VONHOA.COM
← Về trang chủ
DDB logo

DDBTM & XD Đông Dương

UPCoM#737

Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đông Dương

Xây dựng và Vật liệu · TM & XD Đông Dương

Giá hiện tại
9.100
0.00%
Vốn hóa
109.2B
Xếp hạng
#737
KLCP lưu hành
12M
Khối lượng GD
13K
Đỉnh 52 tuần
12.300
Đáy 52 tuần
8.200
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+2.25%
30D
-6.19%
60D
+3.41%
1Y
-17.27%

Giới thiệu TM & XD Đông Dương

Công ty Cổ phần Thương mại và Xây dựng Đông Dương (DDB) được thành lập năm 2002 theo Giấy chứng nhận Đăng ký kinh doanh số 0103001177 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm đồ gỗ, nội thất và các loại cát xây dựng. DDB hiện có nhà máy sản xuất gỗ rộng 3ha tại Ứng Hoà, Hà Nội. Các sản phẩm nội thất chính của công ty bảo gồm: sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ công nghiệp, nội thất gỗ, thi công thiết kế nội thất xây dựng,… Ngoài ra, DDB còn cung cấp gần 600 sản phẩm gỗ thương mại như: gỗ lim tali xẻ, gỗ hương, gỗ óc chó, gỗ sồi trắng,… hiện sản lượng tiêu thụ hàng năm của công ty khoảng 20.000 m3 gỗ. Công ty là một trong những đại lý cung cấp cát lớn nhất khu vực An Giang. Ngày 15/01/2025, DDB chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
36.3
P/B
0.7
EPS
253 đ
ROE
2.0 %
ROA
0.9 %
Doanh thu
401.8B (-5.8%)
Lợi nhuận ròng
3.0B (-30.2%)
Vốn hóa thị trường
109B139B168B2025-012025-052025-092026-012026-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026109.2B-10.78%
2025122.4B

Cổ đông lớn — DDB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Viết Cường11.86%
2Đặng Thanh Sơn6.19%
3Nguyễn Thị Thuyến4.95%
4Lê Văn Hoà4.04%
5Nguyễn Thị Thiện3.87%
6Trần Bích Nhuận2.42%
7Nguyễn Thị Minh Anh1.73%
8Vũ Minh Trang1.67%
9Nguyễn Kim Trường1.00%
10Vũ Thị Minh Điệp0.83%
11Nguyễn Tuấn San0.42%
12Nguyễn Đăng Thắng0.41%
13Vũ Hoàng0.11%
14Vũ Hồng Ngọc0.11%
15Ngô Trọng Tú0.11%
16Nguyễn Xuân Mười0.07%

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
29.00025.8T
2
VGC logo
VGC
40.30018.1T
3
CC1 logo
CC1
37.50014.9T
4
BMP logo
BMP
147.20012.0T
5
VCG logo
VCG
15.80010.2T
6
CII logo
CII
13.9509.4T
7
SNZ logo
SNZ
24.0009.0T
8
NTP logo
NTP
52.3008.9T
9
CTR logo
CTR
76.0008.7T
10
PC1 logo
PC1
20.5008.4T