← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 246 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 44.800 ▲14.29% | 2.6T | +206.85% | |
| 2 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 158.000 ▼0.63% | 14.4T | +200.95% | |
| 3 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 25.500 | 1.3T | +136.11% | |
| 4 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.900 ▲11.43% | 42.4B | +95.00% | |
| 5 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.600 ▼8.72% | 3.7T | +81.33% | |
| 6 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 160.000 ▲0.06% | 17.6T | +69.80% | |
| 7 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 40.500 | 44.5T | +63.97% | |
| 8 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 5.400 | 108B | +50.00% | |
| 9 | LLM LILAMA | LILAMA | 22.900 ▲12.81% | 1.8T | +44.03% | |
| 10 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 64.600 ▲0.94% | 212.3B | +40.74% | |
| 11 | VBB VietBank | VietBank | 14.100 ▲4.44% | 15.2T | +35.58% | |
| 12 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 8.100 ▲1.25% | 251.7B | +35.00% | |
| 13 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 19.300 ▲1.58% | 965B | +34.97% | |
| 14 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 20.900 | 68.2B | +33.12% | |
| 15 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 192.000 | 8.6T | +32.41% | |
| 16 | OIL PV Oil | PV Oil | 14.700 ▲0.68% | 15.2T | +31.25% | |
| 17 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 19.600 | 617.8B | +30.67% | |
| 18 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 7.700 ▲11.59% | 11.6B | +30.51% | |
| 19 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 92.600 ▲1.09% | 281.9T | +29.87% | |
| 20 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 81.500 ▼0.12% | 60.2T | +29.37% | |
| 21 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 28.500 ▲2.52% | 760.7B | +28.38% | |
| 22 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 49.000 ▼0.20% | 1.6T | +24.93% | |
| 23 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 13.800 ▲0.73% | 251.3B | +21.17% | |
| 24 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 20.700 ▲0.98% | 2.6T | +20.35% | |
| 25 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 9.100 ▲1.11% | 546B | +19.74% | |
| 26 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 ▲6.52% | 33.0B | +19.51% | |
| 27 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 16.000 ▼1.23% | 560B | +19.40% | |
| 28 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 36.000 ▼1.37% | 4.8T | +19.21% | |
| 29 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▲3.98% | 12.0T | +18.83% | |
| 30 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.700 ▼1.72% | 285B | +18.75% | |
| 31 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.100 ▼2.03% | 109.5B | +18.72% | |
| 32 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.900 ▼1.97% | 3.0T | +17.32% | |
| 33 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.000 ▲10.17% | 51.4B | +17.12% | |
| 34 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.500 ▼0.93% | 64.2T | +17.07% | |
| 35 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 21.500 ▲0.47% | 696.8B | +16.22% | |
| 36 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.400 ▼2.22% | 188.0B | +15.79% | |
| 37 | MBT BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | BĐS cho thuê Minh Bảo Tín | 10.500 | 39.9B | +15.38% | |
| 38 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.000 | 164.2B | +14.94% | |
| 39 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 7.300 ▼2.67% | 126.5B | +14.06% | |
| 40 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 8.300 ▲1.22% | 5.6T | +13.70% | |
| 41 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | +13.04% | |
| 42 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 11.600 | 1.2T | +12.62% | |
| 43 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 27.800 | 316.5B | +12.55% | |
| 44 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.300 ▼1.21% | 196.0B | +12.41% | |
| 45 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.500 ▲2.01% | 3.2T | +11.99% | |
| 46 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 7.500 ▼1.32% | 72.1B | +11.94% | |
| 47 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 15.000 | 66B | +11.11% | |
| 48 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 7.100 ▲2.90% | 7.9T | +10.94% | |
| 49 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 14.000 | 245.3B | +10.24% | |
| 50 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.900 ▲9.88% | 108.8B | +9.88% | |
| 51 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.800 ▲1.49% | 60.5B | +9.68% | |
| 52 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 18.400 | 92B | +9.52% | |
| 53 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.500 ▼1.57% | 5.6T | +8.80% | |
| 54 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.700 ▲0.79% | 1.5T | +8.55% | |
| 55 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 28.000 | 176.1B | +7.96% | |
| 56 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.200 ▲1.55% | 13.1T | +7.38% | |
| 57 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 12.000 ▼1.64% | 96B | +7.14% | |
| 58 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.500 | 115.4B | +7.14% | |
| 59 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.700 ▲6.20% | 1.0T | +7.03% | |
| 60 | FOC FPT Online | FPT Online | 67.500 | 1.2T | +6.97% | |
| 61 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 42.400 | 5.3T | +6.80% | |
