← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 350 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 119.700 ▼0.25% | 10.9T | +741.06% | |
| 2 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 34.700 ▼0.29% | 3.1T | +410.29% | |
| 3 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 100.000 ▼1.96% | 4.5T | +377.28% | |
| 4 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.700 ▲14.36% | 1.0T | +314.00% | |
| 5 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.400 ▼3.03% | 110.9B | +300.00% | |
| 6 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 7.7T | +278.61% | |
| 7 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.800 | 339.7B | +269.52% | |
| 8 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 64.900 ▲4.68% | 77.9T | +240.16% | |
| 9 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 82.700 ▼2.71% | 251.7T | +230.14% | |
| 10 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 20.500 ▲1.49% | 512.5B | +211.83% | |
| 11 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 65.200 ▼0.61% | 8.1T | +190.02% | |
| 12 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.700 ▲1.63% | 748B | +180.02% | |
| 13 | LLM LILAMA | LILAMA | 32.900 ▼14.99% | 2.6T | +171.65% | |
| 14 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.700 ▲0.66% | 1.3T | +145.60% | |
| 15 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▲1.47% | 66.4B | +144.42% | |
| 16 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 69.200 ▲0.44% | 227.4B | +142.33% | |
| 17 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.000 ▼10.26% | 181.6B | +141.38% | |
| 18 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 63.400 ▼3.06% | 46.8T | +135.66% | |
| 19 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.900 | 43.9T | +133.33% | |
| 20 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 14.500 ▲7.41% | 49.3B | +126.56% | |
| 21 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.000 | 40B | +123.86% | |
| 22 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 657.1B | +123.47% | |
| 23 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.700 ▲3.04% | 768.1B | +122.08% | |
| 24 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 38.200 ▼0.78% | 358.4B | +118.91% | |
| 25 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 25.400 ▲0.79% | 1.5T | +117.09% | |
| 26 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.500 | 953.9B | +115.60% | |
| 27 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼0.96% | 1.1T | +115.48% | |
| 28 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 30.000 | 324B | +109.23% | |
| 29 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 15.000 | 147B | +107.30% | |
| 30 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 16.800 ▲0.60% | 23.5T | +102.02% | |
| 31 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.200 ▼2.81% | 691.2B | +101.35% | |
| 32 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.900 ▲5.30% | 272.4B | +98.01% | |
| 33 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 ▼2.91% | 108B | +97.20% | |
| 34 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 5.100 | 186.2B | +96.15% | |
| 35 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 ▼0.37% | 9.6T | +95.65% | |
| 36 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.200 ▼1.05% | 321.5B | +93.64% | |
| 37 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.500 ▼1.32% | 14.9T | +93.05% | |
| 38 | TED Thiết kế GTVT | Thiết kế GTVT | 65.000 ▲3.50% | 812.5B | +93.00% | |
| 39 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.500 ▲0.66% | 881.5B | +91.70% | |
| 40 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 6.500 ▼1.52% | 88.0B | +91.18% | |
| 41 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 35.000 | 628.2B | +89.70% | |
| 42 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.700 ▼0.70% | 14.0T | +87.98% | |
| 43 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 46.100 ▲14.68% | 1.6T | +82.97% | |
| 44 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.300 ▼1.48% | 973.6B | +79.29% | |
| 45 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.500 | 108B | +76.77% | |
| 46 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.500 | 55.9B | +75.55% | |
| 47 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 12.900 | 494.9B | +74.09% | |
| 48 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 27.000 | 1.5T | +71.87% | |
| 49 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 ▲3.23% | 1.5T | +71.37% | |
| 50 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.700 | 59.2B | +70.18% | |
| 51 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.100 ▼1.63% | 2.6T | +69.14% | |
| 52 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.000 | 248.4B | +68.17% | |
| 53 | LIC LICOGI | LICOGI | 34.000 | 3.1T | +66.67% | |
| 54 | VBB VietBank | VietBank | 12.900 | 13.9T | +64.77% | |
| 55 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.000 ▲3.26% | 369.1B | +64.66% | |
| 56 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.700 ▲8.99% | 155.2B | +61.67% | |
| 57 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 ▲0.33% | 927.4B | +61.30% | |
| 58 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲11.43% | 110.5B | +60.66% | |
| 59 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 19.000 | 821.7B | +59.88% | |
| 60 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.900 | 36.6B | +58.33% | |
| 61 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.000 | 80B | +58.15% | |
| 62 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.500 | 32.4B | +58.04% | |
| 63 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.100 ▼0.60% | 4.4T | +57.97% | |
| 64 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.700 ▲0.31% | 3.3T | +56.53% | |
| 65 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.900 ▼2.79% | 1.4T | +56.13% | |
| 66 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.700 ▼1.80% | 657.1B | +55.94% | |
| 67 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.700 | 571.5B | +54.33% | |
| 68 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.700 | 7.4T | +52.97% | |
