← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 256 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 22.000 | 1.3T | +14469.54% | |
| 2 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 127.000 | 10.4T | +540.09% | |
| 3 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 125.000 | 1.4T | +369.31% | |
| 4 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 28.800 ▼0.35% | 14.4T | +311.43% | |
| 5 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 8.300 ▼9.78% | 79.8B | +303.11% | |
| 6 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 29.900 ▲15.00% | 179.8B | +260.07% | |
| 7 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 61.000 | 2.1T | +252.66% | |
| 8 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.700 ▲0.38% | 961.1B | +249.84% | |
| 9 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 17.100 ▼12.31% | 58.1B | +222.64% | |
| 10 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 90.500 ▲7.48% | 4.1T | +220.57% | |
| 11 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 34.700 | 312.3B | +176.60% | |
| 12 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 32.000 ▲17.65% | 368B | +168.64% | |
| 13 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 33.000 | 263.3B | +165.81% | |
| 14 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 657.1B | +157.92% | |
| 15 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 5.900 ▼4.84% | 102.2B | +156.52% | |
| 16 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 39.000 | 563.8B | +153.31% | |
| 17 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 53.600 ▲1.13% | 176.2B | +152.26% | |
| 18 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 30.300 ▲2.02% | 982.0B | +146.94% | |
| 19 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 65.500 ▲0.92% | 72.0T | +144.40% | |
| 20 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼0.54% | 491.1B | +138.25% | |
| 21 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 31.800 ▲9.66% | 973.3B | +133.43% | |
| 22 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 31.000 ▼2.82% | 290.9B | +130.59% | |
| 23 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 19.400 | 236.7B | +130.24% | |
| 24 | LIC LICOGI | LICOGI | 28.500 | 2.6T | +119.23% | |
| 25 | STH STH Holdings | STH Holdings | 22.100 | 430.9B | +116.67% | |
| 26 | LLM LILAMA | LILAMA | 25.600 ▼1.54% | 2.0T | +111.90% | |
| 27 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 7.200 | 94.3B | +110.40% | |
| 28 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 14.000 | 253.5B | +109.05% | |
| 29 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 76.300 ▼0.13% | 232.2T | +99.64% | |
| 30 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 30.300 | 272.7B | +99.21% | |
| 31 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.800 ▲1.08% | 470B | +98.38% | |
| 32 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 58.800 ▼2.00% | 1.9T | +95.31% | |
| 33 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.700 | 755.8B | +94.99% | |
| 34 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.100 ▼0.82% | 47.8B | +88.86% | |
| 35 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.3T | +88.00% | |
| 36 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 20.000 | 560B | +84.06% | |
| 37 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 13.000 ▼4.41% | 585B | +83.07% | |
| 38 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 19.600 | 117.6B | +81.82% | |
| 39 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 55.800 | 41.2T | +80.96% | |
| 40 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 20.600 | 1.4T | +78.09% | |
| 41 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.28% | 3.0T | +73.82% | |
| 42 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.600 ▲1.31% | 5.2T | +73.38% | |
| 43 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 24.000 | 297.9B | +71.77% | |
| 44 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 16.100 ▲15.00% | 257.6B | +70.86% | |
| 45 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.100 ▲2.03% | 451.8B | +69.98% | |
| 46 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 ▼0.50% | 1.3T | +68.20% | |
| 47 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 8.600 ▼10.42% | 47.3B | +68.00% | |
| 48 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 23.500 | 1.0T | +67.86% | |
| 49 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 20.000 | 107.5B | +66.72% | |
| 50 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 57.800 | 7.2T | +65.26% | |
| 51 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 47.500 | 15.5T | +63.89% | |
| 52 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 18.800 | 1.5T | +62.45% | |
| 53 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 43.500 | 1.4T | +61.87% | |
| 54 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 20.600 | 927B | +61.86% | |
| 55 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 60.300 ▼0.50% | 72.4T | +60.98% | |
| 56 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.700 ▲1.74% | 3.2T | +60.27% | |
| 57 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.200 | 194.8B | +58.95% | |
| 58 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 30.200 | 3.6T | +55.24% | |
| 59 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.500 ▲3.28% | 2.4T | +54.69% | |
| 60 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 39.000 ▲0.52% | 51.8T | +52.39% | |
| 61 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 17.600 ▲0.57% | 24.6T | +50.93% | |
| 62 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.400 | 1.3T | +49.08% | |
| 63 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 28.700 | 574B | +48.99% | |
