← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 12 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.000 | 2.9T | +44.14% | |
| 2 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▼4.41% | 585B | +30.00% | |
| 3 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | +25.00% | |
| 4 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.000 ▼4.76% | 1.6T | +12.50% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.300 ▲0.36% | 1.2T | +9.65% | |
| 6 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 301.000 ▲4.33% | 8.0T | +3.97% | |
| 7 | SAB SABECO | SABECO | 42.800 ▼0.47% | 54.9T | +1.42% | |
| 8 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.600 ▲7.50% | 104.1B | -2.27% | |
| 9 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.700 ▲8.75% | 99.4B | -3.33% | |
| 10 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.200 ▼3.03% | 742.4B | -11.64% | |
| 11 | BHN HABECO | HABECO | 27.100 | 6.3T | -12.58% | |
| 12 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.700 ▲0.89% | 522.1B | -19.22% |