| 69 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.500 ▼0.79% | 459.1B | +49.27% | |
| 70 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.000 | 279.3B | +47.74% | |
| 71 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.000 | 495.0B | +47.24% | |
| 72 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.100 | 165.1B | +46.16% | |
| 73 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 23.600 ▼0.84% | 2.1T | +45.10% | |
| 74 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.000 ▼1.64% | 117.8B | +44.54% | |
| 75 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 | 92.4B | +44.21% | |
| 76 | VPC V- Power | V- Power | 3.300 | 18.6B | +43.48% | |
| 77 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.600 | 164.7B | +42.57% | |
| 78 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.300 ▲10.53% | 82.5B | +42.34% | |
| 79 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.800 ▼1.42% | 4.2T | +42.00% | |
| 80 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.900 ▼1.42% | 639.4B | +40.69% | |
| 81 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▼0.41% | 2.3T | +40.63% | |
| 82 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.600 | 529.2B | +39.79% | |
| 83 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.100 ▼0.99% | 536.5B | +38.70% | |
| 84 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | +37.76% | |
| 85 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.500 ▲6.73% | 804.8B | +36.82% | |
| 86 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 553.3B | +35.80% | |
| 87 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.500 | 714.8B | +35.48% | |
| 88 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 37.000 ▲0.54% | 1.8T | +34.86% | |
| 89 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.700 ▼0.72% | 190.1B | +34.83% | |
| 90 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.100 ▼1.95% | 638.2B | +34.11% | |
| 91 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 200.8B | +33.73% | |
| 92 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.500 | 702B | +33.56% | |
| 93 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.000 ▲6.38% | 6.8T | +33.28% | |
| 94 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | +33.01% | |
| 95 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▼0.68% | 1.3T | +30.50% | |
| 96 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.200 | 11B | +29.41% | |
| 97 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.000 | 579.7B | +29.10% | |
| 98 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▼3.36% | 49.6B | +28.94% | |
| 99 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 18.000 | 65.8B | +28.40% | |
| 100 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 30.300 ▼0.66% | 214.0B | +27.74% | |
| 101 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 114.1B | +27.55% | |
| 102 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.000 ▼0.38% | 1.9T | +27.43% | |
| 103 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.400 | 21.1B | +27.27% | |
| 104 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.400 | 28B | +27.27% | |
| 105 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 45.000 ▼1.32% | 318.6B | +26.72% | |
| 106 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.900 ▼2.68% | 3.0T | +25.29% | |
| 107 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 18.900 ▲9.25% | 2.4T | +24.54% | |
| 108 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▼0.86% | 46.1T | +23.84% | |
| 109 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 55.000 | 484B | +23.41% | |
| 110 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 39.700 ▲1.02% | 1.8T | +23.33% | |
| 111 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 59.000 ▲1.20% | 1.9T | +22.38% | |
| 112 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.500 ▼2.87% | 76.3B | +22.22% | |
| 113 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.100 ▼1.63% | 7.8T | +20.24% | |
| 114 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▼0.76% | 13.5T | +20.15% | |
| 115 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.500 ▼3.85% | 27.2B | +19.05% | |
| 116 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.600 ▼0.64% | 17.1T | +18.33% | |
| 117 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.000 | 65.0B | +18.04% | |
| 118 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.400 | 68B | +17.24% | |
| 119 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.800 ▲1.32% | 2.3T | +17.19% | |
| 120 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.600 | 4.8T | +17.09% | |
| 121 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.000 ▲4.00% | 123.5B | +16.85% | |
| 122 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 9.100 ▼14.95% | 9.6B | +16.67% | |
| 123 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 | 323.9B | +16.11% | |
| 124 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.600 | 935.4B | +15.67% | |
| 125 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.300 ▲2.01% | 92.2B | +15.05% | |
| 126 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.400 | 54B | +14.89% | |
| 127 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | +14.28% | |
| 128 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | +12.95% | |
| 129 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.200 | 633.6B | +12.92% | |
| 130 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 ▼0.90% | 66B | +10.45% | |
| 131 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.800 ▼7.14% | 1.2T | +10.45% | |
| 132 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 65.200 ▼0.61% | 1.6T | +9.98% | |
| 133 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.500 ▲2.27% | 916.6B | +9.76% | |
| 134 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲0.85% | 2.0T | +9.23% | |
| 135 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.600 ▲16.13% | 4.6B | +9.09% | |
| 136 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.400 | 61.6B | +8.45% | |
| 137 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.300 ▼0.75% | 13.2T | +7.79% | |
