← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 205 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 20.900 | 134.4B | +4704.60% | |
| 2 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 65.000 | 1.0T | +907.28% | |
| 3 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 51.000 | 858.3B | +809.25% | |
| 4 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 154.200 ▼2.41% | 30.8T | +686.29% | |
| 5 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 178.900 ▼0.78% | 2.3T | +601.98% | |
| 6 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.800 ▲0.48% | 488.3B | +593.33% | |
| 7 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 67.200 | 725.8B | +447.95% | |
| 8 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.300 | 70.1B | +416.45% | |
| 9 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 | 6.3T | +374.96% | |
| 10 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 15.500 ▲6.16% | 681.3B | +347.33% | |
| 11 | VC6 Visicons | Visicons | 23.800 | 258.0B | +322.51% | |
| 12 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▲1.15% | 172.7B | +252.30% | |
| 13 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.200 ▲1.25% | 149.2B | +249.29% | |
| 14 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.300 ▼0.35% | 215.0B | +225.59% | |
| 15 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 10.1T | +215.49% | |
| 16 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 126.500 | 1.2T | +206.33% | |
| 17 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.800 ▼2.86% | 17.5T | +206.01% | |
| 18 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.000 ▲1.17% | 231.7B | +204.59% | |
| 19 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 20.900 ▲2.96% | 696.7B | +198.57% | |
| 20 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.100 ▲0.66% | 703.9B | +195.04% | |
| 21 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.200 ▼1.82% | 17.3T | +184.36% | |
| 22 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 24.500 ▼9.93% | 210.7B | +181.90% | |
| 23 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.200 ▼0.21% | 1.4T | +175.05% | |
| 24 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 12.400 ▲1.64% | 106.0B | +166.95% | |
| 25 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 17.100 ▲0.59% | 9.7T | +165.40% | |
| 26 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 61.100 | 613.1B | +162.10% | |
| 27 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | +161.85% | |
| 28 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 11.000 | 44.0B | +160.91% | |
| 29 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 33.600 ▼7.44% | 242.0B | +157.27% | |
| 30 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.700 | 197B | +154.19% | |
| 31 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +145.27% | |
| 32 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 26.300 ▲0.38% | 3.6T | +143.16% | |
| 33 | IDC IDICO | IDICO | 45.600 ▼0.87% | 17.3T | +138.39% | |
| 34 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 31.700 ▲2.92% | 98.3B | +138.17% | |
| 35 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.600 | 19.6T | +137.00% | |
| 36 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 38.300 ▼1.03% | 1.0T | +135.11% | |
| 37 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 38.100 ▲1.87% | 19.5T | +133.93% | |
| 38 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 15.800 | 1.3T | +133.73% | |
| 39 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 16.500 ▲9.27% | 77.5B | +133.38% | |
| 40 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.700 ▲0.36% | 760.9B | +131.76% | |
| 41 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 | 756.0B | +127.89% | |
| 42 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 23.800 | 2.5T | +124.27% | |
| 43 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 18.400 ▼1.08% | 953.6B | +118.61% | |
| 44 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 ▼2.09% | 1.1T | +112.26% | |
| 45 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 12.800 | 1.8T | +111.89% | |
| 46 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 9.100 ▲2.25% | 351.4B | +111.19% | |
| 47 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.300 ▼0.81% | 59.0B | +109.97% | |
| 48 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 33.200 | 547.8B | +102.04% | |
| 49 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 284.400 ▼9.94% | 853.2B | +97.62% | |
| 50 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 18.400 ▼1.60% | 161.9B | +97.34% | |
| 51 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▼0.59% | 15.2T | +96.42% | |
| 52 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.600 ▼1.19% | 553.4B | +94.54% | |
| 53 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 43.000 ▲0.23% | 1.3T | +92.21% | |
| 54 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 33.500 ▲1.21% | 312.4B | +91.61% | |
| 55 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 12.900 | 144.5B | +91.45% | |
| 56 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 17.500 | 242.2B | +91.45% | |
| 57 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 27.700 | 598.3B | +90.64% | |
| 58 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 24.300 | 1.5T | +84.96% | |
| 59 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.900 ▼1.85% | 1.8T | +83.99% | |
| 60 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.400 ▼0.47% | 2.8T | +81.86% | |
| 61 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 155.000 ▼0.77% | 1.5T | +81.27% | |
| 62 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 31.000 | 337.9B | +80.39% | |
| 63 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 9.500 | 48.5B | +80.33% | |
| 64 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.400 ▲0.88% | 136.8B | +79.44% | |
| 65 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 11.500 ▼0.86% | 90.8B | +79.41% | |
| 66 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 22.600 ▲0.44% | 339B | +76.63% | |
| 67 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.000 | 207B | +76.24% | |
