← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 55 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 54.100 | 486.9B | +189.30% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 91.000 ▲6.43% | 7.5T | +97.71% | |
| 3 | GMD Gemadept | Gemadept | 76.400 ▲1.06% | 32.6T | +42.24% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 12.900 ▼0.77% | 772.8B | +40.07% | |
| 5 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.700 ▲1.48% | 197.6B | +20.09% | |
| 6 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 9.500 ▲2.04% | 413.0B | +19.50% | |
| 7 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼5.82% | 1.8T | +17.87% | |
| 8 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 18.800 ▼2.08% | 7.0T | +16.05% | |
| 9 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 15.000 ▼1.32% | 475.5B | +7.91% | |
| 10 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.000 | 540.3B | +7.23% | |
| 11 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 13.700 ▲1.48% | 335.0B | +6.96% | |
| 12 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 102.700 ▲2.70% | 5.7T | +5.88% | |
| 13 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.000 | 12.4T | +4.74% | |
| 14 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.950 ▼2.68% | 9.4T | +4.45% | |
| 15 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 53.000 ▼0.93% | 9.8T | +0.32% | |
| 16 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 295.000 ▲1.69% | 885.0B | +0.18% | |
| 17 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.600 ▼1.33% | 591.7B | 0.00% | |
| 18 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.150 ▼0.89% | 752.8B | -0.92% | |
| 19 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.900 | 2.3T | -1.90% | |
| 20 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.200 | 1.0T | -2.93% | |
| 21 | TMS Transimex | Transimex | 38.950 ▼0.13% | 6.7T | -3.13% | |
| 22 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.900 | 1.5T | -3.70% | |
| 23 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 15.100 | 139.0B | -4.18% | |
| 24 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.800 | 49.0B | -4.35% | |
| 25 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.400 ▲1.48% | 214.4B | -4.84% | |
| 26 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.400 ▲3.64% | 49.1B | -4.90% | |
| 27 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.500 ▲4.13% | 1.3T | -4.98% | |
| 28 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.400 ▼1.08% | 260.2B | -5.10% | |
| 29 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.200 | 48.2B | -6.87% | |
| 30 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 56.400 ▼4.89% | 67.7T | -7.08% | |
| 31 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.450 | 235.1B | -7.30% | |
| 32 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 92.600 ▼0.11% | 2.4T | -7.35% | |
| 33 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.700 ▼1.28% | 109.0B | -7.63% | |
| 34 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 70.900 | 2.8T | -7.86% | |
| 35 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.100 ▲2.53% | 72.4B | -7.95% | |
| 36 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.600 ▼0.85% | 794.3B | -8.66% | |
| 37 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 28.000 | 2.8T | -9.17% | |
| 38 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 30.200 | 910.8B | -9.31% | |
| 39 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.200 ▼2.01% | 1.7T | -12.03% | |
| 40 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 18.900 ▲4.42% | 266.4B | -12.61% | |
| 41 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 53.500 ▼0.19% | 1.8T | -13.03% | |
| 42 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 23.000 ▲4.55% | 248.2B | -14.18% | |
| 43 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.900 ▲1.78% | 5.0T | -14.55% | |
| 44 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.950 ▼0.23% | 838.5B | -15.62% | |
| 45 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.200 ▲1.64% | 85.6B | -16.22% | |
| 46 | VTO VITACO | VITACO | 10.550 | 842.6B | -17.90% | |
| 47 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 15.100 ▲0.67% | 513.4B | -18.48% | |
| 48 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.500 ▼0.89% | 159.4T | -19.78% | |
| 49 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 28.050 ▼6.66% | 2.8T | -19.86% | |
| 50 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.060 ▲0.11% | 718.6B | -19.99% | |
| 51 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▲1.35% | 37.4B | -23.47% | |
| 52 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 12.000 ▼4.00% | 1.6T | -35.14% | |
| 53 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 5.200 ▼1.89% | 939.1B | -35.73% | |
| 54 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 63.900 ▼0.62% | 11.1T | -42.76% | |
| 55 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.300 | 15.5B | -50.57% |