← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 17 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 50.400 ▼0.98% | 3.1T | +167.83% | |
| 2 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.400 ▲18.58% | 603B | +42.55% | |
| 3 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 300.000 ▼3.19% | 8.0T | +26.66% | |
| 4 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 11.000 | 137.5B | +24.45% | |
| 5 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 9.000 | 45B | +10.27% | |
| 6 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.500 | 78.8B | +9.97% | |
| 7 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 15.600 ▼1.89% | 1.4T | +9.86% | |
| 8 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 57.400 ▲5.51% | 832.3B | +8.30% | |
| 9 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 40.200 ▲0.12% | 1.2T | +7.52% | |
| 10 | SAB SABECO | SABECO | 47.000 ▼2.49% | 60.3T | +5.88% | |
| 11 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.500 | 787.5B | -1.93% | |
| 12 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 5.800 | 69.7B | -5.57% | |
| 13 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 25.900 ▼0.38% | 595.7B | -9.32% | |
| 14 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.400 ▲0.58% | 313.2B | -11.07% | |
| 15 | BHN HABECO | HABECO | 29.650 ▼0.17% | 6.9T | -15.01% | |
| 16 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 3.500 | 10.5B | -36.36% | |
| 17 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.500 ▲1.56% | 78.6B | -65.05% |