← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 263 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 28.800 ▲2.49% | 1.7T | +220.00% | |
| 2 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 125.800 ▼2.10% | 11.5T | +188.53% | |
| 3 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.900 ▲1.47% | 119.5B | +146.43% | |
| 4 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.500 ▲1.74% | 24.5T | +127.95% | |
| 5 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 23.500 ▼2.08% | 1.0T | +125.96% | |
| 6 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.700 ▼0.25% | 43.7T | +121.79% | |
| 7 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 21.300 ▲0.95% | 1.1T | +99.07% | |
| 8 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 91.000 ▲6.43% | 7.5T | +97.71% | |
| 9 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 33.900 ▼2.59% | 3.1T | +93.71% | |
| 10 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 173.000 ▼0.57% | 7.8T | +71.28% | |
| 11 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.200 ▲3.03% | 728.3B | +70.00% | |
| 12 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 9.300 ▲2.20% | 212.1B | +66.49% | |
| 13 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.200 | 62B | +63.16% | |
| 14 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.200 ▼0.52% | 2.4T | +58.68% | |
| 15 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 ▲1.47% | 135.5B | +56.82% | |
| 16 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 11.100 ▼4.31% | 7.5T | +52.05% | |
| 17 | VBB VietBank | VietBank | 14.300 ▼1.38% | 15.4T | +50.37% | |
| 18 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +47.06% | |
| 19 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 11.200 ▼1.75% | 1.1T | +43.59% | |
| 20 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 68.000 | 850B | +36.98% | |
| 21 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 | 585B | +36.84% | |
| 22 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 30.000 | 11.9T | +35.75% | |
| 23 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.600 ▲2.08% | 380.8B | +35.17% | |
| 24 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.000 ▼2.44% | 1.8T | +35.14% | |
| 25 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 | 358.9B | +34.78% | |
| 26 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.000 | 144.0B | +34.33% | |
| 27 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.600 ▲2.26% | 1.4T | +32.35% | |
| 28 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 16.900 ▲5.63% | 219.2B | +32.03% | |
| 29 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 12.500 ▲7.76% | 1.5T | +31.58% | |
| 30 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 7.800 | 93.6B | +31.25% | |
| 31 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 285.000 | 17.6T | +31.04% | |
| 32 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.500 ▼2.34% | 227.6B | +30.82% | |
| 33 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 445.400 | 1.4T | +30.55% | |
| 34 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.500 ▼1.61% | 111.3B | +29.38% | |
| 35 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 16.700 | 302.4B | +29.25% | |
| 36 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.500 | 29.7B | +28.57% | |
| 37 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 12.800 | 125.4B | +28.18% | |
| 38 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.300 ▲0.70% | 2.9T | +27.68% | |
| 39 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 23.600 ▲1.29% | 708.0B | +27.66% | |
| 40 | LLM LILAMA | LILAMA | 20.700 ▲2.48% | 1.7T | +27.42% | |
| 41 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.600 | 112B | +27.27% | |
| 42 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 88.300 ▼1.56% | 268.8T | +25.61% | |
| 43 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 15.900 | 6.4T | +24.17% | |
| 44 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 75.300 ▼1.44% | 55.6T | +22.44% | |
| 45 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 85.900 ▲14.99% | 1.3T | +20.77% | |
| 46 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 24.100 ▼14.23% | 573.0B | +20.50% | |
| 47 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 64.800 ▼0.31% | 213.0B | +20.25% | |
| 48 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 13.700 ▲1.48% | 197.6B | +20.09% | |
| 49 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 192.000 | 2.1T | +20.00% | |
| 50 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.600 ▼2.01% | 511B | +19.14% | |
| 51 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 32.500 | 325B | +18.23% | |
| 52 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 52.200 ▲0.19% | 8.9T | +18.10% | |
| 53 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 7.700 | 80.8B | +17.59% | |
| 54 | SIV SIVICO | SIVICO | 38.000 ▼2.56% | 131.6B | +17.43% | |
| 55 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 37.500 ▲0.27% | 930.0B | +17.15% | |
| 56 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.900 ▼1.43% | 7.6T | +16.95% | |
| 57 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 46.400 ▼0.22% | 74.9B | +16.00% | |
| 58 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.200 ▼1.39% | 1.0T | +15.97% | |
| 59 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 15.300 | 212.3B | +14.93% | |
| 60 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.500 | 713.4B | +14.72% | |
| 61 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 ▼1.00% | 1.0T | +13.92% | |
| 62 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.21% | 2.3T | +13.47% | |
| 63 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.400 ▲2.33% | 135.3B | +12.82% | |
| 64 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.000 ▲1.27% | 36.0B | +12.68% | |
| 65 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.700 ▲7.00% | 2.9T | +12.63% | |
