← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 335 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.700 ▼1.80% | 657.1B | +434.84% | |
| 2 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 24.700 ▲0.41% | 130.7B | +408.54% | |
| 3 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 7.7T | +408.42% | |
| 4 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 37.500 ▼1.32% | 14.9T | +398.07% | |
| 5 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.400 ▼3.03% | 110.9B | +392.31% | |
| 6 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.900 ▲1.47% | 66.4B | +369.39% | |
| 7 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 46.100 ▲14.68% | 1.6T | +354.46% | |
| 8 | LIC LICOGI | LICOGI | 34.000 | 3.1T | +341.56% | |
| 9 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 26.300 ▼0.75% | 13.2T | +275.71% | |
| 10 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 33.800 | 339.7B | +274.97% | |
| 11 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 14.500 ▲7.41% | 49.3B | +237.21% | |
| 12 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.500 | 953.9B | +233.33% | |
| 13 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 65.200 ▼0.61% | 8.1T | +230.88% | |
| 14 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 23.700 ▲3.04% | 768.1B | +226.99% | |
| 15 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 69.200 ▲0.44% | 227.4B | +216.92% | |
| 16 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 55.000 | 484B | +215.62% | |
| 17 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 14.100 ▼14.02% | 176.2B | +215.30% | |
| 18 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.100 ▼0.99% | 536.5B | +210.04% | |
| 19 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 15.200 | 127.7B | +203.88% | |
| 20 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 25.000 | 248.4B | +194.71% | |
| 21 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 30.300 ▲0.33% | 927.4B | +184.99% | |
| 22 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 38.200 ▼0.78% | 358.4B | +182.21% | |
| 23 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 30.000 | 324B | +180.40% | |
| 24 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 10.000 | 40B | +164.06% | |
| 25 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.200 ▼2.81% | 691.2B | +157.80% | |
| 26 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.700 ▲0.66% | 1.3T | +155.83% | |
| 27 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 82.700 ▼2.71% | 251.7T | +154.66% | |
| 28 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 35.000 | 279.3B | +149.29% | |
| 29 | LLM LILAMA | LILAMA | 32.900 ▼14.99% | 2.6T | +147.93% | |
| 30 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.200 | 11B | +144.44% | |
| 31 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.700 ▲8.99% | 155.2B | +142.50% | |
| 32 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.000 | 495.0B | +140.00% | |
| 33 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.900 ▼2.79% | 1.4T | +138.56% | |
| 34 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 657.1B | +137.29% | |
| 35 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 13.600 | 1.4T | +134.20% | |
| 36 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.000 ▼2.91% | 108B | +132.07% | |
| 37 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.500 ▲0.66% | 881.5B | +131.78% | |
| 38 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 | 92.4B | +128.82% | |
| 39 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.700 ▲1.63% | 748B | +127.60% | |
| 40 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 59.000 ▲1.20% | 1.9T | +126.77% | |
| 41 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 15.000 | 147B | +120.88% | |
| 42 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 23.600 ▼0.84% | 2.1T | +117.19% | |
| 43 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 40.000 ▼0.25% | 3.0T | +115.62% | |
| 44 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.900 ▼2.68% | 3.0T | +105.66% | |
| 45 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.800 ▼1.42% | 4.2T | +103.24% | |
| 46 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 18.100 ▼4.74% | 663.9B | +101.94% | |
| 47 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | +100.60% | |
| 48 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 63.400 ▼3.06% | 46.8T | +98.30% | |
| 49 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 ▲3.23% | 1.5T | +98.25% | |
| 50 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 9.700 | 59.2B | +97.96% | |
| 51 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 20.500 ▲1.49% | 512.5B | +97.78% | |
| 52 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 35.000 | 628.2B | +97.70% | |
| 53 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.500 | 55.9B | +93.86% | |
| 54 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.900 | 43.9T | +92.75% | |
| 55 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 25.400 ▲0.79% | 1.5T | +92.42% | |
| 56 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 6.300 ▲10.53% | 82.5B | +92.07% | |
| 57 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 18.900 ▲9.25% | 2.4T | +91.55% | |
| 58 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 28.200 ▼1.05% | 321.5B | +89.55% | |
| 59 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.500 | 226.4B | +82.91% | |
| 60 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 45.300 | 1.5T | +82.85% | |
| 61 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 37.000 ▲0.54% | 1.8T | +79.07% | |
| 62 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.500 | 32.4B | +74.54% | |
| 63 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 27.000 | 1.5T | +73.03% | |
| 64 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.700 | 571.5B | +66.34% | |
| 65 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.300 ▼0.96% | 1.1T | +65.73% | |
