VONHOA.COM
← Về trang chủ
TSA logo

TSAĐầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn

HOSE#481

Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn

Xây dựng và Vật liệu · Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn

Giá hiện tại
15.500
+1.97%
Vốn hóa
626.6B
Xếp hạng
#481
KLCP lưu hành
40.4M
Khối lượng GD
122K
Đỉnh 52 tuần
17.200
Đáy 52 tuần
10.953
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.97%
7D
+0.65%
30D
-1.90%
60D
+4.03%
1Y
+36.73%

Giới thiệu Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn (TSA) được thành lập vào ngày 29/08/2002, với tiền thân là Công ty Xây lắp Trường Sơn. Công ty hoạt động trong lĩnh vực thi công, xây lắp các công trình điện và sản xuất các sản phẩm từ bê tông. TSA hoạt động trải dài từ Bắc vào Nam trên lãnh thổ Việt Nam và tập trung trọng điểm ở khu vực phía Bắc với nhiều công trình lớn như: Dự án Đường dây 110kV Bá Thiện- Khai Quang; Dự án Đường dây 500kV Sông Hậu- Đức Hoà; Dự án cấp điện lưới Quốc gia cho Đảo Rều, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, … Ngày 07/01/2026, TSA chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Chỉ số tài chính

P/E
22.5
P/B
1.4
EPS
680 đ
ROE
6.6 %
ROA
4.1 %
Tỷ suất cổ tức
3.2 %
Doanh thu
714.7B (+9.2%)
Lợi nhuận ròng
27.5B (+16.7%)
Vốn hóa thị trường
427B527B627B2024-062024-102025-022025-062025-102026-02

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026626.6B+10.71%
2025565.9B+32.59%
2024426.8B

Sự kiện cổ tức & phát hành (TSA)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-06-13Phát hành quyền mua0 đ/cp
2025-05-20Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2025-01-02Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — TSA

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Văn Trường20.00%
2Hoàng Kim Huế10.00%
3Nguyễn Diệu Linh5.00%
4Đặng Văn Thuyết2.73%
5Nguyễn Văn Thoả2.01%
6Nguyễn Xuân Chính1.82%
7Hoàng Thị Thảo1.65%
8Đặng Trần An0.26%
9Đoàn Văn Thành0.18%
10Lê Sơn Tùng0.17%
11Đặng Thị Chinh0.10%
12Nguyễn Quỳnh Trang0.03%
13Chu Hải Yến0.03%
14Phạm Thị Băng0.03%
15Hoàng Thị Quyên0.02%

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
33.00029.4T
2
VGC logo
VGC
43.85019.7T
3
VCG logo
VCG
22.90014.8T
4
CC1 logo
CC1
35.00013.9T
5
LGC logo
LGC
60.70012.9T
6
CII logo
CII
18.75012.6T
7
BMP logo
BMP
147.00012.0T
8
SNZ logo
SNZ
30.60011.5T
9
NTP logo
NTP
59.10010.1T
10
CTR logo
CTR
87.20010.0T