← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 178 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.500 ▼0.44% | 243B | +223.23% | |
| 2 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.900 | 181.9B | +219.84% | |
| 3 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼2.10% | 436.8B | +192.52% | |
| 4 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 34.800 | 359.3B | +166.67% | |
| 5 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▲1.47% | 66.4B | +144.42% | |
| 6 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.800 ▼3.11% | 194.2B | +136.70% | |
| 7 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.000 | 40B | +123.86% | |
| 8 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.700 ▲3.04% | 768.1B | +122.08% | |
| 9 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 25.400 ▲0.79% | 1.5T | +117.09% | |
| 10 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.500 ▲0.50% | 887.8B | +113.16% | |
| 11 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 147.200 ▼1.47% | 12.0T | +112.44% | |
| 12 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.500 ▼1.32% | 14.9T | +93.05% | |
| 13 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 65.000 ▲3.50% | 812.5B | +93.00% | |
| 14 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 ▼9.87% | 240.7B | +88.01% | |
| 15 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 8.9T | +84.49% | |
| 16 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 ▲0.24% | 649.1B | +79.07% | |
| 17 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.600 ▲1.27% | 489.6B | +76.80% | |
| 18 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.500 | 108B | +76.77% | |
| 19 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.100 ▼0.98% | 1.1T | +73.60% | |
| 20 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.400 ▲2.00% | 155.0B | +70.53% | |
| 21 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.000 ▼1.96% | 634.9B | +70.27% | |
| 22 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.700 | 59.2B | +70.18% | |
| 23 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | +67.18% | |
| 24 | LIC LICOGI | LICOGI | 34.000 | 3.1T | +66.67% | |
| 25 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.400 ▼1.02% | 1.0T | +65.18% | |
| 26 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.700 ▲8.99% | 155.2B | +61.67% | |
| 27 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.350 ▼0.32% | 461.4B | +61.58% | |
| 28 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.600 | 1.6T | +53.65% | |
| 29 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.200 ▲0.58% | 1.1T | +50.88% | |
| 30 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 16.100 | 128.8B | +47.69% | |
| 31 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.700 ▼5.79% | 246.8B | +46.51% | |
| 32 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.000 ▼1.64% | 117.8B | +44.54% | |
| 33 | VPC V- Power | V- Power | 3.300 | 18.6B | +43.48% | |
| 34 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▼0.41% | 2.3T | +40.63% | |
| 35 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | +35.80% | |
| 36 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 553.3B | +35.80% | |
| 37 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼0.91% | 1.4T | +34.25% | |
| 38 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 200.8B | +33.73% | |
| 39 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 15.850 ▲6.73% | 148.8B | +33.29% | |
| 40 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.000 ▼0.48% | 6.6T | +32.46% | |
| 41 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.550 ▼0.27% | 462.8B | +32.20% | |
| 42 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 ▲3.23% | 72.4B | +30.61% | |
| 43 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.200 | 11B | +29.41% | |
| 44 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 114.1B | +27.55% | |
| 45 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.000 | 20.5B | +25.00% | |
| 46 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 18.900 ▲9.25% | 2.4T | +24.54% | |
| 47 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.200 | 349.2B | +23.56% | |
| 48 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 55.000 | 484B | +23.41% | |
| 49 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 63.600 | 636B | +21.42% | |
| 50 | DHA Hóa An | Hóa An | 48.800 ▼0.31% | 718.4B | +19.83% | |
| 51 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.890 ▼0.11% | 323.1B | +18.82% | |
| 52 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.000 | 65.0B | +18.04% | |
| 53 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 9.100 ▼14.95% | 9.6B | +16.67% | |
| 54 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 30.500 ▼0.33% | 3.6T | +15.60% | |
| 55 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.050 ▼2.31% | 1.2T | +15.11% | |
| 56 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | +14.28% | |
| 57 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | +13.29% | |
| 58 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 76.000 ▼1.04% | 8.7T | +12.37% | |
| 59 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.500 ▼0.97% | 8.4T | +11.73% | |
| 60 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 28.050 ▼0.36% | 873.2B | +10.56% | |
| 61 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 7.800 | 68.6B | +6.85% | |
| 62 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▲4.88% | 30.1B | +4.88% | |
| 63 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 17.000 ▲6.25% | 153.6B | +3.65% | |
| 64 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 | 118.7B | +0.69% | |
| 65 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.400 | 44.1B | 0.00% | |
| 66 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.500 ▼0.46% | 5.5T | -0.62% | |
| 67 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼0.77% | 1.3T | -0.78% | |
| 68 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼2.04% | 9.0T | -2.60% | |
| 69 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 | 249.6B | -3.27% | |
| 70 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | -4.76% | |
| 71 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.300 ▼0.74% | 18.1T | -5.33% | |
| 72 | HAS Hacisco | Hacisco | 8.340 ▲6.79% | 65.1B | -5.65% | |
| 73 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.950 ▼6.87% | 254.0B | -7.23% | |
| 74 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.600 ▲1.82% | 226.8B | -7.97% | |
| 75 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.44% | 662.4B | -8.77% | |
| 76 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 18.100 ▼4.74% | 663.9B | -10.42% | |
| 77 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 ▼3.33% | 902.6B | -10.69% | |
| 78 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.300 | 565.5B | -11.01% | |
| 79 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 | 9.8B | -11.06% | |
| 80 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.990 ▼1.96% | 356.8B | -11.07% | |
| 81 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.420 ▼3.93% | 262.5B | -11.86% | |
| 82 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 5.500 | 52.7B | -12.92% | |
| 83 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.600 | 25.2B | -13.04% | |
| 84 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -14.52% | |
| 85 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.400 ▼1.20% | 375.0B | -16.20% | |
| 86 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.830 ▼1.44% | 670.9B | -17.45% | |
| 87 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▼3.92% | 492.0B | -17.96% | |
| 88 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.710 ▼1.72% | 199.8B | -18.24% | |
