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.200 ▲6.88% | 5.0T | -26.67% | |
| 91 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 7.990 | 359.6B | -26.70% | |
| 92 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▼10.49% | 461.7B | -26.93% | |
| 93 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.700 | 156.2B | -27.03% | |
| 94 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.410 ▼1.08% | 327.2B | -27.82% | |
| 95 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -28.36% | |
| 96 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.100 ▲1.94% | 95.4B | -29.53% | |
| 97 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.500 ▼2.78% | 184.5B | -29.53% | |
| 98 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.600 ▲0.66% | 4.9T | -29.58% | |
| 99 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 16.200 ▲1.57% | 1.0T | -29.72% | |
| 100 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.000 | 8.3T | -31.25% | |
| 101 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.700 ▲0.94% | 323.6B | -32.70% | |
| 102 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 10.600 ▲1.44% | 1.7T | -33.13% | |
| 103 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.700 | 755.8B | -33.32% | |
| 104 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | -34.09% | |
| 105 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.500 | 86.8B | -34.21% | |
| 106 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 9.330 ▼1.79% | 5.1T | -34.77% | |
| 107 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 | 420B | -36.75% | |
| 108 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 ▼6.25% | 75B | -37.50% | |
| 109 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 27.600 ▼0.18% | 3.3T | -38.19% | |
| 110 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.470 ▲0.78% | 1.3T | -40.58% | |
| 111 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.050 ▼0.66% | 9.7T | -41.55% | |
| 112 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 120B | -41.97% | |
| 113 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.880 ▼3.61% | 205.8B | -43.50% | |
| 114 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -44.00% | |
| 115 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.900 | 22.1B | -44.94% | |
| 116 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.300 ▼5.71% | 94.9B | -45.00% | |
| 117 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.070 ▲1.00% | 596.3B | -45.07% | |
| 118 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.000 | 533.5B | -45.24% | |
| 119 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.600 | 1.6T | -45.24% | |
| 120 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.100 ▼0.55% | 558.6B | -45.48% | |
| 121 | BMK Black Cat | Black Cat | 8.000 | 64.2B | -46.67% | |
| 122 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 26.700 ▼0.37% | 831.2B | -47.45% | |
| 123 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.100 | 3.7B | -47.46% | |
| 124 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 5.200 | 61.2B | -50.48% | |
| 125 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.200 | 694.1B | -50.82% | |
| 126 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.700 | 358.0B | -51.93% | |
| 127 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.300 ▼3.08% | 43.4B | -52.63% | |
| 128 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.200 ▲2.52% | 558.0B | -52.71% | |
| 129 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 | 1.0T | -53.12% | |
| 130 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▲6.90% | 234.5B | -53.29% | |
| 131 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 12.950 ▲1.17% | 8.7T | -54.16% | |
| 132 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.100 ▼5.33% | 194.3B | -54.19% | |
| 133 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.820 ▲0.53% | 822.3B | -57.46% | |
| 134 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 7.130 ▼1.79% | 461.9B | -62.11% | |
| 135 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 5.500 ▼4.35% | 225.8B | -62.23% | |
| 136 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.300 ▲4.88% | 431.7B | -67.63% | |
| 137 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 3.770 ▼4.31% | 395.8B | -71.87% | |
| 138 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 1.900 | 155.9B | -73.72% | |
| 139 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.600 ▲2.73% | 244.1B | -76.69% |