← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 20 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.800 | 840B | +102.41% | |
| 2 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.700 ▲1.04% | 6.6T | +29.33% | |
| 3 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.3T | -0.40% | |
| 4 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -1.41% | |
| 5 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 ▲6.67% | 883.1B | -2.04% | |
| 6 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -3.70% | |
| 7 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | -4.76% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 ▲0.46% | 297.6B | -7.23% | |
| 9 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.870 ▲1.86% | 726.5B | -9.86% | |
| 10 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 ▼2.50% | 80.7B | -11.36% | |
| 11 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.100 | 215.3B | -19.77% | |
| 12 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.550 ▼1.67% | 157.7T | -21.11% | |
| 13 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -23.08% | |
| 14 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.900 | 1.8T | -28.74% | |
| 15 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -31.25% | |
| 16 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.600 ▲1.92% | 4.7T | -35.95% | |
| 17 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.230 ▼1.82% | 362.8B | -38.48% | |
| 18 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.450 ▲0.48% | 6.5T | -38.53% | |
| 19 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -39.39% | |
| 20 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | -42.12% |