VONHOA.COM
← Về trang chủ
F88 logo

F88Đầu tư F88

UPCoM#79

Công ty Cổ phần Đầu tư F88

Dịch vụ tài chính · Đầu tư F88

Giá hiện tại
160.000
+0.06%
Vốn hóa
17.6T
Xếp hạng
#79
KLCP lưu hành
110.1M
Khối lượng GD
68K
Đỉnh 52 tuần
314.200
Đáy 52 tuần
68.349
Hiệu suất vốn hóa
1D
+0.06%
7D
+6.67%
30D
+19.85%
60D
-14.44%
1Y
0.00%

Giới thiệu Đầu tư F88

Công ty Cổ phần Đầu tư F88 (F88), được thành lập năm 2015 theo Giấy Chứng nhận Đăng ký Doanh nghiệp số 2600948135 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Phú Thọ cấp. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực tư vấn và quản lý đầu tư. Hiện nay, F88 là doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam và duy nhất trong lĩnh vực kinh doanh cầm cố tài sản tại Việt Nam nhận được chứng chỉ Vàng về “Bảo vệ khách hàng” (Client Protection Certificate – CPC). Công ty hiện đang dẫn đầu thị trường với 868 phòng giao dịch đang hoạt động trải dài trên khắp cả nước, phục vụ hơn 1 triệu khách hàng sử dụng dịch vụ cầm đồ với tỷ lệ quay lại của khách hàng đạt khoảng 55%. Ngày 08/08/2025, F88 chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
1.5
P/B
0.5
EPS
84.912 đ
ROE
34.4 %
ROA
12.1 %
Doanh thu
3.1T (+36.2%)
Lợi nhuận ròng
719.3B (+104.8%)
Vốn hóa thị trường
9.0T16T24T2025-082025-092025-102025-112025-122026-012026-022026-032026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202617.6T+70.39%
202510.3T

Sự kiện cổ tức & phát hành (F88)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2026-01-20Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — F88

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty TNHH Skydom Pte.Ltd31.32%
2Phùng Anh Tuấn12.34%
3Ngô Quang Hưng11.14%
4Công ty TNHH Bronze Blade9.84%
5Asia Investment Company S.À R.L.8.46%
6Winter Flame Pte.Ltd5.64%
7TRẦN MẠNH CÔNG2.30%
8JAMES ALAN BARRON2.22%
9NGUYỄN VĂN TUYÊN1.93%
10Nguyễn Đức Đại0.32%
11Trịnh Khắc Quang0.12%
12Piyasak Ukritnukun0.05%
13Nguyễn Minh Tâm0.05%
14Nguyễn Quốc Trung0.02%
15Trịnh Mai Phương0.02%
16Nguyễn Hoàng Lương0.00%
17Trịnh Thanh Thuỷ0.00%

So sánh cùng ngành — Dịch vụ tài chính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TCX logo
TCX
50.300116.3T
2
VCK logo
VCK
34.80084.7T
3
SSI logo
SSI
27.70069.0T
4
VPX logo
VPX
27.60051.8T
5
VIX logo
VIX
16.60040.7T
6
VCI logo
VCI
27.00031.0T
7
HCM logo
HCM
26.20028.3T
8
VND logo
VND
16.20024.7T
9
MBS logo
MBS
19.60019.6T
10
F88 logo
F88
160.00017.6T