← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 49 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.000 | 10.4T | +138.83% | |
| 2 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 22.700 ▲1.34% | 2.4T | +65.14% | |
| 3 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.500 | 15.5T | +55.74% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▲2.74% | 898.7B | +45.63% | |
| 5 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 24.100 ▲1.90% | 11.3T | +45.18% | |
| 6 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.300 ▼0.50% | 72.4T | +25.89% | |
| 7 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.500 ▲0.67% | 3.0T | +7.55% | |
| 8 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 282.000 | 846.0B | +6.28% | |
| 9 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 11.100 | 888.4B | +5.71% | |
| 10 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | +4.30% | |
| 11 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.36% | 220.7B | +2.13% | |
| 12 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.050 | 225.2B | +0.56% | |
| 13 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▲3.28% | 2.4T | 0.00% | |
| 14 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 29.500 ▲1.37% | 1.2T | -3.28% | |
| 15 | VTO VITACO | VITACO | 11.100 ▼1.33% | 886.5B | -3.48% | |
| 16 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.500 ▲0.88% | 1.6T | -4.56% | |
| 17 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.200 ▲1.64% | 85.6B | -4.62% | |
| 18 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▼0.33% | 599.7B | -4.76% | |
| 19 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.350 ▼1.43% | 698.8B | -5.48% | |
| 20 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.700 ▲1.16% | 162.4B | -6.45% | |
| 21 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▼0.82% | 47.8B | -6.92% | |
| 22 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 49.100 ▲0.41% | 9.1T | -8.05% | |
| 23 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 82.900 ▼0.24% | 4.6T | -12.28% | |
| 24 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.600 | 904.4B | -12.79% | |
| 25 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.900 | 267.3B | -13.73% | |
| 26 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 2.2T | -13.99% | |
| 27 | GMD Gemadept | Gemadept | 54.000 | 23.0T | -14.69% | |
| 28 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.500 | 253.6B | -15.28% | |
| 29 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.520 ▲0.24% | 675.8B | -15.50% | |
| 30 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.700 ▲0.98% | 1.7T | -15.70% | |
| 31 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | -15.85% | |
| 32 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.600 | 862.5B | -16.01% | |
| 33 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 ▲2.03% | 451.8B | -16.16% | |
| 34 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.300 ▼0.24% | 147.9T | -18.54% | |
| 35 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.82% | 1.6T | -19.27% | |
| 36 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.900 | 704.3B | -20.55% | |
| 37 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.800 | 4.3T | -20.80% | |
| 38 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.500 ▼0.64% | 620B | -20.92% | |
| 39 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.790 ▼0.20% | 670.3B | -21.37% | |
| 40 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 | 2.5T | -22.12% | |
| 41 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 ▼0.78% | 405.8B | -24.26% | |
| 42 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.200 ▼0.97% | 1.3T | -27.14% | |
| 43 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.000 | 725.8B | -27.76% | |
| 44 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 | 277.4B | -28.29% | |
| 45 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.800 ▲9.43% | 28.9B | -31.76% | |
| 46 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.900 ▲1.14% | 55.2B | -38.16% | |
| 47 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.100 ▲0.77% | 4.9T | -47.91% | |
| 48 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 6.820 ▲0.29% | 296.5B | -47.94% | |
| 49 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 46.300 ▼0.86% | 8.0T | -55.69% |