VONHOA.COM
← Về trang chủ
SCJ logo

SCJ — Xi măng Sài Sơn

UPCoM#682

Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn

Xây dựng và Vật liệu · Xi măng Sài Sơn

Giá hiện tại
2.700
0.00%
Vốn hóa
156.2B
Xếp hạng
#682
KLCP lưu hành
57.8M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
3.800
Đáy 52 tuần
2.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
-3.57%
1Y
-28.95%

Giới thiệu Xi măng Sài Sơn

Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn (SCJ)tiền thân là Xí nghiệp Xi măng Sài Sơn thành lập năm 1958. Năm 2006, công ty chuyển sang hoạt động theo mô hình cổ phần. Hoạt động chính của công ty hiện nay là sản xuất và kinh doanh xi măng với các sản phẩm nhãn hiệu Sài Sơn và Nam Sơn. Công ty vận hành và sở hữu 2 nhà máy sản xuất với công suất 315.000 tấn clinker/năm 500.000 tấn xi măng/năm. Sản phẩm của công ty chủ yếu được phân phối tại địa bàn Hà Nội, Hòa Bình trong đó 100% clinker và 90% sản lượng xi măng được tiêu thụ tại thị trường Hà Nội. Ngày 27/05/2019, SCJ chính thức được giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
14.8
P/B
0.2
EPS
196 đ
ROE
1.6 %
ROA
0.7 %
Doanh thu
1.1T (-11.6%)
Lợi nhuận ròng
11.3B (-9.2%)
Vốn hóa thị trường
145B460B775B2021-112022-112023-112024-112025-11

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026156.2B-27.03%
2025214.0B+5.71%
2024202.4B-12.50%
2023231.4B+42.86%
2022161.9B-75.22%
2021653.6B+232.35%
2020196.7B—

Sự kiện cổ tức & phát hành (SCJ)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2015-09-03Cổ tức tiền mặt—
2014-08-13Phát hành quyền mua—
2014-04-08Cổ tức tiền mặt—
2012-02-29Cổ tức tiền mặt—
2010-09-09Cổ tức tiền mặt—

Cổ đông lớn — SCJ

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Sỹ Tiệp76.39%
2Công ty Cổ Phần Xi Măng Hoàng Long8.30%
3Dương Thị Minh7.69%
4Nguyễn Duy Dực1.95%
5Phạm Tiến Hiếu1.38%
6Hoàng Thị Long1.26%
7Công ty Cổ phần Chứng Khoán VPS0.67%
8Nguyễn Hữu Năng0.32%
9Nguyễn Hữu Dương0.30%
10Nguyễn Duy Quý0.26%
11Ngô Thành Đồng0.20%
12Nguyễn Đình Hoàn0.15%
13Phan Quỳnh Anh0.01%
14Nguyễn Hữu Hưng0.00%

Ban lãnh đạo — SCJ

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Sỹ TiệpChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Phạm Tiến HiếuPhụ trách Công bố thông tin
3Vương Đức NhậtGiám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Phan Thị HảiThành viên Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Văn ThắngThành viên Ban kiểm soát
6Vương Thị Bích NgọcKế toán trưởng
7Nguyễn Trí ChungPhó Giám đốc
8Nguyễn Ngọc NaTrưởng Ban kiểm soát
9Vương Đức NhậtPhó Giám đốc
10Phùng Thị DuyênThành viên Ban kiểm soát
11Lê Mạnh BìnhPhó Giám đốc

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
27.60024.6T
2
VGC logo
VGC
44.25019.8T
3
BMP logo
BMP
138.00011.3T
4
VCG logo
VCG
15.0509.7T
5
NTP logo
NTP
51.8008.9T
6
CII logo
CII
12.9508.7T
7
SNZ logo
SNZ
22.0008.3T
8
CTR logo
CTR
67.8007.8T
9
PC1 logo
PC1
18.5507.6T
10
CTD logo
CTD
63.2006.7T