| 138 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 7.800 | 68.6B | +6.85% | |
| 139 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.500 | 226.4B | +6.28% | |
| 140 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 | 91.0B | +5.66% | |
| 141 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 2.500 | 62.5B | +4.17% | |
| 142 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.500 ▲6.25% | 183.7B | +3.76% | |
| 143 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.300 | 1.5T | +2.98% | |
| 144 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 46.700 ▼0.43% | 467B | +1.97% | |
| 145 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.500 ▲1.15% | 669.6B | +1.57% | |
| 146 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 13.600 | 1.4T | +0.74% | |
| 147 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.000 ▼3.95% | 306B | +0.57% | |
| 148 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 | 13.7B | 0.00% | |
| 149 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 1.200 | 5.5B | 0.00% | |
| 150 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | 0.00% | |
| 151 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.400 | 44.1B | 0.00% | |
| 152 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.800 ▲9.68% | 1.6T | -0.19% | |
| 153 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.200 ▲2.90% | 482.8B | -0.43% | |
| 154 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 14.100 ▼14.02% | 176.2B | -0.64% | |
| 155 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼0.77% | 1.3T | -0.78% | |
| 156 | DAN Dược Danapha | Dược Danapha | 32.200 | 674.2B | -0.90% | |
| 157 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.200 ▲0.71% | 1.4T | -1.39% | |
| 158 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 40.000 ▼0.25% | 3.0T | -1.48% | |
| 159 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 ▲0.53% | 1.9T | -1.72% | |
| 160 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 15.200 | 127.7B | -1.94% | |
| 161 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | -2.05% | |
| 162 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 6.3T | -2.11% | |
| 163 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼2.04% | 9.0T | -2.60% | |
| 164 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | -3.05% | |
| 165 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.200 ▼2.15% | 4.3T | -3.67% | |
| 166 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | -4.76% | |
| 167 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.200 ▼5.26% | 64.3B | -5.26% | |
| 168 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | -5.62% | |
| 169 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | -6.18% | |
| 170 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.300 ▲1.00% | 629.3B | -6.56% | |
| 171 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 11.000 ▼4.35% | 1.9T | -7.56% | |
| 172 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.600 ▲1.82% | 226.8B | -7.97% | |
| 173 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | -8.46% | |
| 174 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 10.200 ▲2.00% | 61.2B | -8.93% | |
| 175 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 ▼1.52% | 1.1T | -9.63% | |
| 176 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.500 ▲0.49% | 676.5B | -9.67% | |
| 177 | BVL BV Land | BV Land | 13.700 | 1.2T | -9.70% | |
| 178 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 7.300 ▲14.06% | 16.3B | -9.88% | |
| 179 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77.000 ▼2.41% | 12.8T | -9.92% | |
| 180 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.100 ▼2.74% | 98.8B | -10.13% | |
| 181 | TBR Địa ốc Tân Bình | Địa ốc Tân Bình | 6.100 | 49.2B | -10.33% | |
| 182 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 5.0T | -10.41% | |
| 183 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 18.100 ▼4.74% | 663.9B | -10.42% | |
| 184 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 ▼3.33% | 902.6B | -10.69% | |
| 185 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 | 9.8B | -11.06% | |
| 186 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 800 | 15.6B | -11.11% | |
| 187 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.600 | 19.6B | -11.11% | |
| 188 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.400 ▼1.60% | 1.1T | -11.87% | |
| 189 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 8.000 | 299.1B | -12.09% | |
| 190 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 6.400 | 325.1B | -12.33% | |
| 191 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | -12.50% | |
| 192 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 | 49.8B | -12.53% | |
| 193 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▲2.50% | 126.1B | -12.77% | |
| 194 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.600 | 25.2B | -13.04% | |
| 195 | AMP Armephaco | Armephaco | 15.000 ▼3.23% | 195B | -13.29% | |
| 196 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.400 | 120B | -14.29% | |
| 197 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 600 | 8.6B | -14.29% | |
| 198 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 600 | 36.2B | -14.29% | |
| 199 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 | 19.8B | -14.29% | |
| 200 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -14.52% | |
| 201 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.100 ▼1.75% | 9.6T | -14.59% | |
| 202 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 8.600 ▲1.18% | 129B | -14.87% | |
| 203 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.500 ▼1.22% | 145.1T | -15.09% | |
| 204 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 87.5B | -15.21% | |
| 205 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.100 ▲1.25% | 243B | -15.70% | |
| 206 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 25.200 ▼8.70% | 48.9B | -16.10% | |
| 207 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 4.400 | 36.6B | -16.19% | |
| 208 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.700 ▲0.41% | 130.7B | -16.32% | |
