← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 134 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 28.800 ▲2.49% | 1.7T | +97.26% | |
| 2 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 15.400 ▲1.65% | 462.9B | +46.67% | |
| 3 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 18.400 ▼0.54% | 1.1T | +44.88% | |
| 4 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 8.900 ▼1.11% | 1.0T | +41.27% | |
| 5 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 37.100 | 383.0B | +37.41% | |
| 6 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.000 | 144.0B | +36.36% | |
| 7 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 11.800 ▼1.67% | 601.8B | +27.71% | |
| 8 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 11.800 ▲0.85% | 495.6B | +25.53% | |
| 9 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.500 | 75.1B | +21.62% | |
| 10 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 26.900 | 242.1B | +18.50% | |
| 11 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 13.000 ▼2.26% | 325B | +18.18% | |
| 12 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.400 | 270B | +12.50% | |
| 13 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.200 ▼0.52% | 2.4T | +11.63% | |
| 14 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 10.200 ▲3.03% | 728.3B | +10.87% | |
| 15 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 14.600 ▼2.01% | 511B | +8.96% | |
| 16 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.500 | 130.1B | +8.70% | |
| 17 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 6.500 ▲1.56% | 179.4B | +6.56% | |
| 18 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.900 ▲1.47% | 135.5B | +6.15% | |
| 19 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.900 ▲6.35% | 238.2B | +5.30% | |
| 20 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.300 | 29.0B | +4.88% | |
| 21 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 15.200 ▲4.83% | 182.8B | +4.83% | |
| 22 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.500 ▼3.06% | 228B | +4.40% | |
| 23 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 8.620 ▲0.70% | 670.1B | +4.11% | |
| 24 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 42.950 ▼0.46% | 19.3T | +3.49% | |
| 25 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 38.600 ▼2.28% | 4.6T | +3.07% | |
| 26 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▼1.43% | 66.4B | +2.99% | |
| 27 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 8.000 ▲1.27% | 36.0B | +2.56% | |
| 28 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 4.500 | 29.7B | +2.27% | |
| 29 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.500 ▲9.30% | 1.7T | +2.08% | |
| 30 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 65.200 ▲0.62% | 5.5T | +2.03% | |
| 31 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 84.000 ▼1.64% | 9.6T | +0.84% | |
| 32 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.640 ▼0.38% | 790.2B | +0.76% | |
| 33 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 22.900 ▲1.78% | 527.6B | +0.44% | |
| 34 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.100 ▲5.97% | 117.2B | 0.00% | |
| 35 | BMK Black Cat | Black Cat | 14.000 ▲2.19% | 112.3B | 0.00% | |
| 36 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.21% | 2.3T | -0.41% | |
| 37 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.350 ▼6.69% | 154.9B | -2.45% | |
| 38 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.800 | 59.4B | -2.56% | |
| 39 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 10.900 | 373.2B | -2.68% | |
| 40 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.600 ▲1.54% | 267.3B | -2.94% | |
| 41 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 ▲0.71% | 439.9B | -3.42% | |
| 42 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 2.700 ▼10.00% | 56.7B | -3.57% | |
| 43 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.900 ▼1.00% | 1.0T | -3.88% | |
| 44 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 9.300 ▲3.33% | 338.0B | -4.12% | |
| 45 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 | 358.9B | -4.12% | |
| 46 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 71.400 ▼1.52% | 7.6T | -4.29% | |
| 47 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 33.300 ▼0.30% | 363.6B | -4.31% | |
| 48 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 21.900 ▼2.67% | 9.0T | -4.37% | |
| 49 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 17.600 | 570.4B | -4.86% | |
| 50 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.800 | 358.0B | -5.00% | |
| 51 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.100 ▼8.17% | 2.7T | -5.45% | |
| 52 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.500 | 103.8B | -5.66% | |
| 53 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 4.650 ▲1.09% | 235.7B | -5.68% | |
| 54 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.100 | 874.8B | -6.58% | |
| 55 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 6.250 ▼4.58% | 201.2B | -6.72% | |
| 56 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 8.400 ▼6.67% | 874.3B | -7.69% | |
| 57 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.100 | 153.2B | -8.00% | |
| 58 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 20.150 | 1.3T | -8.82% | |
| 59 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 30.500 ▼3.79% | 250.1B | -8.96% | |
| 60 | RYG Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 9.370 | 421.6B | -9.03% | |
| 61 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 11.300 ▼0.88% | 6.2T | -9.60% | |
| 62 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 11.200 | 139.1B | -9.68% | |
| 63 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 27.900 ▼0.71% | 10.5T | -10.00% | |
| 64 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -10.17% | |
| 65 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 12.100 | 53.2B | -10.37% | |
| 66 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 12.350 | 1.3T | -10.51% | |
| 67 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 19.800 ▼0.25% | 12.8T | -10.61% | |
