← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 1 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 25 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.010 ▼0.17% | 315.5B | +105.82% | |
| 2 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.700 ▲14.36% | 1.0T | +91.67% | |
| 3 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.000 ▲6.38% | 6.8T | +12.36% | |
| 4 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.200 ▼1.05% | 321.5B | +4.44% | |
| 5 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 6.300 ▲1.61% | 94.5B | +1.61% | |
| 6 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▲2.50% | 126.1B | 0.00% | |
| 7 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -5.08% | |
| 8 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.950 | 138.7B | -6.18% | |
| 9 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -6.67% | |
| 10 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.750 ▲0.47% | 293.5B | -10.04% | |
| 11 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.500 ▲0.96% | 636.6B | -10.26% | |
| 12 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.000 | 515.7B | -15.28% | |
| 13 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.350 ▲1.47% | 761.8B | -18.50% | |
| 14 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -18.75% | |
| 15 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲2.38% | 791.2B | -24.56% | |
| 16 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.250 ▼2.07% | 163.1T | -24.65% | |
| 17 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -28.57% | |
| 18 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.300 ▼0.81% | 1.8T | -32.53% | |
| 19 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.800 ▼2.26% | 4.8T | -35.14% | |
| 20 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 | 64.5B | -36.11% | |
| 21 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.970 ▼0.75% | 445.9B | -36.28% | |
| 22 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.150 | 93.4B | -37.24% | |
| 23 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.550 ▼1.40% | 6.6T | -45.76% | |
| 24 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.000 ▼1.10% | 1.1T | -47.52% | |
| 25 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -50.00% |