| 209 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 14.700 | 124.6B | -16.48% | |
| 210 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 ▲14.94% | 2.2T | -16.67% | |
| 211 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | -17.21% | |
| 212 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.600 ▼0.68% | 5.9T | -17.34% | |
| 213 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▼3.92% | 492.0B | -17.96% | |
| 214 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲11.11% | 3T | -18.23% | |
| 215 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 7.500 | 15B | -18.74% | |
| 216 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲2.38% | 791.2B | -18.87% | |
| 217 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 6.000 ▼9.09% | 422.2B | -18.92% | |
| 218 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▼4.29% | 316.7B | -19.43% | |
| 219 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.300 | 181.5B | -19.51% | |
| 220 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.400 | 42B | -19.66% | |
| 221 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼1.89% | 260B | -21.21% | |
| 222 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.100 | 359.6B | -21.26% | |
| 223 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▼4.76% | 4.3T | -21.91% | |
| 224 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | -22.22% | |
| 225 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | -23.53% | |
| 226 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.600 ▲0.44% | 519.8B | -23.79% | |
| 227 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.800 | 193.2B | -24.32% | |
| 228 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 3.400 | 34B | -24.44% | |
| 229 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.400 ▼14.29% | 27.6B | -25.00% | |
| 230 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.400 ▼4.35% | 88B | -25.42% | |
| 231 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 ▼2.88% | 205.9B | -26.68% | |
| 232 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.500 ▼2.78% | 18.6B | -27.08% | |
| 233 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 9.500 | 19.5B | -27.48% | |
| 234 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 ▲1.05% | 4.8T | -27.49% | |
| 235 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.100 ▼0.82% | 2.6T | -27.80% | |
| 236 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.200 ▼1.37% | 1.7T | -28.00% | |
| 237 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 500 | 13.6B | -28.57% | |
| 238 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | -28.57% | |
| 239 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.700 | 25.9B | -28.95% | |
| 240 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | 14.7B | -30.00% | |
| 241 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 15.300 | 322.6B | -30.09% | |
| 242 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 ▼5.11% | 336.6B | -30.42% | |
| 243 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.200 ▲1.64% | 102.3B | -30.91% | |
| 244 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.300 | 21.2B | -31.17% | |
| 245 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.300 | 39B | -31.58% | |
| 246 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.800 | 107.1B | -33.33% | |
| 247 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.000 | 51.9B | -33.33% | |
| 248 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 5.800 | 17.4B | -33.33% | |
| 249 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 5.500 | 29.7B | -33.73% | |
| 250 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 ▼3.61% | 218.9B | -33.85% | |
| 251 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | -33.87% | |
| 252 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.000 | 679.2B | -34.02% | |
| 253 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.800 ▲1.03% | 6.7T | -34.19% | |
| 254 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 7.200 | 40.5B | -34.55% | |
| 255 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.200 ▼2.08% | 169.2B | -35.37% | |
| 256 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 | 11.0B | -35.90% | |
| 257 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 6.200 ▼8.82% | 62.4B | -36.25% | |
| 258 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 700 | 10.5B | -36.36% | |
| 259 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 1.900 | 9.5B | -36.67% | |
| 260 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.400 | 685.5B | -36.91% | |
| 261 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▼4.08% | 73.5B | -37.33% | |
| 262 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 500 | 4.4B | -37.50% | |
| 263 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.300 | 27.9B | -37.68% | |
| 264 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 6.900 ▲15.00% | 979.7B | -38.39% | |
| 265 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.800 ▼1.45% | 408B | -38.59% | |
| 266 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 | 51.6B | -40.00% | |
| 267 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲6.00% | 317.6B | -42.39% | |
| 268 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▼3.57% | 61.1B | -42.55% | |
| 269 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | 6B | -42.86% | |
| 270 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.200 | 19.2B | -42.86% | |
| 271 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.800 ▼2.04% | 149.2B | -43.04% | |
| 272 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -43.14% | |
| 273 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 ▼15.00% | 21.8B | -43.33% | |
| 274 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼7.14% | 150.4B | -43.48% | |
| 275 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 18.000 | 72B | -43.58% | |
| 276 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 13.000 | 40.6B | -43.68% | |
| 277 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 11.200 | 14B | -43.76% | |
| 278 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.400 | 15.5B | -44.00% | |
