← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 17.000 ▼1.45% | 1.5T | +57.41% | |
| 2 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 37.800 ▲2.16% | 3.7T | +21.60% | |
| 3 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.200 ▲1.12% | 798.8B | +10.77% | |
| 4 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.200 | 613.9B | -1.23% | |
| 5 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.500 | 887.8B | -6.37% | |
| 6 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.600 ▼3.95% | 5.1T | -7.59% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.950 | 4.7T | -9.75% | |
| 8 | SAV Savimex | Savimex | 12.600 | 328.0B | -10.00% | |
| 9 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.180 | 170.7B | -18.36% | |
| 10 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 29.900 ▲0.84% | 2.4T | -29.28% | |
| 11 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.700 ▼0.85% | 1.4T | -35.00% | |
| 12 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.310 ▲1.55% | 515.5B | -51.48% |