| 66 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.100 ▼0.60% | 4.4T | +58.97% | |
| 67 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▼0.68% | 1.3T | +58.78% | |
| 68 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 12.500 ▼0.79% | 459.1B | +58.49% | |
| 69 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 37.400 ▼0.53% | 114.1B | +58.14% | |
| 70 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.500 ▲6.73% | 804.8B | +58.03% | |
| 71 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.600 | 529.2B | +56.84% | |
| 72 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 12.900 | 494.9B | +54.47% | |
| 73 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.000 ▼10.26% | 181.6B | +53.85% | |
| 74 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 12.900 ▼0.77% | 1.3T | +53.63% | |
| 75 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▼4.29% | 316.7B | +53.63% | |
| 76 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 5.100 | 186.2B | +50.00% | |
| 77 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 9.900 | 88.7B | +48.14% | |
| 78 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 18.000 | 72B | +47.67% | |
| 79 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.900 ▼1.42% | 639.4B | +47.46% | |
| 80 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.800 | 193.2B | +47.37% | |
| 81 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.700 ▼0.70% | 14.0T | +47.20% | |
| 82 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 ▼0.37% | 9.6T | +46.74% | |
| 83 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 30.300 ▼0.66% | 214.0B | +46.13% | |
| 84 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.300 ▼1.48% | 973.6B | +45.32% | |
| 85 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 18.000 | 65.8B | +42.31% | |
| 86 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 6.500 ▼1.52% | 88.0B | +41.30% | |
| 87 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 28.500 | 323.9B | +41.23% | |
| 88 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | +39.69% | |
| 89 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 46.600 ▼0.64% | 17.1T | +38.46% | |
| 90 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 38.600 | 4.8T | +36.97% | |
| 91 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 16.800 ▲0.60% | 23.5T | +36.25% | |
| 92 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.000 ▼0.38% | 1.9T | +35.71% | |
| 93 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.100 ▼1.95% | 638.2B | +35.61% | |
| 94 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 9.500 | 19.5B | +34.68% | |
| 95 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.700 ▲0.31% | 3.3T | +34.55% | |
| 96 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 11.000 ▼4.35% | 1.9T | +34.15% | |
| 97 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 18.100 ▼1.63% | 2.6T | +33.79% | |
| 98 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 19.000 ▲3.26% | 369.1B | +32.96% | |
| 99 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 8.000 ▼3.61% | 218.9B | +32.17% | |
| 100 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 9.100 ▼14.95% | 9.6B | +31.88% | |
| 101 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 45.000 ▼1.32% | 318.6B | +30.93% | |
| 102 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.000 ▼1.64% | 117.8B | +30.80% | |
| 103 | AMP Armephaco | Armephaco | 15.000 ▼3.23% | 195B | +30.43% | |
| 104 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 5.300 | 21.2B | +29.27% | |
| 105 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 64.900 ▲4.68% | 77.9T | +28.91% | |
| 106 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.900 | 200.8B | +28.38% | |
| 107 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.600 ▲0.44% | 519.8B | +27.71% | |
| 108 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 69.500 ▲6.92% | 553.3B | +26.42% | |
| 109 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▼0.41% | 2.3T | +26.29% | |
| 110 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▼0.86% | 46.1T | +26.21% | |
| 111 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 5.800 | 17.4B | +26.09% | |
| 112 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.500 ▲0.49% | 676.5B | +25.06% | |
| 113 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 6.000 | 176.7B | +25.00% | |
| 114 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.800 ▲1.32% | 2.3T | +22.99% | |
| 115 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 17.000 ▼3.95% | 306B | +21.36% | |
| 116 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.000 | 80B | +21.24% | |
| 117 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.500 ▼2.87% | 76.3B | +20.59% | |
| 118 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.600 ▲16.13% | 4.6B | +20.00% | |
| 119 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.600 | 935.4B | +19.54% | |
| 120 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 39.700 ▲1.02% | 1.8T | +19.02% | |
| 121 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 13.700 ▼0.72% | 190.1B | +18.20% | |
| 122 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 8.400 | 42B | +18.08% | |
| 123 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.200 | 633.6B | +17.97% | |
| 124 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.000 | 579.7B | +17.05% | |
| 125 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 ▼0.90% | 66B | +15.61% | |
| 126 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.300 ▲2.01% | 92.2B | +15.50% | |
| 127 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.100 ▼0.89% | 5.0T | +15.00% | |
| 128 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | +14.96% | |
| 129 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 9.900 | 706.9B | +13.82% | |
| 130 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.900 ▼5.70% | 250.3B | +13.74% | |
| 131 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.100 | 165.1B | +12.93% | |
