← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 51 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲2.88% | 856.7B | +71.13% | |
| 2 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.000 ▲1.08% | 32.0T | +58.15% | |
| 3 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.150 ▼2.73% | 10.9T | +47.62% | |
| 4 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 22.200 ▲0.45% | 8.3T | +43.38% | |
| 5 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.000 ▲0.28% | 1.9T | +41.54% | |
| 6 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 17.500 | 242.2B | +41.13% | |
| 7 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.300 | 70.1B | +37.30% | |
| 8 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 14.000 | 201.9B | +33.95% | |
| 9 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 107.000 ▲0.85% | 5.9T | +32.73% | |
| 10 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 56.100 ▼1.23% | 10.4T | +24.00% | |
| 11 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.000 | 232.9B | +19.39% | |
| 12 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 10.050 ▼0.99% | 436.9B | +18.93% | |
| 13 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▲3.98% | 12.0T | +12.46% | |
| 14 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.300 ▼0.88% | 762.9B | +10.28% | |
| 15 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.800 ▼0.67% | 469.2B | +10.00% | |
| 16 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.200 ▲0.65% | 623.7B | +9.06% | |
| 17 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 24.300 ▲0.83% | 5.3T | +4.29% | |
| 18 | VTO VITACO | VITACO | 12.200 ▲2.09% | 974.4B | +3.75% | |
| 19 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 33.850 ▼0.15% | 1.0T | +3.68% | |
| 20 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 32.700 ▼0.91% | 1.3T | +3.48% | |
| 21 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 73.900 ▲1.23% | 3.0T | +3.46% | |
| 22 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 32.600 ▲3.49% | 271.1B | +2.52% | |
| 23 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.300 ▼0.26% | 272.9B | +2.05% | |
| 24 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.300 ▲1.00% | 3.0T | +1.79% | |
| 25 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.500 ▲2.72% | 2.5T | +1.11% | |
| 26 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.200 ▲1.25% | 149.2B | +0.49% | |
| 27 | TMS Transimex | Transimex | 40.300 | 7.0T | +0.23% | |
| 28 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 284.400 ▼9.94% | 853.2B | -0.74% | |
| 29 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.000 ▲10.17% | 51.4B | -1.21% | |
| 30 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.600 ▼0.85% | 794.3B | -2.18% | |
| 31 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.000 ▲0.33% | 1.0T | -3.28% | |
| 32 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.600 ▼1.18% | 1.8T | -3.31% | |
| 33 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.000 ▼0.32% | 2.3T | -5.42% | |
| 34 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.000 ▼3.61% | 113.3B | -6.09% | |
| 35 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.500 ▼0.93% | 64.2T | -6.14% | |
| 36 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.200 | 71.5B | -6.17% | |
| 37 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 27.000 ▲3.85% | 1.8T | -7.47% | |
| 38 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.300 ▲3.75% | 74.2B | -7.78% | |
| 39 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 33.750 | 3.3T | -9.52% | |
| 40 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.100 ▲0.80% | 196.4B | -10.06% | |
| 41 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.200 | 550.8B | -11.15% | |
| 42 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.500 ▼2.01% | 274.9B | -12.11% | |
| 43 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 25.000 | 8.9T | -13.79% | |
| 44 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.300 ▲0.59% | 1.7T | -15.29% | |
| 45 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.350 ▲0.21% | 741.6B | -16.84% | |
| 46 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.700 ▼0.22% | 160.1T | -18.53% | |
| 47 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.500 | 821.3B | -18.83% | |
| 48 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.700 | 848.8B | -20.46% | |
| 49 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.100 ▲1.00% | 257.1B | -33.99% | |
| 50 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 69.400 ▲1.31% | 12.0T | -35.01% | |
| 51 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 3.800 | 13.7B | -56.32% |