| 89 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.000 ▼1.89% | 5.0T | -18.30% | |
| 90 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 73.5B | -18.60% | |
| 91 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▼4.29% | 316.7B | -19.43% | |
| 92 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.300 | 181.5B | -19.51% | |
| 93 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲0.36% | 9.4T | -19.74% | |
| 94 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -20.85% | |
| 95 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼1.89% | 260B | -21.21% | |
| 96 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | -22.22% | |
| 97 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.200 | 27.9B | -23.36% | |
| 98 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | -23.53% | |
| 99 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.050 ▼0.99% | 5.5T | -24.74% | |
| 100 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.800 | 10.2T | -25.56% | |
| 101 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.500 ▲2.32% | 972.3B | -26.69% | |
| 102 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.560 ▼4.63% | 179.0B | -27.03% | |
| 103 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.500 ▼2.78% | 18.6B | -27.08% | |
| 104 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.000 | 832.7B | -27.71% | |
| 105 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 500 | 13.6B | -28.57% | |
| 106 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | 14.7B | -30.00% | |
| 107 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.200 ▲1.64% | 102.3B | -30.91% | |
| 108 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.300 | 21.2B | -31.17% | |
| 109 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.300 | 39B | -31.58% | |
| 110 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.270 ▼0.87% | 679.4B | -32.64% | |
| 111 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.600 ▼0.93% | 445.2B | -33.05% | |
| 112 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.800 | 107.1B | -33.33% | |
| 113 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.250 ▼0.88% | 1.8T | -33.44% | |
| 114 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 5.500 | 29.7B | -33.73% | |
| 115 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 ▼3.61% | 218.9B | -33.85% | |
| 116 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 | 237.6B | -35.18% | |
| 117 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 | 11.0B | -35.90% | |
| 118 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -36.62% | |
| 119 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.430 ▲6.89% | 54.3B | -36.76% | |
| 120 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.300 ▼0.30% | 5.3T | -37.40% | |
| 121 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼3.97% | 484B | -37.65% | |
| 122 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.300 | 27.9B | -37.68% | |
| 123 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 | 51.6B | -40.00% | |
| 124 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.100 | 95.4B | -41.01% | |
| 125 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 ▼4.17% | 95.5B | -41.48% | |
| 126 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.400 ▼0.90% | 947.1B | -41.72% | |
| 127 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▼0.65% | 141.5B | -41.92% | |
| 128 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲6.00% | 317.6B | -42.39% | |
| 129 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | 6B | -42.86% | |
| 130 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.200 | 19.2B | -42.86% | |
| 131 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -43.14% | |
| 132 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼7.14% | 150.4B | -43.48% | |
| 133 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.050 ▼2.22% | 1.5T | -44.52% | |
| 134 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.750 ▼4.51% | 1.6T | -48.00% | |
| 135 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 | 310.9B | -48.44% | |
| 136 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 600 | 6.7B | -50.00% | |
| 137 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.600 | 640.0B | -50.00% | |
| 138 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 ▼1.64% | 152.7B | -50.41% | |
| 139 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.700 ▼3.57% | 27.0B | -50.91% | |
| 140 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -51.34% | |
| 141 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.700 | 1.2T | -51.91% | |
| 142 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.000 | 69.5B | -52.38% | |
| 143 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 2.300 | 24.4B | -53.06% | |
| 144 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▲2.63% | 112.1B | -53.24% | |
| 145 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 ▼0.66% | 686.1B | -54.70% | |
| 146 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.270 ▼1.19% | 535.8B | -54.79% | |
| 147 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.000 ▲1.69% | 739.3B | -55.99% | |
| 148 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.000 ▲0.92% | 678.9B | -57.07% | |
| 149 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.400 | 34.6B | -57.58% | |
| 150 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -58.06% | |
| 151 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 | 5.3B | -59.46% | |
| 152 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 ▼12.50% | 6.4B | -60.00% | |
| 153 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.020 ▼0.99% | 203.7B | -60.37% | |
| 154 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 700 | 18.3B | -61.11% | |
| 155 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 | 2.0T | -61.27% | |
| 156 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.100 ▼2.38% | 1.4T | -62.04% | |
| 157 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 | 276.5B | -62.30% | |
| 158 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -64.00% | |
| 159 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -64.44% | |
| 160 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.300 | 138.0B | -65.15% | |
| 161 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.400 ▲1.96% | 428.0B | -65.24% | |
| 162 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.650 ▼2.72% | 488.2B | -65.93% | |
| 163 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 900 | 27B | -66.67% | |
| 164 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -68.97% | |
| 165 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 | 701.5B | -70.31% | |
| 166 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.100 | 5.7B | -71.79% | |
| 167 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -71.98% | |
| 168 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.200 | 5.8B | -72.73% | |
| 169 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.500 | 88.9B | -73.21% | |
| 170 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 | 287.5B | -74.04% | |
| 171 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.300 | 26B | -76.79% | |
| 172 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 1.200 | 10.0B | -77.36% | |
| 173 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 900 | 25.2B | -78.57% | |
| 174 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.200 ▼4.35% | 180.5B | -81.03% | |
| 175 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 700 | 21B | -84.44% | |
| 176 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 1.200 | 403.0B | -85.56% | |
| 177 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 500 | 40B | -94.62% | |
| 178 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 1.200 | 37.7B | -96.68% |