← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 235 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 65.500 ▲0.92% | 72.0T | +158.89% | |
| 2 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 5.900 ▼4.84% | 102.2B | +145.83% | |
| 3 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.000 | 10.4T | +138.83% | |
| 4 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 19.900 ▼0.50% | 1.2T | +126.14% | |
| 5 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.800 | 840B | +102.41% | |
| 6 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 10.000 ▲4.17% | 228.1B | +85.01% | |
| 7 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 19.600 | 117.6B | +76.58% | |
| 8 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.600 ▼1.54% | 2.0T | +70.67% | |
| 9 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 83.000 ▼2.12% | 7.6T | +66.00% | |
| 10 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 30.300 ▲2.02% | 982.0B | +56.53% | |
| 11 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.500 | 15.5T | +55.74% | |
| 12 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.600 ▲0.57% | 24.6T | +51.63% | |
| 13 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.000 ▼1.96% | 50B | +51.52% | |
| 14 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.900 ▲1.27% | 1.2T | +51.43% | |
| 15 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 75.000 ▼0.27% | 937.5B | +45.63% | |
| 16 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 560.200 ▼3.25% | 16.7T | +43.64% | |
| 17 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 32.000 ▲17.65% | 368B | +38.77% | |
| 18 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.700 ▲1.74% | 3.2T | +37.65% | |
| 19 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 57.800 | 7.2T | +36.64% | |
| 20 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.200 ▼1.39% | 1.4T | +36.54% | |
| 21 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 9.800 ▲2.08% | 411.6B | +36.11% | |
| 22 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 16.100 ▲15.00% | 257.6B | +34.28% | |
| 23 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 53.600 ▲1.13% | 176.2B | +34.00% | |
| 24 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 23.500 | 1.0T | +32.77% | |
| 25 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.300 ▼9.78% | 79.8B | +31.75% | |
| 26 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▼4.41% | 585B | +30.00% | |
| 27 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.700 ▲1.04% | 6.6T | +29.33% | |
| 28 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.900 | 13.3T | +27.72% | |
| 29 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▲3.66% | 330.3B | +26.87% | |
| 30 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.300 ▼0.50% | 72.4T | +25.89% | |
| 31 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | +25.00% | |
| 32 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.500 | 90B | +21.62% | |
| 33 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.500 | 2.6T | +18.75% | |
| 34 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.900 ▼0.29% | 3.1T | +18.71% | |
| 35 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.200 ▲8.74% | 2.5T | +17.89% | |
| 36 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.600 ▲9.52% | 31.0B | +15.00% | |
| 37 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.300 ▲15.00% | 25.0B | +15.00% | |
| 38 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲2.28% | 2.3T | +14.97% | |
| 39 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 43.500 | 1.4T | +14.32% | |
| 40 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.700 | 203.9B | +14.21% | |
| 41 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.200 | 194.8B | +13.29% | |
| 42 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 24.000 | 1.4T | +12.68% | |
| 43 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 39.000 ▲0.52% | 51.8T | +12.57% | |
| 44 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.000 ▼4.76% | 1.6T | +12.50% | |
| 45 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 933.7B | +12.19% | |
| 46 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 50.500 ▼0.79% | 18.6T | +12.17% | |
| 47 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.800 ▼2.04% | 240B | +11.63% | |
| 48 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 76.300 ▼0.13% | 232.2T | +11.55% | |
| 49 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.800 ▼0.35% | 14.4T | +11.20% | |
| 50 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 7.200 | 94.3B | +10.77% | |
| 51 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.500 ▲0.69% | 188.5B | +10.69% | |
| 52 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 ▼3.08% | 75.6B | +10.53% | |
| 53 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.600 ▲1.31% | 5.2T | +9.67% | |
| 54 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.000 | 1.8T | +9.38% | |
| 55 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.800 ▼2.70% | 1.3T | +9.09% | |
| 56 | VBB VietBank | VietBank | 12.150 ▼2.41% | 13.1T | +8.23% | |
| 57 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.700 ▲2.63% | 5.8T | +7.72% | |
