VONHOA.COM
← Về trang chủ
RYG logo

RYGSản xuất và Đầu tư Hoàng Gia

HOSE#529

Công ty Cổ phần Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia

Xây dựng và Vật liệu · Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia

Giá hiện tại
10.650
+1.43%
Vốn hóa
479.3B
Xếp hạng
#529
KLCP lưu hành
45M
Khối lượng GD
136K
Đỉnh 52 tuần
14.700
Đáy 52 tuần
9.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.43%
7D
-1.39%
30D
-2.74%
60D
-1.84%
1Y
-15.14%

Giới thiệu Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia

Công ty Cổ Phần Sản Xuất Và Đầu Tư Hoàng Gia (RYG) được thành từ tháng 09/2009. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh, xuất khẩu gạch ốp lát. RYG hiện quản lý và vận hành nhà xưởng rộng 60.000 m2 với công xuất khoảng 12.000.000 m2/năm. Hệ thống phân phối với hơn 3.000 cửa hàng, đại lý và showroom của công ty được trải dài khắp các tỉnh thành Việt Nam. Các sản phẩm của công ty đã được xuất khẩu đến nhiều quốc qia, khu vực như: Đông Bắc Á (Đài Loan, Hàn Quốc), Đông Nam Á (Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Myanmar, Philippines), Mỹ và Trung Đông. Ngày 12/12/2024, RYG chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE).

Chỉ số tài chính

P/E
12.8
P/B
0.7
EPS
830 đ
ROE
5.2 %
ROA
1.4 %
Doanh thu
2.1T (+23.9%)
Lợi nhuận ròng
37.4B (-44.6%)
Vốn hóa thị trường
464B566B668B2024-122025-032025-062025-092025-122026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026479.3B+3.40%
2025463.5B-30.64%
2024668.3B

Sự kiện cổ tức & phát hành (RYG)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2024-09-10Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2024-09-10Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp

Cổ đông lớn — RYG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Đinh Việt Anh20.80%
2Nguyễn Thị Lê10.71%
3Công ty Cổ phần Chứng khoán Bảo Minh4.61%
4Nguyễn Văn Vinh4.51%
5Phan Bá Hiệu4.09%
6Huỳnh Quang Báu3.60%
7Lê Thị Vi Na2.22%
8Trương Văn Việt0.87%
9Nguyễn Thị Kim Loan0.80%
10Đinh Quốc Anh0.04%

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
33.00029.4T
2
VGC logo
VGC
43.85019.7T
3
VCG logo
VCG
22.90014.8T
4
CC1 logo
CC1
35.00013.9T
5
LGC logo
LGC
60.70012.9T
6
CII logo
CII
18.75012.6T
7
BMP logo
BMP
147.00012.0T
8
SNZ logo
SNZ
30.60011.5T
9
NTP logo
NTP
59.10010.1T
10
CTR logo
CTR
87.20010.0T