VONHOA.COM
← Về trang chủ
BQB logo

BQBBia Hà Nội - Quảng Bình

UPCoM#842

Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Quảng Bình

Bia và đồ uống · Bia Hà Nội - Quảng Bình

Giá hiện tại
3.600
-2.70%
Vốn hóa
20.9B
Xếp hạng
#842
KLCP lưu hành
5.8M
Khối lượng GD
200
Đỉnh 52 tuần
5.200
Đáy 52 tuần
3.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
-2.70%
7D
0.00%
30D
-10.00%
60D
-18.18%
1Y
-10.00%

Giới thiệu Bia Hà Nội - Quảng Bình

Công ty Cổ phần Bia Hà Nôi – Quảng Bình (BQB) có tiền thân là Nhà máy Bia Rượu Quảng Bình, được thành lập vào năm 1990. Là thành viên của Tổng Công ty Bia – Rượu – Nước Giải Khát Hà Nội (HABECO), Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm bia cho Tổng Công ty. BQB trở thành công ty đại chúng từ năm 2010. Công ty hiện quản lý vận hành Nhà máy Bia Hà Nội - Quảng Bình với công suất 30 triệu lít/năm. BQB được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 01/2018.

Chỉ số tài chính

P/E
496.4
P/B
1.0
EPS
9 đ
ROE
0.2 %
ROA
0.1 %
Doanh thu
53.4B (-4.3%)
Lợi nhuận ròng
50.9M (+154.3%)
Vốn hóa thị trường
17B41B65B2021-072022-072023-072024-072025-07

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202620.9B-21.74%
202526.7B+27.78%
202420.9B+2.86%
202320.3B+2.94%
202219.7B-60.92%
202150.5B+61.11%
202031.3B

Cổ đông lớn — BQB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội62.05%
2Trần Thanh Hùng5.52%
3Nguyễn Minh Tuấn1.89%
4Nguyễn Thanh Lộc0.87%
5NGUYỄN THỊ NAM HƯƠNG0.51%
6Phạm Trung Kiên0.49%
7Nguyễn Thị Bích Thủy0.32%

Ban lãnh đạo — BQB

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Thanh LộcPhó Giám đốc
2NGUYỄN THỊ NAM HƯƠNGThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
3Nguyễn Thị Bích ThủyPhó Giám đốc
4Trương Thị Bảo VânKế toán trưởng
5Nguyễn Thị Minh PhươngThành viên Ban kiểm soát
6Nguyễn Minh ThếThành viên Hội đồng Quản trị
7Trần QuangThành viên Hội đồng Quản trị
8Nguyễn Thị Thanh ThanhThành viên Ban kiểm soát
9Bùi Trường ThắngChủ tịch Hội đồng Quản trị
10Nguyễn Bích ThủyThành viên Hội đồng Quản trị
11Trần Đức GiangThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Bia và đồ uống

#Mã CKGiáVốn hóa
1
SAB logo
SAB
47.80061.3T
2
BHN logo
BHN
29.5006.8T
3
NAF logo
NAF
50.3003.1T
4
SBB logo
SBB
20.0001.8T
5
HLB logo
HLB
445.4001.4T
6
SMB logo
SMB
38.6001.2T
7
BSQ logo
BSQ
18.000810B
8
WSB logo
WSB
55.000797.5B
9
BSL logo
BSL
13.000585B
10
HKT logo
HKT
15.300510.0B