| 68 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 10.300 | 463.1B | +75.53% | |
| 69 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.600 ▲2.38% | 93.7B | +69.86% | |
| 70 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 12.200 ▼2.40% | 310.1B | +69.75% | |
| 71 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.800 | 4.2T | +69.71% | |
| 72 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.200 ▲0.90% | 140B | +66.39% | |
| 73 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 13.900 ▲0.72% | 595.6B | +65.87% | |
| 74 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.200 | 71.5B | +65.81% | |
| 75 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | +63.93% | |
| 76 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.500 | 270B | +62.05% | |
| 77 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 9.700 | 207.8B | +62.04% | |
| 78 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 1.2T | +59.65% | |
| 79 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.600 ▼0.68% | 288.8B | +51.44% | |
| 80 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | +50.00% | |
| 81 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 29.900 | 3.6T | +49.43% | |
| 82 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.800 ▼0.63% | 976.4B | +48.55% | |
| 83 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 67.000 ▼0.59% | 1.5T | +47.45% | |
| 84 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 14.900 ▲1.36% | 207.2B | +47.04% | |
| 85 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▼1.16% | 1.8T | +46.76% | |
| 86 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 9.200 | 340.4B | +46.61% | |
| 87 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17.200 ▼0.58% | 70.2B | +46.15% | |
| 88 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 19.200 | 58.3B | +45.63% | |
| 89 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 8.900 ▼1.11% | 218.7B | +45.23% | |
| 90 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 19.800 | 384.7B | +43.85% | |
| 91 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.500 | 149.1B | +42.19% | |
| 92 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.800 ▼0.67% | 469.2B | +41.64% | |
| 93 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.000 | 136B | +41.29% | |
| 94 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 373.2B | +39.91% | |
| 95 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.300 ▲1.00% | 3.0T | +37.76% | |
| 96 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.200 | 1.7T | +37.18% | |
| 97 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 21.8B | +35.90% | |
| 98 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 10.500 ▲3.96% | 68.9B | +35.14% | |
| 99 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.500 ▼2.01% | 274.9B | +35.07% | |
| 100 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 21.800 ▲5.31% | 110.5B | +33.85% | |
| 101 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 12.000 ▲0.84% | 54.3B | +33.69% | |
| 102 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 74.6B | +33.48% | |
| 103 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 18.000 | 166.9B | +33.03% | |
| 104 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 5.400 ▼6.90% | 174.0B | +31.71% | |
| 105 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.100 ▼0.66% | 3.2T | +31.30% | |
| 106 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 192.4B | +30.53% | |
| 107 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.400 | 73.2B | +30.05% | |
| 108 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 49.200 ▲1.44% | 592.7B | +29.75% | |
| 109 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.32% | 600B | +28.07% | |
| 110 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 104.400 | 746.2B | +26.93% | |
| 111 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.700 | 83.0B | +24.45% | |
| 112 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲2.88% | 856.7B | +22.80% | |
| 113 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 9.400 ▲1.08% | 41.4B | +22.78% | |
| 114 | CET HTC Holding | HTC Holding | 7.900 | 47.8B | +21.54% | |
| 115 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +21.47% | |
| 116 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.800 ▲9.26% | 553.2B | +21.37% | |
| 117 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 11.400 ▼0.87% | 7.8T | +18.76% | |
| 118 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 17.100 | 940.5B | +17.04% | |
| 119 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 68.300 ▼0.87% | 5.8T | +16.07% | |
| 120 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 17.400 ▲0.58% | 1.2T | +15.59% | |
| 121 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 35.000 | 332.5B | +14.55% | |
| 122 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.000 ▼3.23% | 5.3T | +14.54% | |
| 123 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲1.23% | 490.7B | +12.33% | |
| 124 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 22.400 ▼0.44% | 1.8T | +10.82% | |
| 125 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 6.400 ▼4.48% | 59.1B | +10.34% | |
| 126 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.500 ▲1.56% | 78.6B | +10.17% | |
| 127 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 11.900 ▲2.59% | 50.9B | +9.39% | |
| 128 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.900 ▼1.25% | 188.8B | +2.93% | |
| 129 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 | 62.3B | -0.75% | |
| 130 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.500 ▲8.55% | 157.0B | -0.92% | |
| 131 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 17.200 ▼8.51% | 49.3B | -1.01% | |
| 132 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | -4.62% | |
| 133 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | -4.78% | |
| 134 | VCM BV Life | BV Life | 8.000 | 96B | -5.30% | |
| 135 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 84.000 ▲2.31% | 1.4T | -5.41% | |
| 136 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 11.500 | 41.4B | -5.74% | |