| 64 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 30.900 | 1.5T | +48.49% | |
| 65 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 24.000 | 1.4T | +47.17% | |
| 66 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.200 ▼3.21% | 277.5B | +45.84% | |
| 67 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 49.400 ▲2.28% | 2.3T | +43.85% | |
| 68 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 | 1.5T | +41.98% | |
| 69 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 15.500 ▼0.64% | 620B | +41.73% | |
| 70 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 20.000 ▲14.29% | 600B | +41.27% | |
| 71 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 11.000 ▲0.92% | 313.5B | +36.26% | |
| 72 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 50.500 ▼0.79% | 18.6T | +35.90% | |
| 73 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12.900 | 1.5T | +35.79% | |
| 74 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 ▼0.40% | 2.2T | +34.63% | |
| 75 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 29.000 ▲3.20% | 316.7B | +32.61% | |
| 76 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 18.500 ▼1.60% | 67.7B | +32.27% | |
| 77 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 | 116.6B | +30.77% | |
| 78 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 ▼2.10% | 411.6B | +29.81% | |
| 79 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 29.800 | 338.7B | +29.39% | |
| 80 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.900 ▲1.27% | 1.2T | +26.84% | |
| 81 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 18.100 | 203.1B | +26.73% | |
| 82 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.700 ▲1.14% | 2.0T | +25.69% | |
| 83 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 19.900 ▼0.50% | 1.2T | +24.38% | |
| 84 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.700 ▲1.74% | 429.7B | +23.57% | |
| 85 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.700 | 203.9B | +22.60% | |
| 86 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 51.200 ▼3.03% | 742.4B | +22.41% | |
| 87 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 8.500 ▼1.16% | 17B | +20.48% | |
| 88 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 30.000 ▼0.33% | 599.7B | +20.00% | |
| 89 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 29.500 | 3.0T | +20.00% | |
| 90 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.200 ▼3.70% | 577.9B | +19.13% | |
| 91 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.700 ▲0.89% | 522.1B | +17.95% | |
| 92 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.400 ▼2.07% | 595.8B | +17.66% | |
| 93 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.100 | 133.7B | +17.28% | |
| 94 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 17.700 | 256.6B | +17.22% | |
| 95 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.800 ▲9.43% | 28.9B | +17.10% | |
| 96 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 27.700 ▲1.47% | 195.6B | +16.48% | |
| 97 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 30.700 ▲2.68% | 93.7B | +15.90% | |
| 98 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 24.600 ▲14.42% | 311.2B | +15.49% | |
| 99 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 25.000 | 170B | +15.15% | |
| 100 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 312.4B | +14.99% | |
| 101 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.800 | 840B | +12.00% | |
| 102 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.700 | 4.8T | +11.82% | |
| 103 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 17.700 ▼0.56% | 637.2B | +10.63% | |
| 104 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 12.500 | 331.6B | +10.62% | |
| 105 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 26.000 ▼4.76% | 246.8B | +10.61% | |
| 106 | VBB VietBank | VietBank | 12.150 ▼2.41% | 13.1T | +8.72% | |
| 107 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.200 ▼0.97% | 1.8T | +8.51% | |
| 108 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 12.100 | 39.5B | +8.25% | |
| 109 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 | 1.2T | +6.56% | |
| 110 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | +3.29% | |
| 111 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 6.000 ▲1.69% | 81.2B | +1.69% | |
| 112 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 23.000 | 44.7B | +1.23% | |
| 113 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 | 86.3B | -2.09% | |
| 114 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 76.500 | 887.8B | -2.58% | |
| 115 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 | 54.8B | -4.07% | |
| 116 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 14.000 ▲4.48% | 1.4T | -4.59% | |
| 117 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | -5.47% | |
| 118 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 30.500 | 253.6B | -7.01% | |
| 119 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.300 ▲0.98% | 2.4T | -7.54% | |
| 120 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 3.300 ▲6.45% | 16.6B | -7.56% | |
| 121 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.200 | 216.2B | -8.00% | |
| 122 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.300 ▲15.00% | 25.0B | -8.00% | |
| 123 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.000 | 84.1B | -8.48% | |
| 124 | OIL PV Oil | PV Oil | 12.900 | 13.3T | -8.53% | |
| 125 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.200 ▲2.98% | 217.8B | -9.33% | |
| 126 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 58.000 ▼10.49% | 461.7B | -9.53% | |
| 127 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 14.900 | 292.0B | -9.68% | |
