← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 166 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 100.000 ▲0.10% | 38.5T | +230.03% | |
| 2 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.000 ▼3.61% | 1.0T | +66.67% | |
| 3 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 82.000 ▼2.38% | 4.1T | +58.91% | |
| 4 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.200 ▼2.13% | 253.9B | +50.82% | |
| 5 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.300 ▼1.06% | 1.1T | +47.62% | |
| 6 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.900 | 1.1T | +40.94% | |
| 7 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.900 | 3.1T | +40.38% | |
| 8 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▲2.74% | 898.7B | +40.19% | |
| 9 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.200 ▲6.25% | 80.5B | +39.73% | |
| 10 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 | 750.5B | +37.80% | |
| 11 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 11.100 | 888.4B | +30.59% | |
| 12 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 9.100 ▲5.81% | 182.0B | +22.97% | |
| 13 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.600 ▲7.50% | 104.1B | +22.86% | |
| 14 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 34.000 | 306.0B | +22.30% | |
| 15 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 44.000 ▲1.85% | 1.3T | +17.96% | |
| 16 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.100 ▼5.33% | 1.4T | +16.39% | |
| 17 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | +16.22% | |
| 18 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.100 ▼0.33% | 1.3T | +15.28% | |
| 19 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 20 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 74.200 ▼0.93% | 66.8T | +10.75% | |
| 21 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 117.900 ▲2.70% | 23.6T | +8.56% | |
| 22 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 | 680.6B | +7.82% | |
| 23 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.700 ▲1.04% | 57.6B | +7.78% | |
| 24 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.000 ▲3.45% | 63B | +7.14% | |
| 25 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.500 ▲3.93% | 2.4T | +6.54% | |
| 26 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 ▼0.49% | 1.5T | +4.12% | |
| 27 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.200 ▼1.82% | 839.6B | +3.18% | |
| 28 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.800 ▲0.46% | 5.6T | +2.97% | |
| 29 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.36% | 220.7B | +2.55% | |
| 30 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.200 | 613.9B | +2.03% | |
| 31 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 | 466.8B | +1.30% | |
| 32 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 | 1.6T | -0.42% | |
| 33 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 282.000 | 846.0B | -0.46% | |
| 34 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.300 ▼3.62% | 25.6T | -0.75% | |
| 35 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.500 ▲0.88% | 933.7B | -0.86% | |
| 36 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 ▼3.23% | 216B | -1.10% | |
| 37 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.000 ▲1.74% | 735.0B | -2.51% | |
| 38 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.400 | 127.7B | -2.56% | |
| 39 | PPT Petro Times | Petro Times | 14.900 ▼1.32% | 292.7B | -2.61% | |
| 40 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | -2.69% | |
| 41 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 | 56.8B | -3.23% | |
| 42 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.600 ▲1.48% | 247.2B | -3.29% | |
| 43 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | -3.42% | |
| 44 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | -3.95% | |
| 45 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.500 | 170.9B | -4.26% | |
| 46 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | -4.76% | |
| 47 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.000 ▲1.69% | 514.2B | -4.76% | |
| 48 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 | 413.9B | -4.76% | |
| 49 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 | 112.8B | -5.05% | |
| 50 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.700 ▲8.75% | 99.4B | -5.43% | |
| 51 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.400 ▼9.29% | 533.4B | -5.58% | |
| 52 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.700 ▲0.86% | 165.4B | -5.65% | |
| 53 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.300 | 307.1B | -5.68% | |
| 54 | IDC IDICO | IDICO | 33.900 | 12.9T | -5.83% | |
| 55 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.000 ▼3.03% | 332.8B | -5.88% | |
| 56 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | -6.25% | |
| 57 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▼0.75% | 1.9T | -7.07% | |
| 58 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -7.14% | |
| 59 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.200 ▼1.59% | 148.2B | -7.46% | |
| 60 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 148.800 ▼2.49% | 1.5T | -8.09% | |
| 61 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▼3.57% | 889.9B | -8.47% | |
| 62 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | -8.49% | |
| 63 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.600 ▼3.95% | 5.1T | -8.75% | |
| 64 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.100 ▲7.89% | 28.7B | -8.89% | |
| 65 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.100 | 409.2B | -9.00% | |
| 66 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▲1.69% | 301.8B | -9.09% | |
| 67 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.000 ▲1.69% | 390.0B | -9.09% | |
| 68 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.600 | 11.4T | -9.37% | |
| 69 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.800 ▼0.62% | 145.3B | -9.40% | |
| 70 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 | 174.4B | -10.13% | |
| 71 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.800 ▲1.27% | 16.3T | -10.42% | |
| 72 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 6.300 | 390.2B | -11.27% | |
| 73 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.000 ▲0.56% | 3.6T | -11.33% | |
| 74 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.200 ▲1.64% | 85.6B | -11.43% | |
| 75 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 ▼0.78% | 405.8B | -11.72% | |
| 76 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.000 | 135B | -11.76% | |
| 77 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.400 ▲3.60% | 480.1B | -12.20% | |
| 78 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼9.79% | 486.7B | -12.46% | |
| 79 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -12.90% | |
| 80 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -13.04% | |
| 81 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 58.000 ▲0.52% | 1.3T | -14.45% | |
| 82 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.700 ▲9.52% | 1.7T | -14.46% | |
| 83 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 35.400 | 1.3T | -14.49% | |
| 84 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.900 ▲5.32% | 65.0B | -14.66% | |
