← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 197 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 117.500 ▼3.69% | 23.5T | +334.08% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.600 | 319.3B | +272.60% | |
| 3 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 138.000 ▼1.71% | 53.1T | +267.02% | |
| 4 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.500 ▼0.44% | 243B | +223.23% | |
| 5 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.900 | 181.9B | +219.84% | |
| 6 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▲0.56% | 459.9B | +216.77% | |
| 7 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 124.500 ▼2.43% | 1.6T | +213.12% | |
| 8 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼2.10% | 436.8B | +192.52% | |
| 9 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.100 | 1.5T | +158.75% | |
| 10 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 13.800 ▼0.72% | 460.0B | +150.91% | |
| 11 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.800 ▼3.11% | 194.2B | +136.70% | |
| 12 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 55.700 ▼0.18% | 5.0T | +127.41% | |
| 13 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 75.000 ▲8.23% | 702B | +126.66% | |
| 14 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 51.000 | 511.8B | +120.89% | |
| 15 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.000 ▼1.36% | 3.0T | +116.89% | |
| 16 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.400 ▼4.20% | 501.1B | +109.06% | |
| 17 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.900 ▼0.91% | 86.0B | +94.64% | |
| 18 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 79.000 ▼1.25% | 71.1T | +93.15% | |
| 19 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 ▼9.87% | 240.7B | +88.01% | |
| 20 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 8.9T | +84.49% | |
| 21 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 50.000 ▼3.85% | 285.1B | +79.99% | |
| 22 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.100 ▼0.98% | 1.1T | +73.60% | |
| 23 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.400 ▲2.00% | 155.0B | +70.53% | |
| 24 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 ▲2.27% | 756.0B | +69.97% | |
| 25 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 32.400 ▼0.31% | 237.4B | +67.03% | |
| 26 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼6.94% | 486.7B | +64.79% | |
| 27 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.000 | 252.1B | +62.56% | |
| 28 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 52.200 | 378.7B | +61.46% | |
| 29 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | +59.40% | |
| 30 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 67.000 ▲0.60% | 15.7T | +58.90% | |
| 31 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.600 | 1.6T | +53.65% | |
| 32 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 29.300 ▼1.01% | 273.3B | +52.98% | |
| 33 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.200 ▲0.58% | 1.1T | +50.88% | |
| 34 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 37.000 | 1.4T | +50.70% | |
| 35 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 39.500 | 1.2T | +46.76% | |
| 36 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.700 | 963.9B | +46.54% | |
| 37 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.000 ▼1.41% | 84.7B | +45.83% | |
| 38 | KST KASATI | KASATI | 16.000 | 95.9B | +45.52% | |
| 39 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 104.500 | 746.9B | +44.99% | |
| 40 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.000 ▼0.83% | 207B | +42.55% | |
| 41 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.100 ▼6.90% | 261.0B | +39.66% | |
| 42 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | +35.80% | |
| 43 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 48.400 | 726B | +33.63% | |
| 44 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 | 1.4T | +32.14% | |
| 45 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.400 | 18.4T | +31.92% | |
| 46 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.100 ▼2.08% | 844.7B | +31.37% | |
| 47 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 ▲3.23% | 72.4B | +30.61% | |
| 48 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 8.500 ▼9.57% | 55.8B | +29.16% | |
| 49 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.800 ▼0.17% | 1.3T | +26.34% | |
| 50 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.000 | 20.5B | +25.00% | |
| 51 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +24.39% | |
| 52 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | +23.89% | |
| 53 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.200 | 349.2B | +23.56% | |
| 54 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.400 | 642.8B | +23.44% | |
| 55 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 13.200 | 183.5B | +22.49% | |
| 56 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 63.600 | 636B | +21.42% | |
| 57 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | +21.19% | |
| 58 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.000 | 769.2B | +19.40% | |
| 59 | CKV CokyVina | CokyVina | 13.000 | 52.2B | +18.67% | |
| 60 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.000 ▼1.10% | 1.1T | +17.27% | |
| 61 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 11.000 | 165B | +15.18% | |
| 62 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 55.000 ▼3.34% | 662.6B | +13.74% | |
| 63 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 2.2T | +13.64% | |
| 64 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | +13.29% | |
| 65 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.700 | 569.3B | +13.22% | |
