VONHOA.COM
← Về trang chủ
GCF logo

GCFThực phẩm G.C

UPCoM#390

Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C

Sản xuất thực phẩm · Thực phẩm G.C

Giá hiện tại
19.000
0.00%
Vốn hóa
821.7B
Xếp hạng
#390
KLCP lưu hành
43.2M
Khối lượng GD
12K
Đỉnh 52 tuần
37.000
Đáy 52 tuần
15.800
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+0.53%
30D
-0.52%
60D
-0.52%
1Y
-39.42%

Giới thiệu Thực phẩm G.C

Công ty Cổ phần Thực phẩm G.C (GCF) được thành lập từ năm 2011, có tiền thân của công ty là Công ty TNHH Thực phẩm G.C. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực thương mại, bán buôn thực phẩm làm từ nha đam, thạch dừa. Đối với hoạt động sản xuất, trồng trọt, công ty thực hiện qua các công ty con với 2 nhà máy sản xuất và hơn 100ha nông trường tại tỉnh Ninh Thuận, Đồng Nai. GCF hiện là nhà cung cấp thạch nha đam, thạch dừa cho nhiều công ty lớn trong ngành F&B tại Việt Nam và quốc tế như Vinamilk, Nutrifood, Sojitz, Lotte Chilsung,... Doanh thu xuất khẩu chiếm khoảng 35% doanh thu của công ty, với 2 thị trường xuất khẩu truyền thống là Nhật Bản và Hàn Quốc. GCF chính thức được giao dịch trên thị trường UPCoM từ ngày 20/12/2022.

Chỉ số tài chính

P/E
18.4
P/B
1.3
EPS
1.013 đ
ROE
8.3 %
ROA
6.1 %
Doanh thu
694.9B (+17.8%)
Lợi nhuận ròng
43.8B (-34.9%)
Vốn hóa thị trường
450B962B1.5T2022-122023-092024-062025-032025-12

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026821.7B-43.28%
20251.4T+61.59%
2024896.6B+58.27%
2023566.5B-11.18%
2022637.8B

Sự kiện cổ tức & phát hành (GCF)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-11-24Phát hành quyền mua0 đ/cp
2025-05-14Cổ tức tiền mặt1.600 đ/cp
2022-12-22Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — GCF

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG52.87%
2Nguyễn Văn Thứ31.21%
3Bùi Thị Mai Hiên2.91%
4Nguyễn Thị Minh Tú2.46%
5Nguyễn Thị Thanh Tâm2.00%
6Đồng Thị Nụ0.43%
7Nguyễn Thị Châu0.33%
8Nguyễn Văn Thư0.25%
9Nguyễn Diệp Pháp0.15%
10Lê Tiến Hòa0.09%
11Lê Hoành Sử0.08%
12NGUYỄN THỊ TRƯỜNG SAN0.02%

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
136.800177.1T
2
VNM logo
VNM
61.600128.7T
3
MSN logo
MSN
66.30095.9T
4
SBT logo
SBT
23.30019.9T
5
HAG logo
HAG
14.05017.8T
6
QNS logo
QNS
46.60017.1T
7
KDC logo
KDC
51.40014.9T
8
VSF logo
VSF
26.30013.2T
9
VHC logo
VHC
54.40012.2T
10
BAF logo
BAF
31.5009.6T