← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 10 công ty · Bảo hiểm phi nhân thọ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.900 | 3.1T | +60.58% | |
| 2 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 20.800 | 2.3T | +6.67% | |
| 3 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 15.650 ▲0.97% | 3.3T | +2.96% | |
| 4 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.100 | 1.9T | +0.53% | |
| 5 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 61.800 ▼0.32% | 14.5T | -6.36% | |
| 6 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.000 ▲0.56% | 3.6T | -8.63% | |
| 7 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 19.250 ▼0.77% | 3.9T | -19.79% | |
| 8 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 13.700 ▼0.72% | 2.1T | -25.95% | |
| 9 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.500 | 2.2T | -37.92% | |
| 10 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 6.600 | 660B | -40.00% |