VONHOA.COM
← Về trang chủ
VNB logo

VNBSách Việt Nam

UPCoM#386

Công ty Cổ phần Sách Việt Nam

Truyền thông · Sách Việt Nam

Giá hiện tại
14.400
-1.37%
Vốn hóa
977.7B
Xếp hạng
#386
KLCP lưu hành
67.9M
Khối lượng GD
53K
Đỉnh 52 tuần
23.100
Đáy 52 tuần
12.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
-1.37%
7D
-2.04%
30D
-2.04%
60D
-11.11%
1Y
+5.88%

Giới thiệu Sách Việt Nam

Công ty Cổ phần Sách Việt Nam (VNB) có tiền thân là Nhà in Quốc gia được thành lập vào năm 1952. Công ty được chuyển đổi thành công ty cổ phần từ năm 2016. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực xuất bản. VNB chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2016. Là đơn vị thành viên của Tập đoàn Vingroup, VNB được tạo các điều kiện thuận lợi để duy trì và phát triển mảng kinh doanh sách truyền thống bằng việc đẩy mạnh bán lẻ tại các siêu thị, mở rộng và tìm kiếm thêm thị trường bán buôn vào các trường học. VNB được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 07/2016.

Chỉ số tài chính

P/E
11.9
P/B
0.8
EPS
1.223 đ
ROE
7.3 %
ROA
7.1 %
Doanh thu
29.8B (-6.2%)
Lợi nhuận ròng
83.1B (+10.6%)
Vốn hóa thị trường
489B1.0T1.6T2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026977.7B-16.76%
20251.2T+53.10%
2024767.2B+26.97%
2023604.3B+20.27%
2022502.4B-67.83%
20211.6T

Cổ đông lớn — VNB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tập đoàn Vingroup - Công ty CP65.33%
2Bộ Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch10.00%
3Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH10.00%
4Nguyễn Thị Lan Anh0.01%
5Nguyễn Trọng Tuấn0.01%
6Phạm Thị Là0.00%

Ban lãnh đạo — VNB

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Thị Lan AnhThành viên Ban kiểm soát
2Nguyễn Trọng TuấnPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Trần Lê PhươngThành viên Hội đồng Quản trị
4Vũ Quyết ThắngThành viên Hội đồng Quản trị
5Trần Thanh MaiThành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Thị Thu ThủyThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Hồng MaiTrưởng Ban kiểm soát
8CAO TIẾN BÌNHTổng Giám đốc
9Đặng Xuân ÁnhKế toán trưởng
10Lê Thăng LongChủ tịch Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Truyền thông

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VNZ logo
VNZ
320.0009.5T
2
YEG logo
YEG
9.9901.9T
3
FOC logo
FOC
67.5001.2T
4
VNB logo
VNB
14.400977.7B
5
ODE logo
ODE
45.600456B
6
STH logo
STH
21.300415.4B
7
EID logo
EID
22.600339B
8
PNC logo
PNC
25.900279.7B
9
ADG logo
ADG
8.900190.3B
10
DST logo
DST
5.400174.0B