| 128 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 8.500 ▼2.30% | 606.9B | -9.80% | |
| 129 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 12.500 | 479.5B | -10.19% | |
| 130 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 5.500 ▼3.51% | 108.0B | -10.50% | |
| 131 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 14.000 | 1.8T | -10.61% | |
| 132 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 13.000 | 4.7T | -11.46% | |
| 133 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.100 ▼5.33% | 194.3B | -12.92% | |
| 134 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▲3.66% | 330.3B | -13.73% | |
| 135 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.000 | 203.9B | -13.76% | |
| 136 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.700 | 40.7B | -15.19% | |
| 137 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 22.000 | 8.3T | -15.27% | |
| 138 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.500 ▲0.69% | 188.5B | -15.70% | |
| 139 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.600 | 5.5T | -15.79% | |
| 140 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.400 ▼1.89% | 83.2B | -15.94% | |
| 141 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 ▲0.87% | 1.9T | -16.10% | |
| 142 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.100 | 1.9T | -16.78% | |
| 143 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | -17.51% | |
| 144 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 12.000 | 60B | -18.16% | |
| 145 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.000 | 4.0T | -18.33% | |
| 146 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 9.300 ▲1.09% | 201.0B | -18.60% | |
| 147 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 9.000 ▲1.12% | 933.7B | -19.25% | |
| 148 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 24.300 ▼0.82% | 1.6T | -19.47% | |
| 149 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.500 ▲1.06% | 6.5T | -19.84% | |
| 150 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 41.300 ▼0.24% | 147.9T | -20.03% | |
| 151 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 13.000 | 23.4B | -20.91% | |
| 152 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 5.800 | 6.4T | -21.62% | |
| 153 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.800 ▼0.84% | 2.4T | -22.19% | |
| 154 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.100 ▼2.74% | 88.7B | -22.35% | |
| 155 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 7.600 ▲1.33% | 216.4B | -24.00% | |
| 156 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 6.900 ▲4.55% | 61.8B | -25.65% | |
| 157 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.600 ▲9.52% | 31.0B | -26.21% | |
| 158 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.300 ▲4.88% | 431.7B | -27.04% | |
| 159 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 13.900 ▼1.42% | 943.7B | -27.23% | |
| 160 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 22.000 ▲3.29% | 116.4B | -27.25% | |
| 161 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.600 | 29.9B | -27.78% | |
| 162 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 26.000 ▲1.96% | 624B | -29.03% | |
| 163 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 13.000 ▼2.26% | 598.0B | -30.02% | |
| 164 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.700 | 1.1T | -30.20% | |
| 165 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 16.500 | 347.9B | -30.34% | |
| 166 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 12.100 ▼10.37% | 313.3B | -30.92% | |
| 167 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.400 ▼8.64% | 103.0B | -30.99% | |
| 168 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 11.600 ▲9.43% | 1.2T | -31.03% | |
| 169 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.100 ▲2.40% | 2.5T | -31.17% | |
| 170 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 8.500 | 86.7B | -31.45% | |
| 171 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | -31.75% | |
| 172 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 | 216B | -31.84% | |
| 173 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 7.300 ▼5.19% | 120.5B | -32.90% | |
| 174 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 ▼3.08% | 75.6B | -33.43% | |
| 175 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.200 | 1.1T | -33.73% | |
| 176 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.900 ▲6.15% | 1.6T | -34.52% | |
| 177 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 9.0B | -34.67% | |
| 178 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 | 1.1T | -34.80% | |
| 179 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.500 | 90B | -35.71% | |
| 180 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.700 ▲2.63% | 5.8T | -36.48% | |
| 181 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 10.100 ▲12.22% | 3.0T | -37.33% | |
| 182 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.300 ▼1.44% | 6.6T | -37.48% | |
| 183 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 76.600 ▲1.73% | 12.8T | -38.14% | |
| 184 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.600 | 1.6T | -39.07% | |
| 185 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.900 | 4.5T | -39.19% | |
| 186 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 4.800 ▼2.04% | 240B | -40.00% | |
| 187 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 | 49.8B | -40.20% | |
| 188 | BVL BV Land | BV Land | 10.000 | 894.1B | -42.22% | |
| 189 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 6.800 ▲4.62% | 70.4B | -42.37% | |
| 190 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 2.900 ▲11.54% | 34.9B | -43.14% | |
| 191 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | -43.16% | |
