← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 20 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 93.6B | +31.25% | |
| 2 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.500 ▼1.61% | 111.3B | +29.38% | |
| 3 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 22.100 ▲9.41% | 63.3B | +22.78% | |
| 4 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | +18.23% | |
| 5 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 | 3.3T | +12.50% | |
| 6 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.300 ▼0.56% | 741.3B | +10.33% | |
| 7 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.200 | 138B | +6.98% | |
| 8 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.900 ▲4.39% | 238B | +6.81% | |
| 9 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | +0.88% | |
| 10 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.400 ▲0.74% | 510.4B | -1.26% | |
| 11 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.700 ▼7.23% | 462B | -3.75% | |
| 12 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 11.500 | 31.7B | -4.76% | |
| 13 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | -5.34% | |
| 14 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.600 ▼0.44% | 603.2B | -9.73% | |
| 15 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 | 35.9B | -11.94% | |
| 16 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.300 | 47.9B | -12.33% | |
| 17 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.400 ▲1.89% | 32.4B | -16.92% | |
| 18 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 28.600 ▼2.56% | 1.9T | -21.14% | |
| 19 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 | 228B | -30.90% | |
| 20 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 31.100 ▼0.32% | 186.6B | -48.17% |