VONHOA.COM
← Về trang chủ
XPH logo

XPHXà phòng Hà Nội

UPCoM#636

Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Hàng cá nhân · Xà phòng Hà Nội

Giá hiện tại
16.900
+5.63%
Vốn hóa
219.2B
Xếp hạng
#636
KLCP lưu hành
13.0M
Khối lượng GD
8K
Đỉnh 52 tuần
19.500
Đáy 52 tuần
10.900
Hiệu suất vốn hóa
1D
+5.63%
7D
+6.96%
30D
+16.55%
60D
0.00%
1Y
+33.07%

Giới thiệu Xà phòng Hà Nội

Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội (XPH) có tiền thân là Nhà máy Xà phòng Hà Nội, được thành lập từ năm 1960. Công ty bắt đầu hoạt động theo mô hình công ty cổ phần năm 2005. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là sản xuất, kinh doanh các sản phẩm tẩy rửa và các chất hoá học cơ bản. Một số sản phẩm tiêu biểu của công ty có thể kể đến nước giặt Power, nước rửa chén Kazoku, nước lau sàn Kazoku, nước tẩy đa năng Kazoku, xà phòng bánh Kea... Công ty sở hữu công nghệ xà phòng bánh 72% có công suất thiết kế hàng năm là 3.000 tấn. XPH chính thức được giao dịch trên sàn UPCOM năm 2014.

Chỉ số tài chính

P/E
4898.3
P/B
1.2
EPS
3 đ
ROE
0.0 %
ROA
0.0 %
Doanh thu
99.2B (+160.0%)
Lợi nhuận ròng
36.8M (+100.5%)
Vốn hóa thị trường
58B139B219B2021-072022-072023-072024-072025-07

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026219.2B+13.42%
2025193.3B+88.61%
2024102.5B+31.67%
202377.8B-30.23%
2022111.6B-15.69%
2021132.3B+47.83%
202089.5B

Cổ đông lớn — XPH

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tập đoàn Hóa chất Việt Nam80.00%
2Trương Văn Minh0.12%
3Lê Diệu Thúy0.09%
4Nghiêm Minh Long0.05%
5Lê Quang Tín0.02%
6Đỗ Thúy Ngọc0.02%
7Lê Hải Sơn0.01%
8Lê Hồng Sơn0.00%

Ban lãnh đạo — XPH

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Tuấn AnhThành viên Hội đồng Quản trị
2Nguyễn Thị Bích PhượngThành viên Ban kiểm soát
3Phạm Đức CườngKế toán trưởng
4Trần Anh VũChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Nguyễn Thị Hồng ThúyTrưởng Ban kiểm soát
6Lê Quang HòaPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
7Mai Thị Khánh TânThành viên Ban kiểm soát
8Đỗ Huy LậpThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
9Đoàn Thị Thanh HườngThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Hàng cá nhân

#Mã CKGiáVốn hóa
1
PNJ logo
PNJ
65.20022.2T
2
VGT logo
VGT
11.4005.7T
3
MSH logo
MSH
34.1003.8T
4
TNG logo
TNG
19.6002.5T
5
TCM logo
TCM
20.2502.3T
6
PPH logo
PPH
26.5002.0T
7
LIX logo
LIX
28.4001.8T
8
VGG logo
VGG
38.4001.7T
9
STK logo
STK
10.9001.5T
10
NET logo
NET
66.6001.5T