← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 132 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 25.400 ▲0.79% | 1.5T | +73.97% | |
| 2 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 10.100 ▼0.98% | 1.1T | +60.32% | |
| 3 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.700 ▲8.99% | 155.2B | +46.97% | |
| 4 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.350 ▼0.32% | 461.4B | +46.19% | |
| 5 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 17.200 ▲0.58% | 1.1T | +35.43% | |
| 6 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 34.800 | 359.3B | +28.89% | |
| 7 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.700 ▲3.04% | 768.1B | +28.11% | |
| 8 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 73.5B | +25.00% | |
| 9 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 10 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | +19.51% | |
| 11 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | +13.04% | |
| 12 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 10.600 ▼0.93% | 445.2B | +12.77% | |
| 13 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 16.950 ▼6.87% | 254.0B | +12.25% | |
| 14 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 18.900 ▲9.25% | 2.4T | +9.88% | |
| 15 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.900 | 237.6B | +8.79% | |
| 16 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼1.89% | 260B | +8.33% | |
| 17 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | +7.61% | |
| 18 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | +5.26% | |
| 19 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 9.600 ▲1.27% | 489.6B | +3.90% | |
| 20 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▲1.47% | 66.4B | +2.99% | |
| 21 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.500 ▼0.46% | 5.5T | +0.94% | |
| 22 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 23.000 | 529.9B | +0.88% | |
| 23 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.350 ▲0.24% | 649.1B | +0.85% | |
| 24 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▼0.41% | 2.3T | -0.41% | |
| 25 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 23.600 | 1.6T | -1.67% | |
| 26 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 20.800 | 249.6B | -2.35% | |
| 27 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 40.300 ▼0.74% | 18.1T | -2.89% | |
| 28 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 13.000 ▲2.36% | 455B | -2.99% | |
| 29 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.000 ▼2.10% | 436.8B | -4.11% | |
| 30 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 4.300 ▲4.88% | 30.1B | -4.44% | |
| 31 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 6.400 ▲3.23% | 72.4B | -4.48% | |
| 32 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 10.200 | 118.7B | -5.56% | |
| 33 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.700 | 1.2T | -6.45% | |
| 34 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.000 | 65.0B | -6.67% | |
| 35 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -7.22% | |
| 36 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.000 ▼1.64% | 117.8B | -7.69% | |
| 37 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 27.900 | 181.9B | -8.22% | |
| 38 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 8.890 ▼0.11% | 323.1B | -8.35% | |
| 39 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.300 | 27.9B | -8.51% | |
| 40 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 76.000 ▼1.04% | 8.7T | -8.76% | |
| 41 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.200 | 349.2B | -8.93% | |
| 42 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.900 ▼2.00% | 605.4B | -9.26% | |
| 43 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -10.17% | |
| 44 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 20.500 ▼0.97% | 8.4T | -10.48% | |
| 45 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.100 | 109.2B | -10.78% | |
| 46 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.060 ▼0.65% | 141.5B | -10.89% | |
| 47 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.080 ▲0.11% | 408.6B | -11.84% | |
| 48 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.000 | 832.7B | -12.09% | |
| 49 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.200 ▲1.64% | 102.3B | -12.68% | |
| 50 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.400 ▲2.00% | 155.0B | -13.19% | |
| 51 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.300 ▼4.17% | 95.5B | -13.21% | |
| 52 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.270 ▼0.87% | 679.4B | -13.36% | |
| 53 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.000 | 182.0B | -13.68% | |
| 54 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 19.050 ▼2.31% | 1.2T | -13.80% | |
| 55 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 114.1B | -14.02% | |
| 56 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.500 ▼2.78% | 18.6B | -14.63% | |
| 57 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 | 51.6B | -15.38% | |
| 58 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 ▼3.33% | 902.6B | -15.53% | |
| 59 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 147.200 ▼1.47% | 12.0T | -15.64% | |
| 60 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 553.3B | -15.69% | |
| 61 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.990 ▼1.96% | 356.8B | -15.78% | |
| 62 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.000 ▼1.89% | 5.0T | -16.13% | |
| 63 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.300 ▲0.97% | 8.9T | -16.24% | |
| 64 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.700 | 54.4B | -16.38% | |
| 65 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▼4.29% | 316.7B | -16.67% | |
| 66 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 62.000 ▼0.48% | 6.6T | -16.89% | |