| 137 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 23.200 ▲0.87% | 1.1T | -8.49% | |
| 138 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.300 ▲3.33% | 86.9B | -10.69% | |
| 139 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.400 ▲0.97% | 249.6B | -12.66% | |
| 140 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 | 2.8T | -13.10% | |
| 141 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | -13.89% | |
| 142 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▲1.27% | 149.8B | -17.53% | |
| 143 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 749.5B | -18.14% | |
| 144 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 ▲1.23% | 931.6B | -19.12% | |
| 145 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.600 ▼4.35% | 429.0B | -19.84% | |
| 146 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 10.900 ▲0.93% | 21.0T | -20.20% | |
| 147 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.500 ▲1.56% | 260.0B | -20.81% | |
| 148 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -21.41% | |
| 149 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 21.000 | 63.9B | -21.52% | |
| 150 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | -22.22% | |
| 151 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.500 ▼4.17% | 162.6B | -24.21% | |
| 152 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.600 | 207.6B | -24.59% | |
| 153 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.700 | 604.9B | -25.06% | |
| 154 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▼2.27% | 30.1B | -25.86% | |
| 155 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.100 ▲0.80% | 196.4B | -28.30% | |
| 156 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 22.000 | 272.0B | -29.82% | |
| 157 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 6.600 | 1.3T | -30.00% | |
| 158 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | -30.39% | |
| 159 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 6.300 | 21.4B | -30.77% | |
| 160 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -30.85% | |
| 161 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.400 ▲4.35% | 89.7B | -31.43% | |
| 162 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 10.500 | 752.4B | -31.47% | |
| 163 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.100 | 135.3B | -32.51% | |
| 164 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 ▼1.67% | 489.7B | -34.67% | |
| 165 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼3.92% | 81.8B | -36.36% | |
| 166 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.300 | 701.9B | -37.24% | |
| 167 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.500 | 129.4B | -37.48% | |
| 168 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.600 ▼0.25% | 6.3T | -37.88% | |
| 169 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 5.500 ▲5.77% | 113.8B | -38.20% | |
| 170 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.200 ▲4.76% | 81.1B | -38.89% | |
| 171 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 11.300 ▼0.88% | 12.1T | -39.27% | |
| 172 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.100 ▲1.00% | 257.1B | -39.47% | |
| 173 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.300 | 273.1B | -40.62% | |
| 174 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.300 ▼5.19% | 69.1B | -41.25% | |
| 175 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 7.200 ▼10.00% | 496.7B | -42.09% | |
| 176 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 | 19.6B | -43.10% | |
| 177 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.600 | 95.3B | -45.70% | |
| 178 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 5.600 ▼5.08% | 1.1T | -46.15% | |
| 179 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | -47.01% | |
| 180 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 18.000 ▼3.74% | 90B | -47.17% | |
| 181 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | -47.50% | |
| 182 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.800 | 89.2B | -49.18% | |
| 183 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | -49.63% | |
| 184 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.100 ▲4.08% | 385.8B | -51.17% | |
| 185 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.800 ▼2.56% | 659.3B | -51.33% | |
| 186 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 6.200 ▼1.59% | 193.7B | -51.78% | |
| 187 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▼2.86% | 93.8B | -52.95% | |
| 188 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.000 | 49.4B | -53.49% | |
| 189 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.200 ▲2.22% | 63.4B | -54.25% | |
| 190 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.800 | 492.5B | -55.29% | |
| 191 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 5.600 ▲1.82% | 470.9B | -56.03% | |
| 192 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.900 ▲3.57% | 348.6B | -56.97% | |
| 193 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.600 ▼2.13% | 758.1B | -57.21% | |
| 194 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | -58.00% | |
| 195 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.700 | 848.8B | -58.24% | |
| 196 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.600 | 41.9B | -58.97% | |
| 197 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▲2.92% | 762.2B | -59.09% | |
| 198 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.300 ▲6.45% | 109.4B | -63.74% | |
| 199 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 6.800 ▲1.49% | 629.7B | -65.92% | |
| 200 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.900 ▼1.98% | 415.8B | -76.14% | |
| 201 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 2.000 | 86.4B | -76.74% | |
| 202 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.600 | 50.3B | -80.02% | |
| 203 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 31.200 ▼0.32% | 12.0T | -81.60% | |
| 204 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.800 ▲5.88% | 236.0B | -83.03% | |
| 205 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 700 | 55.9B | -96.66% |