VONHOA.COM
← Về trang chủ
PC1 logo

PC1Tập đoàn PC1

HOSE#130

Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1

Xây dựng và Vật liệu · Tập đoàn PC1

Giá hiện tại
22.450
-6.85%
Vốn hóa
9.2T
Xếp hạng
#130
KLCP lưu hành
411.3M
Khối lượng GD
1.4M
Đỉnh 52 tuần
32.200
Đáy 52 tuần
17.175
Hiệu suất vốn hóa
1D
-6.85%
7D
-15.76%
30D
-19.53%
60D
-14.96%
1Y
+21.77%

Giới thiệu Tập đoàn PC1

Được thành lập vào năm 1963, Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 (PC1) là công ty hàng đầu trong xây dựng các nhà máy điện và truyền tải điện. Công ty tham gia trong 3 lĩnh vực kinh doanh chính bao gồm: (i) Xây dựng và lắp đặt nhà máy điện và đường truyền tải điện (ii) Phát triển các cao ốc thương mại (iii) Sản xuất cấu kiện và thiết bị điện. Sau 50 năm hoạt động, công ty đã trở thành một trong những công ty lớn nhất trong lĩnh vực xây dựng nhà máy điện và truyền tải điện. Công ty tham gia vào nhiều dự án trọng điểm quốc gia như giai đoạn 1 và giai đoạn 2 của dự án đường điện 500KV Bắc Nam; dự án đường điện Sơn La - Lai Châu 500KV, trạm biến áp 500KV Phố Nối, đường điện Sơn La - Hòa Bình - Nho Quan 500KV, nhà máy thủy điện Trung Thu. PCC1 cũng đã triển khai nhiều dự án EPC với vai trò nhà tổng thầu và nhà phụ thầu như (i) EPC - đường điện 110KV Bắc Giang - Quảng Châu, (ii) EPC - đường điện 500KV Nhà Bè - Metro City. Ngày 16/11/2016, công ty chính thức được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Chỉ số tài chính

P/E
10.8
P/B
1.7
EPS
2.532 đ
ROE
17.3 %
ROA
4.6 %
Doanh thu
13.1T (+29.7%)
Lợi nhuận ròng
1.0T (+122.7%)
Vốn hóa thị trường
4.9T8.6T12T2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20269.2T-0.44%
20259.3T+13.24%
20248.2T-8.56%
20239.0T+63.96%
20225.5T-40.97%
20219.3T

Sự kiện cổ tức & phát hành (PC1)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-11-12Phát hành quyền mua0 đ/cp
2024-11-07Phát hành quyền mua0 đ/cp
2023-11-22Phát hành quyền mua0 đ/cp
2022-11-01Phát hành quyền mua0 đ/cp
2021-11-04Phát hành quyền mua0 đ/cp
2020-12-01Phát hành quyền mua0 đ/cp
2018-08-08Phát hành quyền mua0 đ/cp
2017-06-05Phát hành quyền mua30%
2015-10-07Phát hành quyền mua
2014-07-25Phát hành quyền mua
2014-04-25Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — PC1

#Cổ đôngTỷ lệ
1Trịnh Văn Tuấn21.38%
2Công ty Cổ phần Chứng khoán VIX4.95%
3Vietnam Holding Ltd4.14%
4Phan Ngọc Hiếu2.24%
5Võ Hồng Quang1.88%
6Lê Thị Thoi1.88%
7Trịnh Khánh Linh0.97%
8Nguyễn Minh Đệ0.92%
9Nguyễn Thị Hương0.83%
10Norges Bank0.50%
11Nguyễn Nhật Tân0.45%
12Quỹ Đầu tư Lợi Thế Cạnh Tranh Bền Vững SSI0.38%
13Vũ Ánh Dương0.29%
14Đặng Quốc Tưởng0.20%
15Đặng Văn Nghĩa0.18%
16Trần Thị Minh Việt0.13%
17Nguyễn Thị Dung0.08%
18Quỹ Đầu tư Cân bằng Bản Việt0.08%
19Vũ Anh Hiếu0.06%
20Nguyễn Thị Hải Hà0.05%
21Quỹ Đầu tư Trái phiếu SSI0.04%
22Nguyễn Thanh Hương0.03%
23Vũ Văn Tứ0.02%
24Nguyễn Văn Trung0.02%
25Lê Thị Thanh0.02%
26Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust0.01%
27Nguyễn Thị Hợi0.01%
28Lê Ngọc Dung0.01%
29Trịnh Ngọc Anh0.01%
30Võ Thị Anh0.01%
31Hoàng Văn Sáng0.00%
32Vũ Thị Lan Mỹ0.00%
33Trần Thị Lan Phương0.00%
34Nguyễn Quang Vũ0.00%
35Nguyễn Thị Hồng Liên0.00%
36Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Manulife0.00%
37Quỹ Đầu tư Năng động Eastspring Investments Việt Nam0.00%

Ban lãnh đạo — PC1

#Họ tênChức vụ
1Trịnh Văn TuấnTổng Giám đốc/Chủ tịch Hội đồng Quản trị
2Võ Hồng QuangThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
3Nguyễn Minh ĐệPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Nguyễn Nhật TânPhó Tổng Giám đốc
5Vũ Ánh DươngPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
6Đặng Quốc TưởngPhó Tổng Giám đốc
7Trần Thị Minh ViệtKế toán trưởng
8Nguyễn Thị Hải HàTrưởng Ban kiểm soát
9Nguyễn Thanh HươngPhụ trách Công bố thông tin
10Vũ Văn TứPhó Tổng Giám đốc
11Hoàng Văn SángThành viên Ban kiểm soát
12Vũ Thị Lan MỹNgười phụ trách quản trị công ty
13Hoàng Văn CườngNgười phụ trách quản trị công ty/Thành viên Ban kiểm soát
14Mai Lương ViệtThành viên Hội đồng Quản trị
15Lê Thanh NghịPhó Tổng Giám đốc

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
33.00029.4T
2
VGC logo
VGC
43.85019.7T
3
VCG logo
VCG
22.90014.8T
4
CC1 logo
CC1
35.00013.9T
5
LGC logo
LGC
60.70012.9T
6
CII logo
CII
18.75012.6T
7
BMP logo
BMP
147.00012.0T
8
SNZ logo
SNZ
30.60011.5T
9
NTP logo
NTP
59.10010.1T
10
CTR logo
CTR
87.20010.0T