← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 160 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 138.000 ▼1.71% | 53.1T | +355.45% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.100 ▼0.98% | 1.1T | +60.32% | |
| 3 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.200 ▼4.00% | 933.2B | +50.00% | |
| 4 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.900 ▼0.91% | 86.0B | +49.32% | |
| 5 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 104.500 | 746.9B | +37.14% | |
| 6 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.000 ▼1.36% | 3.0T | +36.15% | |
| 7 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.200 ▲0.58% | 1.1T | +35.43% | |
| 8 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.100 ▼2.08% | 844.7B | +31.78% | |
| 9 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 73.5B | +25.00% | |
| 10 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 11 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 79.000 ▼1.25% | 71.1T | +17.91% | |
| 12 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.000 ▼3.23% | 538.6B | +16.88% | |
| 13 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | +12.90% | |
| 14 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 59.800 ▼1.16% | 1.3T | +12.83% | |
| 15 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.600 ▼0.93% | 445.2B | +12.77% | |
| 16 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 7.300 ▼1.35% | 474.5B | +10.61% | |
| 17 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.400 ▼0.23% | 662.7B | +10.15% | |
| 18 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 | 237.6B | +8.79% | |
| 19 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 117.500 ▼3.69% | 23.5T | +8.20% | |
| 20 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 11.000 | 165B | +7.84% | |
| 21 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 39.500 | 1.2T | +5.90% | |
| 22 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 55.000 ▼3.34% | 662.6B | +4.96% | |
| 23 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.100 | 1.5T | +3.61% | |
| 24 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.000 ▼2.44% | 974.3B | +3.45% | |
| 25 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | +3.28% | |
| 26 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.400 ▲3.23% | 441.5B | +1.59% | |
| 27 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 ▼1.45% | 162.5B | +1.49% | |
| 28 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.000 | 252.1B | +1.16% | |
| 29 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.500 ▼0.46% | 5.5T | +0.94% | |
| 30 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.600 ▼1.08% | 216.0B | +0.36% | |
| 31 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 ▲2.27% | 756.0B | +0.28% | |
| 32 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.000 ▼1.41% | 84.7B | 0.00% | |
| 33 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | -0.65% | |
| 34 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 26.500 | 556.5B | -1.49% | |
| 35 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 2.2T | -1.52% | |
| 36 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.600 | 1.6T | -1.67% | |
| 37 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 | 249.6B | -2.35% | |
| 38 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.600 ▼0.64% | 5.5T | -2.50% | |
| 39 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▲0.56% | 459.9B | -2.69% | |
| 40 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 34.500 ▼1.43% | 17.6T | -2.82% | |
| 41 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.600 ▲5.56% | 97.8B | -3.80% | |
| 42 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 ▼3.95% | 124.1B | -3.95% | |
| 43 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.100 | 76.5B | -4.05% | |
| 44 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼2.10% | 436.8B | -4.11% | |
| 45 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▲4.88% | 30.1B | -4.44% | |
| 46 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 ▲3.23% | 72.4B | -4.48% | |
| 47 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 | 118.7B | -5.56% | |
| 48 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.600 ▼1.85% | 1.9T | -6.01% | |
| 49 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 25.400 ▼0.78% | 3.5T | -6.62% | |
| 50 | IDC IDICO | IDICO | 33.600 ▼1.75% | 12.8T | -6.67% | |
| 51 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.700 | 569.3B | -6.73% | |
| 52 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.000 | 769.2B | -6.98% | |
| 53 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 43.000 | 1.4T | -6.99% | |
| 54 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -7.14% | |
| 55 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.300 ▼1.35% | 179.4B | -7.59% | |
| 56 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.800 ▲1.89% | 11.6T | -7.66% | |
| 57 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 5.700 ▼3.39% | 53.9B | -8.06% | |
| 58 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.900 | 181.9B | -8.22% | |
| 59 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.500 | 3.7T | -8.87% | |
| 60 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.200 | 349.2B | -8.93% | |
| 61 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▼3.23% | 301.8B | -9.09% | |
| 62 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -9.26% | |
| 63 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 | 53.5B | -9.43% | |
| 64 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.300 ▼3.64% | 873.4B | -10.17% | |
| 65 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 11.400 ▼4.20% | 501.1B | -10.24% | |
| 66 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | -10.43% | |
| 67 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 5.100 ▼1.92% | 240.0B | -10.53% | |
| 68 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 37.000 | 1.4T | -10.63% | |
| 69 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 8.100 ▼6.90% | 261.0B | -10.99% | |
| 70 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -11.11% | |
| 71 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | -11.72% | |
| 72 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.800 ▼0.17% | 1.3T | -11.80% | |
| 73 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 48.400 | 726B | -11.84% | |
| 74 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 ▲3.53% | 395.7B | -12.00% | |
| 75 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.000 | 832.7B | -12.09% | |
| 76 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼6.94% | 486.7B | -12.46% | |
| 77 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -13.04% | |
| 78 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.400 ▲2.00% | 155.0B | -13.19% | |
| 79 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 11.100 ▼0.89% | 53.3B | -13.28% | |
| 80 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -13.41% | |