| 132 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.100 ▼0.76% | 13.5T | +10.17% | |
| 133 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.500 | 714.8B | +9.51% | |
| 134 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 19.500 | 702B | +8.94% | |
| 135 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 7.000 | 65.0B | +6.00% | |
| 136 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.200 ▼5.26% | 64.3B | +5.63% | |
| 137 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 87.5B | +5.37% | |
| 138 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 2.500 | 62.5B | +4.17% | |
| 139 | VBB VietBank | VietBank | 12.900 | 13.9T | +3.64% | |
| 140 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 24.000 ▼2.04% | 9.0T | +1.07% | |
| 141 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.500 ▼3.85% | 27.2B | 0.00% | |
| 142 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.200 ▼1.89% | 340.0B | -0.36% | |
| 143 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.500 | 108B | -0.76% | |
| 144 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 4.300 | 27.9B | -2.27% | |
| 145 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.000 ▲4.00% | 123.5B | -3.45% | |
| 146 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 18.900 ▲0.53% | 1.9T | -4.16% | |
| 147 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.400 ▼4.35% | 88B | -4.35% | |
| 148 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | -4.46% | |
| 149 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 18.200 ▼2.15% | 4.3T | -5.10% | |
| 150 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲11.43% | 110.5B | -5.94% | |
| 151 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | -6.62% | |
| 152 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 8.600 ▲1.18% | 129B | -7.37% | |
| 153 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 8.100 | 359.6B | -7.71% | |
| 154 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 20.300 ▲1.00% | 629.3B | -8.31% | |
| 155 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 1.100 | 5.7B | -8.33% | |
| 156 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.700 | 7.4T | -9.58% | |
| 157 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.100 ▼2.88% | 205.9B | -10.20% | |
| 158 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.900 ▼3.92% | 492.0B | -10.93% | |
| 159 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 6.200 ▼8.82% | 62.4B | -11.09% | |
| 160 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.200 ▲2.90% | 482.8B | -11.09% | |
| 161 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 14.600 ▼0.68% | 5.9T | -11.19% | |
| 162 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.900 ▲5.30% | 272.4B | -11.21% | |
| 163 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 10.200 ▲2.00% | 61.2B | -11.30% | |
| 164 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 8.000 | 299.1B | -11.47% | |
| 165 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 8.700 ▼3.33% | 902.6B | -11.54% | |
| 166 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▼3.36% | 49.6B | -12.14% | |
| 167 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 8.700 | 1.2T | -12.45% | |
| 168 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 700 | 14.7B | -12.50% | |
| 169 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.400 | 28B | -12.50% | |
| 170 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 | 49.8B | -12.81% | |
| 171 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.700 | 70.3B | -13.14% | |
| 172 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.600 | 164.7B | -13.62% | |
| 173 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.600 ▲4.00% | 135.3B | -13.91% | |
| 174 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.200 ▼1.37% | 1.7T | -13.97% | |
| 175 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 5.700 | 2.0T | -14.00% | |
| 176 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 4.400 | 36.6B | -14.08% | |
| 177 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.400 ▼14.29% | 27.6B | -14.29% | |
| 178 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 25.200 ▼8.70% | 48.9B | -14.35% | |
| 179 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77.000 ▼2.41% | 12.8T | -14.79% | |
| 180 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 5.600 | 91.0B | -15.15% | |
| 181 | VPC V- Power | V- Power | 3.300 | 18.6B | -15.38% | |
| 182 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.900 | 33.0B | -16.15% | |
| 183 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.500 ▼1.22% | 145.1T | -16.58% | |
| 184 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 7.500 | 15B | -18.08% | |
| 185 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.500 ▼2.78% | 18.6B | -18.60% | |
| 186 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.100 ▲1.25% | 243B | -20.18% | |
| 187 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.000 ▲6.38% | 6.8T | -20.24% | |
| 188 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 ▼1.52% | 1.1T | -20.35% | |
| 189 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.000 ▼5.11% | 336.6B | -20.59% | |
| 190 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.500 ▲2.27% | 916.6B | -20.59% | |
| 191 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.600 ▲0.85% | 2.0T | -20.93% | |
| 192 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 6.400 | 325.1B | -20.99% | |
| 193 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.500 ▲6.25% | 183.7B | -21.54% | |
| 194 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.800 | 27.3B | -22.22% | |
| 195 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 4.000 ▲2.56% | 170.9B | -22.45% | |
| 196 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 2.000 | 58.8B | -23.08% | |
| 197 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.600 ▲1.82% | 226.8B | -23.31% | |
| 198 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 1.600 | 640.0B | -23.81% | |
