← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 193 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 115.000 ▼2.54% | 1.4T | +374.05% | |
| 2 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 82.000 ▼2.38% | 4.1T | +271.65% | |
| 3 | VC6 Visicons | Visicons | 17.400 | 188.6B | +250.81% | |
| 4 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 49.500 ▼1.00% | 4.5T | +247.20% | |
| 5 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 15.000 | 352.1B | +237.08% | |
| 6 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 22.500 | 170.9B | +229.77% | |
| 7 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 8.900 ▲1.14% | 55.2B | +229.63% | |
| 8 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 123.500 | 1.2T | +208.07% | |
| 9 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 34.000 | 306.0B | +200.43% | |
| 10 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 24.600 ▲2.93% | 160.4B | +191.02% | |
| 11 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 24.400 ▲6.55% | 79.1B | +179.05% | |
| 12 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 10.000 ▼2.91% | 439.6B | +154.84% | |
| 13 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 14.700 ▲1.38% | 490.0B | +129.69% | |
| 14 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 117.900 ▲2.70% | 23.6T | +127.08% | |
| 15 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 43.500 ▼0.46% | 652.5B | +118.37% | |
| 16 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.000 ▲1.74% | 735.0B | +117.34% | |
| 17 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 29.900 | 3.1T | +112.77% | |
| 18 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | +107.02% | |
| 19 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.600 ▲2.73% | 244.1B | +103.53% | |
| 20 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 282.000 | 846.0B | +93.08% | |
| 21 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 19.800 | 174.2B | +92.78% | |
| 22 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 50.000 | 550B | +85.71% | |
| 23 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 51.800 ▼2.63% | 8.9T | +85.39% | |
| 24 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼9.79% | 486.7B | +84.80% | |
| 25 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 44.000 ▲1.85% | 1.3T | +83.92% | |
| 26 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 219.8B | +83.63% | |
| 27 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 40.200 | 613.9B | +79.78% | |
| 28 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.400 | 127.7B | +73.33% | |
| 29 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.400 ▲1.74% | 208.5B | +72.54% | |
| 30 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.900 | 1.6T | +72.29% | |
| 31 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 35.400 | 1.3T | +70.92% | |
| 32 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 61.100 ▼0.33% | 1.3T | +66.43% | |
| 33 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.200 | 3.2T | +58.88% | |
| 34 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.400 ▲3.60% | 480.1B | +57.24% | |
| 35 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 61.800 ▼0.32% | 14.5T | +57.20% | |
| 36 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 20.400 | 73.4B | +54.55% | |
| 37 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 32.000 | 304B | +51.36% | |
| 38 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 17.100 ▲4.91% | 115.3B | +50.51% | |
| 39 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 11.100 | 888.4B | +49.66% | |
| 40 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 56.500 | 680.6B | +47.67% | |
| 41 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 10.900 ▼0.91% | 6.2T | +47.44% | |
| 42 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.600 ▲7.50% | 104.1B | +45.76% | |
| 43 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.200 ▲6.25% | 80.5B | +44.50% | |
| 44 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.500 | 645.5B | +40.60% | |
| 45 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 105.000 | 750.5B | +39.14% | |
| 46 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.600 ▼2.27% | 93.7B | +37.25% | |
| 47 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.500 | 181.1B | +36.35% | |
| 48 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 58.000 ▲0.52% | 1.3T | +35.97% | |
| 49 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.900 | 1.1T | +35.56% | |
| 50 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.500 | 130.4B | +34.84% | |
| 51 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 11.500 ▲0.88% | 933.7B | +28.97% | |
| 52 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 148.800 ▼2.49% | 1.5T | +28.73% | |
| 53 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 20.600 ▲0.49% | 445.0B | +26.20% | |
| 54 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 48.200 | 694.1B | +25.47% | |
| 55 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 31.800 ▲1.27% | 16.3T | +25.02% | |
| 56 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.300 ▲0.82% | 13.1T | +21.31% | |
| 57 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 16.000 ▼3.03% | 332.8B | +20.22% | |
| 58 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 6.600 ▼1.49% | 212.6B | +20.00% | |
| 59 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.600 ▲1.48% | 247.2B | +18.95% | |
| 60 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 74.6B | +15.40% | |
| 61 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.500 ▼2.78% | 184.5B | +14.84% | |
| 62 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.000 | 50.4B | +10.27% | |
| 63 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.000 | 237.4B | +9.67% | |