| 62 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.000 | 27B | +5.88% | |
| 63 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.300 ▲1.17% | 96.9B | +5.72% | |
| 64 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.500 ▲1.04% | 753.5B | +5.41% | |
| 65 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 66.800 ▲1.21% | 400.8B | +5.20% | |
| 66 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 11.100 | 13.9B | +4.72% | |
| 67 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 119.000 ▼0.83% | 3.9T | +4.39% | |
| 68 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.800 | 72.4B | +4.00% | |
| 69 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 37.700 ▼0.53% | 1.2T | +3.57% | |
| 70 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 12.300 ▼4.65% | 132.8B | +3.36% | |
| 71 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.000 | 232.9B | +3.33% | |
| 72 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 ▼6.54% | 1.3T | +3.09% | |
| 73 | BVL BV Land | BV Land | 17.800 ▼1.11% | 1.6T | +2.89% | |
| 74 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 7.400 | 76.6B | +2.78% | |
| 75 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 11.100 | 226.3B | +2.78% | |
| 76 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 26.300 ▼1.50% | 3.8T | +2.73% | |
| 77 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 14.800 ▼0.67% | 20.7T | +2.49% | |
| 78 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.700 | 50.2B | +2.35% | |
| 79 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.500 | 138.4B | +2.27% | |
| 80 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.100 ▲0.83% | 6.0T | +2.20% | |
| 81 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.700 ▼1.72% | 145.0B | +1.79% | |
| 82 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 49.800 ▼1.97% | 467.3B | +1.63% | |
| 83 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 6.500 ▼7.14% | 156B | +1.56% | |
| 84 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 87.5B | +1.45% | |
| 85 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.600 ▲0.61% | 137.9B | +1.25% | |
| 86 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | +1.12% | |
| 87 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 36.500 ▼1.35% | 733.5B | +0.83% | |
| 88 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.700 | 2.5T | +0.70% | |
| 89 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.000 ▼5.17% | 22B | 0.00% | |
| 90 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.300 ▼0.81% | 4.4T | 0.00% | |
| 91 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 6.200 ▲16.98% | 61.4B | 0.00% | |
| 92 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 27.500 | 2.1T | 0.00% | |
| 93 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 ▼1.45% | 275.4B | 0.00% | |
| 94 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.600 ▼1.85% | 5.3T | 0.00% | |
| 95 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.800 ▲0.87% | 380.0B | 0.00% | |
| 96 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 2.500 | 11.4B | 0.00% | |
| 97 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.000 | 540.0B | 0.00% | |
| 98 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 82.100 | 653.6B | -0.40% | |
| 99 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 22.100 | 701.7B | -0.45% | |
| 100 | CMM Camimex | Camimex | 19.000 ▲3.26% | 1.9T | -0.52% | |
| 101 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 15.200 ▼0.65% | 699.2B | -0.65% | |
| 102 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲1.63% | 1.1T | -0.80% | |
| 103 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 57.400 ▲5.51% | 832.3B | -0.86% | |
| 104 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.900 | 175.0B | -1.00% | |
| 105 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.600 | 2.0T | -1.01% | |
| 106 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 14.000 | 201.9B | -1.05% | |
| 107 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.900 ▲2.73% | 4.1T | -1.17% | |
| 108 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 45.000 ▲4.65% | 650.6B | -1.18% | |
| 109 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 32.600 ▲3.49% | 271.1B | -1.21% | |
| 110 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 30.600 ▲0.33% | 11.5T | -1.29% | |
| 111 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▼1.08% | 456B | -1.30% | |
| 112 | HPO Công nghiệp Hapulico | Công nghiệp Hapulico | 15.000 | 87.1B | -1.32% | |
| 113 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.400 | 103.0B | -1.33% | |
| 114 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.000 | 115.5B | -1.41% | |
| 115 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.200 ▲0.65% | 623.7B | -1.58% | |
| 116 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.000 ▼0.32% | 2.3T | -1.59% | |
| 117 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▼1.65% | 2.0T | -1.65% | |
| 118 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.800 | 22.3B | -1.69% | |
| 119 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.700 ▼5.00% | 34.2B | -1.72% | |
| 120 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 33.200 ▼0.90% | 44.1T | -1.78% | |
| 121 | STH STH Holdings | STH Holdings | 21.300 ▼2.29% | 415.4B | -1.84% | |
| 122 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 34.800 ▲0.29% | 245.8B | -1.97% | |
| 123 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 | 901.5B | -2.00% | |
