VONHOA.COM
← Về trang chủ
WSS logo

WSSChứng khoán Phố Wall

HNX#608

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phố Wall

Dịch vụ tài chính · Chứng khoán Phố Wall

Giá hiện tại
6.200
0.00%
Vốn hóa
311.9B
Xếp hạng
#608
KLCP lưu hành
50.3M
Khối lượng GD
7K
Đỉnh 52 tuần
10.000
Đáy 52 tuần
4.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
-1.59%
30D
-1.59%
60D
-4.62%
1Y
+40.91%

Giới thiệu Chứng khoán Phố Wall

Công ty Cổ phần chứng khoán Phố Wall (WSS) được thành lập vào năm 2007. Công ty chuyên cung cấp dịch vụ môi giới chứng khoán, tư vấn tài chính doanh nghiệp và đầu tư chứng khoán. Năm 2024, Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán có giá trị bằng 0,54 tỷ đồng. Nợ vay ký quỹ/Vốn chủ sở hữu ở mức 0.05%. Lợi nhuận trước thuế có giá trị bằng -31.43 tỷ đồng. Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức -6.3%. WSS được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ năm 2009.

Chỉ số tài chính

P/E
7.1
P/B
0.6
EPS
907 đ
ROE
9.0 %
ROA
8.9 %
Doanh thu
78.5B (+282.4%)
Lợi nhuận ròng
45.6B (+245.1%)
Vốn hóa thị trường
231B571B910B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026311.9B-7.46%
2025337.0B+39.58%
2024241.4B-22.58%
2023311.9B+14.81%
2022271.6B-70.17%
2021910.4B

Sự kiện cổ tức & phát hành (WSS)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2010-09-27Phát hành quyền mua

Cổ đông lớn — WSS

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Đình Việt29.82%
2Nguyễn Đình Tú22.47%
3Phạm Diễm Hoa5.81%
4Phạm Xuân Phương3.38%
5Ngô Tiến Minh2.58%
6Công ty Cổ phần SAM Holdings2.14%
7Công ty Cổ phần Cáp và vật liệu Viến thông (SACOM)1.99%
8Tổng Công ty Đức Giang - Công ty Cổ phần1.99%
9Nguyễn Đình Bách1.99%
10Phạm Thu Hương1.10%
11Phạm Thị Lợi0.20%
12Nguyễn Thị Lệ0.04%
13Trần Anh Dũng0.01%
14Đào Thị Bích Khánh0.01%

Ban lãnh đạo — WSS

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Đình TúChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Ngô Tiến MinhThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
3Đỗ Xuân HânKế toán trưởng
4Phạm Đức LongPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
5Nguyễn Đăng TrườngTổng Giám đốc
6Nguyễn Viết ThắngPhụ trách Công bố thông tin/Thành viên Hội đồng Quản trị
7Trần Đình TùngTrưởng Ban kiểm soát
8Nguyễn Văn ThưThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
9Trịnh Công ThắngThành viên Ban kiểm soát
10Đoàn Văn HưngThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Dịch vụ tài chính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TCX logo
TCX
50.300116.3T
2
VCK logo
VCK
34.80084.7T
3
SSI logo
SSI
27.70069.0T
4
VPX logo
VPX
27.60051.8T
5
VIX logo
VIX
16.60040.7T
6
VCI logo
VCI
27.00031.0T
7
HCM logo
HCM
26.20028.3T
8
VND logo
VND
16.20024.7T
9
MBS logo
MBS
19.60019.6T
10
F88 logo
F88
160.00017.6T