← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 16 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STH STH Holdings | STH Holdings | 21.300 ▼2.29% | 415.4B | +204.29% | |
| 2 | PNC Văn hóa Phương Nam | Văn hóa Phương Nam | 25.900 | 279.7B | +40.39% | |
| 3 | FOC FPT Online | FPT Online | 67.500 | 1.2T | +10.64% | |
| 4 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 5.400 ▼6.90% | 174.0B | +5.88% | |
| 5 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.400 ▼1.37% | 977.7B | +5.11% | |
| 6 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 74.6B | +4.77% | |
| 7 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▼1.08% | 456B | +2.70% | |
| 8 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.100 ▼1.22% | 81.5B | -2.85% | |
| 9 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 320.000 | 9.5T | -3.61% | |
| 10 | ADG Clever Group | Clever Group | 8.900 ▲6.97% | 190.3B | -11.00% | |
| 11 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 9.990 ▲0.10% | 1.9T | -12.75% | |
| 12 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 22.600 ▲0.44% | 339B | -13.08% | |
| 13 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 10.100 | 50.5B | -14.41% | |
| 14 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.400 | 73.2B | -14.42% | |
| 15 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 18.000 | 166.9B | -19.65% | |
| 16 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 9.400 ▲1.08% | 41.4B | -25.40% |