| 66 | BMK Black Cat | Black Cat | 14.000 ▲2.19% | 112.3B | +12.55% | |
| 67 | STH STH Holdings | STH Holdings | 20.600 ▼0.48% | 401.7B | +11.35% | |
| 68 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 339.000 | 2.7T | +11.15% | |
| 69 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 34.000 | 341.7B | +11.13% | |
| 70 | FOC FPT Online | FPT Online | 72.200 ▲3.14% | 1.3T | +11.08% | |
| 71 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.400 ▼1.37% | 187.2B | +10.77% | |
| 72 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.800 ▼2.50% | 327.6B | +9.86% | |
| 73 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 377.000 ▲0.45% | 11.2T | +9.28% | |
| 74 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.400 | 270B | +8.00% | |
| 75 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.300 | 29.0B | +7.50% | |
| 76 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 25.900 ▼14.52% | 297.9B | +7.49% | |
| 77 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 36.000 | 540.3B | +7.23% | |
| 78 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 48.600 ▲0.21% | 17.9T | +7.16% | |
| 79 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 9.200 | 138B | +6.98% | |
| 80 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +6.65% | |
| 81 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 10.000 | 55B | +6.62% | |
| 82 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 12.100 | 193.6B | +6.19% | |
| 83 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 13.900 ▲0.72% | 8.9T | +6.11% | |
| 84 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.400 ▼2.90% | 13.9T | +5.99% | |
| 85 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.000 | 666.8B | +5.95% | |
| 86 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.300 ▲2.88% | 970.9B | +5.93% | |
| 87 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.700 ▲0.74% | 117.2B | +5.34% | |
| 88 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 30.200 | 862.6B | +5.07% | |
| 89 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.300 | 218.7B | +4.91% | |
| 90 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 38.000 | 12.4T | +4.74% | |
| 91 | BVL BV Land | BV Land | 14.200 | 1.3T | +4.33% | |
| 92 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.100 ▲1.68% | 4.4T | +3.92% | |
| 93 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 32.900 | 3.9T | +3.79% | |
| 94 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 46.800 ▲2.41% | 1.5T | +3.47% | |
| 95 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼0.38% | 2.0T | +3.41% | |
| 96 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.500 | 728.5B | +2.98% | |
| 97 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.900 | 109.9B | +2.60% | |
| 98 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 43.000 ▲13.46% | 9.0T | +2.38% | |
| 99 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.300 | 463B | +2.21% | |
| 100 | PGB PG Bank | PG Bank | 10.700 | 7.3T | +2.14% | |
| 101 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.600 ▲6.00% | 13.3B | +1.95% | |
| 102 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 65.000 | 1.2T | +1.56% | |
| 103 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.200 ▲4.83% | 182.8B | +1.33% | |
| 104 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▼0.28% | 46.8T | +1.09% | |
| 105 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▲5.97% | 117.2B | +0.98% | |
| 106 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.400 ▼1.05% | 18.8B | +0.92% | |
| 107 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | +0.88% | |
| 108 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 11.500 ▲16.16% | 316.3B | +0.40% | |
| 109 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.500 | 325.1B | +0.04% | |
| 110 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 | 34.9B | 0.00% | |
| 111 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.400 | 102.7B | 0.00% | |
| 112 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.600 ▼1.33% | 591.7B | 0.00% | |
| 113 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.000 | 495.0B | 0.00% | |
| 114 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.600 ▲2.22% | 674.4B | 0.00% | |
| 115 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.100 | 95.4B | 0.00% | |
| 116 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 7.900 | 79.5B | -0.63% | |
| 117 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 | 205.9B | -0.98% | |
| 118 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.400 ▲0.74% | 510.4B | -1.26% | |
| 119 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 | 797.5B | -1.81% | |
| 120 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.900 | 2.3T | -1.90% | |
| 121 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.100 ▼0.66% | 1.3T | -2.13% | |
| 122 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.200 | 1.3T | -2.59% | |
| 123 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.300 ▼0.30% | 363.6B | -3.09% | |
| 124 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.400 | 2.2T | -3.12% | |
| 125 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.900 ▼0.71% | 10.5T | -3.25% | |
| 126 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.400 ▲5.00% | 373.0B | -3.26% | |
| 127 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.800 | 5.3T | -3.50% | |
| 128 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.600 ▼0.54% | 111.7B | -3.50% | |
| 129 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.400 | 5.7T | -3.72% | |
| 130 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.700 ▼7.23% | 462B | -3.75% | |
| 131 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.500 | 100B | -3.85% | |
| 132 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.800 ▼1.98% | 1.3T | -3.90% | |
| 133 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.100 | 53.2B | -3.97% | |