| 66 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.400 ▼0.78% | 3.5T | +12.75% | |
| 67 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 31.300 | 97.7B | +12.08% | |
| 68 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.600 | 63.7B | +10.67% | |
| 69 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 22.000 ▲4.76% | 2.7T | +9.99% | |
| 70 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.500 ▼1.43% | 17.6T | +9.49% | |
| 71 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.500 ▲3.54% | 398.3B | +8.72% | |
| 72 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.600 ▼1.85% | 1.9T | +8.47% | |
| 73 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.000 | 515.7B | +8.27% | |
| 74 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.300 ▼3.16% | 13.8T | +7.72% | |
| 75 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.200 | 7.6T | +7.38% | |
| 76 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.100 ▼8.97% | 57.0B | +7.30% | |
| 77 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.400 ▼0.23% | 662.7B | +5.62% | |
| 78 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.100 ▼0.89% | 53.3B | +5.56% | |
| 79 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▲4.88% | 30.1B | +4.88% | |
| 80 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 | 53.5B | +4.69% | |
| 81 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | +4.55% | |
| 82 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.000 ▲6.25% | 153.6B | +3.65% | |
| 83 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.700 ▼4.40% | 94.8B | +3.57% | |
| 84 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.300 ▼1.35% | 474.5B | +3.53% | |
| 85 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 19.100 ▼1.55% | 286.5B | +3.48% | |
| 86 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 21.700 ▲9.60% | 268.3B | +2.92% | |
| 87 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.800 | 274.5B | +2.11% | |
| 88 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | +1.87% | |
| 89 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.500 | 124.3B | +1.47% | |
| 90 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.400 ▲1.41% | 44.6B | +1.41% | |
| 91 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 | 118.7B | +0.69% | |
| 92 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 ▼1.45% | 162.5B | -0.03% | |
| 93 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 20.400 | 58.4B | -0.06% | |
| 94 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▼2.48% | 1.3T | -0.19% | |
| 95 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.500 ▼0.46% | 5.5T | -0.62% | |
| 96 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 59.800 ▼1.16% | 1.3T | -0.82% | |
| 97 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.500 | 43.0B | -1.02% | |
| 98 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼3.95% | 124.1B | -1.36% | |
| 99 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.600 ▼1.08% | 216.0B | -2.02% | |
| 100 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.600 ▼3.57% | 466.6B | -2.26% | |
| 101 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 9.600 | 603.7B | -2.43% | |
| 102 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.500 | 3.7T | -2.85% | |
| 103 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 | 249.6B | -3.27% | |
| 104 | IDC IDICO | IDICO | 33.600 ▼1.75% | 12.8T | -4.93% | |
| 105 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.800 ▲1.89% | 11.6T | -4.95% | |
| 106 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.600 ▼0.64% | 5.5T | -5.44% | |
| 107 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.100 ▼3.20% | 627.1B | -5.88% | |
| 108 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.000 ▼3.23% | 538.6B | -6.25% | |
| 109 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.600 | 67.2B | -6.67% | |
| 110 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.400 ▲3.23% | 441.5B | -7.25% | |
| 111 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.300 ▲1.61% | 94.5B | -7.35% | |
| 112 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.44% | 662.4B | -8.77% | |
| 113 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.200 ▼4.00% | 933.2B | -8.86% | |
| 114 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.200 | 140.9B | -9.66% | |
| 115 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▼0.65% | 3.3T | -11.56% | |
| 116 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | -11.96% | |
| 117 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 134.400 ▼0.07% | 1.3T | -12.73% | |
| 118 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.500 | 52.7B | -12.92% | |
| 119 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.300 | 173.5B | -16.22% | |
| 120 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -16.56% | |
| 121 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▼1.23% | 149.8B | -16.67% | |
| 122 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.000 | 948.4B | -18.18% | |
| 123 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 ▼6.25% | 48.0B | -18.18% | |
| 124 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.400 | 290.2B | -18.57% | |
| 125 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 ▼1.72% | 479.3B | -18.57% | |
| 126 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 73.5B | -18.60% | |
| 127 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.000 ▼2.44% | 974.3B | -18.78% | |
| 128 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.100 ▲1.43% | 66.3B | -19.13% | |
| 129 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 95.000 ▲2.70% | 1.6T | -20.83% | |
| 130 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -20.85% | |
