VONHOA.COM
← Về trang chủ
ABW logo

ABWChứng khoán An Bình

UPCoM#376

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình

Dịch vụ tài chính · Chứng khoán An Bình

Giá hiện tại
10.300
-0.96%
Vốn hóa
1.0T
Xếp hạng
#376
KLCP lưu hành
101.2M
Khối lượng GD
191K
Đỉnh 52 tuần
13.900
Đáy 52 tuần
6.700
Hiệu suất vốn hóa
1D
-0.96%
7D
-0.96%
30D
-0.96%
60D
-6.36%
1Y
+43.06%

Giới thiệu Chứng khoán An Bình

Công ty Cổ phần Chứng khoán An Bình (ABW) chính thức hoạt động từ ngày 5/11/2006 với vốn điều lệ ban đầu 50 tỷ đồng. Các cổ đông chiến lược của ABS bao gồm: Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình (ABBank) và Công ty Xuất nhập khẩu Tổng hợp Hà Nội (Geleximco). Năm 2024, Doanh thu nghiệp vụ môi giới chứng khoán có giá trị bằng 81,84 tỷ đồng, tăng 29.43% so với cùng kỳ. Nợ vay ký quỹ/Vốn chủ sở hữu ở mức 70.21%, tăng 21.4%. Lợi nhuận từ FVTPL có giá trị bằng 72,35 tỷ đồng, giảm 7.77% và đóng góp 26.77 % tổng lợi nhuận hoạt động. Lợi nhuận trước thuế có giá trị bằng 131,72 tỷ đồng, tăng 40.19%. Tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ở mức 7.44%, tăng 1.76%.

Chỉ số tài chính

P/E
6.3
P/B
0.7
EPS
1.712 đ
ROE
11.4 %
ROA
4.3 %
Doanh thu
537.0B (+41.5%)
Lợi nhuận ròng
173.2B (+67.8%)
Vốn hóa thị trường
749B1.1T1.5T2023-052023-122024-072025-022025-092026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.0T-13.45%
20251.2T+41.67%
2024849.7B-17.65%
20231.0T

Cổ đông lớn — ABW

#Cổ đôngTỷ lệ
1Vũ Đức Chính10.73%
2Nguiyễn Thị Thu Hường10.00%
3VŨ THỊ MINH TRANG7.45%
4NGUYỄN VĂN ANH6.76%
5Chu Văn Mân5.00%
6Tập Đoàn Geleximco - Công ty Cp4.90%
7Công ty Cổ Phần Tbic4.29%
8Công ty CP Đầu Tư DVTM Lâm Nghiệp Long Bình An0.33%
9Lê Việt Hà0.03%
10Đặng Hải Chung0.02%
11Nguyễn Thị Nga0.01%

Ban lãnh đạo — ABW

#Họ tênChức vụ
1Lê Việt HàThành viên Hội đồng Quản trị
2Đặng Hải ChungPhó Tổng Giám đốc
3Nguyễn Thị NgaThành viên Hội đồng Quản trị
4Nguyễn Thị KhánhPhó Tổng Giám đốc
5Chu Thị HườngTrưởng Ban kiểm soát
6Vũ Văn TiềnChủ tịch Hội đồng Quản trị
7Trương Ngọc LânTổng Giám đốc
8Trần Kim KhánhThành viên Hội đồng Quản trị
9Vũ Thị HươngThành viên Hội đồng Quản trị
10Lê Thị Thu HiềnKế toán trưởng
11Nguyễn Thị DựuThành viên Ban kiểm soát
12Tạ Thị Hồng HàPhụ trách Công bố thông tin
13Phạm Thị Bích NgọcThành viên Ban kiểm soát
14Hoàng Thị Thu HiềnPhó Tổng Giám đốc
15Nguyễn Thị Hải YếnPhó Tổng Giám đốc

So sánh cùng ngành — Dịch vụ tài chính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
TCX logo
TCX
50.300116.3T
2
VCK logo
VCK
34.80084.7T
3
SSI logo
SSI
27.70069.0T
4
VPX logo
VPX
27.60051.8T
5
VIX logo
VIX
16.60040.7T
6
VCI logo
VCI
27.00031.0T
7
HCM logo
HCM
26.20028.3T
8
VND logo
VND
16.20024.7T
9
MBS logo
MBS
19.60019.6T
10
F88 logo
F88
160.00017.6T