| 58 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 12.000 | 60B | +6.84% | |
| 59 | STH STH Holdings | STH Holdings | 22.100 | 430.9B | +6.76% | |
| 60 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.000 | 4.7T | +6.50% | |
| 61 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 8.500 ▼2.30% | 606.9B | +6.25% | |
| 62 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 46.800 ▲1.30% | 8.0T | +5.64% | |
| 63 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 17.400 ▼0.57% | 548.4B | +5.09% | |
| 64 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | +4.44% | |
| 65 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 14.900 | 292.0B | +4.20% | |
| 66 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.300 ▲1.09% | 201.0B | +3.06% | |
| 67 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.700 ▲1.14% | 2.0T | +3.05% | |
| 68 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.300 ▲0.98% | 2.4T | +3.00% | |
| 69 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.900 ▲6.15% | 1.6T | +2.99% | |
| 70 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 3.500 ▲12.90% | 23.1B | +2.94% | |
| 71 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 | 6.4T | +1.75% | |
| 72 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.100 | 1.9T | +0.53% | |
| 73 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 14.500 | 1.2T | 0.00% | |
| 74 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.400 ▼8.64% | 103.0B | 0.00% | |
| 75 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▲3.28% | 2.4T | 0.00% | |
| 76 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 312.4B | -0.20% | |
| 77 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.3T | -0.40% | |
| 78 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▲0.22% | 456B | -0.44% | |
| 79 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.400 | 1.3T | -0.69% | |
| 80 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 24.000 | 297.9B | -0.83% | |
| 81 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.100 | 133.7B | -1.35% | |
| 82 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | -1.79% | |
| 83 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 ▲6.67% | 883.1B | -2.04% | |
| 84 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 17.700 ▼0.56% | 637.2B | -3.28% | |
| 85 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 ▼5.19% | 120.5B | -3.95% | |
| 86 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 12.100 | 39.5B | -3.95% | |
| 87 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.600 ▼2.13% | 142.9B | -4.17% | |
| 88 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.000 ▲1.96% | 624B | -4.41% | |
| 89 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | -4.76% | |
| 90 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▼0.33% | 599.7B | -4.76% | |
| 91 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 | 49.8B | -5.08% | |
| 92 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.200 | 1.1T | -5.26% | |
| 93 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.200 ▲2.98% | 217.8B | -5.47% | |
| 94 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 | 341.9B | -6.10% | |
| 95 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.500 | 887.8B | -6.37% | |
| 96 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.000 | 203.9B | -6.54% | |
| 97 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▼0.82% | 47.8B | -6.92% | |
| 98 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.800 | 338.7B | -7.71% | |
| 99 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.800 ▼0.84% | 2.4T | -7.81% | |
| 100 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.200 | 216.2B | -8.00% | |
| 101 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | -8.90% | |
| 102 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 55.800 | 41.2T | -8.97% | |
| 103 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 ▲0.87% | 1.9T | -9.37% | |
| 104 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.200 ▼3.70% | 577.9B | -9.45% | |
| 105 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.000 ▲4.48% | 1.4T | -9.68% | |
| 106 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 ▼0.40% | 2.2T | -10.07% | |
| 107 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.000 ▼1.41% | 420B | -10.26% | |
| 108 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 | 11.4B | -10.34% | |
| 109 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.700 | 4.8T | -10.48% | |
| 110 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲2.56% | 316B | -11.11% | |
| 111 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 ▼0.50% | 1.3T | -11.17% | |
| 112 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.100 ▲12.22% | 3.0T | -11.40% | |
| 113 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 73.600 ▲2.08% | 1.8T | -11.42% | |
| 114 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.500 | 3.0T | -11.46% | |
| 115 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | -11.47% | |
| 116 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.200 ▼3.03% | 742.4B | -11.64% | |
| 117 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.600 ▲2.70% | 1.2T | -11.79% | |
