← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 161 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 67.200 | 725.8B | +385.02% | |
| 2 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.000 ▲1.17% | 231.7B | +173.89% | |
| 3 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.800 | 45.7B | +153.33% | |
| 4 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.800 ▼0.63% | 976.4B | +150.79% | |
| 5 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.300 ▼0.35% | 215.0B | +130.08% | |
| 6 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.450 ▲0.97% | 533.0B | +126.68% | |
| 7 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 35.000 | 13.9T | +122.00% | |
| 8 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 11.600 | 1.2T | +120.87% | |
| 9 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | +101.09% | |
| 10 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 19.500 | 25.9B | +86.14% | |
| 11 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.800 ▼1.23% | 368.4B | +85.33% | |
| 12 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▲1.15% | 172.7B | +82.91% | |
| 13 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.750 ▼0.53% | 12.6T | +81.99% | |
| 14 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 28.000 ▲3.70% | 369.6B | +80.15% | |
| 15 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▼0.70% | 1.4T | +78.64% | |
| 16 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.700 ▲0.98% | 2.6T | +63.66% | |
| 17 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 60.000 ▲9.09% | 528B | +61.86% | |
| 18 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 ▲1.23% | 931.6B | +55.51% | |
| 19 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.500 ▼1.32% | 72.1B | +53.63% | |
| 20 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.900 ▼1.98% | 415.8B | +52.31% | |
| 21 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.800 ▲2.40% | 982.0B | +48.69% | |
| 22 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.100 ▼0.76% | 330.7B | +46.77% | |
| 23 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.700 ▼1.72% | 285B | +46.15% | |
| 24 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 44.250 ▲5.11% | 5.2T | +45.78% | |
| 25 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +44.44% | |
| 26 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | +44.44% | |
| 27 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 24.050 ▼0.21% | 600.0B | +41.10% | |
| 28 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | +41.04% | |
| 29 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 ▲1.09% | 358.9B | +40.91% | |
| 30 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 15.050 ▼0.33% | 5.7T | +40.77% | |
| 31 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 9.000 ▼6.25% | 9.5B | +40.63% | |
| 32 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.500 ▲8.55% | 157.0B | +40.09% | |
| 33 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▲10.00% | 108.0B | +37.50% | |
| 34 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | +37.04% | |
| 35 | TSA Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 15.500 ▲1.97% | 626.6B | +36.73% | |
| 36 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.800 | 72.4B | +36.29% | |
| 37 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 | 649.1B | +36.22% | |
| 38 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 | 62.3B | +35.42% | |
| 39 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +33.04% | |
| 40 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 | 642.6B | +32.35% | |
| 41 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 16.000 ▼1.23% | 560B | +32.17% | |
| 42 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.670 ▼0.37% | 799.2B | +31.53% | |
| 43 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.200 ▼0.21% | 1.4T | +31.06% | |
| 44 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 11.950 ▲6.70% | 359.2B | +30.96% | |
| 45 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.300 ▼0.27% | 235.0B | +28.52% | |
| 46 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 60.700 | 12.9T | +28.51% | |
| 47 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.450 ▼6.85% | 9.2T | +24.12% | |
| 48 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.000 | 1.0T | +23.25% | |
| 49 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼3.92% | 81.8B | +22.50% | |
| 50 | DHA Hóa An | Hóa An | 45.400 ▼0.11% | 668.3B | +21.61% | |
| 51 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.500 | 2.2T | +19.77% | |
| 52 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.900 ▲0.88% | 14.8T | +19.20% | |
| 53 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.810 ▲6.72% | 312.6B | +19.06% | |
| 54 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | +18.78% | |
| 55 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.350 | 997.6B | +18.56% | |
| 56 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.600 | 130.3B | +17.98% | |
| 57 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.050 ▼0.99% | 2.1T | +17.13% | |
| 58 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 650.6B | +16.89% | |
| 59 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.400 ▲0.97% | 249.6B | +16.85% | |
| 60 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.850 | 19.7T | +16.07% | |
| 61 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.000 ▼5.17% | 22B | +15.79% | |
| 62 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.800 ▲0.87% | 380.0B | +15.65% | |
| 63 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.500 | 270B | +14.48% | |
| 64 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.700 ▼1.55% | 6.9T | +14.28% | |
| 65 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 ▲6.52% | 33.0B | +13.95% | |
| 66 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 87.200 ▲0.58% | 9.3T | +13.67% | |
| 67 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.900 ▼0.46% | 381.5B | +12.63% | |
| 68 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.680 ▲2.77% | 1.4T | +12.27% | |
| 69 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 147.000 ▼1.08% | 12.0T | +11.22% | |
| 70 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.800 | 44B | +9.63% | |
| 71 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.700 ▲1.02% | 1.5T | +9.58% | |
| 72 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 22.000 ▼0.23% | 1.4T | +8.91% | |
| 73 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.300 ▼1.21% | 196.0B | +8.43% | |
| 74 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | +7.69% | |
| 75 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 38.100 | 116.2B | +7.68% | |
| 76 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 16.000 ▼1.23% | 1.8T | +6.67% | |
| 77 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 653.6B | +6.54% | |
| 78 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 44.750 ▼0.22% | 1.4T | +6.35% | |
| 79 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.500 | 149.1B | +5.89% | |