| 81 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | -13.68% | |
| 82 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -13.73% | |
| 83 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 21.800 ▼3.11% | 147.1B | -13.83% | |
| 84 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▼0.65% | 3.3T | -14.04% | |
| 85 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -14.29% | |
| 86 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.700 | 963.9B | -14.39% | |
| 87 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 52.200 | 378.7B | -14.51% | |
| 88 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.500 | 124.3B | -14.56% | |
| 89 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | -14.67% | |
| 90 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.700 ▼1.72% | 479.3B | -14.93% | |
| 91 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.100 ▼2.96% | 14.0T | -15.48% | |
| 92 | CKV CokyVina | CokyVina | 13.000 | 52.2B | -15.58% | |
| 93 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.400 | 273.8B | -15.91% | |
| 94 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.300 | 1.6T | -16.12% | |
| 95 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 8.9T | -16.24% | |
| 96 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | -16.38% | |
| 97 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.100 ▼3.17% | 506.3B | -16.44% | |
| 98 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 | 365.4B | -16.90% | |
| 99 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 134.400 ▼0.07% | 1.3T | -16.99% | |
| 100 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 | 80.0B | -17.14% | |
| 101 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 | 310.9B | -17.50% | |
| 102 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.400 | 642.8B | -17.89% | |
| 103 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 11.000 ▼2.65% | 21.2T | -17.91% | |
| 104 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 55.700 ▼0.18% | 5.0T | -18.21% | |
| 105 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.000 | 515.7B | -18.52% | |
| 106 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▲3.45% | 99.4B | -18.92% | |
| 107 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.000 | 428.5B | -20.63% | |
| 108 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 | 701.5B | -20.78% | |
| 109 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.000 ▲1.69% | 739.3B | -21.05% | |
| 110 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.300 ▼3.16% | 13.8T | -21.13% | |
| 111 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.400 | 290.2B | -21.38% | |
| 112 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.300 ▼0.30% | 5.3T | -21.46% | |
| 113 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.600 ▼2.13% | 425.9B | -22.03% | |
| 114 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.500 | 43.0B | -22.13% | |
| 115 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.400 | 34.6B | -22.22% | |
| 116 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.100 ▼3.20% | 627.1B | -22.93% | |
| 117 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.000 ▲0.92% | 678.9B | -23.08% | |
| 118 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 8.600 ▼3.37% | 616.3B | -23.21% | |
| 119 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.800 ▼2.48% | 1.3T | -23.87% | |
| 120 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 15.200 | 140.9B | -24.00% | |
| 121 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 641.9B | -24.49% | |
| 122 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | -24.70% | |
| 123 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 11.800 ▼0.84% | 786.9B | -24.84% | |
| 124 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.800 | 274.5B | -25.00% | |
| 125 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 20.000 | 948.4B | -25.09% | |
| 126 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.000 | 20.5B | -25.37% | |
| 127 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 | 276.5B | -25.81% | |
| 128 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 ▼1.64% | 152.7B | -25.93% | |
| 129 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.400 | 18.4T | -26.69% | |
| 130 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 8.500 ▼9.57% | 55.8B | -26.72% | |
| 131 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 ▼9.87% | 240.7B | -27.51% | |
| 132 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.800 ▼3.11% | 194.2B | -27.57% | |
| 133 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▼1.23% | 149.8B | -27.93% | |
| 134 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 135 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 13.200 | 183.5B | -28.65% | |
| 136 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 22.000 ▲4.76% | 2.7T | -29.03% | |
| 137 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.000 ▼1.10% | 1.1T | -29.41% | |
| 138 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 67.000 ▲0.60% | 15.7T | -29.47% | |
| 139 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 | 77.4B | -30.23% | |
| 140 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -30.77% | |
| 141 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -30.77% | |
| 142 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.800 ▼1.69% | 1.1T | -31.76% | |
| 143 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▲2.63% | 112.1B | -32.76% | |
| 144 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼3.97% | 484B | -32.78% | |
| 145 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 20.600 | 103B | -33.55% | |
| 146 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 ▼6.25% | 48.0B | -33.82% | |
| 147 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.000 | 1.4T | -34.21% | |
| 148 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.600 | 319.3B | -34.62% | |
| 149 | VCM BV Life | BV Life | 6.100 ▲7.02% | 73.2B | -35.11% | |
| 150 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -35.71% | |
| 151 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 | 287.5B | -37.70% | |
| 152 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.400 ▲1.96% | 428.0B | -40.23% | |
| 153 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 21.600 ▼3.57% | 466.6B | -41.30% | |
| 154 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.000 ▲0.84% | 6.8T | -42.58% | |
| 155 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 ▼0.66% | 686.1B | -44.85% | |
| 156 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 13.500 ▼2.17% | 742.5B | -45.56% | |
| 157 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 124.500 ▼2.43% | 1.6T | -46.10% | |
| 158 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.44% | 662.4B | -60.21% | |
| 159 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 2.500 | 78.1B | -65.28% | |
| 160 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.500 ▼0.44% | 243B | -74.72% |