← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 142 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 44.800 ▲14.29% | 2.6T | +206.85% | |
| 2 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 35.800 ▼0.28% | 369.6B | +32.59% | |
| 3 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.900 ▼3.92% | 81.8B | +32.43% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.200 ▲1.23% | 931.6B | +30.16% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 15.800 ▼0.63% | 976.4B | +24.41% | |
| 6 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 28.300 ▼0.35% | 215.0B | +20.43% | |
| 7 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.700 ▲0.98% | 2.6T | +20.35% | |
| 8 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 ▲6.52% | 33.0B | +19.51% | |
| 9 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 16.000 ▼1.23% | 560B | +19.40% | |
| 10 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.700 ▼1.72% | 285B | +18.75% | |
| 11 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 44.250 ▲5.11% | 5.2T | +18.16% | |
| 12 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 87.200 ▲0.58% | 9.3T | +16.89% | |
| 13 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.500 ▲0.47% | 696.8B | +16.22% | |
| 14 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.400 ▼2.22% | 188.0B | +15.79% | |
| 15 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.400 ▲0.97% | 249.6B | +14.29% | |
| 16 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 11.950 ▲6.70% | 359.2B | +13.81% | |
| 17 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 10.450 ▲0.97% | 533.0B | +13.10% | |
| 18 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | +13.04% | |
| 19 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 11.600 | 1.2T | +12.62% | |
| 20 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.300 ▼1.21% | 196.0B | +12.41% | |
| 21 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 28.000 ▲3.70% | 369.6B | +12.00% | |
| 22 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.500 ▼1.32% | 72.1B | +11.94% | |
| 23 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 10.000 | 59.4B | +11.11% | |
| 24 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 2.000 | 49.4B | +11.11% | |
| 25 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.000 | 66B | +11.11% | |
| 26 | VC6 Visicons | Visicons | 23.800 | 258.0B | +10.70% | |
| 27 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 60.700 | 12.9T | +9.37% | |
| 28 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 7.300 ▼0.27% | 235.0B | +8.96% | |
| 29 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 68.300 ▼0.87% | 5.8T | +6.89% | |
| 30 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +6.56% | |
| 31 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.050 ▲7.00% | 240.5B | +6.29% | |
| 32 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 43.850 | 19.7T | +5.66% | |
| 33 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 22.500 | 270B | +5.63% | |
| 34 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 9.900 ▼1.98% | 415.8B | +5.32% | |
| 35 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 87.200 ▲1.40% | 10.0T | +4.68% | |
| 36 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.800 | 72.4B | +4.00% | |
| 37 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 10.650 ▲1.43% | 479.3B | +3.40% | |
| 38 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 22.900 ▲0.88% | 14.8T | +3.39% | |
| 39 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 24.050 ▼0.21% | 600.0B | +3.00% | |
| 40 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.900 | 464.9B | +2.05% | |
| 41 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.670 ▼0.37% | 799.2B | +1.91% | |
| 42 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 12.700 ▼1.55% | 6.9T | +1.60% | |
| 43 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 | 649.1B | +0.85% | |
| 44 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 9.350 | 997.6B | +0.75% | |
| 45 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.850 ▼0.22% | 526.5B | +0.22% | |
| 46 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 10.900 ▼0.46% | 381.5B | 0.00% | |
| 47 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.000 ▼5.17% | 22B | 0.00% | |
| 48 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▼1.45% | 275.4B | 0.00% | |
| 49 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.800 ▲0.87% | 380.0B | 0.00% | |
| 50 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 | 11.4B | 0.00% | |
| 51 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.920 ▼2.57% | 249.4B | -0.20% | |
| 52 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 653.6B | -0.40% | |
| 53 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 22.000 ▼0.23% | 1.4T | -0.45% | |
| 54 | LCG LIZEN | LIZEN | 10.050 ▼0.99% | 2.1T | -0.50% | |
| 55 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 33.300 | 273.1B | -0.60% | |
| 56 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 9.000 | 936.8B | -1.10% | |
| 57 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 650.6B | -1.18% | |
| 58 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.600 ▲0.33% | 11.5T | -1.29% | |
| 59 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.000 | 115.5B | -1.41% | |
| 60 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.900 | 2.8T | -1.49% | |
| 61 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.800 | 22.3B | -1.69% | |
| 62 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 22.450 ▼6.85% | 9.2T | -1.97% | |
| 63 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 18.500 | 325.1B | -2.12% | |
| 64 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 | 642.6B | -2.17% | |
| 65 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 ▼0.91% | 373.2B | -2.68% | |
| 66 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 15.050 ▼0.33% | 5.7T | -2.90% | |
| 67 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 5.200 | 642.5B | -3.70% | |
| 68 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 44.750 ▼0.22% | 1.4T | -3.87% | |
| 69 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.500 | 2.2T | -3.93% | |
| 70 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 ▲1.09% | 358.9B | -4.12% | |
| 71 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▼2.27% | 30.1B | -4.44% | |