| 192 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.700 | 21.8B | -43.33% | |
| 193 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.200 ▲8.74% | 2.5T | -44.00% | |
| 194 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.900 | 238.9B | -45.19% | |
| 195 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.800 | 4.3T | -45.63% | |
| 196 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.100 | 1.8T | -45.85% | |
| 197 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.700 ▲1.04% | 6.6T | -45.96% | |
| 198 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 5.500 | 29.7B | -47.12% | |
| 199 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.000 | 3.8B | -47.37% | |
| 200 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 14.500 | 1.2T | -48.73% | |
| 201 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.500 ▲7.14% | 113.4B | -49.68% | |
| 202 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.900 | 28.3B | -50.00% | |
| 203 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.800 ▼6.67% | 74.1B | -51.47% | |
| 204 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 9.000 ▼1.10% | 65.5B | -51.54% | |
| 205 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▼14.29% | 9B | -52.00% | |
| 206 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.700 | 341.9B | -53.38% | |
| 207 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 6.900 ▲4.55% | 118.9B | -53.78% | |
| 208 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | -54.63% | |
| 209 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.900 | 22.1B | -55.05% | |
| 210 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.000 | 120B | -55.62% | |
| 211 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.200 | 6.6B | -56.00% | |
| 212 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.200 ▼2.13% | 694.3B | -56.60% | |
| 213 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 2.600 | 11.4B | -57.38% | |
| 214 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 1.900 | 14.3B | -57.78% | |
| 215 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.600 ▼3.70% | 58.9B | -58.06% | |
| 216 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.100 ▼0.89% | 2.4T | -58.16% | |
| 217 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.000 ▼1.41% | 420B | -58.35% | |
| 218 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.000 ▼1.96% | 50B | -58.68% | |
| 219 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.600 ▲2.70% | 1.2T | -60.72% | |
| 220 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 ▲6.67% | 240B | -60.98% | |
| 221 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 2.800 | 28.0B | -61.34% | |
| 222 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 4.500 ▲2.27% | 269.7B | -62.50% | |
| 223 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 5.200 | 61.2B | -62.59% | |
| 224 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.200 | 50.0B | -63.66% | |
| 225 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 ▲1.11% | 599.8B | -63.77% | |
| 226 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 15.200 ▲0.66% | 73.0B | -64.55% | |
| 227 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.100 ▲2.50% | 98.4B | -65.74% | |
| 228 | SRB SARA | SARA | 1.300 | 11.1B | -67.50% | |
| 229 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 11.600 ▲14.85% | 498.9B | -67.60% | |
| 230 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.500 | 86.8B | -68.35% | |
| 231 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 7.000 | 89.8B | -68.47% | |
| 232 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 6.000 | 176.1B | -68.59% | |
| 233 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 3.100 | 3.7B | -69.00% | |
| 234 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 ▲2.56% | 18.9B | -69.23% | |
| 235 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 5.700 ▲14.00% | 23.0B | -69.52% | |
| 236 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 25.300 ▼0.39% | 8.6T | -69.84% | |
| 237 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 ▲6.67% | 883.1B | -71.26% | |
| 238 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.100 ▼1.92% | 595.2B | -72.05% | |
| 239 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 7.900 ▲2.60% | 304.9B | -72.11% | |
| 240 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▼2.44% | 586.4B | -73.15% | |
| 241 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.000 | 119.4B | -73.80% | |
| 242 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 1.400 | 4.9B | -74.07% | |
| 243 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.500 ▼6.25% | 75B | -74.58% | |
| 244 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 4.400 ▼13.73% | 52.0B | -76.14% | |
| 245 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 12.500 | 106.9B | -77.83% | |
| 246 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -78.57% | |
| 247 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.000 | 1.0T | -79.40% | |
| 248 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -80.36% | |
| 249 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | -82.19% | |
| 250 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.700 | 156.2B | -82.69% | |
| 251 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.500 ▼6.25% | 44.5B | -82.95% | |
| 252 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -83.94% | |
| 253 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3.900 ▲14.71% | 21.8B | -84.37% | |
| 254 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -88.97% | |
| 255 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -89.92% | |
| 256 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.000 ▲2.56% | 316B | -90.07% |