| 85 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.200 | 3.2T | -14.71% | |
| 86 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.900 | 179.4B | -14.91% | |
| 87 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | -15.32% | |
| 88 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 39.000 | 1.2T | -15.64% | |
| 89 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 | 92.9B | -16.28% | |
| 90 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 51.800 ▼2.63% | 8.9T | -17.04% | |
| 91 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.500 | 645.5B | -17.54% | |
| 92 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.700 ▼1.44% | 63.8B | -18.28% | |
| 93 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 | 543.7B | -18.52% | |
| 94 | VC6 Visicons | Visicons | 17.400 | 188.6B | -19.07% | |
| 95 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 24.600 ▲2.93% | 160.4B | -19.08% | |
| 96 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.600 ▼2.56% | 319.2B | -19.15% | |
| 97 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 27.000 | 221.4B | -19.40% | |
| 98 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.600 ▲1.54% | 254.9B | -19.51% | |
| 99 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.000 | 237.4B | -20.00% | |
| 100 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.300 ▼0.47% | 1.0T | -20.22% | |
| 101 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 | 435.2B | -20.34% | |
| 102 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 ▼2.50% | 80.7B | -20.41% | |
| 103 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -20.41% | |
| 104 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.300 ▲0.82% | 13.1T | -20.65% | |
| 105 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 43.500 ▼0.46% | 652.5B | -20.77% | |
| 106 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.000 ▼2.91% | 439.6B | -21.26% | |
| 107 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.100 ▼7.79% | 739.0B | -21.98% | |
| 108 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.700 | 644.2B | -22.09% | |
| 109 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.400 ▲1.74% | 208.5B | -22.26% | |
| 110 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.000 ▲2.27% | 50.5B | -22.41% | |
| 111 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 | 2.5T | -22.59% | |
| 112 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.900 | 704.3B | -23.53% | |
| 113 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.800 ▲7.41% | 714.6B | -23.68% | |
| 114 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.800 ▲3.70% | 92.8B | -24.32% | |
| 115 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.700 | 285.5B | -24.72% | |
| 116 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 | 277.4B | -24.83% | |
| 117 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.900 ▲2.99% | 663.0B | -25.12% | |
| 118 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.600 ▼0.85% | 1.3T | -25.16% | |
| 119 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 14.900 | 138.1B | -25.50% | |
| 120 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.000 ▼3.70% | 123.7B | -25.71% | |
| 121 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.000 ▼3.23% | 40.8B | -26.23% | |
| 122 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.700 | 66.3B | -26.87% | |
| 123 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.900 ▲1.14% | 55.2B | -27.05% | |
| 124 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 49.500 ▼1.00% | 4.5T | -27.31% | |
| 125 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 123.500 | 1.2T | -27.35% | |
| 126 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 | 439.9B | -27.40% | |
| 127 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.600 ▼1.49% | 212.6B | -27.47% | |
| 128 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | -27.50% | |
| 129 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.600 ▲0.66% | 4.9T | -27.83% | |
| 130 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 15.000 | 352.1B | -27.88% | |
| 131 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -28.36% | |
| 132 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | -29.82% | |
| 133 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -30.56% | |
| 134 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -30.77% | |
| 135 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.300 ▼0.81% | 2.6T | -30.90% | |
| 136 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.600 | 142.3B | -31.53% | |
| 137 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -31.87% | |
| 138 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 17.100 ▲4.91% | 115.3B | -32.41% | |
| 139 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.500 | 537.4B | -33.04% | |
| 140 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | -33.73% | |
| 141 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -34.87% | |
| 142 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 61.800 ▼0.32% | 14.5T | -34.95% | |
| 143 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.200 | 680.2B | -35.03% | |
| 144 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.000 | 166.9B | -35.14% | |
| 145 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.500 ▲1.63% | 11.2T | -35.57% | |
| 146 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.300 | 361.6B | -35.82% | |
| 147 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.400 | 1.0T | -36.47% | |
| 148 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.100 ▼0.55% | 558.6B | -36.71% | |
| 149 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 | 127.3B | -38.27% | |
| 150 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.400 ▲1.99% | 15.4T | -38.65% | |
| 151 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.500 | 2.2T | -40.32% | |
| 152 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 2.900 ▼3.33% | 503.1B | -40.82% | |
| 153 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.400 | 63.3B | -41.27% | |
| 154 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 | 420B | -41.67% | |
| 155 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.300 ▼5.71% | 94.9B | -43.10% | |
| 156 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.300 ▼3.08% | 43.4B | -43.75% | |
| 157 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 20.600 ▲0.49% | 445.0B | -44.02% | |
| 158 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.500 ▼2.78% | 184.5B | -44.44% | |
| 159 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 10.900 ▼0.91% | 6.2T | -47.85% | |
| 160 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▲6.90% | 234.5B | -49.18% | |
| 161 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.700 | 358.0B | -50.00% | |
| 162 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 115.000 ▼2.54% | 1.4T | -50.22% | |
| 163 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 12.000 | 660.0B | -51.61% | |
| 164 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.200 ▲2.52% | 558.0B | -55.15% | |
| 165 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.200 | 694.1B | -58.30% | |
| 166 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.600 ▲2.73% | 244.1B | -74.61% |