| 118 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.200 ▼3.21% | 277.5B | -11.80% | |
| 119 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.900 | 238.9B | -11.94% | |
| 120 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 ▼1.92% | 595.2B | -12.07% | |
| 121 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 | 1.5T | -12.33% | |
| 122 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 7.000 | 89.8B | -12.50% | |
| 123 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.700 ▲0.38% | 961.1B | -13.31% | |
| 124 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▲3.20% | 316.7B | -13.40% | |
| 125 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 39.000 | 563.8B | -13.43% | |
| 126 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | -13.74% | |
| 127 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 8.600 ▼10.42% | 47.3B | -14.00% | |
| 128 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.600 | 103.2B | -14.00% | |
| 129 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.400 ▼1.89% | 83.2B | -14.05% | |
| 130 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.700 | 1.1T | -14.15% | |
| 131 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.600 | 5.5T | -14.77% | |
| 132 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.000 | 4.0T | -15.00% | |
| 133 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.000 ▼2.26% | 598.0B | -15.03% | |
| 134 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.500 | 253.6B | -15.28% | |
| 135 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | -15.85% | |
| 136 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.900 ▲2.60% | 304.9B | -15.96% | |
| 137 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 ▲2.03% | 451.8B | -16.16% | |
| 138 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.900 | 1.5T | -16.49% | |
| 139 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.300 ▼1.44% | 6.6T | -17.60% | |
| 140 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.900 ▼1.42% | 943.7B | -17.75% | |
| 141 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -18.18% | |
| 142 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 | 1.1T | -18.24% | |
| 143 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 31.800 ▲9.66% | 973.3B | -18.48% | |
| 144 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.700 ▲2.11% | 36.9B | -18.49% | |
| 145 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.300 ▼0.24% | 147.9T | -18.54% | |
| 146 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -19.09% | |
| 147 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▼3.51% | 108.0B | -19.12% | |
| 148 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | -19.15% | |
| 149 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.700 ▲0.89% | 522.1B | -19.22% | |
| 150 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.82% | 1.6T | -19.27% | |
| 151 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 ▲11.54% | 34.9B | -19.44% | |
| 152 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼0.54% | 491.1B | -19.63% | |
| 153 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.800 ▲4.62% | 70.4B | -20.00% | |
| 154 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 | 50.0B | -20.00% | |
| 155 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 20.600 | 927B | -20.77% | |
| 156 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.800 | 4.3T | -20.80% | |
| 157 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.500 ▼0.64% | 620B | -20.92% | |
| 158 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.000 | 119.4B | -21.05% | |
| 159 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.400 ▼2.07% | 595.8B | -21.98% | |
| 160 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 ▼2.10% | 411.6B | -22.15% | |
| 161 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 | 28.0B | -22.22% | |
| 162 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 125.000 | 1.4T | -22.36% | |
| 163 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.100 ▼0.89% | 2.4T | -22.38% | |
| 164 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 30.700 ▲2.68% | 93.7B | -22.47% | |
| 165 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 13.000 | 23.4B | -23.02% | |
| 166 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 22.000 ▲3.29% | 116.4B | -23.10% | |
| 167 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.28% | 3.0T | -23.10% | |
| 168 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 25.000 | 170B | -23.57% | |
| 169 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.500 ▲2.27% | 269.7B | -23.73% | |
| 170 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.200 ▼2.13% | 694.3B | -23.81% | |
| 171 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -24.00% | |
| 172 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.500 ▲1.06% | 6.5T | -25.20% | |
| 173 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 ▲2.56% | 18.9B | -25.93% | |
| 174 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 | 86.3B | -26.92% | |
| 175 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▼10.49% | 461.7B | -26.93% | |
| 176 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.700 | 156.2B | -27.03% | |
