← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 40.500 | 44.5T | +153.13% | |
| 2 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 20.900 | 68.2B | +49.58% | |
| 3 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.900 ▲2.59% | 50.9B | +17.68% | |
| 4 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▼2.40% | 310.1B | +8.56% | |
| 5 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 7.240 ▲1.69% | 250.0B | +6.47% | |
| 6 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.400 ▲1.64% | 106.0B | +3.89% | |
| 7 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | +0.64% | |
| 8 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.200 | 340.4B | -3.21% | |
| 9 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.800 ▲0.48% | 488.3B | -5.45% | |
| 10 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.700 | 207.8B | -5.83% | |
| 11 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.900 ▼1.11% | 218.7B | -6.85% | |
| 12 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 10.150 ▼1.46% | 326.6B | -8.97% | |
| 13 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 7.700 ▲11.59% | 11.6B | -11.49% | |
| 14 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.200 | 377.3B | -13.51% | |
| 15 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.900 ▲0.72% | 595.6B | -13.57% | |
| 16 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 11.100 | 13.9B | -14.28% | |
| 17 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.200 | 1.7T | -17.04% | |
| 18 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.200 ▼2.41% | 30.8T | -22.47% | |
| 19 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 12.000 ▼1.64% | 96B | -22.47% | |
| 20 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.000 | 1.4T | -25.29% | |
| 21 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 13.300 ▼0.37% | 164.8B | -28.08% | |
| 22 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.800 | 492.5B | -35.59% | |
| 23 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 2.3T | -39.82% | |
| 24 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 12.300 ▼4.65% | 132.8B | -42.32% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 3.490 ▼6.43% | 308.6B | -67.83% |