| 199 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.800 ▲9.68% | 1.6T | -23.84% | |
| 200 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.800 ▲1.03% | 6.7T | -23.93% | |
| 201 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | -23.94% | |
| 202 | BVL BV Land | BV Land | 13.700 | 1.2T | -23.96% | |
| 203 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.500 | 11.0B | -24.24% | |
| 204 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.100 ▼2.74% | 98.8B | -24.33% | |
| 205 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 3.400 | 34B | -24.44% | |
| 206 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.000 ▼4.76% | 4.3T | -25.23% | |
| 207 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.300 ▼1.85% | 134.8B | -25.42% | |
| 208 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 7.800 | 68.6B | -25.44% | |
| 209 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.200 ▼1.89% | 260B | -25.71% | |
| 210 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.000 ▲11.11% | 3T | -25.96% | |
| 211 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.400 ▼1.60% | 1.1T | -26.35% | |
| 212 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 5.300 ▲6.00% | 317.6B | -27.40% | |
| 213 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 12.100 ▼1.63% | 7.8T | -27.57% | |
| 214 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 14.700 | 124.6B | -28.64% | |
| 215 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.900 ▲2.60% | 119.4B | -29.31% | |
| 216 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.400 | 120B | -29.41% | |
| 217 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 1.200 | 19.2B | -29.41% | |
| 218 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.400 | 21.1B | -30.00% | |
| 219 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.800 | 107.1B | -30.77% | |
| 220 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 6.900 ▲15.00% | 979.7B | -31.66% | |
| 221 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 ▼15.00% | 21.8B | -32.00% | |
| 222 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.600 ▲1.05% | 4.8T | -32.56% | |
| 223 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.800 ▼1.45% | 408B | -32.69% | |
| 224 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.700 | 21.5B | -32.73% | |
| 225 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 6.3T | -32.79% | |
| 226 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | -33.33% | |
| 227 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 800 | 15.6B | -33.33% | |
| 228 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 600 | 8.6B | -33.33% | |
| 229 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.200 ▲1.64% | 102.3B | -34.93% | |
| 230 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 15.300 | 322.6B | -35.40% | |
| 231 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 13.000 | 40.6B | -35.72% | |
| 232 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.200 ▼2.08% | 169.2B | -35.74% | |
| 233 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.300 | 181.5B | -36.54% | |
| 234 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 7.200 | 40.5B | -37.39% | |
| 235 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | -37.59% | |
| 236 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 2.300 | 24.4B | -37.84% | |
| 237 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.600 | 19.6B | -38.46% | |
| 238 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.000 | 128.9B | -38.50% | |
| 239 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.400 | 44.1B | -39.13% | |
| 240 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | -39.28% | |
| 241 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 26.500 ▲1.15% | 669.6B | -39.63% | |
| 242 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 1.200 | 5.5B | -40.00% | |
| 243 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 1.300 | 26B | -40.91% | |
| 244 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.400 | 15.5B | -41.67% | |
| 245 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 ▼7.14% | 150.4B | -42.22% | |
| 246 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 2.700 ▼10.00% | 8.8B | -42.55% | |
| 247 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 400 | 6B | -42.86% | |
| 248 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 3.400 | 68B | -43.33% | |
| 249 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 10.000 | 19.7B | -43.37% | |
| 250 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 1.300 | 39B | -43.48% | |
| 251 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 5.600 | 25.2B | -43.49% | |
| 252 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.300 | 51.6B | -44.08% | |
| 253 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.000 | 51.9B | -44.44% | |
| 254 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.300 | 20.4B | -45.92% | |
| 255 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 | 19.8B | -46.15% | |
| 256 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.800 ▼7.14% | 1.2T | -46.25% | |
| 257 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 | 80B | -46.67% | |
| 258 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▼3.57% | 61.1B | -47.06% | |
| 259 | SRB SARA | SARA | 1.400 ▼6.67% | 11.9B | -48.15% | |
| 260 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.400 | 685.5B | -48.21% | |
| 261 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.000 ▲14.94% | 2.2T | -48.72% | |
| 262 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 | 13.7B | -50.00% | |
| 263 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 11.200 | 14B | -50.04% | |
| 264 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 5.500 | 29.7B | -50.45% | |
| 265 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.400 | 54B | -52.21% | |
| 266 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 2.000 | 69.5B | -52.38% | |
