VONHOA.COM
← Về trang chủ
VTZ logo

VTZNhựa Việt Thành

HNX#291

Công ty Cổ phần Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành

Hóa chất · Nhựa Việt Thành

Giá hiện tại
20.100
0.00%
Vốn hóa
1.5T
Xếp hạng
#291
KLCP lưu hành
76.2M
Khối lượng GD
1.0M
Đỉnh 52 tuần
22.800
Đáy 52 tuần
17.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
-0.99%
30D
-0.99%
60D
-1.95%
1Y
+4.69%

Giới thiệu Nhựa Việt Thành

Công ty Cổ phần Sản xuất và thương mại Nhựa Việt Thành (VTZ) được thành lập ngày 27/3/2011. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm nhựa gia dụng, công nghiệp. VTZ đang sở hữu và vận hành 1 nhà máy sản xuất nhựa tại Long An, với công suất 28.560 tấn/năm. Hiện tại, thị trường chính của công ty là miền Nam, miền Trung. Các đối tác của công ty có thể kể đến: Dow Chemical Pacific Limited, Daelim Corporation, công ty CP nhựa Opec,... Ngày 08/11/2021, VTZ chính thức được niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Chỉ số tài chính

P/E
29.3
P/B
1.8
EPS
683 đ
ROE
6.2 %
ROA
1.8 %
Doanh thu
4.9T (+38.7%)
Lợi nhuận ròng
52.0B (-11.4%)
Vốn hóa thị trường
510B1.0T1.6T2021-112022-102023-092024-082025-072026-06

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.5T+3.08%
20251.5T+13.37%
20241.3T+140.80%
2023544.0B-3.62%
2022564.4B-20.47%
2021709.7B

Sự kiện cổ tức & phát hành (VTZ)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2024-07-12Phát hành quyền mua0 đ/cp
2022-09-30Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — VTZ

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Phúc Lợi24.12%
2Phan Văn Quân22.59%
3NGUYỄN PHÚC LỢI21.53%
4Nguyễn Văn Tuấn20.21%
5Trần Bích Ngoan5.04%
6Võ Phương Thùy4.99%
7Trần Nam Phong0.08%
8Chu Thuỳ Giang0.08%
9Phạm Đức Cường0.05%
10Hoàng Đỗ Nguyên Thắng0.05%
11Nguyễn Tiến Tùng0.05%
12Nguyễn Trọng Huy0.03%
13Phan Hùng Cường0.03%
14Hồ Văn Quyền0.02%
15Phan Thị Thanh Lý0.02%
16Nguyễn Trung Ngọc0.02%

So sánh cùng ngành — Hóa chất

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GVR logo
GVR
31.200124.8T
2
DGC logo
DGC
43.20016.4T
3
DCM logo
DCM
30.50016.1T
4
DPM logo
DPM
21.55014.7T
5
PHR logo
PHR
58.3007.9T
6
DPR logo
DPR
35.9503.1T
7
DHB logo
DHB
10.9003.0T
8
AAA logo
AAA
7.1002.8T
9
BFC logo
BFC
48.2002.8T
10
DDV logo
DDV
18.1002.6T