| 64 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.600 ▲1.54% | 254.9B | +8.62% | |
| 65 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.100 | 61.2B | +8.51% | |
| 66 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 ▼0.78% | 405.8B | +8.47% | |
| 67 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 39.000 | 1.2T | +6.60% | |
| 68 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.500 | 359.5B | +5.80% | |
| 69 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.400 | 63.3B | +5.22% | |
| 70 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.700 | 2.5T | +4.50% | |
| 71 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.400 ▼9.29% | 533.4B | +4.35% | |
| 72 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 74.200 ▼0.93% | 66.8T | +3.20% | |
| 73 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.600 ▼3.95% | 5.1T | +3.07% | |
| 74 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.000 ▼1.23% | 65.3B | +2.61% | |
| 75 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.000 | 135B | +2.08% | |
| 76 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.000 | 127.3B | 0.00% | |
| 77 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.500 ▲3.93% | 2.4T | -0.62% | |
| 78 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.700 | 54.0B | -5.03% | |
| 79 | IDC IDICO | IDICO | 33.900 | 12.9T | -5.33% | |
| 80 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 13.000 ▼3.70% | 123.7B | -5.42% | |
| 81 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 17.600 ▲0.57% | 264B | -5.61% | |
| 82 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 6.100 | 24.4B | -6.30% | |
| 83 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 16.000 | 48.6B | -6.45% | |
| 84 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.600 ▲1.92% | 7.2T | -6.51% | |
| 85 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 15.000 ▲2.74% | 898.7B | -7.24% | |
| 86 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.200 ▼1.82% | 839.6B | -7.33% | |
| 87 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.400 ▲1.99% | 15.4T | -7.58% | |
| 88 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.000 | 46.5B | -8.79% | |
| 89 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 9.100 ▲5.81% | 182.0B | -10.17% | |
| 90 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 7.100 ▼5.33% | 1.4T | -11.25% | |
| 91 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 22.500 ▼10.00% | 209.9B | -11.38% | |
| 92 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 14.900 | 138.1B | -11.41% | |
| 93 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▼0.75% | 1.9T | -11.63% | |
| 94 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 10.800 | 92.9B | -11.84% | |
| 95 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.800 ▼0.62% | 145.3B | -11.89% | |
| 96 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.800 | 19.7B | -12.73% | |
| 97 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -13.17% | |
| 98 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.700 ▼1.44% | 63.8B | -14.75% | |
| 99 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.900 | 179.4B | -14.90% | |
| 100 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 11.700 ▲0.86% | 165.4B | -16.81% | |
| 101 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.700 ▲1.04% | 57.6B | -20.51% | |
| 102 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -20.64% | |
| 103 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 | 420B | -21.14% | |
| 104 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 | 112.8B | -21.78% | |
| 105 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.300 ▼0.47% | 1.0T | -22.74% | |
| 106 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.000 ▼3.23% | 40.8B | -22.77% | |
| 107 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.000 | 166.9B | -22.77% | |
| 108 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.700 | 66.3B | -22.95% | |
| 109 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.500 | 2.2T | -25.41% | |
| 110 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 6.000 ▲1.69% | 390.0B | -25.60% | |
| 111 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.000 ▲1.69% | 514.2B | -25.82% | |
| 112 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.500 ▲1.63% | 11.2T | -26.47% | |
| 113 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.000 ▲0.56% | 3.6T | -27.95% | |
| 114 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.600 ▼0.85% | 1.3T | -28.04% | |
| 115 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.000 ▲4.17% | 47.9B | -28.38% | |
| 116 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.100 | 409.2B | -28.56% | |
| 117 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 ▲0.36% | 220.7B | -28.81% | |
| 118 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.300 ▼1.06% | 1.1T | -29.57% | |
| 119 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.700 ▲8.75% | 99.4B | -30.80% | |
| 120 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 9.200 ▼2.13% | 253.9B | -32.29% | |
| 121 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 9.900 ▲5.32% | 65.0B | -32.87% | |
| 122 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.200 ▼1.59% | 148.2B | -33.24% | |
| 123 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.600 | 11.4T | -34.07% | |
| 124 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.300 ▲1.22% | 177.8B | -34.88% | |
| 125 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.100 ▲7.89% | 28.7B | -35.94% | |
| 126 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.900 ▲2.99% | 663.0B | -37.69% | |
| 127 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 5.500 ▼5.17% | 24.2B | -39.66% | |
