← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 41 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.760 | 424.3B | +39.13% | |
| 2 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 39.400 ▼2.72% | 1.2T | +35.40% | |
| 3 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.600 ▲2.08% | 380.8B | +35.17% | |
| 4 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.600 ▲1.29% | 708.0B | +27.66% | |
| 5 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.400 ▼0.49% | 1.6T | +20.71% | |
| 6 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 19.700 ▲1.03% | 500.6B | +18.88% | |
| 7 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 55.800 ▼1.76% | 3.2T | +17.47% | |
| 8 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.000 ▼2.78% | 66.3B | +16.67% | |
| 9 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.200 ▼1.39% | 1.0T | +15.97% | |
| 10 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 76.300 ▲0.79% | 2.3T | +15.63% | |
| 11 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.550 ▼2.75% | 134.2T | +14.19% | |
| 12 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.700 ▲7.00% | 2.9T | +12.63% | |
| 13 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 64.000 ▼0.31% | 8.7T | +10.93% | |
| 14 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 23.000 ▼1.92% | 15.6T | +9.10% | |
| 15 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.410 | 2.9T | +4.66% | |
| 16 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 39.450 ▼1.25% | 3.4T | +3.85% | |
| 17 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.000 ▲0.92% | 132B | +3.66% | |
| 18 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 35.800 ▼2.98% | 19.0T | +3.00% | |
| 19 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.900 | 134.3B | +0.41% | |
| 20 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.200 ▼0.97% | 1.2T | -1.45% | |
| 21 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.400 ▲1.64% | 153.4B | -1.45% | |
| 22 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.200 | 1.3T | -2.59% | |
| 23 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.000 | 137.5B | -3.19% | |
| 24 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.710 ▲0.93% | 213.1B | -3.22% | |
| 25 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.950 ▼0.43% | 256.9B | -3.34% | |
| 26 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 10.800 | 517.3B | -3.57% | |
| 27 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.010 ▼3.61% | 360.9B | -4.07% | |
| 28 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.600 ▼8.33% | 2.0T | -6.30% | |
| 29 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 ▼0.77% | 3.8T | -6.83% | |
| 30 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 15.900 ▼1.24% | 64.9B | -7.02% | |
| 31 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 3.030 ▲2.71% | 242.4B | -12.17% | |
| 32 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 | 53.4B | -14.21% | |
| 33 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.900 ▼1.42% | 1.7T | -18.04% | |
| 34 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.300 ▼2.13% | 452.8B | -18.44% | |
| 35 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 25.700 ▼1.91% | 706.0B | -24.41% | |
| 36 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 47.000 ▼0.11% | 2.0T | -25.66% | |
| 37 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 6.810 ▲6.91% | 114.5B | -26.77% | |
| 38 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.900 ▼1.65% | 2.6T | -32.20% | |
| 39 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 14.200 ▼1.39% | 1.6T | -32.70% | |
| 40 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.200 | 162.7B | -45.24% | |
| 41 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 50.500 ▼1.94% | 19.2T | -45.32% |