| 124 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.000 | 642.6B | -2.17% | |
| 125 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 41.700 | 1.8T | -2.80% | |
| 126 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.300 ▲3.13% | 74.7B | -2.94% | |
| 127 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 13.000 | 1.4T | -2.99% | |
| 128 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 12.500 | 91.0B | -3.10% | |
| 129 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.500 | 842.6B | -3.28% | |
| 130 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.700 ▼3.57% | 75.7B | -3.57% | |
| 131 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 13.400 ▲0.75% | 2.8T | -3.60% | |
| 132 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 44.200 | 16.3T | -3.71% | |
| 133 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.000 ▲2.27% | 2.0T | -3.74% | |
| 134 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 ▼1.28% | 341.9B | -3.75% | |
| 135 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 14.800 ▼0.67% | 1.5T | -3.90% | |
| 136 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.400 ▼2.63% | 310.8B | -3.90% | |
| 137 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 46.500 | 2.2T | -3.93% | |
| 138 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 17.000 | 440.2B | -3.95% | |
| 139 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.300 ▲1.09% | 358.9B | -4.12% | |
| 140 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 4.200 ▼2.33% | 31.5B | -4.55% | |
| 141 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 24.300 ▲0.83% | 5.3T | -4.71% | |
| 142 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.200 | 6.5T | -4.71% | |
| 143 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 3.800 | 45.7B | -5.00% | |
| 144 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.700 ▼2.63% | 57.8B | -5.13% | |
| 145 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 14.800 ▼0.67% | 1.3T | -5.13% | |
| 146 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 23.400 ▲1.30% | 585B | -5.26% | |
| 147 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 21.500 ▲2.38% | 193.5B | -5.29% | |
| 148 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 | 588.4B | -5.49% | |
| 149 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.400 ▼0.49% | 4.8T | -5.56% | |
| 150 | PGB PG Bank | PG Bank | 11.700 | 8.0T | -5.65% | |
| 151 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.000 ▼3.61% | 113.3B | -5.88% | |
| 152 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.300 ▼1.60% | 7.9T | -6.11% | |
| 153 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 46.000 | 19.4T | -6.88% | |
| 154 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.600 | 646.9B | -6.91% | |
| 155 | VAV VIWACO | VIWACO | 33.000 | 1.6T | -7.04% | |
| 156 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 13.200 | 1.7T | -7.04% | |
| 157 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 22.100 | 88.4B | -7.53% | |
| 158 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 15.600 ▼1.89% | 572.9B | -7.69% | |
| 159 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 15.600 ▼1.89% | 1.4T | -7.69% | |
| 160 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.000 | 671.3B | -8.05% | |
| 161 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 20.000 ▲5.82% | 388.6B | -8.26% | |
| 162 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.400 | 127.4B | -8.57% | |
| 163 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 3.200 | 377.3B | -8.57% | |
| 164 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 25.000 ▲0.81% | 132.3B | -8.76% | |
| 165 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.300 ▲3.75% | 74.2B | -8.79% | |
| 166 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 7.100 | 32.0B | -8.97% | |
| 167 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.100 ▼1.94% | 1.2T | -9.01% | |
| 168 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 64.000 ▲0.79% | 307.2B | -9.09% | |
| 169 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.500 | 78.3B | -9.37% | |
| 170 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.700 ▼3.39% | 665.2B | -9.52% | |
| 171 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 9.200 ▼1.08% | 110.4B | -9.80% | |
| 172 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.700 ▼0.22% | 160.1T | -9.88% | |
| 173 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 16.200 ▲2.53% | 396.9B | -10.00% | |
| 174 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 31.600 ▼0.63% | 10.8T | -10.23% | |
| 175 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | -10.53% | |
| 176 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.500 ▲3.54% | 1.4T | -10.87% | |
| 177 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.900 | 76.6B | -10.91% | |
| 178 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 22.500 ▲2.74% | 810B | -11.07% | |
| 179 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 43.800 ▼0.45% | 7.5T | -11.34% | |
| 180 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 20.700 ▼14.81% | 1.2T | -11.54% | |
| 181 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 14.100 ▼0.70% | 1.1T | -11.87% | |
| 182 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.300 ▼0.96% | 1.0T | -11.97% | |
| 183 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 17.500 | 787.5B | -12.06% | |
| 184 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 10.100 | 50.5B | -12.17% | |
| 185 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 68.800 ▲0.44% | 1.7T | -12.24% | |