| 67 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.560 ▼4.63% | 179.0B | -17.01% | |
| 68 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.300 | 310.9B | -17.50% | |
| 69 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.600 ▲1.82% | 226.8B | -17.65% | |
| 70 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 200.8B | -17.98% | |
| 71 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.020 ▼0.99% | 203.7B | -18.46% | |
| 72 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 30.500 ▼0.33% | 3.6T | -18.56% | |
| 73 | BMK Black Cat | Black Cat | 11.400 ▲3.64% | 91.5B | -18.57% | |
| 74 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.400 ▼1.20% | 375.0B | -18.95% | |
| 75 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 5.430 ▲6.89% | 54.3B | -18.96% | |
| 76 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 10.050 ▼0.99% | 5.5T | -19.60% | |
| 77 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 13.750 ▼4.51% | 1.6T | -20.06% | |
| 78 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 18.550 ▼0.27% | 462.8B | -20.56% | |
| 79 | VC7 BGI Group | BGI Group | 7.300 | 701.5B | -20.78% | |
| 80 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.250 ▼0.88% | 1.8T | -21.05% | |
| 81 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 6.000 ▲1.69% | 739.3B | -21.05% | |
| 82 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 33.300 ▼0.30% | 5.3T | -21.46% | |
| 83 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -21.74% | |
| 84 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 19.400 ▼1.02% | 1.0T | -21.77% | |
| 85 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.400 | 34.6B | -22.22% | |
| 86 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼2.04% | 9.0T | -22.58% | |
| 87 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼0.77% | 1.3T | -22.75% | |
| 88 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.700 ▼3.57% | 27.0B | -22.86% | |
| 89 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 22.000 ▲0.92% | 678.9B | -23.08% | |
| 90 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 | 9.8B | -23.33% | |
| 91 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼7.14% | 150.4B | -23.53% | |
| 92 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.000 ▼1.96% | 634.9B | -24.24% | |
| 93 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 27.150 ▼0.91% | 1.4T | -24.69% | |
| 94 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 18.700 ▼5.79% | 246.8B | -25.20% | |
| 95 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.000 | 20.5B | -25.37% | |
| 96 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.300 | 276.5B | -25.81% | |
| 97 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.000 ▼1.64% | 152.7B | -25.93% | |
| 98 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -26.53% | |
| 99 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -27.50% | |
| 100 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.700 ▼9.87% | 240.7B | -27.51% | |
| 101 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 21.800 ▼3.11% | 194.2B | -27.57% | |
| 102 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.600 | 25.2B | -28.21% | |
| 103 | DHA Hóa An | Hóa An | 48.800 ▼0.31% | 718.4B | -28.34% | |
| 104 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 15.800 | 10.2T | -28.67% | |
| 105 | LCG LIZEN | LIZEN | 7.050 ▼2.22% | 1.5T | -30.20% | |
| 106 | VMC VIMECO | VIMECO | 3.900 ▲2.63% | 112.1B | -32.76% | |
| 107 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.100 ▼3.97% | 484B | -32.78% | |
| 108 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 | 2.0T | -32.94% | |
| 109 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 13.950 ▲0.36% | 9.4T | -33.57% | |
| 110 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 6.830 ▼1.44% | 670.9B | -33.69% | |
| 111 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.100 ▼2.38% | 1.4T | -34.92% | |
| 112 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▼3.92% | 492.0B | -35.06% | |
| 113 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 ▼2.70% | 49.6B | -35.71% | |
| 114 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 3.800 | 287.5B | -37.70% | |
| 115 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 40.500 ▲0.50% | 887.8B | -38.64% | |
| 116 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 28.050 ▼0.36% | 873.2B | -39.74% | |
| 117 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 10.400 ▲1.96% | 428.0B | -40.23% | |
| 118 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -40.74% | |
| 119 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.420 ▼3.93% | 262.5B | -41.54% | |
| 120 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.300 | 565.5B | -42.89% | |
| 121 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 ▼12.50% | 6.4B | -44.00% | |
| 122 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 15.000 ▼0.66% | 686.1B | -44.85% | |
| 123 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 4.400 ▼0.90% | 947.1B | -46.01% | |
| 124 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.270 ▼1.19% | 535.8B | -46.30% | |
| 125 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 ▼3.61% | 218.9B | -46.67% | |
| 126 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.710 ▼1.72% | 199.8B | -47.61% | |
| 127 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 | 5.3B | -53.12% | |
| 128 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 900 | 27B | -55.00% | |
| 129 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 46.000 ▲0.44% | 662.4B | -60.21% | |
| 130 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 2.200 ▼4.35% | 180.5B | -60.22% | |
| 131 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 4.650 ▼2.72% | 488.2B | -66.30% | |
| 132 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 22.500 ▼0.44% | 243B | -74.72% |