← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 170 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 24.500 ▼9.93% | 210.7B | +89.92% | |
| 2 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.500 ▼0.86% | 90.8B | +57.53% | |
| 3 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 8.100 ▼3.57% | 381.2B | +42.11% | |
| 4 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.200 ▼2.41% | 30.8T | +41.99% | |
| 5 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 93.300 ▼1.79% | 84.0T | +39.25% | |
| 6 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 104.400 | 746.2B | +37.01% | |
| 7 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 15.800 | 1.3T | +36.21% | |
| 8 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲2.88% | 856.7B | +33.64% | |
| 9 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼3.92% | 81.8B | +32.43% | |
| 10 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 ▲1.23% | 931.6B | +30.16% | |
| 11 | IDC IDICO | IDICO | 45.600 ▼0.87% | 17.3T | +26.67% | |
| 12 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.800 ▼0.63% | 976.4B | +24.41% | |
| 13 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.400 ▼0.47% | 2.8T | +23.24% | |
| 14 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 15.500 ▲6.16% | 681.3B | +22.05% | |
| 15 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.300 ▼0.35% | 215.0B | +20.43% | |
| 16 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 22.000 ▼1.35% | 559.0B | +18.28% | |
| 17 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.900 ▼1.25% | 188.8B | +17.91% | |
| 18 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.300 ▼5.19% | 69.1B | +17.74% | |
| 19 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 18.000 ▼3.74% | 90B | +17.65% | |
| 20 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.400 ▼1.08% | 953.6B | +17.20% | |
| 21 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.100 ▲0.66% | 703.9B | +17.01% | |
| 22 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 43.000 ▲0.23% | 1.3T | +15.28% | |
| 23 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.800 ▲1.49% | 629.7B | +15.25% | |
| 24 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.400 ▲0.88% | 136.8B | +15.15% | |
| 25 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.400 ▲0.97% | 249.6B | +14.29% | |
| 26 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.200 ▼10.00% | 496.7B | +14.29% | |
| 27 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.900 ▼1.11% | 218.7B | +12.66% | |
| 28 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.500 ▲5.77% | 113.8B | +12.24% | |
| 29 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 23.800 | 2.5T | +11.74% | |
| 30 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | +11.11% | |
| 31 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.000 | 49.4B | +11.11% | |
| 32 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 9.100 ▲2.25% | 351.4B | +10.98% | |
| 33 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 17.400 ▲0.58% | 1.2T | +10.83% | |
| 34 | VC6 Visicons | Visicons | 23.800 | 258.0B | +10.70% | |
| 35 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.900 ▲0.72% | 595.6B | +10.32% | |
| 36 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.900 | 144.5B | +10.26% | |
| 37 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 1.2T | +9.62% | |
| 38 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 17.500 | 242.2B | +8.70% | |
| 39 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.100 ▲1.87% | 19.5T | +7.32% | |
| 40 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 65.000 | 1.0T | +6.91% | |
| 41 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 68.300 ▼0.87% | 5.8T | +6.89% | |
| 42 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +6.56% | |
| 43 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲1.23% | 490.7B | +6.49% | |
| 44 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.200 ▲0.90% | 140B | +5.66% | |
| 45 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.500 | 270B | +5.63% | |
| 46 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.900 ▼1.98% | 415.8B | +5.32% | |
| 47 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.000 | 136B | +5.26% | |
| 48 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.200 | 340.4B | +4.55% | |
| 49 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.200 ▼1.82% | 17.3T | +4.52% | |
| 50 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 ▲4.35% | 89.7B | +4.35% | |
| 51 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.700 | 83.0B | +4.05% | |
| 52 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.500 ▲1.56% | 260.0B | +3.17% | |
| 53 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.000 | 1.5T | +3.09% | |
| 54 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | +3.00% | |
| 55 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 31.200 ▼0.32% | 12.0T | +2.97% | |
| 56 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 | 6.3T | +2.79% | |
| 57 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.900 ▼1.85% | 1.8T | +2.58% | |
| 58 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.200 ▲1.25% | 149.2B | +2.53% | |
| 59 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.800 | 4.2T | +2.46% | |
| 60 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.500 | 48.5B | +2.15% | |
| 61 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.800 ▼0.67% | 469.2B | +2.07% | |
| 62 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +2.05% | |
| 63 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.500 ▲0.65% | 304.5B | +1.31% | |
| 64 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.600 ▼1.19% | 553.4B | +1.22% | |
| 65 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.200 | 71.5B | +0.71% | |
| 66 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.700 | 197B | +0.51% | |
| 67 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 284.400 ▼9.94% | 853.2B | +0.39% | |
| 68 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 | 756.0B | +0.28% | |
| 69 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.600 ▼4.35% | 429.0B | 0.00% | |
| 70 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 | 89.2B | 0.00% | |
| 71 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.800 ▲0.48% | 488.3B | 0.00% | |
| 72 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.300 | 273.1B | -0.60% | |
| 73 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 51.000 | 858.3B | -0.97% | |
| 74 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | -1.10% | |
| 75 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 67.000 ▼0.59% | 1.5T | -1.18% | |
| 76 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 ▼1.41% | 433.5B | -1.41% | |
| 77 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 33.200 | 547.8B | -1.48% | |
| 78 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 | 2.8T | -1.49% | |
| 79 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.400 ▲1.64% | 106.0B | -1.59% | |
| 80 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.000 ▲0.84% | 54.3B | -1.64% | |
| 81 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | -2.12% | |
| 82 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.600 ▼0.68% | 288.8B | -2.67% | |
| 83 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 373.2B | -2.68% | |
| 84 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.700 ▲0.36% | 760.9B | -2.81% | |
| 85 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 31.000 | 337.9B | -2.82% | |