| 80 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▼1.45% | 275.4B | +5.28% | |
| 81 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 68.300 ▼0.87% | 5.8T | +5.08% | |
| 82 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.990 ▲1.79% | 39.5B | +5.00% | |
| 83 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 87.200 ▲1.40% | 10.0T | +4.62% | |
| 84 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 749.5B | +3.93% | |
| 85 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.800 | 22.3B | +3.57% | |
| 86 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 192.4B | +2.81% | |
| 87 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | +1.96% | |
| 88 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | +1.43% | |
| 89 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.600 ▲0.33% | 11.5T | +1.37% | |
| 90 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 10.1T | +1.19% | |
| 91 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 | 19.6B | 0.00% | |
| 92 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.000 | 115.5B | -0.44% | |
| 93 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 21.000 | 63.9B | -0.47% | |
| 94 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.920 ▼2.57% | 249.4B | -1.20% | |
| 95 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 212.1B | -2.11% | |
| 96 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.000 ▼1.41% | 2.5T | -2.78% | |
| 97 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.800 ▲6.21% | 2.8T | -2.84% | |
| 98 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.900 ▲3.57% | 348.6B | -3.33% | |
| 99 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 15.700 | 125.6B | -3.54% | |
| 100 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | -4.03% | |
| 101 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.300 ▼0.75% | 2.1T | -4.32% | |
| 102 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.300 | 339.7B | -4.44% | |
| 103 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.600 ▼0.25% | 6.3T | -4.66% | |
| 104 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.300 | 273.1B | -4.90% | |
| 105 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.800 ▲0.73% | 417.4B | -4.97% | |
| 106 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.270 ▼1.76% | 120.0B | -4.97% | |
| 107 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | -5.48% | |
| 108 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.050 ▲7.00% | 240.5B | -5.87% | |
| 109 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.200 ▲6.67% | 30.4B | -5.88% | |
| 110 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 373.2B | -6.03% | |
| 111 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.700 | 9.4B | -6.90% | |
| 112 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 ▼3.70% | 11.4B | -7.14% | |
| 113 | VC6 Visicons | Visicons | 23.800 | 258.0B | -8.31% | |
| 114 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▲2.92% | 762.2B | -8.52% | |
| 115 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.000 | 66B | -9.09% | |
| 116 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.500 ▲0.47% | 696.8B | -9.50% | |
| 117 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.700 | 742.8B | -9.61% | |
| 118 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▼2.27% | 30.1B | -10.42% | |
| 119 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 | 95.5B | -10.51% | |
| 120 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▲10.20% | 323.6B | -11.48% | |
| 121 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 144B | -12.03% | |
| 122 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.100 | 105B | -12.50% | |
| 123 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 19.200 | 58.3B | -12.62% | |
| 124 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.700 | 122.6B | -12.90% | |
| 125 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼1.25% | 146.1B | -13.31% | |
| 126 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.850 ▼0.22% | 526.5B | -13.43% | |
| 127 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.400 ▼2.22% | 188.0B | -13.73% | |
| 128 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.700 ▼2.63% | 57.8B | -13.95% | |
| 129 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.650 ▲1.43% | 479.3B | -14.11% | |
| 130 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 ▼2.09% | 1.1T | -14.91% | |
| 131 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -16.67% | |
| 132 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.700 | 604.9B | -17.08% | |
| 133 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 8.900 | 874.3B | -17.39% | |
| 134 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 13.050 ▲0.38% | 845.5B | -17.83% | |
| 135 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼2.02% | 54.4B | -19.17% | |
| 136 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.32% | 600B | -21.37% | |
| 137 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 945.5B | -21.47% | |
| 138 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.280 ▲2.78% | 320.5B | -21.50% | |
| 139 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 5.100 | 25.6B | -22.73% | |
| 140 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 21.500 ▲2.38% | 193.5B | -25.70% | |
| 141 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.000 ▼2.65% | 301.0B | -25.74% | |
| 142 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.100 ▲4.08% | 385.8B | -27.14% | |
| 143 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.500 | 129.4B | -28.26% | |
| 144 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.200 ▼1.08% | 110.4B | -29.77% | |
| 145 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -30.00% | |
| 146 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.200 ▲2.22% | 63.4B | -31.32% | |
| 147 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 6.300 | 21.4B | -31.52% | |
| 148 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 21.8B | -33.75% | |
| 149 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.100 ▼6.06% | 107.6B | -35.42% | |
| 150 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 2.400 | 18B | -38.46% | |
| 151 | BCR BCG Land | BCG Land | 1.200 | 568.6B | -40.00% | |
| 152 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.500 ▲3.77% | 552.2B | -46.98% | |
| 153 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.300 | 39B | -48.00% | |
| 154 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.600 | 50.3B | -52.94% | |
| 155 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.500 | 12B | -57.14% | |
| 156 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.900 | 112.6B | -57.78% | |
| 157 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 9.700 | 9.0B | -59.99% | |
| 158 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 500 | 40B | -61.54% | |
| 159 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 8.020 ▼0.37% | 329.3B | -64.30% | |
| 160 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -68.33% | |
| 161 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | -73.75% |