VONHOA.COM
← Về trang chủ
VEC logo

VECĐiện tử và Tin học VN

UPCoM#372

Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam

Thiết bị và Phần cứng · Điện tử và Tin học VN

Giá hiện tại
25.000
-0.79%
Vốn hóa
1.1T
Xếp hạng
#372
KLCP lưu hành
43.8M
Khối lượng GD
300
Đỉnh 52 tuần
64.000
Đáy 52 tuần
7.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
-0.79%
7D
-1.96%
30D
-24.70%
60D
-32.43%
1Y
+216.46%

Giới thiệu Điện tử và Tin học VN

Tổng Công ty Cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (VEC) có tiền thân là Phòng Nghiên cứu Điện tử thuộc Bộ Cơ khí và Luyện kim (nay là Bộ Công Thương), được thành lập vào năm 1970. VEC hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hàng điện tử tin học và điện máy gia dụng. Tổng Công ty là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực điện tử và tin học tại Việt Nam. Tổng Công ty chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần từ năm 2007. VEC được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 07/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
19.2
P/B
2.5
EPS
1.390 đ
ROE
13.7 %
ROA
7.8 %
Doanh thu
390.4B (+31.6%)
Lợi nhuận ròng
60.9B (+1070.2%)
Vốn hóa thị trường
337B1.4T2.5T2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.1T-53.18%
20252.3T+528.24%
2024372.3B-4.49%
2023389.8B-47.65%
2022744.6B0.00%
2021744.6B

Sự kiện cổ tức & phát hành (VEC)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2018-12-13Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2017-12-05Cổ tức tiền mặt600 đ/cp

Cổ đông lớn — VEC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tập Đoàn Geleximco - Công ty Cp87.97%
2Trần Hữu Hưng30.35%
3Đỗ Thị Thúy Hương0.00%
4Vũ Hoài Anh0.00%
5Phạm Nguyên Anh0.00%

Ban lãnh đạo — VEC

#Họ tênChức vụ
1Đỗ Thị Thúy HươngThành viên Hội đồng Quản trị
2Vũ Hoài AnhThành viên Ban kiểm soát
3Phạm Nguyên AnhPhó Tổng Giám đốc
4Nguyễn Minh ĐứcThành viên Ban kiểm soát
5Nguyễn Tiến DũngThành viên Hội đồng Quản trị
6Lưu Hoàng LongTổng Giám đốc
7Vũ Hải VĩnhPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
8Lê Thanh TuấnChủ tịch Hội đồng Quản trị
9Nguyễn Trung DũngKế toán trưởng
10Nguyễn Văn ĐôngThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
11Phạm Văn ChungTrưởng Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Thiết bị và Phần cứng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAM logo
SAM
6.8102.6T
2
ELC logo
ELC
17.8502.0T
3
VEC logo
VEC
25.0001.1T
4
POT logo
POT
19.800384.7B
5
ONE logo
ONE
11.50090.8B
6
ST8 logo
ST8
3.31085.1B
7
SMT logo
SMT
10.50068.9B
8
VTC logo
VTC
12.00054.3B