| 134 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 35.900 ▼1.37% | 1.8T | -4.03% | |
| 135 | BHH Habeco Trading 89 | Habeco Trading 89 | 21.900 ▲15.26% | 131.4B | -4.36% | |
| 136 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 11.500 | 31.7B | -4.76% | |
| 137 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.400 ▲3.64% | 49.1B | -4.90% | |
| 138 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 30.000 ▼9.09% | 858.0B | -4.95% | |
| 139 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 76.600 ▼1.67% | 2.5T | -5.05% | |
| 140 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 27.700 ▼0.36% | 997.1B | -5.14% | |
| 141 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.900 | 242.1B | -5.23% | |
| 142 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 ▼1.82% | 137.3B | -5.26% | |
| 143 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.700 ▼0.84% | 2.0T | -5.30% | |
| 144 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.600 | 1.3T | -5.42% | |
| 145 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.100 ▲0.26% | 5.1T | -5.59% | |
| 146 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.300 | 1.9T | -5.68% | |
| 147 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.500 ▼2.99% | 104.8B | -5.80% | |
| 148 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▼5.88% | 240B | -5.88% | |
| 149 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 17.600 ▼8.33% | 2.0T | -6.30% | |
| 150 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.200 ▼1.03% | 1.9T | -6.67% | |
| 151 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 25.900 ▼0.77% | 3.8T | -6.83% | |
| 152 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.200 | 48.2B | -6.87% | |
| 153 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.600 ▲1.54% | 267.3B | -7.04% | |
| 154 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 56.400 ▼4.89% | 67.7T | -7.08% | |
| 155 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.600 | 72.9B | -7.14% | |
| 156 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | -7.32% | |
| 157 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.700 ▼1.28% | 109.0B | -7.63% | |
| 158 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.100 ▲2.53% | 72.4B | -7.95% | |
| 159 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.700 | 2.0T | -8.19% | |
| 160 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -8.62% | |
| 161 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.500 ▼0.49% | 4.9T | -8.75% | |
| 162 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 ▼2.38% | 492.0B | -8.89% | |
| 163 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.800 ▼0.92% | 52.5B | -9.24% | |
| 164 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.400 ▼2.41% | 323.8B | -9.27% | |
| 165 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.600 ▼0.44% | 603.2B | -9.73% | |
| 166 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18.000 | 810B | -10.00% | |
| 167 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.600 ▼2.70% | 20.9B | -10.00% | |
| 168 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.200 | 446.9B | -10.42% | |
| 169 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.200 | 215.4B | -10.51% | |
| 170 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 20.400 ▲0.49% | 4.1T | -10.68% | |
| 171 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 15.000 ▲1.35% | 550.9B | -10.71% | |
| 172 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.800 ▼0.67% | 2.7T | -11.04% | |
| 173 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.400 ▼14.29% | 8.4B | -11.11% | |
| 174 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 12.000 | 87.3B | -11.11% | |
| 175 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.800 ▲0.76% | 4.9T | -11.47% | |
| 176 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.200 ▲1.23% | 1.2T | -11.47% | |
| 177 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.700 | 2.6T | -11.58% | |
| 178 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 33.600 ▼0.59% | 237.3B | -11.73% | |
| 179 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 5.900 | 35.9B | -11.94% | |
| 180 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 23.800 | 46.2B | -11.96% | |
| 181 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.200 | 5.1T | -12.08% | |
| 182 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.800 ▼1.69% | 676.9B | -12.15% | |
| 183 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.300 | 47.9B | -12.33% | |
| 184 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 6.700 ▼1.47% | 44.7B | -12.99% | |
| 185 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 32.700 ▲7.21% | 371.6B | -13.53% | |
| 186 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 23.000 ▲4.55% | 248.2B | -14.18% | |
| 187 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.000 | 53.4B | -14.21% | |
| 188 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 29.700 | 10.1T | -14.41% | |
| 189 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.000 | 13T | -14.47% | |
| 190 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 22.900 ▲1.78% | 5.0T | -14.55% | |
| 191 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.600 | 846.3B | -14.81% | |
| 192 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 6.800 ▼1.45% | 85.0B | -14.86% | |
| 193 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | -15.00% | |
| 194 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 35.000 ▼1.13% | 1.1T | -15.43% | |
| 195 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 14.700 ▼0.68% | 676.2B | -15.48% | |
| 196 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 138B | -15.70% | |
| 197 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.100 ▲5.00% | 28.3B | -16.00% | |
| 198 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 | 700B | -16.10% | |