| 86 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▼2.86% | 93.8B | -2.86% | |
| 87 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 33.600 ▼7.44% | 242.0B | -2.89% | |
| 88 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.300 ▲0.38% | 3.6T | -3.31% | |
| 89 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 ▼0.88% | 12.1T | -3.39% | |
| 90 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 29.900 | 3.6T | -3.55% | |
| 91 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | -3.70% | |
| 92 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.300 ▼0.81% | 59.0B | -3.91% | |
| 93 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 155.000 ▼0.77% | 1.5T | -4.26% | |
| 94 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▼2.27% | 30.1B | -4.44% | |
| 95 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.300 | 1.5T | -4.71% | |
| 96 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.500 ▼2.01% | 274.9B | -4.88% | |
| 97 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -5.06% | |
| 98 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 10.1T | -5.35% | |
| 99 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.500 ▲8.55% | 157.0B | -5.71% | |
| 100 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | -6.06% | |
| 101 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 49.200 ▲1.44% | 592.7B | -6.11% | |
| 102 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.000 ▼3.23% | 5.3T | -6.25% | |
| 103 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.500 | 752.4B | -6.25% | |
| 104 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.900 ▲3.57% | 348.6B | -6.45% | |
| 105 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | -6.58% | |
| 106 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.600 ▼0.25% | 6.3T | -6.60% | |
| 107 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.500 ▲1.56% | 78.6B | -7.14% | |
| 108 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | -7.26% | |
| 109 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.500 ▼4.17% | 162.6B | -7.26% | |
| 110 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.300 | 70.1B | -7.38% | |
| 111 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 22.400 ▼0.44% | 1.8T | -7.44% | |
| 112 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | -7.50% | |
| 113 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.700 | 848.8B | -7.84% | |
| 114 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 38.300 ▼1.03% | 1.0T | -8.15% | |
| 115 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 5.600 ▼5.08% | 1.1T | -8.20% | |
| 116 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.900 ▲2.59% | 50.9B | -8.46% | |
| 117 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.100 ▲0.80% | 196.4B | -8.73% | |
| 118 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.300 ▲1.00% | 3.0T | -8.73% | |
| 119 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 192.4B | -8.74% | |
| 120 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 10.500 ▲3.96% | 68.9B | -9.48% | |
| 121 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▼1.16% | 1.8T | -9.54% | |
| 122 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 18.000 | 166.9B | -10.00% | |
| 123 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.300 ▲6.45% | 109.4B | -10.81% | |
| 124 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.800 ▲9.26% | 553.2B | -12.59% | |
| 125 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▲1.15% | 172.7B | -12.83% | |
| 126 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▼0.59% | 15.2T | -12.89% | |
| 127 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 23.200 ▲0.87% | 1.1T | -13.11% | |
| 128 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.000 ▲1.17% | 231.7B | -13.62% | |
| 129 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▲2.92% | 762.2B | -13.64% | |
| 130 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 6.200 ▼1.59% | 193.7B | -13.89% | |
| 131 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 ▼2.09% | 1.1T | -13.97% | |
| 132 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | -14.29% | |
| 133 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | -14.81% | |
| 134 | VCM BV Life | BV Life | 8.000 | 96B | -14.89% | |
| 135 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.300 | 701.9B | -15.12% | |
| 136 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.100 ▼0.66% | 3.2T | -15.17% | |
| 137 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▼2.40% | 310.1B | -15.28% | |
| 138 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 749.5B | -15.36% | |
| 139 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.200 ▲4.76% | 81.1B | -15.38% | |
| 140 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.700 | 604.9B | -15.52% | |
| 141 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 12.800 | 1.8T | -15.79% | |
| 142 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼2.02% | 54.4B | -16.38% | |
| 143 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.100 ▲4.08% | 385.8B | -16.39% | |
| 144 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.600 ▲1.82% | 470.9B | -16.42% | |
| 145 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.32% | 600B | -16.67% | |
| 146 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.200 ▼0.21% | 1.4T | -16.78% | |
| 147 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.200 ▲2.22% | 63.4B | -17.86% | |
| 148 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 17.100 ▲0.59% | 9.7T | -18.18% | |
| 149 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 10.900 ▲0.93% | 21.0T | -18.66% | |
| 150 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 ▼1.67% | 489.7B | -19.18% | |
| 151 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.600 | 207.6B | -19.30% | |
| 152 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 14.900 ▲1.36% | 207.2B | -19.46% | |
| 153 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.800 | 492.5B | -20.83% | |
| 154 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 21.8B | -20.90% | |
| 155 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.800 ▼2.86% | 17.5T | -21.26% | |
| 156 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.600 | 19.6T | -21.91% | |
| 157 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.600 ▼2.13% | 758.1B | -22.03% | |
| 158 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.600 | 1.3T | -22.35% | |
| 159 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.500 | 129.4B | -22.41% | |
| 160 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.800 ▼2.56% | 659.3B | -22.45% | |
| 161 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 2.3T | -22.55% | |
| 162 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 67.200 | 725.8B | -24.49% | |
| 163 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 27.700 | 598.3B | -24.73% | |
| 164 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | -25.00% | |
| 165 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 126.500 | 1.2T | -25.59% | |
| 166 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▲1.27% | 149.8B | -27.93% | |
| 167 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -29.67% | |
| 168 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.100 ▲1.00% | 257.1B | -30.34% | |
| 169 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 17.100 | 940.5B | -31.05% | |
| 170 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 5.400 ▼6.90% | 174.0B | -40.66% |