← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 193 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 67.200 | 725.8B | +582.58% | |
| 2 | VC6 Visicons | Visicons | 23.800 | 258.0B | +341.72% | |
| 3 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | +330.53% | |
| 4 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 35.000 | 13.9T | +315.13% | |
| 5 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +259.73% | |
| 6 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▲1.15% | 172.7B | +258.45% | |
| 7 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.500 ▼1.32% | 72.1B | +244.67% | |
| 8 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.500 ▲0.47% | 696.8B | +235.78% | |
| 9 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.000 ▲1.17% | 231.7B | +210.82% | |
| 10 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.800 ▼0.63% | 976.4B | +201.35% | |
| 11 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 35.800 ▼0.28% | 369.6B | +197.89% | |
| 12 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 | 649.1B | +179.26% | |
| 13 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.450 ▲0.97% | 533.0B | +175.73% | |
| 14 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 147.000 ▼1.08% | 12.0T | +171.83% | |
| 15 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 44.800 ▲14.29% | 2.6T | +171.52% | |
| 16 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.800 ▲2.40% | 982.0B | +163.75% | |
| 17 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 10.1T | +161.85% | |
| 18 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 44.250 ▲5.11% | 5.2T | +156.98% | |
| 19 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▼0.70% | 1.4T | +149.65% | |
| 20 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 ▲1.23% | 931.6B | +142.03% | |
| 21 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.700 | 742.8B | +137.85% | |
| 22 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.800 | 44B | +131.64% | |
| 23 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.350 | 997.6B | +126.28% | |
| 24 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.800 | 45.7B | +123.53% | |
| 25 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 28.000 ▲3.70% | 369.6B | +121.98% | |
| 26 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.200 ▼0.21% | 1.4T | +114.26% | |
| 27 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 87.200 ▲0.58% | 9.3T | +113.23% | |
| 28 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.300 ▼0.35% | 215.0B | +107.40% | |
| 29 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.680 ▲2.77% | 1.4T | +102.42% | |
| 30 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 10.500 ▲2.94% | 278.6B | +101.92% | |
| 31 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.600 | 50.4B | +100.00% | |
| 32 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 650.6B | +98.49% | |
| 33 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 60.000 ▲9.09% | 528B | +95.32% | |
| 34 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.900 ▼0.46% | 381.5B | +93.19% | |
| 35 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.500 | 2.2T | +92.81% | |
| 36 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 44.750 ▼0.22% | 1.4T | +92.51% | |
| 37 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 8.800 ▲11.39% | 53.7B | +87.23% | |
| 38 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 11.600 | 1.2T | +84.83% | |
| 39 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 24.050 ▼0.21% | 600.0B | +82.57% | |
| 40 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 19.500 | 25.9B | +81.65% | |
| 41 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 22.000 ▼0.23% | 1.4T | +80.33% | |
| 42 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.700 ▲1.02% | 1.5T | +75.46% | |
| 43 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.300 ▼1.21% | 196.0B | +73.44% | |
| 44 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 373.2B | +72.82% | |
| 45 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.800 ▲0.87% | 380.0B | +70.20% | |
| 46 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 8.900 | 874.3B | +70.04% | |
| 47 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.750 ▼0.53% | 12.6T | +68.98% | |
| 48 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.900 ▲0.88% | 14.8T | +66.16% | |
| 49 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.850 ▼0.22% | 526.5B | +66.09% | |
| 50 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 653.6B | +65.00% | |
| 51 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.800 ▼1.23% | 368.4B | +64.38% | |
| 52 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.400 ▼2.22% | 188.0B | +62.96% | |
| 53 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.800 ▲6.21% | 2.8T | +62.96% | |
| 54 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 212.1B | +61.15% | |
| 55 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.100 ▼0.76% | 330.7B | +60.58% | |
| 56 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.000 | 1.0T | +59.18% | |
| 57 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.280 ▲2.78% | 320.5B | +58.59% | |
| 58 | DHA Hóa An | Hóa An | 45.400 ▼0.11% | 668.3B | +57.06% | |
| 59 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼2.02% | 54.4B | +53.26% | |
| 60 | SIV SIVICO | SIVICO | 37.600 | 130.3B | +53.26% | |
| 61 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 87.200 ▲1.40% | 10.0T | +51.24% | |
| 62 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.850 | 19.7T | +50.83% | |
| 63 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +47.73% | |