| 199 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 ▲0.26% | 1.7T | -16.27% | |
| 200 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 17.600 | 570.4B | -16.80% | |
| 201 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.400 ▲1.89% | 32.4B | -16.92% | |
| 202 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 11.400 ▼1.72% | 751.4B | -17.25% | |
| 203 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 27.800 ▲10.32% | 2.1T | -17.65% | |
| 204 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.100 ▼1.95% | 631.5B | -18.02% | |
| 205 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 15.100 ▲0.67% | 513.4B | -18.48% | |
| 206 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 23.900 ▼0.42% | 126.5B | -19.28% | |
| 207 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▼4.08% | 146.0B | -19.64% | |
| 208 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.500 ▼2.99% | 2.3T | -19.75% | |
| 209 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.500 ▼0.89% | 159.4T | -19.78% | |
| 210 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -20.00% | |
| 211 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 13.200 ▲0.76% | 1.1T | -20.04% | |
| 212 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.100 ▲0.29% | 87.8B | -20.18% | |
| 213 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.500 ▼1.57% | 2.7T | -20.38% | |
| 214 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.700 | 167.5B | -20.93% | |
| 215 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 42.000 | 3.2T | -22.03% | |
| 216 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | -22.22% | |
| 217 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 14.700 ▼2.00% | 380.7B | -22.50% | |
| 218 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 7.500 ▲1.35% | 37.4B | -23.47% | |
| 219 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.900 ▲2.63% | 308.1B | -23.53% | |
| 220 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.800 ▼3.45% | 63.4B | -24.32% | |
| 221 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.000 | 180B | -24.42% | |
| 222 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 9.900 ▼1.00% | 88.7B | -24.43% | |
| 223 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.900 ▼1.11% | 44.5B | -24.58% | |
| 224 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 8.200 ▼14.58% | 16.8B | -25.26% | |
| 225 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.500 ▲1.63% | 1.4T | -26.47% | |
| 226 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.100 ▼0.35% | 859.9B | -26.49% | |
| 227 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 | 54.5B | -26.67% | |
| 228 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -26.92% | |
| 229 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.700 ▲8.00% | 31.0B | -27.03% | |
| 230 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 17.000 | 68B | -27.35% | |
| 231 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 7.900 | 39.5B | -28.02% | |
| 232 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 9.100 ▲5.81% | 137.6B | -28.35% | |
| 233 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▲0.93% | 86.4B | -29.34% | |
| 234 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼3.70% | 150.4B | -29.73% | |
| 235 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▼6.25% | 104.1B | -30.23% | |
| 236 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 | 111.5B | -30.86% | |
| 237 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 | 228B | -30.90% | |
| 238 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.000 | 108B | -31.30% | |
| 239 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.700 ▼3.57% | 318.3B | -32.50% | |
| 240 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 9.700 ▼2.02% | 36.9B | -33.10% | |
| 241 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 22.300 ▲6.19% | 557.5B | -33.35% | |
| 242 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 9.000 ▲4.65% | 106.3B | -33.38% | |
| 243 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 12.000 ▼4.00% | 1.6T | -35.14% | |
| 244 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 23.000 | 690B | -35.21% | |
| 245 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▲1.69% | 9B | -36.17% | |
| 246 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.000 ▲1.85% | 118.8B | -36.42% | |
| 247 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.200 | 306.4B | -36.45% | |
| 248 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.200 ▲1.68% | 787.1B | -38.40% | |
| 249 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 18.500 | 116.4B | -38.54% | |
| 250 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 87.700 ▼1.46% | 14.6T | -39.65% | |
| 251 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 30.900 | 92.7B | -40.20% | |
| 252 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 800 | 27.9B | -42.86% | |
| 253 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.400 | 4.3B | -43.33% | |
| 254 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.200 | 162.7B | -45.24% | |
| 255 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 31.100 ▼0.32% | 186.6B | -48.17% | |
| 256 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.900 ▼2.00% | 117.6B | -48.42% | |
| 257 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.300 | 15.5B | -50.57% | |
| 258 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 ▲14.71% | 4.7B | -50.63% | |
| 259 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.500 | 7.9B | -51.03% | |
| 260 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 16.400 | 275.5B | -53.14% | |
| 261 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 23.500 ▼4.47% | 112.8B | -56.35% | |
| 262 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.700 ▼1.72% | 572.3B | -57.34% | |
| 263 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 7.400 ▲13.85% | 29.9B | -59.78% |