VONHOA.COM
← Về trang chủ
CIP logo

CIPXL và SX công nghiệp

UPCoM#976

Công ty Cổ phần Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp

Xây dựng và Vật liệu · XL và SX công nghiệp

Giá hiện tại
2.500
0.00%
Vốn hóa
11.4B
Xếp hạng
#976
KLCP lưu hành
4.5M
Khối lượng GD
300
Đỉnh 52 tuần
3.900
Đáy 52 tuần
2.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
-10.71%
30D
+8.70%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu XL và SX công nghiệp

Công ty Cổ phần Xây lắp và Sản xuất Công nghiệp (CIP) có tiền thân là Công ty Xây dựng Công nghiệp trực thuộc Bộ Công nghiệp nặng, được thành lập vào năm 1959. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực thi công xây lắp các công trình công nghiệp và dân dụng. CIP chính thức hoạt động theo hình thức công ty cổ phần từ năm 2006. Ngoài ra, Công ty còn cung cấp dịch vụ bất động sản và các sản phẩm vật liệu xây dựng cho thị trường trong nước. Công ty đã thi công các công trình dân dụng lớn trong nước như: Khu liên hiệp Gang thép Thái Nguyên, Nhà máy luyện cán thép Gia Sàng, sân bay quốc tế Nội Bài. CIP được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 09/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
124.6
P/B
0.6
EPS
20 đ
ROE
0.5 %
ROA
0.0 %
Doanh thu
106.7B (+98.1%)
Lợi nhuận ròng
89.3M (+40.5%)
Vốn hóa thị trường
8.6B24B39B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202611.4B0.00%
202511.4B-19.35%
202414.1B+24.00%
202311.4B+31.58%
20228.6B-77.65%
202138.6B-58.94%
202094.1B

Sự kiện cổ tức & phát hành (CIP)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2017-07-18Cổ tức tiền mặt600 đ/cp

Cổ đông lớn — CIP

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam52.15%
2Trần Quốc Duy4.56%
3Cao Minh Tâm0.96%
4Hoàng Thế Hiển0.90%
5Hoàng Chí Cường0.45%
6Đỗ Chí Nguyễn0.28%
7Trần Văn Long0.05%

Ban lãnh đạo — CIP

#Họ tênChức vụ
1Đỗ Chí NguyễnChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Đỗ Văn HùngKế toán trưởng
3Trần Thị MinhThành viên Hội đồng Quản trị
4Dương Quang HưngGiám đốc
5Phan Huy HùngThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Giám đốc
6Ngô Đức CườngTrưởng Ban kiểm soát
7Trần Đức HoàngThành viên Ban kiểm soát
8Nguyễn Thị Bích HạnhThành viên Ban kiểm soát
9Nguyễn Hùng AnhPhó Giám đốc

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
33.00029.4T
2
VGC logo
VGC
43.85019.7T
3
VCG logo
VCG
22.90014.8T
4
CC1 logo
CC1
35.00013.9T
5
LGC logo
LGC
60.70012.9T
6
CII logo
CII
18.75012.6T
7
BMP logo
BMP
147.00012.0T
8
SNZ logo
SNZ
30.60011.5T
9
NTP logo
NTP
59.10010.1T
10
CTR logo
CTR
87.20010.0T