| 279 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 500 | 25.8B | -44.44% | |
| 280 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.800 ▼3.45% | 8.4B | -45.10% | |
| 281 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.300 ▲16.67% | 125.4B | -49.40% | |
| 282 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -49.44% | |
| 283 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 600 | 6.7B | -50.00% | |
| 284 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.600 | 640.0B | -50.00% | |
| 285 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 500 | 25B | -50.00% | |
| 286 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.700 ▼3.57% | 27.0B | -50.91% | |
| 287 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -51.34% | |
| 288 | SRB SARA | SARA | 1.400 ▼6.67% | 11.9B | -51.72% | |
| 289 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.700 | 1.2T | -51.91% | |
| 290 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.000 | 69.5B | -52.38% | |
| 291 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 2.300 | 24.4B | -53.06% | |
| 292 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 ▼10.00% | 8.8B | -54.24% | |
| 293 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.400 | 145.0B | -55.06% | |
| 294 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | -55.22% | |
| 295 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.800 | 8.7B | -55.38% | |
| 296 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -56.76% | |
| 297 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.000 ▼0.58% | 3.4T | -57.07% | |
| 298 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.300 ▼1.85% | 134.8B | -57.76% | |
| 299 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 ▼1.89% | 606.8B | -57.83% | |
| 300 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.800 ▼4.00% | 115.2B | -57.89% | |
| 301 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 6.000 | 176.7B | -58.04% | |
| 302 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -58.06% | |
| 303 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 3.200 | 891.3B | -59.03% | |
| 304 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 14.600 | 211.7B | -59.44% | |
| 305 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 | 5.3B | -59.46% | |
| 306 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 | 64.5B | -59.65% | |
| 307 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 ▼12.50% | 6.4B | -60.00% | |
| 308 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 10.000 | 19.7B | -60.10% | |
| 309 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -60.79% | |
| 310 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 700 | 18.3B | -61.11% | |
| 311 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 | 2.0T | -61.27% | |
| 312 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.100 ▼2.38% | 1.4T | -62.04% | |
| 313 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.000 | 27.0B | -62.26% | |
| 314 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 1.800 | 24.6B | -63.27% | |
| 315 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 400 | 2.1B | -63.64% | |
| 316 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -64.00% | |
| 317 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.700 | 56.5B | -64.15% | |
| 318 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -64.44% | |
| 319 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.300 | 138.0B | -65.15% | |
| 320 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 9.900 | 88.7B | -65.50% | |
| 321 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 900 | 27B | -66.67% | |
| 322 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 17.500 ▲1.16% | 84B | -67.20% | |
| 323 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 2.000 | 58.8B | -68.25% | |
| 324 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.200 ▼1.89% | 340.0B | -68.60% | |
| 325 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -68.75% | |
| 326 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -68.97% | |
| 327 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.300 | 38.6B | -69.05% | |
| 328 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 1.400 | 10.6B | -69.57% | |
| 329 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.900 ▲2.60% | 119.4B | -70.30% | |
| 330 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.900 ▼5.70% | 250.3B | -70.90% | |
| 331 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | -71.19% | |
| 332 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 800 | 6.4B | -71.43% | |
| 333 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.100 | 5.7B | -71.79% | |
| 334 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.200 | 5.8B | -72.73% | |
| 335 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.500 | 88.9B | -73.21% | |
| 336 | ATA NTACO | NTACO | 400 | 4.8B | -75.00% | |
| 337 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | -75.86% | |
| 338 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.300 | 26B | -76.79% | |
| 339 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 1.100 | 28.2B | -77.08% | |
| 340 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 1.200 | 10.0B | -77.36% | |
| 341 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 900 | 25.2B | -78.57% | |
| 342 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 1.500 | 32.6B | -79.73% | |
| 343 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 2.000 | 36.4B | -80.39% | |
| 344 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 600 | 14.8B | -83.33% | |
| 345 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | 34.7B | -84.13% | |
| 346 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 700 | 21B | -84.44% | |
| 347 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 2.400 | 91.2B | -86.29% | |
| 348 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.800 | 82.0B | -87.47% | |
| 349 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 2.500 | 195.8B | -88.26% | |
| 350 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 500 | 40B | -94.62% |