VONHOA.COM
← Về trang chủ
PPH logo

PPHPhong Phú Corp.

UPCoM#265

Tổng Công ty Cổ phần Phong Phú

Hàng cá nhân · Phong Phú Corp.

Giá hiện tại
27.500
0.00%
Vốn hóa
2.1T
Xếp hạng
#265
KLCP lưu hành
74.7M
Khối lượng GD
6K
Đỉnh 52 tuần
29.800
Đáy 52 tuần
22.304
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+0.36%
30D
-1.79%
60D
-5.50%
1Y
+11.77%

Giới thiệu Phong Phú Corp.

Được thành lập vào năm 1964, Tổng Công ty Cổ Phần Phong Phú (PPH), một thành viên của Tập đoàn Dệt may Việt Nam, là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành công nghiệp dệt may Việt Nam. Hoạt động kinh doanh chủ yếu của công ty là: sản xuất và kinh doanh các sản phẩm ngành dệt may, (ii) hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực bất động sản và đầu tư tài chính. Là một trong những công ty sản xuất sợi hàng đầu, PPH đã trở thành nhà cung cấp chỉ khâu cao cấp cho Coats Group (Tập đoàn nổi tiếng từ Anh), và các thành viên khác của Vinatex. Với một dây chuyền khép kín: kéo sợi - dệt - nhuộm - hoàn tất, các sản phẩm của PPH đã khẳng định vị thế của mình trên thị trường trong nước và quốc tế. Hiện nay, sản phẩm dệt may của công ty chiếm lĩnh 40% thị trường trong nước, với các thương hiệu tiêu biểu như Mollis, MACIO, Hải Vân, và Văn Cầu. PPH được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 08/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
4.3
P/B
1.0
EPS
6.254 đ
ROE
23.9 %
ROA
12.9 %
Tỷ suất cổ tức
7.3 %
Doanh thu
2.5T (+9.8%)
Lợi nhuận ròng
467.0B (+24.9%)
Vốn hóa thị trường
1.1T1.7T2.2T2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20262.1T-0.36%
20252.1T+0.69%
20242.0T+29.56%
20231.6T+45.05%
20221.1T-28.84%
20211.5T

Sự kiện cổ tức & phát hành (PPH)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-11-27Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2025-06-02Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2025-01-10Cổ tức tiền mặt1.400 đ/cp
2024-06-27Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2024-06-14Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2023-12-28Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2023-11-30Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2023-06-01Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2023-05-04Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2022-11-21Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2022-06-03Cổ tức tiền mặt2.000 đ/cp
2022-03-16Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2021-10-11Cổ tức tiền mặt300 đ/cp
2021-06-03Cổ tức tiền mặt1.500 đ/cp
2020-07-14Cổ tức tiền mặt2.200 đ/cp
2019-05-08Cổ tức tiền mặt2.500 đ/cp
2018-05-08Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2018-01-10Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2017-06-26Cổ tức tiền mặt600 đ/cp
2016-12-26Cổ tức tiền mặt
2016-04-26Cổ tức tiền mặt
2016-01-18Cổ tức tiền mặt
2015-05-06Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — PPH

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tập đoàn Dệt May Việt Nam50.10%
2Công ty Cổ Phần Thương Mại Đầu Tư Bất Động Sản Dương Trần8.61%
3Công ty CP Phát Triển Đầu Tư An Tâm8.60%
4Dương Thị Bảo Châu3.35%
5Trần Thị Trầm Thanh1.07%
6Phạm Minh Hương0.81%
7Phạm Xuân Trình0.65%
8Trần Quang Sáng0.63%
9Bùi Thị Thu0.33%
10Trần Quang Nghị0.27%
11Dương Khuê0.22%
12Trần Ngọc Nga0.18%
13Trương Thị Ngọc Phượng0.12%
14Phan Đăng Khoa0.11%
15Phan Kim Hằng0.10%
16Nguyễn Văn Nhiệm0.09%
17Lý Anh Tài0.08%
18Phạm Thị Sâm0.08%
19Đặng Thanh Phước0.06%
20Nguyễn Thị Mỹ Lệ0.06%
21Phạm Phú Chung0.04%
22Lê Thị Hoàng Trang0.03%
23Trần Liên Hữu0.01%
24Đinh Hồng Tiến0.01%
25Lê Thị Tú Anh0.01%
26Vũ Thị Thùy Dương0.00%
27Võ Đình Hùng0.00%

Ban lãnh đạo — PPH

#Họ tênChức vụ
1Phạm Minh HươngThành viên Hội đồng Quản trị
2Phạm Xuân TrìnhThành viên Hội đồng Quản trị
3Bùi Thị ThuPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Trần Quang NghịChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Dương KhuêTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
6Trần Ngọc NgaPhó Tổng Giám đốc
7Trương Thị Ngọc PhượngKế toán trưởng/Giám đốc Tài chính
8Phan Kim HằngPhó Tổng Giám đốc
9Nguyễn Văn NhiệmGiám đốc điều hành
10Lý Anh TàiGiám đốc điều hành
11Nguyễn Thị Mỹ LệTrưởng Ban kiểm soát
12Trần Liên HữuThành viên Ban kiểm soát
13Đinh Hồng TiếnGiám đốc điều hành
14Vũ Thị Thùy DươngThành viên Ban kiểm soát
15Lê Thị Ánh NgọcGiám đốc điều hành
16Đoàn KiênGiám đốc điều hành
17Phạm Thị Diệu ThúyPhụ trách Công bố thông tin
18Phạm Thị Diệu ThúyPhụ trách Công bố thông tin

So sánh cùng ngành — Hàng cá nhân

#Mã CKGiáVốn hóa
1
PNJ logo
PNJ
70.00023.9T
2
VGT logo
VGT
12.1006.0T
3
MSH logo
MSH
37.8004.3T
4
TNG logo
TNG
21.4002.8T
5
TCM logo
TCM
22.9502.6T
6
PPH logo
PPH
27.5002.1T
7
LIX logo
LIX
31.2002.0T
8
STK logo
STK
13.8001.9T
9
VGG logo
VGG
41.7001.8T
10
HTG logo
HTG
41.9501.5T