| 177 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 | 116.6B | -27.03% | |
| 178 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 25.300 ▼0.39% | 8.6T | -27.09% | |
| 179 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.200 ▼0.97% | 1.3T | -27.14% | |
| 180 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▲6.67% | 240B | -27.27% | |
| 181 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 | 1.2T | -27.52% | |
| 182 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 | 216B | -28.71% | |
| 183 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.900 | 1.8T | -28.74% | |
| 184 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▼2.44% | 586.4B | -29.82% | |
| 185 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.100 | 1.8T | -30.00% | |
| 186 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 27.700 ▲1.47% | 195.6B | -30.00% | |
| 187 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 ▲1.11% | 599.8B | -30.24% | |
| 188 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 90.500 ▲7.48% | 4.1T | -30.33% | |
| 189 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 56.200 ▲3.50% | 6.2T | -30.40% | |
| 190 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.100 ▼10.37% | 313.3B | -30.86% | |
| 191 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.700 ▲1.74% | 429.7B | -31.18% | |
| 192 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.000 | 8.3T | -31.25% | |
| 193 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -31.25% | |
| 194 | SRB SARA | SARA | 1.300 | 11.1B | -31.58% | |
| 195 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 ▼3.70% | 58.9B | -31.58% | |
| 196 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.800 ▲9.43% | 28.9B | -31.76% | |
| 197 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.700 | 755.8B | -33.32% | |
| 198 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.200 ▼0.97% | 1.8T | -33.33% | |
| 199 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.500 | 86.8B | -34.21% | |
| 200 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | -34.52% | |
| 201 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.500 ▲7.14% | 113.4B | -34.78% | |
| 202 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 9.000 ▼1.10% | 65.5B | -34.78% | |
| 203 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.700 ▼0.85% | 1.4T | -35.00% | |
| 204 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -35.71% | |
| 205 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 12.200 ▼14.69% | 2.4T | -35.79% | |
| 206 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 ▼6.25% | 75B | -37.50% | |
| 207 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.800 ▼6.67% | 74.1B | -37.78% | |
| 208 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 31.000 ▼2.82% | 290.9B | -38.00% | |
| 209 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -39.39% | |
| 210 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 11.600 ▲9.43% | 1.2T | -39.90% | |
| 211 | BHI Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | 6.600 | 660B | -40.00% | |
| 212 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.100 ▲2.50% | 98.4B | -41.43% | |
| 213 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.300 | 146.7B | -41.55% | |
| 214 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 120B | -41.97% | |
| 215 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -42.86% | |
| 216 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -44.00% | |
| 217 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.900 | 22.1B | -44.94% | |
| 218 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.800 ▼2.00% | 1.9T | -45.00% | |
| 219 | BVL BV Land | BV Land | 10.000 | 894.1B | -45.05% | |
| 220 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.600 | 1.6T | -45.24% | |
| 221 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 17.100 ▼1.72% | 739.5B | -46.26% | |
| 222 | BMK Black Cat | Black Cat | 8.000 | 64.2B | -46.67% | |
| 223 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.000 | 3.8B | -47.37% | |
| 224 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.100 | 3.7B | -47.46% | |
| 225 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 76.600 ▲1.73% | 12.8T | -49.92% | |
| 226 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 5.200 | 61.2B | -50.48% | |
| 227 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.100 ▲2.40% | 2.5T | -50.58% | |
| 228 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 6.900 ▲4.55% | 61.8B | -51.75% | |
| 229 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.700 ▲6.25% | 200.4B | -52.78% | |
| 230 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 | 1.0T | -53.12% | |
| 231 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.800 ▲1.08% | 470B | -53.53% | |
| 232 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.100 ▼5.33% | 194.3B | -54.19% | |
| 233 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.400 ▼13.73% | 52.0B | -58.49% | |
| 234 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.300 ▲4.88% | 431.7B | -67.63% | |
| 235 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 15.200 ▲0.66% | 73.0B | -74.79% |