VONHOA.COM
← Về trang chủ
VTZ logo

VTZNhựa Việt Thành

HNX#308

Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành

Hóa chất · Nhựa Việt Thành

Giá hiện tại
20.000
0.00%
Vốn hóa
1.5T
Xếp hạng
#308
KLCP lưu hành
76.2M
Khối lượng GD
983K
Đỉnh 52 tuần
20.600
Đáy 52 tuần
16.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+0.50%
30D
0.00%
60D
-1.48%
1Y
+14.94%

Giới thiệu Nhựa Việt Thành

Công ty Cổ phần Sản xuất và thương mại Nhựa Việt Thành (VTZ) được thành lập ngày 27/3/2011. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nhựa gia dụng, công nghiệp. VTZ đang sở hữu và vận hành 1 nhà máy sản xuất nhựa tại Long An, với công suất 28.560 tấn/năm. Hiện tại, thị trường chính của công ty là miền Nam, miền Trung. Các đối tác của công ty có thể kể đến: Dow Chemical Pacific Limited, Daelim Corporation, công ty CP nhựa Opec,... Ngày 08/11/2021, VTZ chính thức được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Chỉ số tài chính

P/E
29.3
P/B
1.8
EPS
683 đ
ROE
6.2 %
ROA
1.8 %
Doanh thu
4.9T (+38.7%)
Lợi nhuận ròng
52.0B (-11.4%)
Vốn hóa thị trường
510B1.0T1.5T2021-112022-092023-072024-052025-032026-01

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.5T+2.56%
20251.5T+13.37%
20241.3T+140.80%
2023544.0B-3.62%
2022564.4B-20.47%
2021709.7B

Sự kiện cổ tức & phát hành (VTZ)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2024-07-12Phát hành quyền mua0 đ/cp
2022-09-30Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — VTZ

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Phúc Lợi24.12%
2Phan Văn Quân22.59%
3NGUYỄN PHÚC LỢI21.53%
4Nguyễn Văn Tuấn20.21%
5Trần Bích Ngoan5.04%
6Võ Phương Thùy4.99%
7Trần Nam Phong0.08%
8Chu Thuỳ Giang0.08%
9Phạm Đức Cường0.05%
10Hoàng Đỗ Nguyên Thắng0.05%
11Nguyễn Tiến Tùng0.05%
12Nguyễn Trọng Huy0.03%
13Phan Hùng Cường0.03%
14Hồ Văn Quyền0.02%
15Phan Thị Thanh Lý0.02%
16Nguyễn Trung Ngọc0.02%

So sánh cùng ngành — Hóa chất

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GVR logo
GVR
33.350133.4T
2
DCM logo
DCM
41.65022.0T
3
DGC logo
DGC
53.30020.2T
4
DPM logo
DPM
26.45018.0T
5
PHR logo
PHR
60.7008.2T
6
DDV logo
DDV
26.3003.8T
7
DHB logo
DHB
13.6003.7T
8
DPR logo
DPR
41.0503.6T
9
BFC logo
BFC
62.1003.6T
10
CSV logo
CSV
26.3002.9T