← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 26 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.700 ▼0.25% | 43.7T | +121.79% | |
| 2 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.600 ▲6.00% | 13.3B | +1.95% | |
| 3 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 ▲1.28% | 194.1B | -3.66% | |
| 4 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.000 ▼0.99% | 469.5B | -4.31% | |
| 5 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.290 | 217.2B | -4.70% | |
| 6 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.700 ▼0.19% | 31.3T | -5.03% | |
| 7 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.800 ▲8.39% | 1.8T | -6.67% | |
| 8 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | -8.61% | |
| 9 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.500 ▼5.41% | 266.9B | -9.48% | |
| 10 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.990 ▼0.10% | 321.4B | -10.10% | |
| 11 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.500 ▲6.76% | 764.5B | -10.90% | |
| 12 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.000 ▼2.17% | 404.7B | -15.89% | |
| 13 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼8.60% | 182.1B | -16.72% | |
| 14 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -24.48% | |
| 15 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.500 ▲1.63% | 1.4T | -26.47% | |
| 16 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.000 ▼0.78% | 765B | -27.14% | |
| 17 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.300 ▼1.74% | 484.2B | -28.03% | |
| 18 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▲0.93% | 86.4B | -29.34% | |
| 19 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.350 ▼1.98% | 153.0B | -30.20% | |
| 20 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.700 ▼3.57% | 318.3B | -32.50% | |
| 21 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▲1.69% | 9B | -36.17% | |
| 22 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.000 ▲1.85% | 118.8B | -36.42% | |
| 23 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.400 ▼0.95% | 88.9B | -36.79% | |
| 24 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.600 ▼2.70% | 466.6B | -40.00% | |
| 25 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 1.9T | -41.68% | |
| 26 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.750 ▼4.18% | 243.1B | -65.54% |