VONHOA.COM
← Về trang chủ
DDB logo

DDBTM & XD Đông Dương

UPCoM#736

Công ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Đông Dương

Xây dựng và Vật liệu · TM & XD Đông Dương

Giá hiện tại
9.000
0.00%
Vốn hóa
108B
Xếp hạng
#736
KLCP lưu hành
12M
Khối lượng GD
41K
Đỉnh 52 tuần
13.300
Đáy 52 tuần
8.200
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
-1.10%
30D
-2.17%
60D
-3.23%
1Y
-31.30%

Giới thiệu TM & XD Đông Dương

Công ty Cổ phần Thương mại và Xây dựng Đông Dương (DDB) được thành lập năm 2002 theo Giấy chứng nhận Đăng ký kinh doanh số 0103001177 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm đồ gỗ, nội thất và các loại cát xây dựng. DDB hiện có nhà máy sản xuất gỗ rộng 3ha tại Ứng Hoà, Hà Nội. Các sản phẩm nội thất chính của công ty bảo gồm: sàn gỗ tự nhiên, sàn gỗ công nghiệp, nội thất gỗ, thi công thiết kế nội thất xây dựng,… Ngoài ra, DDB còn cung cấp gần 600 sản phẩm gỗ thương mại như: gỗ lim tali xẻ, gỗ hương, gỗ óc chó, gỗ sồi trắng,… hiện sản lượng tiêu thụ hàng năm của công ty khoảng 20.000 m3 gỗ. Công ty là một trong những đại lý cung cấp cát lớn nhất khu vực An Giang. Ngày 15/01/2025, DDB chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
36.3
P/B
0.7
EPS
253 đ
ROE
2.0 %
ROA
0.9 %
Doanh thu
401.8B (-5.8%)
Lợi nhuận ròng
3.0B (-30.2%)
Vốn hóa thị trường
108B138B168B2025-012025-042025-072025-102026-012026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026108B-11.76%
2025122.4B

Cổ đông lớn — DDB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Viết Cường11.86%
2Đặng Thanh Sơn6.19%
3Nguyễn Thị Thuyến4.95%
4Lê Văn Hoà4.04%
5Nguyễn Thị Thiện3.87%
6Trần Bích Nhuận2.42%
7Nguyễn Thị Minh Anh1.73%
8Vũ Minh Trang1.67%
9Nguyễn Kim Trường1.00%
10Vũ Thị Minh Điệp0.83%
11Nguyễn Tuấn San0.42%
12Nguyễn Đăng Thắng0.41%
13Vũ Hoàng0.11%
14Vũ Hồng Ngọc0.11%
15Ngô Trọng Tú0.11%
16Nguyễn Xuân Mười0.07%

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
31.00027.6T
2
VGC logo
VGC
42.95019.3T
3
VCG logo
VCG
19.80012.8T
4
BMP logo
BMP
146.40012.0T
5
CC1 logo
CC1
30.00011.9T
6
CII logo
CII
17.15011.5T
7
SNZ logo
SNZ
27.90010.5T
8
CTR logo
CTR
84.0009.6T
9
PC1 logo
PC1
21.9009.0T
10
NTP logo
NTP
50.3008.6T