| 64 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 21.8B | +47.22% | |
| 65 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.300 ▼0.27% | 235.0B | +45.71% | |
| 66 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.800 | 22.3B | +45.00% | |
| 67 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | +44.44% | |
| 68 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 | 642.6B | +44.30% | |
| 69 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▲10.00% | 108.0B | +42.19% | |
| 70 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 8.500 | 74.8B | +41.67% | |
| 71 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 192.4B | +41.19% | |
| 72 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.600 ▲0.33% | 11.5T | +41.12% | |
| 73 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 749.5B | +38.84% | |
| 74 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 144B | +38.13% | |
| 75 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 3.300 | 19.6B | +37.50% | |
| 76 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.500 ▲8.55% | 157.0B | +37.16% | |
| 77 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 38.100 | 116.2B | +36.20% | |
| 78 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▼1.45% | 275.4B | +34.52% | |
| 79 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.000 | 49.4B | +33.33% | |
| 80 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.200 ▲6.67% | 30.4B | +33.33% | |
| 81 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | +33.04% | |
| 82 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.900 ▼1.98% | 415.8B | +32.00% | |
| 83 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 | 11.4B | +31.58% | |
| 84 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.800 ▲0.73% | 417.4B | +29.67% | |
| 85 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 11.950 ▲6.70% | 359.2B | +29.12% | |
| 86 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 ▲6.52% | 33.0B | +28.95% | |
| 87 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.700 ▼1.55% | 6.9T | +28.00% | |
| 88 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.800 | 72.4B | +27.89% | |
| 89 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | +27.78% | |
| 90 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 9.000 ▼6.25% | 9.5B | +26.76% | |
| 91 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 22.500 | 825.2B | +26.55% | |
| 92 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 15.700 | 125.6B | +25.41% | |
| 93 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 13.050 ▲0.38% | 845.5B | +25.13% | |
| 94 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.600 | 70.2B | +23.81% | |
| 95 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 6.800 | 204B | +23.64% | |
| 96 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.700 ▼2.63% | 57.8B | +23.33% | |
| 97 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▼2.27% | 30.1B | +22.86% | |
| 98 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.300 ▼0.75% | 2.1T | +22.60% | |
| 99 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 945.5B | +22.58% | |
| 100 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | +21.26% | |
| 101 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 9.700 | 9.0B | +21.13% | |
| 102 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 60.700 | 12.9T | +20.70% | |
| 103 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.450 ▼6.85% | 9.2T | +20.42% | |
| 104 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.100 | 32.0B | +19.83% | |
| 105 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.670 ▼0.37% | 799.2B | +18.67% | |
| 106 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.000 ▼5.17% | 22B | +17.30% | |
| 107 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 21.500 ▲2.38% | 193.5B | +16.53% | |
| 108 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 6.500 | 62.3B | +15.02% | |
| 109 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 15.050 ▼0.33% | 5.7T | +14.27% | |
| 110 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.990 ▲1.79% | 39.5B | +9.02% | |
| 111 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.000 | 66B | +8.70% | |
| 112 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 68.300 ▼0.87% | 5.8T | +3.96% | |
| 113 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.700 ▼1.72% | 285B | +3.64% | |
| 114 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.050 ▼0.99% | 2.1T | +2.48% | |
| 115 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.500 | 270B | +1.75% | |
| 116 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 ▼2.09% | 1.1T | +1.16% | |
| 117 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.000 ▼2.65% | 301.0B | +0.57% | |
| 118 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | 0.00% | |
| 119 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.100 ▼6.06% | 107.6B | 0.00% | |
| 120 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 600 | 16.3B | 0.00% | |
| 121 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 16.500 | 149.1B | -0.74% | |
| 122 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼3.92% | 81.8B | -2.00% | |
| 123 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.050 ▲7.00% | 240.5B | -2.45% | |
| 124 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.600 ▼0.25% | 6.3T | -4.25% | |
| 125 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 19.200 | 58.3B | -4.91% | |
| 126 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.400 ▲0.97% | 249.6B | -5.34% | |
| 127 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | -5.87% | |
| 128 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | -6.13% | |