| 128 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.700 ▲9.52% | 1.7T | -39.97% | |
| 129 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | -40.00% | |
| 130 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | -40.79% | |
| 131 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 | 466.8B | -40.91% | |
| 132 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | -41.53% | |
| 133 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 13.300 ▼3.62% | 25.6T | -41.99% | |
| 134 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.000 ▲3.45% | 63B | -42.31% | |
| 135 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 19.600 ▲9.50% | 242.3B | -42.92% | |
| 136 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 8.700 ▲1.16% | 162.4B | -43.51% | |
| 137 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.900 | 277.4B | -43.64% | |
| 138 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.600 | 142.3B | -44.53% | |
| 139 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 12.000 | 660.0B | -45.96% | |
| 140 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 | 174.4B | -46.68% | |
| 141 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.900 ▲1.47% | 64.5B | -46.80% | |
| 142 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▲1.69% | 301.8B | -46.90% | |
| 143 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.000 ▼3.23% | 216B | -47.18% | |
| 144 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | -47.56% | |
| 145 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.200 | 680.2B | -48.32% | |
| 146 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -48.93% | |
| 147 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.600 | 15.4B | -49.02% | |
| 148 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 6.700 | 285.5B | -50.37% | |
| 149 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 | 56.8B | -51.43% | |
| 150 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 27.000 | 221.4B | -51.53% | |
| 151 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 100.000 ▲0.10% | 38.5T | -52.13% | |
| 152 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 11.600 | 1.2T | -52.61% | |
| 153 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 11.700 | 96.2B | -55.25% | |
| 154 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.100 ▼7.79% | 739.0B | -56.14% | |
| 155 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | -56.52% | |
| 156 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.400 | 1.0T | -56.56% | |
| 157 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.500 | 537.4B | -56.86% | |
| 158 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 5.800 | 29B | -57.39% | |
| 159 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.300 ▼5.71% | 94.9B | -58.02% | |
| 160 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.000 ▼3.61% | 1.0T | -58.55% | |
| 161 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | -58.66% | |
| 162 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.300 ▼0.81% | 2.6T | -59.17% | |
| 163 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 3.900 | 704.3B | -59.42% | |
| 164 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 3.900 | 280.8B | -60.20% | |
| 165 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.400 | 543.7B | -60.31% | |
| 166 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.700 | 644.2B | -60.36% | |
| 167 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.300 | 307.1B | -60.57% | |
| 168 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | -60.93% | |
| 169 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -61.54% | |
| 170 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 12.200 ▲2.52% | 558.0B | -63.28% | |
| 171 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.800 ▲3.70% | 92.8B | -65.43% | |
| 172 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.600 ▲0.66% | 4.9T | -68.14% | |
| 173 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 1.800 | 66.4B | -68.97% | |
| 174 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.200 ▲1.64% | 85.6B | -72.01% | |
| 175 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -72.04% | |
| 176 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.600 ▼2.56% | 319.2B | -74.88% | |
| 177 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.700 ▼3.57% | 324.6B | -74.88% | |
| 178 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.800 ▲7.41% | 714.6B | -75.05% | |
| 179 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▼3.57% | 889.9B | -76.84% | |
| 180 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 | 435.2B | -77.57% | |
| 181 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 6.000 | 413.9B | -77.82% | |
| 182 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 ▼2.50% | 80.7B | -78.45% | |
| 183 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | -78.86% | |
| 184 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 6.300 ▼3.08% | 43.4B | -80.83% | |
| 185 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 | 439.9B | -82.27% | |
| 186 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.300 | 361.6B | -82.80% | |
| 187 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 8.700 | 358.0B | -82.85% | |
| 188 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 18.100 ▼0.55% | 558.6B | -83.04% | |
| 189 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 | 157.3B | -87.69% | |
| 190 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 2.900 ▼3.33% | 503.1B | -88.20% | |
| 191 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.100 ▲6.90% | 234.5B | -88.95% | |
| 192 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 | 44.6B | -92.06% | |
| 193 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 900 | 71.9B | -96.83% |