VONHOA.COM
← Về trang chủ
BCA logo

BCACông ty B.C.H

UPCoM#391

Công ty cổ phần B.C.H

Kim loại · Công ty B.C.H

Kim loạiUPCOM2026-04-24
Giá hiện tại
19.300
+1.58%
Vốn hóa
965B
Xếp hạng
#391
KLCP lưu hành
50M
Khối lượng GD
11K
Đỉnh 52 tuần
19.700
Đáy 52 tuần
8.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
+1.58%
7D
+1.05%
30D
+5.46%
60D
+20.63%
1Y
+54.40%

Giới thiệu Công ty B.C.H

Công ty Cổ phần B.C.H (BCA) được thành lập vào năm 2004. Hoạt động chính trong lĩnh vực phân phối và thương mại các sản phẩm thép. Công ty hiện đang sở hữu 1 nhà máy phôi thép có quy mô 600 tỷ VNĐ. Thị trường chính của công ty là khu vực miền Bắc, một số đối tác của công ty có thể kể đến như CTCP Gang thép Thái Nguyên, Tập đoàn Hòa Phát,… BCA chính thức được giao dịch trên thị trường Upcom từ ngày 8/9/2021

Chỉ số tài chính

P/E
962.4
P/B
1.0
EPS
19 đ
ROE
0.1 %
ROA
0.0 %
Doanh thu
6.4T (+14.6%)
Lợi nhuận ròng
958.2M (+101.9%)
Vốn hóa thị trường
210B735B1.3T2021-092022-082023-072024-062025-052026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026965B+38.85%
2025695B+26.36%
2024550B+86.44%
2023295B+20.41%
2022245B-57.39%
2021575B

Cổ đông lớn — BCA

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Thương mại Thái Hưng19.46%
2Trần Nguyên Hưng5.09%
3Trần Văn Hiếu4.83%
4NGUYỄN DUY LUÂN4.78%
5Phạm Bá Phú3.45%
6Đặng Ngọc Hưng3.00%
7Lê Thu Phương2.40%
8Trần Ngọc Hân0.33%
9Vũ Văn Dương0.13%
10Nguyễn Thị Linh0.08%
11Phạm Thị Tươi0.00%
12Phạm Thị Thuấn0.00%
13Nguyễn Hồng Nam0.00%

Ban lãnh đạo — BCA

#Họ tênChức vụ
1NGUYỄN DUY LUÂNChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Phạm Bá PhúThành viên Hội đồng Quản trị
3Đặng Ngọc HưngTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Lê Thu PhươngKế toán trưởng
5Trần Ngọc HânTrưởng Ban kiểm soát
6Vũ Văn DươngThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Thị LinhThành viên Ban kiểm soát
8Nguyễn Tống ThắngThành viên Hội đồng Quản trị độc lập
9Nguyễn Thị DungThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc

So sánh cùng ngành — Kim loại

#Mã CKGiáVốn hóa
1
HPG logo
HPG
27.900214.1T
2
HSG logo
HSG
15.8009.8T
3
NKG logo
NKG
14.4506.5T
4
TVN logo
TVN
8.3005.6T
5
SHI logo
SHI
14.2002.4T
6
GDA logo
GDA
13.9002.1T
7
VGS logo
VGS
24.3001.5T
8
POM logo
POM
4.0001.1T
9
BCA logo
BCA
19.300965B
10
SMC logo
SMC
13.000956.9B