← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 142 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LIC LICOGI | LICOGI | 29.800 ▼0.67% | 2.7T | +325.71% | |
| 2 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 146.400 ▼3.37% | 12.0T | +270.22% | |
| 3 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 37.100 | 383.0B | +268.46% | |
| 4 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +266.63% | |
| 5 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▼0.75% | 172.7B | +255.70% | |
| 6 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 30.000 | 11.9T | +243.13% | |
| 7 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 20.300 ▲9.73% | 27.0B | +186.40% | |
| 8 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 28.800 ▲2.49% | 1.7T | +176.92% | |
| 9 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.000 | 151.9B | +160.96% | |
| 10 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 25.900 ▼14.52% | 297.9B | +159.29% | |
| 11 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.200 ▼0.49% | 180.0B | +155.76% | |
| 12 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.800 | 311.0B | +155.55% | |
| 13 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.300 ▲0.18% | 1.4T | +149.82% | |
| 14 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.100 ▼0.35% | 859.9B | +139.50% | |
| 15 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | +132.10% | |
| 16 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 17.600 | 570.4B | +130.13% | |
| 17 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 19.900 | 729.9B | +125.04% | |
| 18 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.300 ▼0.30% | 363.6B | +124.70% | |
| 19 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 38.600 ▼2.28% | 4.6T | +112.51% | |
| 20 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.950 ▲1.88% | 1.0T | +110.93% | |
| 21 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.500 ▲9.30% | 1.7T | +109.31% | |
| 22 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.000 | 144.0B | +100.00% | |
| 23 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.950 | 289.7B | +96.40% | |
| 24 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.200 | 306.4B | +92.97% | |
| 25 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.200 ▼0.52% | 2.4T | +92.81% | |
| 26 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.600 ▲2.26% | 1.4T | +86.43% | |
| 27 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.350 | 1.3T | +84.58% | |
| 28 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 20.450 ▼0.73% | 510.2B | +78.18% | |
| 29 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.200 ▲4.83% | 182.8B | +75.89% | |
| 30 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 8.6T | +75.53% | |
| 31 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.200 ▲1.14% | 968.9B | +73.16% | |
| 32 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.950 ▼0.46% | 19.3T | +72.96% | |
| 33 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼6.49% | 183.3B | +71.43% | |
| 34 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼0.54% | 1.1T | +68.48% | |
| 35 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.900 ▼2.67% | 9.0T | +68.34% | |
| 36 | DHA Hóa An | Hóa An | 50.600 ▲3.69% | 744.9B | +68.30% | |
| 37 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.600 ▼0.54% | 111.7B | +63.48% | |
| 38 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 71.400 ▼1.52% | 7.6T | +59.33% | |
| 39 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 23.4B | +58.33% | |
| 40 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.200 | 139.1B | +56.80% | |
| 41 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.21% | 2.3T | +54.37% | |
| 42 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 84.000 ▼1.64% | 9.6T | +53.76% | |
| 43 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.620 ▲0.70% | 670.1B | +53.49% | |
| 44 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.400 ▼1.05% | 18.8B | +53.19% | |
| 45 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.200 ▲0.62% | 5.5T | +47.25% | |
| 46 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.800 ▼1.67% | 601.8B | +43.38% | |
| 47 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | +43.31% | |
| 48 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 18.000 | 54.7B | +38.23% | |
| 49 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.400 ▲1.65% | 462.9B | +38.12% | |
| 50 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.500 | 116.0B | +37.98% | |
| 51 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.500 | 7.9B | +35.63% | |
| 52 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.200 ▼3.58% | 679.7B | +33.28% | |
| 53 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.900 ▲1.78% | 527.6B | +32.39% | |
| 54 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.150 | 1.3T | +31.02% | |
| 55 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 17.600 ▲4.76% | 805.0B | +30.94% | |
| 56 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 12.500 | 100B | +28.52% | |
| 57 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.200 | 215.4B | +27.87% | |
| 58 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.900 | 242.1B | +21.42% | |
| 59 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 ▲1.47% | 135.5B | +20.80% | |
| 60 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 36.000 ▼0.83% | 1.1T | +20.65% | |
| 61 | SIV SIVICO | SIVICO | 38.000 ▼2.56% | 131.6B | +19.81% | |
| 62 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.300 ▲3.33% | 338.0B | +19.63% | |
| 63 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +19.18% | |
| 64 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.900 ▼0.71% | 10.5T | +15.45% | |
| 65 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 | 187.2B | +14.98% | |
| 66 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.150 ▼3.38% | 11.5T | +12.76% | |
| 67 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.920 | 353.2B | +10.02% | |
| 68 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.200 | 647.6B | +9.87% | |
| 69 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.700 | 167.5B | +8.78% | |
| 70 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.200 ▲3.03% | 728.3B | +7.32% | |
| 71 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.100 | 153.2B | +3.93% | |
