← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 10 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 11.100 ▼0.89% | 119.9B | +23.46% | |
| 2 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 7.200 | 94.3B | +10.77% | |
| 3 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.750 | 513.9B | -9.95% | |
| 4 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 ▼3.70% | 58.9B | -31.58% | |
| 5 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.750 ▲1.03% | 1.0T | -33.56% | |
| 6 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.600 ▲1.54% | 254.9B | -47.62% | |
| 7 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 17.100 ▲4.91% | 115.3B | -51.42% | |
| 8 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.800 ▲1.08% | 470B | -53.53% | |
| 9 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 22.750 ▲1.11% | 20.5T | -60.23% | |
| 10 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 66.400 ▲0.61% | 24.3T | -60.78% |