| 267 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 14.600 | 211.7B | -52.44% | |
| 268 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.600 | 9.8B | -53.28% | |
| 269 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 12.100 ▼0.82% | 2.6T | -53.35% | |
| 270 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.800 | 8.7B | -54.69% | |
| 271 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 15.400 | 61.6B | -55.09% | |
| 272 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.800 ▼4.00% | 115.2B | -55.50% | |
| 273 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.800 ▼3.45% | 8.4B | -55.56% | |
| 274 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 1.300 | 20.8B | -56.67% | |
| 275 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 1.900 | 9.5B | -56.82% | |
| 276 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲2.38% | 791.2B | -57.00% | |
| 277 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 7.300 ▲14.06% | 16.3B | -57.48% | |
| 278 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.900 ▼3.33% | 100.6B | -58.27% | |
| 279 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 500 | 4.4B | -58.33% | |
| 280 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 700 | 10.5B | -58.82% | |
| 281 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 700 | 18.3B | -58.82% | |
| 282 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.700 ▼3.57% | 27.0B | -59.65% | |
| 283 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.500 | 5.3B | -60.53% | |
| 284 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 28.100 ▼1.75% | 9.6T | -60.60% | |
| 285 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 2.300 | 138.0B | -60.82% | |
| 286 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 4.500 | 117.5B | -60.87% | |
| 287 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 5.700 | 56.5B | -60.96% | |
| 288 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 9.000 | 347.4B | -61.11% | |
| 289 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 500 | 25.8B | -61.54% | |
| 290 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 1.200 | 10.0B | -62.50% | |
| 291 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 17.500 ▲1.16% | 84B | -63.96% | |
| 292 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 500 | 13.6B | -64.29% | |
| 293 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 600 | 36.2B | -64.71% | |
| 294 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 ▼1.89% | 606.8B | -65.90% | |
| 295 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.700 | 25.9B | -67.07% | |
| 296 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -67.74% | |
| 297 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▲2.50% | 126.1B | -67.87% | |
| 298 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 1.200 | 5.8B | -68.42% | |
| 299 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 400 | 2.1B | -69.23% | |
| 300 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.300 ▲16.67% | 125.4B | -69.57% | |
| 301 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 600 | 6.7B | -70.00% | |
| 302 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 4.100 ▼2.38% | 1.4T | -70.34% | |
| 303 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -70.39% | |
| 304 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 1.800 | 24.6B | -70.49% | |
| 305 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▼4.08% | 73.5B | -70.84% | |
| 306 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 6.000 ▼9.09% | 422.2B | -73.91% | |
| 307 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 600 | 14.8B | -74.03% | |
| 308 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 900 | 27B | -74.29% | |
| 309 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.400 ▼12.50% | 6.4B | -74.55% | |
| 310 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.900 | 36.6B | -75.00% | |
| 311 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 2.400 | 91.2B | -76.92% | |
| 312 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 700 | 21B | -77.20% | |
| 313 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 1.800 | 14.4B | -77.50% | |
| 314 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 3.200 | 891.3B | -78.52% | |
| 315 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | -78.79% | |
| 316 | ATA NTACO | NTACO | 400 | 4.8B | -78.95% | |
| 317 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.000 | 27.0B | -79.73% | |
| 318 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 500 | 25.5B | -80.77% | |
| 319 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.400 | 145.0B | -80.79% | |
| 320 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 1.400 | 10.6B | -80.82% | |
| 321 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 800 | 6.4B | -82.22% | |
| 322 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 2.500 | 195.8B | -82.70% | |
| 323 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 500 | 25B | -83.33% | |
| 324 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.300 | 38.6B | -83.54% | |
| 325 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 1.100 | 28.2B | -83.82% | |
| 326 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 500 | 34.7B | -83.87% | |
| 327 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 | 64.5B | -84.58% | |
| 328 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 4.800 | 82.0B | -85.16% | |
| 329 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 3.600 | 284.4B | -86.47% | |
| 330 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | -88.11% | |
| 331 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 1.500 | 32.6B | -88.74% | |
| 332 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 900 | 25.2B | -90.62% | |
| 333 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 2.000 | 36.4B | -93.55% | |
| 334 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 1.500 | 88.9B | -97.00% | |
| 335 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 500 | 40B | -98.24% |