| 72 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.800 ▼1.26% | 1.9T | +3.38% | |
| 73 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.500 ▼0.58% | 1.8T | +2.92% | |
| 74 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.250 ▼4.58% | 201.2B | +1.35% | |
| 75 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.900 ▼0.77% | 516B | +1.12% | |
| 76 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 ▼1.00% | 1.0T | +0.66% | |
| 77 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.500 ▼2.99% | 2.3T | -0.06% | |
| 78 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.900 ▲6.35% | 238.2B | -4.54% | |
| 79 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.950 ▲0.39% | 391.6B | -5.12% | |
| 80 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.700 ▼0.36% | 5.2T | -5.82% | |
| 81 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.300 | 29.0B | -6.07% | |
| 82 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.100 ▼3.57% | 778.3B | -6.11% | |
| 83 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.300 ▼0.88% | 6.2T | -9.25% | |
| 84 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.700 ▼1.72% | 572.3B | -9.34% | |
| 85 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▼3.06% | 228B | -13.57% | |
| 86 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.100 ▼8.17% | 2.7T | -13.57% | |
| 87 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▲5.97% | 117.2B | -13.92% | |
| 88 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 | 34.9B | -14.71% | |
| 89 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.140 ▼1.90% | 317.8B | -15.68% | |
| 90 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼1.11% | 1.0T | -19.69% | |
| 91 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 3.730 | 36.9B | -20.47% | |
| 92 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.400 | 270B | -20.59% | |
| 93 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.900 | 311.5B | -20.71% | |
| 94 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | -21.63% | |
| 95 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▲2.56% | 288.0B | -23.08% | |
| 96 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.200 ▲1.23% | 1.2T | -25.09% | |
| 97 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.640 ▼0.38% | 790.2B | -25.63% | |
| 98 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.000 ▼0.66% | 640.2B | -26.05% | |
| 99 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 3.100 ▲3.33% | 29.4B | -26.19% | |
| 100 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.360 ▼0.81% | 723.0B | -28.28% | |
| 101 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 7.500 ▲13.64% | 88.3B | -28.57% | |
| 102 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 7.100 | 142B | -29.00% | |
| 103 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.000 ▲1.27% | 36.0B | -30.00% | |
| 104 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 138B | -30.55% | |
| 105 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.800 ▼0.25% | 12.8T | -34.06% | |
| 106 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.050 ▼3.07% | 715.9B | -34.19% | |
| 107 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.900 ▼0.67% | 1.7T | -34.57% | |
| 108 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 | 874.8B | -35.07% | |
| 109 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.900 | 17.2B | -35.56% | |
| 110 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | -35.71% | |
| 111 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼10.00% | 56.7B | -35.71% | |
| 112 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | -36.57% | |
| 113 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.600 ▲1.54% | 267.3B | -36.58% | |
| 114 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼3.70% | 150.4B | -36.59% | |
| 115 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.350 ▼6.69% | 154.9B | -37.24% | |
| 116 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 26.300 | 965.0B | -38.12% | |
| 117 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.500 ▼3.79% | 250.1B | -38.76% | |
| 118 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.700 ▼2.73% | 1.2T | -40.30% | |
| 119 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | -42.18% | |
| 120 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -42.39% | |
| 121 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 13.000 ▼2.26% | 325B | -42.94% | |
| 122 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 2.290 ▼6.15% | 104.0B | -43.32% | |
| 123 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | -43.56% | |
| 124 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -45.95% | |
| 125 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.400 ▼14.29% | 8.4B | -46.67% | |
| 126 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.500 | 103.8B | -47.88% | |
| 127 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.100 | 53.2B | -48.67% | |
| 128 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.400 ▼6.67% | 874.3B | -48.83% | |
| 129 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.900 ▲2.30% | 61.4B | -51.03% | |
| 130 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▼6.25% | 104.1B | -52.68% | |
| 131 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.000 ▼1.64% | 5.8T | -52.79% | |
| 132 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 13.500 ▲0.75% | 555.5B | -56.26% | |
| 133 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.010 ▲6.74% | 247.0B | -59.60% | |
| 134 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.600 | 312.6B | -59.88% | |
| 135 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 ▲14.71% | 4.7B | -61.00% | |
| 136 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 | 358.9B | -61.51% | |
| 137 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.650 ▲1.09% | 235.7B | -61.84% | |
| 138 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.200 ▼1.85% | 654.2B | -63.72% | |
| 139 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▼2.22% | 332.8B | -64.75% | |
| 140 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.800 ▲0.85% | 495.6B | -65.80% | |
| 141 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | -65.86% | |
| 142 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.900 ▲2.63% | 308.1B | -82.89% |