| 72 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.800 | 45.7B | -5.00% | |
| 73 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.700 ▼2.63% | 57.8B | -5.13% | |
| 74 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 21.500 ▲2.38% | 193.5B | -5.29% | |
| 75 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 59.100 ▼1.66% | 10.1T | -5.35% | |
| 76 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.500 ▲8.55% | 157.0B | -5.71% | |
| 77 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.100 ▼0.76% | 330.7B | -6.19% | |
| 78 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.900 ▲3.57% | 348.6B | -6.45% | |
| 79 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 ▼1.39% | 874.8B | -6.58% | |
| 80 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 39.600 ▼0.25% | 6.3T | -6.60% | |
| 81 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 13.300 ▼0.75% | 2.1T | -6.67% | |
| 82 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 16.000 ▼1.23% | 1.8T | -6.98% | |
| 83 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.500 | 142.8B | -7.26% | |
| 84 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▼2.63% | 348.6B | -7.50% | |
| 85 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.160 ▼1.25% | 146.1B | -7.98% | |
| 86 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.400 ▼1.33% | 192.4B | -8.74% | |
| 87 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.100 | 32.0B | -8.97% | |
| 88 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 13.800 ▲0.73% | 417.4B | -9.80% | |
| 89 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.200 ▼1.08% | 110.4B | -9.80% | |
| 90 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 18.750 ▼0.53% | 12.6T | -10.71% | |
| 91 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 11.700 | 742.8B | -11.36% | |
| 92 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.300 | 339.7B | -12.24% | |
| 93 | GMH Minh Hưng Quảng Trị | Minh Hưng Quảng Trị | 7.270 ▼1.76% | 120.0B | -12.41% | |
| 94 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 38.100 | 116.2B | -12.41% | |
| 95 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▲1.15% | 172.7B | -12.83% | |
| 96 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 | 95.5B | -13.21% | |
| 97 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 212.1B | -13.39% | |
| 98 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 144B | -13.55% | |
| 99 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 8.900 | 874.3B | -13.59% | |
| 100 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 26.000 ▲1.17% | 231.7B | -13.62% | |
| 101 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 24.700 ▲2.92% | 762.2B | -13.64% | |
| 102 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 23.400 ▼2.09% | 1.1T | -13.97% | |
| 103 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.200 | 302.4B | -14.29% | |
| 104 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 945.5B | -14.33% | |
| 105 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.900 | 175.6B | -14.81% | |
| 106 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▼0.70% | 1.4T | -14.97% | |
| 107 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 13.050 ▲0.38% | 845.5B | -15.26% | |
| 108 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.800 ▼2.50% | 749.5B | -15.36% | |
| 109 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▲10.00% | 108.0B | -15.38% | |
| 110 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 14.700 | 604.9B | -15.52% | |
| 111 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.700 | 9.4B | -15.62% | |
| 112 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 147.000 ▼1.08% | 12.0T | -15.76% | |
| 113 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 ▼2.02% | 54.4B | -16.38% | |
| 114 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 5.100 ▲4.08% | 385.8B | -16.39% | |
| 115 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 15.000 ▼1.32% | 600B | -16.67% | |
| 116 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 96.200 ▼0.21% | 1.4T | -16.78% | |
| 117 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 29.700 ▲1.02% | 1.5T | -17.61% | |
| 118 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -17.65% | |
| 119 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.000 ▼1.41% | 2.5T | -17.65% | |
| 120 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 9.200 ▲2.22% | 63.4B | -17.86% | |
| 121 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.800 ▼1.23% | 368.4B | -17.95% | |
| 122 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 6.680 ▲2.77% | 1.4T | -18.04% | |
| 123 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -20.63% | |
| 124 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.300 ▼1.85% | 21.8B | -20.90% | |
| 125 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.100 | 105B | -22.22% | |
| 126 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.500 | 129.4B | -22.41% | |
| 127 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.100 ▼6.06% | 107.6B | -22.50% | |
| 128 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.000 | 1.0T | -23.39% | |
| 129 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 7.000 | 89.8B | -23.91% | |
| 130 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.280 ▲2.78% | 320.5B | -24.34% | |
| 131 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 67.200 | 725.8B | -24.49% | |
| 132 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.100 | 44.1B | -25.00% | |
| 133 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.000 ▼2.65% | 301.0B | -26.67% | |
| 134 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.500 ▲3.77% | 552.2B | -27.10% | |
| 135 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 8.020 ▼0.37% | 329.3B | -29.65% | |
| 136 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -30.00% | |
| 137 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.810 ▲6.72% | 312.6B | -31.10% | |
| 138 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.800 ▲2.40% | 982.0B | -32.12% | |
| 139 | DHA Hóa An | Hóa An | 45.400 ▼0.11% | 668.3B | -33.33% | |
| 140 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 19.500 | 25.9B | -33.90% | |
| 141 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.500 | 12B | -34.78% | |
| 142 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.300 | 39B | -35.00% |