← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 30 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 38.200 ▼1.80% | 2.8T | +82.34% | |
| 2 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | +19.40% | |
| 3 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 59.800 ▼1.16% | 1.3T | +14.56% | |
| 4 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.250 ▲1.15% | 291.1B | +13.42% | |
| 5 | AMP Armephaco | Armephaco | 15.000 ▼3.23% | 195B | +12.78% | |
| 6 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.500 ▲1.15% | 669.6B | +2.32% | |
| 7 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.000 | 248.4B | 0.00% | |
| 8 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 10.300 ▲5.42% | 141.8B | -3.86% | |
| 9 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 57.500 | 2.0T | -5.85% | |
| 10 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 25.200 ▼8.70% | 48.9B | -6.78% | |
| 11 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 21.200 | 1.4T | -7.63% | |
| 12 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 93.600 ▼1.37% | 12.2T | -8.68% | |
| 13 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.250 ▼0.20% | 4.7T | -10.45% | |
| 14 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 10.200 ▲2.00% | 61.2B | -12.07% | |
| 15 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.200 | 633.6B | -15.06% | |
| 16 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.200 ▼2.15% | 4.3T | -16.86% | |
| 17 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 | 323.9B | -18.36% | |
| 18 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.600 | 210.0B | -19.05% | |
| 19 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.300 ▲16.67% | 125.4B | -21.25% | |
| 20 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 ▼1.89% | 606.8B | -24.64% | |
| 21 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▼1.23% | 149.8B | -25.93% | |
| 22 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 ▲0.33% | 927.4B | -25.93% | |
| 23 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 55.700 ▼0.18% | 5.0T | -28.92% | |
| 24 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.100 ▼1.92% | 240.0B | -29.88% | |
| 25 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 59.000 ▲1.20% | 1.9T | -30.12% | |
| 26 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 37.100 ▼1.46% | 5.7T | -31.30% | |
| 27 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -32.14% | |
| 28 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▲3.45% | 99.4B | -38.78% | |
| 29 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.110 ▼0.64% | 1.1T | -41.32% | |
| 30 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.700 | 1.6T | -42.47% |