← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 51 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 7.7T | +64.66% | |
| 2 | GMD Gemadept | Gemadept | 78.700 ▲0.25% | 33.6T | +28.59% | |
| 3 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼0.56% | 1.8T | +24.82% | |
| 4 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.100 ▼2.08% | 844.7B | +21.55% | |
| 5 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.700 ▲1.63% | 748B | +13.24% | |
| 6 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.700 ▼0.70% | 14.0T | +12.51% | |
| 7 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 64.900 ▲4.68% | 77.9T | +10.00% | |
| 8 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +7.69% | |
| 9 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.950 ▼0.25% | 9.4T | +6.68% | |
| 10 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.900 ▼0.65% | 3.1T | +3.94% | |
| 11 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 26.500 | 644.3B | +2.01% | |
| 12 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 ▼0.37% | 9.6T | 0.00% | |
| 13 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.950 | 1.5T | -0.29% | |
| 14 | QNP Cảng Quy Nhơn | Cảng Quy Nhơn | 31.700 ▼0.47% | 1.3T | -0.31% | |
| 15 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▼3.36% | 49.6B | -1.71% | |
| 16 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 93.200 ▼1.89% | 5.2T | -1.89% | |
| 17 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.800 ▲1.32% | 2.3T | -3.45% | |
| 18 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.600 ▼1.08% | 216.0B | -3.49% | |
| 19 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.300 | 173.5B | -7.92% | |
| 20 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.000 | 579.7B | -9.37% | |
| 21 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲11.43% | 110.5B | -9.41% | |
| 22 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.850 ▼1.82% | 266.5B | -13.58% | |
| 23 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.650 ▼0.54% | 940.1B | -14.92% | |
| 24 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.200 ▼5.26% | 64.3B | -15.29% | |
| 25 | TMS Transimex | Transimex | 33.850 ▼4.65% | 5.8T | -15.81% | |
| 26 | VTO VITACO | VITACO | 10.600 | 846.6B | -15.87% | |
| 27 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | -16.34% | |
| 28 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 54.700 ▼1.44% | 1.8T | -16.92% | |
| 29 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.800 ▼0.41% | 661.7B | -17.99% | |
| 30 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.500 ▲0.34% | 889.7B | -18.62% | |
| 31 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 11.700 ▼0.85% | 1.5T | -19.31% | |
| 32 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 82.600 ▲0.12% | 2.2T | -19.59% | |
| 33 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.500 | 124.3B | -23.73% | |
| 34 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | -24.24% | |
| 35 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 | 80.0B | -24.68% | |
| 36 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.240 | 653.6B | -26.19% | |
| 37 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.900 ▲0.22% | 8.5T | -26.91% | |
| 38 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.050 ▲0.91% | 1.5T | -26.95% | |
| 39 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.750 ▼0.71% | 667.6B | -27.51% | |
| 40 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.200 ▲2.90% | 482.8B | -27.92% | |
| 41 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 ▼6.25% | 48.0B | -28.57% | |
| 42 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.400 | 290.2B | -28.75% | |
| 43 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.900 ▼0.50% | 760.2B | -28.95% | |
| 44 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.500 | 32.4B | -30.85% | |
| 45 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | -32.57% | |
| 46 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -32.78% | |
| 47 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.500 ▼1.22% | 145.1T | -36.62% | |
| 48 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 | 77.4B | -39.19% | |
| 49 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.310 ▼6.16% | 317.8B | -41.05% | |
| 50 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 53.500 ▼1.11% | 9.3T | -51.91% | |
| 51 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.600 ▲1.74% | 5.5T | -53.87% |