| 68 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 7.200 ▼6.49% | 183.3B | -11.11% | |
| 69 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 7.200 | 187.2B | -11.21% | |
| 70 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 13.700 ▼0.36% | 5.2T | -11.61% | |
| 71 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.000 | 108B | -11.76% | |
| 72 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.200 ▲1.23% | 1.2T | -11.83% | |
| 73 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 19.200 | 215.4B | -12.02% | |
| 74 | VC7 BGI Group | BGI Group | 8.100 ▼3.57% | 778.3B | -12.10% | |
| 75 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 21.950 | 289.7B | -12.20% | |
| 76 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 20.450 ▼0.73% | 510.2B | -12.42% | |
| 77 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 26.500 ▼0.75% | 172.7B | -12.83% | |
| 78 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 14.900 ▼0.67% | 1.7T | -13.37% | |
| 79 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.400 ▼1.05% | 18.8B | -14.55% | |
| 80 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.000 | 151.9B | -14.89% | |
| 81 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 5.700 ▼1.72% | 23.4B | -14.93% | |
| 82 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 36.000 ▼1.64% | 5.8T | -15.09% | |
| 83 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 12.950 ▲0.39% | 391.6B | -15.36% | |
| 84 | LCG LIZEN | LIZEN | 8.500 ▼0.58% | 1.8T | -15.84% | |
| 85 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 36.600 ▼0.54% | 111.7B | -15.86% | |
| 86 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 146.400 ▼3.37% | 12.0T | -16.10% | |
| 87 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.600 | 312.6B | -16.13% | |
| 88 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 6.920 | 353.2B | -16.63% | |
| 89 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.200 | 138B | -17.15% | |
| 90 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 11.800 ▼1.26% | 1.9T | -17.19% | |
| 91 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.700 | 167.5B | -17.28% | |
| 92 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 17.150 ▼3.38% | 11.5T | -18.33% | |
| 93 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 8.900 | 311.5B | -18.35% | |
| 94 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.000 ▲2.56% | 288.0B | -18.37% | |
| 95 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 13.600 ▲2.26% | 1.4T | -18.56% | |
| 96 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 50.300 ▼1.57% | 8.6T | -19.45% | |
| 97 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.300 ▼1.06% | 52.2B | -19.83% | |
| 98 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.900 ▲2.63% | 308.1B | -20.41% | |
| 99 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 8.900 ▲2.30% | 61.4B | -20.54% | |
| 100 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 28.300 ▲0.18% | 1.4T | -21.50% | |
| 101 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.900 ▲14.71% | 4.7B | -22.00% | |
| 102 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 28.100 ▼0.35% | 859.9B | -22.09% | |
| 103 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.900 ▼2.00% | 1.7T | -22.22% | |
| 104 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 13.500 ▲0.75% | 555.5B | -22.41% | |
| 105 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 36.000 ▼0.83% | 1.1T | -22.66% | |
| 106 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 10.200 | 647.6B | -22.73% | |
| 107 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼3.70% | 150.4B | -23.53% | |
| 108 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 6.500 ▼2.99% | 2.3T | -23.53% | |
| 109 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 18.950 ▲1.88% | 1.0T | -23.59% | |
| 110 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.700 ▼1.72% | 572.3B | -24.45% | |
| 111 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.000 ▼6.25% | 104.1B | -25.00% | |
| 112 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.400 ▼14.29% | 8.4B | -25.00% | |
| 113 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.200 | 306.4B | -25.33% | |
| 114 | DHA Hóa An | Hóa An | 50.600 ▲3.69% | 744.9B | -25.70% | |
| 115 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 21.200 ▼1.85% | 654.2B | -25.87% | |
| 116 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.000 ▼4.76% | 100B | -25.93% | |
| 117 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 | 34.9B | -27.50% | |
| 118 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 4.400 ▼2.22% | 332.8B | -27.87% | |
| 119 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 11.050 ▼3.07% | 715.9B | -28.25% | |
| 120 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 12.900 ▼0.77% | 516B | -28.33% | |
| 121 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 7.360 ▼0.81% | 723.0B | -28.54% | |
| 122 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 4.140 ▼1.90% | 317.8B | -29.23% | |
| 123 | VMC VIMECO | VIMECO | 4.100 | 117.9B | -29.31% | |
| 124 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 5.700 ▼2.73% | 1.2T | -30.06% | |
| 125 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 20.300 ▲9.73% | 27.0B | -31.19% | |
| 126 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 20.200 ▼0.49% | 180.0B | -32.89% | |
| 127 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 44.200 ▲1.14% | 968.9B | -33.03% | |
| 128 | CCC Xây Dựng CDC | Xây Dựng CDC | 7.600 ▲0.13% | 312.0B | -33.33% | |
| 129 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 17.600 ▲4.76% | 805.0B | -35.29% | |
| 130 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 6.000 ▼0.66% | 640.2B | -35.34% | |
| 131 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 3.010 ▲6.74% | 247.0B | -45.57% | |
| 132 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 7.100 | 142B | -58.48% | |
| 133 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.200 ▼3.58% | 679.7B | -59.17% | |
| 134 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 28.800 | 311.0B | -67.64% |