← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 35 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 9.800 ▲2.08% | 411.6B | +36.11% | |
| 2 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.250 ▲0.41% | 37.6T | +12.28% | |
| 3 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.350 ▲0.21% | 6.7T | +10.93% | |
| 4 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 20.550 ▼0.48% | 23.1T | +7.03% | |
| 5 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.950 | 962.5B | +0.36% | |
| 6 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.650 | 1.9T | -0.60% | |
| 7 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.100 | 133.7B | -1.35% | |
| 8 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.000 | 9.7T | -4.70% | |
| 9 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.600 | 5.1T | -7.30% | |
| 10 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 ▲0.87% | 1.9T | -9.37% | |
| 11 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.700 ▲0.12% | 2.8T | -9.62% | |
| 12 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 ▲1.92% | 7.2T | -10.17% | |
| 13 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.700 | 4.8T | -10.48% | |
| 14 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.400 | 3.2T | -10.54% | |
| 15 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.400 ▼9.29% | 533.4B | -10.60% | |
| 16 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.450 ▲0.19% | 4.2T | -10.74% | |
| 17 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 ▼0.50% | 1.3T | -11.17% | |
| 18 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | -11.47% | |
| 19 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.400 ▲3.60% | 480.1B | -13.77% | |
| 20 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.500 | 2.0T | -14.28% | |
| 21 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 25.000 ▲4.38% | 1.2T | -15.28% | |
| 22 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.450 ▼0.81% | 1.5T | -15.69% | |
| 23 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.900 | 1.5T | -16.49% | |
| 24 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 50.200 | 3.5T | -17.42% | |
| 25 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.700 ▼0.72% | 2.2T | -17.53% | |
| 26 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 39.000 | 1.2T | -18.92% | |
| 27 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -19.09% | |
| 28 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 40.700 ▼0.73% | 386.6B | -19.19% | |
| 29 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 20.600 | 927B | -20.77% | |
| 30 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.800 | 4.2T | -21.33% | |
| 31 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.28% | 3.0T | -23.10% | |
| 32 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.880 | 140.0B | -23.77% | |
| 33 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 45.050 ▲0.22% | 24.4T | -24.92% | |
| 34 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.450 | 570.6B | -25.30% | |
| 35 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 6.760 ▲1.35% | 408.9B | -31.46% |