| 131 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.500 ▼2.17% | 742.5B | -22.01% | |
| 132 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | -22.51% | |
| 133 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▲3.45% | 99.4B | -23.08% | |
| 134 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.200 | 27.9B | -23.36% | |
| 135 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.100 ▼3.17% | 506.3B | -23.75% | |
| 136 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -25.71% | |
| 137 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.700 ▼3.39% | 53.9B | -26.62% | |
| 138 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▼3.23% | 301.8B | -26.83% | |
| 139 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 8.600 ▼3.37% | 616.3B | -27.38% | |
| 140 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.000 | 832.7B | -27.71% | |
| 141 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 | 77.4B | -28.01% | |
| 142 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 21.800 ▼3.11% | 147.1B | -31.50% | |
| 143 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -32.26% | |
| 144 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.000 ▼2.65% | 21.2T | -32.93% | |
| 145 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | -32.98% | |
| 146 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.600 ▼0.93% | 445.2B | -33.05% | |
| 147 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 | 80.0B | -33.63% | |
| 148 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -34.03% | |
| 149 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 | 237.6B | -35.18% | |
| 150 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.400 | 273.8B | -36.25% | |
| 151 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -36.62% | |
| 152 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | -36.78% | |
| 153 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 ▼2.13% | 425.9B | -36.99% | |
| 154 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.300 ▼0.30% | 5.3T | -37.40% | |
| 155 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▼1.35% | 179.4B | -37.64% | |
| 156 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼3.97% | 484B | -37.65% | |
| 157 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.000 ▲0.84% | 6.8T | -37.89% | |
| 158 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 ▲3.53% | 395.7B | -38.02% | |
| 159 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 ▲5.56% | 97.8B | -40.10% | |
| 160 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 11.800 ▼0.84% | 786.9B | -42.72% | |
| 161 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -43.18% | |
| 162 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.300 | 1.6T | -43.66% | |
| 163 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 18.400 ▼1.08% | 93.3B | -44.17% | |
| 164 | VCM BV Life | BV Life | 6.100 ▲7.02% | 73.2B | -44.55% | |
| 165 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 6.300 | 27.8B | -45.69% | |
| 166 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 | 310.9B | -48.44% | |
| 167 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.800 ▼1.69% | 1.1T | -48.55% | |
| 168 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 ▼1.64% | 152.7B | -50.41% | |
| 169 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.100 ▼2.96% | 14.0T | -50.49% | |
| 170 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -51.32% | |
| 171 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.300 ▼3.64% | 873.4B | -51.38% | |
| 172 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.100 | 135.3B | -51.89% | |
| 173 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -52.38% | |
| 174 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.100 ▼1.92% | 240.0B | -52.59% | |
| 175 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 8.200 | 83.1B | -52.82% | |
| 176 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 20.600 | 103B | -53.04% | |
| 177 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -53.11% | |
| 178 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▲2.63% | 112.1B | -53.24% | |
| 179 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -53.93% | |
| 180 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.000 | 1.4T | -54.08% | |
| 181 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 ▼0.66% | 686.1B | -54.70% | |
| 182 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.000 ▲1.69% | 739.3B | -55.99% | |
| 183 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -56.10% | |
| 184 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.000 ▲0.92% | 678.9B | -57.07% | |
| 185 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.400 | 34.6B | -57.58% | |
| 186 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.200 | 19.4B | -60.49% | |
| 187 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 | 276.5B | -62.30% | |
| 188 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 1.800 | 77.8B | -64.00% | |
| 189 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.400 ▲1.96% | 428.0B | -65.24% | |
| 190 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 | 701.5B | -70.31% | |
| 191 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -71.98% | |
| 192 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 | 287.5B | -74.04% | |
| 193 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 | 157.3B | -76.92% | |
| 194 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.900 | 49.8B | -79.12% | |
| 195 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 2.500 | 78.1B | -79.17% | |
| 196 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 1.100 ▲10.00% | 87.8B | -88.89% | |
| 197 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.200 | 37.7B | -96.68% |