| 186 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.300 | 339.7B | -12.24% | |
| 187 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 320.000 | 9.5T | -12.33% | |
| 188 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 38.100 | 116.2B | -12.41% | |
| 189 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 9.100 ▼14.15% | 54.6B | -12.50% | |
| 190 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | -13.04% | |
| 191 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 13.900 ▼0.71% | 2.1T | -13.12% | |
| 192 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 5.200 | 118.6B | -13.33% | |
| 193 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.900 ▲0.53% | 212.1B | -13.39% | |
| 194 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 42.000 | 8.8T | -13.40% | |
| 195 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 6.400 ▲4.92% | 64B | -13.51% | |
| 196 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 9.600 ▼2.04% | 144B | -13.55% | |
| 197 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.700 | 165.1B | -13.61% | |
| 198 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.500 | 24B | -13.79% | |
| 199 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 10.000 | 118.1B | -13.79% | |
| 200 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 30.900 ▼0.32% | 945.5B | -14.33% | |
| 201 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 | 762.4B | -14.75% | |
| 202 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 2.300 | 104.4B | -14.81% | |
| 203 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.200 ▼0.70% | 1.4T | -14.97% | |
| 204 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 12.900 ▲0.78% | 2.3T | -15.13% | |
| 205 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▲10.00% | 108.0B | -15.38% | |
| 206 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 34.600 ▼3.89% | 858.1B | -15.61% | |
| 207 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 2.700 | 9.4B | -15.62% | |
| 208 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.300 | 20.3B | -15.69% | |
| 209 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 14.400 ▼1.37% | 977.7B | -15.79% | |
| 210 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 19.300 ▼6.31% | 3.9T | -16.09% | |
| 211 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 | 253.5B | -16.36% | |
| 212 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.300 ▼1.19% | 1.9T | -17.00% | |
| 213 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 27.000 ▲3.85% | 1.8T | -17.43% | |
| 214 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -17.65% | |
| 215 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 7.000 ▼1.41% | 2.5T | -17.65% | |
| 216 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 9.200 ▲2.22% | 139.1B | -17.86% | |
| 217 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.700 | 705.3B | -18.32% | |
| 218 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 8.100 ▼1.22% | 81.5B | -19.00% | |
| 219 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 9.600 | 2.1T | -19.33% | |
| 220 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.000 ▼2.44% | 240B | -20.00% | |
| 221 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.200 ▼7.69% | 59.4B | -20.00% | |
| 222 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 5.000 | 1.7T | -20.63% | |
| 223 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 30.200 ▼1.63% | 906.0B | -20.73% | |
| 224 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.900 ▼5.00% | 25.6B | -20.83% | |
| 225 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.600 | 202.6B | -21.93% | |
| 226 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7.100 ▼10.13% | 117.1B | -21.98% | |
| 227 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.100 | 105B | -22.22% | |
| 228 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 3.100 ▼6.06% | 107.6B | -22.50% | |
| 229 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.000 | 34.9B | -23.08% | |
| 230 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 9.600 ▲2.13% | 675.5B | -23.20% | |
| 231 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 99.900 ▼1.96% | 16.6T | -23.27% | |
| 232 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 7.000 | 89.8B | -23.91% | |
| 233 | TNV Xe đạp Thống Nhất | Xe đạp Thống Nhất | 17.000 ▲2.41% | 402.9B | -24.11% | |
| 234 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 ▼6.25% | 225B | -25.00% | |
| 235 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 11.000 ▼2.65% | 301.0B | -26.67% | |
| 236 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.500 ▲3.77% | 552.2B | -27.10% | |
| 237 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -30.00% | |
| 238 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 19.500 | 25.9B | -33.90% | |
| 239 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.500 | 12B | -34.78% | |
| 240 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.300 | 39B | -35.00% | |
| 241 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.800 | 310.8B | -36.84% | |
| 242 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.500 | 8.2B | -43.18% | |
| 243 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.300 | 791.4B | -44.88% | |
| 244 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 4.700 ▼20.34% | 62.5B | -50.53% | |
| 245 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 25.000 ▼0.79% | 1.1T | -51.46% | |
| 246 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.600 ▼8.33% | 90.1B | -66.15% |