| 129 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.500 | 58.5B | -6.77% | |
| 130 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.920 ▼2.57% | 249.4B | -7.59% | |
| 131 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.500 ▲3.77% | 552.2B | -7.92% | |
| 132 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | -8.70% | |
| 133 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 4.500 | 45B | -10.00% | |
| 134 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.270 ▼1.76% | 120.0B | -11.03% | |
| 135 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.300 | 39B | -13.33% | |
| 136 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼1.25% | 146.1B | -14.96% | |
| 137 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 5.100 | 25.6B | -15.97% | |
| 138 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 | 2.8T | -16.39% | |
| 139 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.000 | 115.5B | -16.94% | |
| 140 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -17.37% | |
| 141 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.900 | 112.6B | -17.39% | |
| 142 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.400 ▲10.20% | 323.6B | -18.18% | |
| 143 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.100 | 105B | -19.23% | |
| 144 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.700 | 122.6B | -19.40% | |
| 145 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 21.000 | 63.9B | -19.89% | |
| 146 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 | 95.5B | -20.69% | |
| 147 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 ▼3.70% | 11.4B | -21.21% | |
| 148 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 16.000 ▼1.23% | 1.8T | -23.14% | |
| 149 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.800 | 720.0B | -25.00% | |
| 150 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.300 | 273.1B | -25.49% | |
| 151 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -26.32% | |
| 152 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.100 | 73.0B | -27.59% | |
| 153 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.32% | 600B | -27.92% | |
| 154 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 500 | 7.5B | -28.57% | |
| 155 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.000 | 26.1B | -28.57% | |
| 156 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.800 | 168.0B | -30.00% | |
| 157 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | 14.7B | -30.00% | |
| 158 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.100 ▲4.08% | 385.8B | -31.59% | |
| 159 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.600 | 976.0B | -32.14% | |
| 160 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.500 | 129.4B | -33.45% | |
| 161 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | -33.97% | |
| 162 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.700 | 604.9B | -34.24% | |
| 163 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 11.500 | 11.5B | -38.17% | |
| 164 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.000 ▼1.41% | 2.5T | -38.17% | |
| 165 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.300 | 339.7B | -38.57% | |
| 166 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -39.02% | |
| 167 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | -40.00% | |
| 168 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -40.91% | |
| 169 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 9.000 | 337.5B | -42.77% | |
| 170 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.700 ▲0.98% | 2.6T | -42.83% | |
| 171 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.600 | 32B | -42.86% | |
| 172 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 1.000 | 30B | -44.44% | |
| 173 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.700 | 9.4B | -44.90% | |
| 174 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.900 ▲3.57% | 348.6B | -45.28% | |
| 175 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 700 | 7.8B | -46.15% | |
| 176 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 6.300 | 21.4B | -47.50% | |
| 177 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▲2.92% | 762.2B | -47.68% | |
| 178 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 1.100 | 5.0B | -50.00% | |
| 179 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 1.300 | 36.4B | -51.85% | |
| 180 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.900 | 57B | -52.50% | |
| 181 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 ▲1.09% | 358.9B | -53.55% | |
| 182 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.700 | 8.8B | -57.50% | |
| 183 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.200 ▲2.22% | 63.4B | -59.53% | |
| 184 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 3.100 | 25.9B | -62.65% | |
| 185 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.810 ▲6.72% | 312.6B | -63.54% | |
| 186 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.500 | 12B | -64.29% | |
| 187 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 7.000 | 89.8B | -68.18% | |
| 188 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 2.400 | 18B | -70.37% | |
| 189 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 500 | 7.5B | -70.59% | |
| 190 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 900 | 4.0B | -75.00% | |
| 191 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 700 | 11.2B | -75.00% | |
| 192 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.600 | 50.3B | -94.89% | |
| 193 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 500 | 40B | -96.00% |