← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 33 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 35.700 | 391.4B | +256.25% | |
| 2 | GAS PV Gas | PV Gas | 78.300 ▲1.16% | 188.9T | +44.67% | |
| 3 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 19.600 | 617.8B | +39.03% | |
| 4 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.500 ▲0.65% | 304.5B | +27.79% | |
| 5 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 33.200 | 547.8B | +27.40% | |
| 6 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 17.000 | 542.0B | +24.55% | |
| 7 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 20.900 | 134.4B | +16.38% | |
| 8 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.900 ▲2.73% | 4.1T | +14.87% | |
| 9 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 35.000 | 332.5B | +13.82% | |
| 10 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.300 ▲3.33% | 86.9B | +10.33% | |
| 11 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 5.600 ▲0.54% | 209.1B | +9.80% | |
| 12 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 ▼0.35% | 6.4T | +9.52% | |
| 13 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 13.200 ▼14.84% | 35.6B | +8.20% | |
| 14 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.800 ▼2.50% | 97.5B | +8.08% | |
| 15 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 44.750 | 581.8B | +7.25% | |
| 16 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 | 588.4B | +6.71% | |
| 17 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.800 ▲0.79% | 204.8B | +5.88% | |
| 18 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.850 | 835.7B | +3.50% | |
| 19 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.500 ▲1.56% | 260.0B | +3.17% | |
| 20 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 31.000 | 337.9B | +0.89% | |
| 21 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.200 ▼0.69% | 9.5T | -3.37% | |
| 22 | VAV VIWACO | VIWACO | 33.000 | 1.6T | -6.96% | |
| 23 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.000 ▼0.66% | 1.3T | -7.30% | |
| 24 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 87.5B | -7.90% | |
| 25 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 7.900 | 125.2B | -10.23% | |
| 26 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 23.600 | 828.3B | -11.14% | |
| 27 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 5.900 | 39.3B | -11.94% | |
| 28 | CCI CIDICO | CIDICO | 19.150 ▼0.26% | 447.9B | -12.36% | |
| 29 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 17.000 | 340B | -12.47% | |
| 30 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 23.600 ▼1.67% | 2.3T | -13.91% | |
| 31 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.640 ▼0.38% | 63.9B | -20.72% | |
| 32 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 48.000 ▲1.05% | 408B | -21.56% | |
| 33 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 700 | 55.9B | -73.08% |