← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 38 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 158.000 ▼0.63% | 14.4T | +338.89% | |
| 2 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 | 8.2T | +68.59% | |
| 3 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.900 ▼1.97% | 3.0T | +56.02% | |
| 4 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.600 ▼1.48% | 40.7T | +44.05% | |
| 5 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.300 ▼0.96% | 1.0T | +41.10% | |
| 6 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.100 ▲1.55% | 10.0T | +40.86% | |
| 7 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | +37.78% | |
| 8 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▼0.59% | 15.2T | +37.40% | |
| 9 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.200 ▼2.24% | 28.3T | +36.69% | |
| 10 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.700 ▼0.89% | 69.0T | +35.58% | |
| 11 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.650 ▲0.47% | 1.2T | +33.46% | |
| 12 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲1.23% | 490.7B | +30.16% | |
| 13 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 23.700 ▼0.84% | 10.1T | +22.66% | |
| 14 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 26.400 ▼1.12% | 5.6T | +16.88% | |
| 15 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.200 ▼0.31% | 24.7T | +12.16% | |
| 16 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 14.350 ▼2.05% | 3.9T | +11.55% | |
| 17 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.300 ▼1.19% | 1.9T | +10.67% | |
| 18 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.490 ▼0.13% | 817.3B | +9.34% | |
| 19 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 ▼1.67% | 489.7B | +9.26% | |
| 20 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 13.000 ▲0.39% | 3.6T | +8.20% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.550 ▼0.34% | 3.3T | +5.63% | |
| 22 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.800 | 3.1T | +1.22% | |
| 23 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 ▼6.54% | 1.3T | -4.76% | |
| 24 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.300 | 701.9B | -7.59% | |
| 25 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▼1.16% | 1.8T | -10.83% | |
| 26 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 | 762.4B | -11.86% | |
| 27 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 35.800 ▲2.29% | 8.8T | -12.30% | |
| 28 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.600 | 19.6T | -15.83% | |
| 29 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.600 ▼2.13% | 758.1B | -17.86% | |
| 30 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.450 ▼0.19% | 9.2T | -20.03% | |
| 31 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.080 ▼5.23% | 924.0B | -22.81% | |
| 32 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 12.800 | 1.8T | -23.62% | |
| 33 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 27.000 ▼0.55% | 31.0T | -25.46% | |
| 34 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.100 | 135.3B | -33.87% | |
| 35 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -34.38% | |
| 36 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.600 | 207.6B | -37.84% | |
| 37 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.600 ▼8.33% | 90.1B | -52.17% | |
| 38 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.980 ▼1.19% | 1.1T | -57.44% |