← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 13 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 12.650 ▼1.17% | 136.7B | +38.60% | |
| 2 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 15.000 | 147B | +18.18% | |
| 3 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.300 ▲10.53% | 82.5B | +15.66% | |
| 4 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.700 ▼4.40% | 94.8B | +2.35% | |
| 5 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 10.300 | 97.8B | -10.43% | |
| 6 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 52.200 | 378.7B | -18.40% | |
| 7 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▼3.57% | 61.1B | -35.71% | |
| 8 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 20.500 ▲1.49% | 512.5B | -38.61% | |
| 9 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 67.500 ▼5.59% | 24.7T | -44.40% | |
| 10 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 21.800 ▼3.11% | 147.1B | -46.17% | |
| 11 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 15.600 ▼1.27% | 1.1T | -48.85% | |
| 12 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 7.100 ▼1.39% | 274.2B | -51.37% | |
| 13 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 24.650 ▼2.95% | 22.2T | -55.53% |