VONHOA.COM
← Về trang chủ
LMC logo

LMCKhoáng sản LATCA

UPCoM#973

Công ty Cổ phần Long Beach LMC

Khai khoáng · Khoáng sản LATCA

Giá hiện tại
7.700
+11.59%
Vốn hóa
11.6B
Xếp hạng
#973
KLCP lưu hành
1.5M
Khối lượng GD
2K
Đỉnh 52 tuần
15.500
Đáy 52 tuần
4.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
+11.59%
7D
+48.08%
30D
0.00%
60D
+26.23%
1Y
-3.75%

Giới thiệu Khoáng sản LATCA

Công ty Cổ phần Long Beach LMC (LMC) được thành lập vào năm 2012. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác sản xuất đá, cát sỏi. LMC trở thành công ty đại chúng từ tháng 03/2017. Công ty sản xuất, phân phối, xuất khẩu các sản phẩm bột canxicacbonate chế biến từ đá vôi trắng được nhập từ các công ty khai thác tại hai mỏ Mông Sơn và mỏ Lục Yên tại huyện Yên Bình và huyện Lục Yên tỉnh Yên Bái với trữ lượng khoảng 50 triệu tấn đá trắng và kinh doanh xuất khẩu đá canxi từ nguồn đá vôi phong hóa có trữ lượng 100 triệu tấn đá canxi phong hóa và 60 triệu tấn Dolomite dùng trong công nghiệp sản xuất kính, thức ăn chăn nuôi. LMC được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 09/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
18.6
P/B
0.3
EPS
265 đ
ROE
1.5 %
ROA
1.4 %
Doanh thu
5.6B (-59.5%)
Lợi nhuận ròng
397.2M (-85.7%)
Vốn hóa thị trường
7.8B29B50B2021-052022-042023-032024-022025-022026-01

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202611.6B+20.31%
20259.6B-34.69%
202414.7B-45.25%
202326.9B+208.62%
20228.7B-51.67%
202118B+17.65%
202015.3B

Cổ đông lớn — LMC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thị Minh Phương7.30%
2Phan Thị Tố Duyên7.30%
3Kim Văn Hùng4.93%

Ban lãnh đạo — LMC

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Đức GiangPhụ trách Công bố thông tin/Phó Giám đốc
2Vũ Thị DungPhó Giám đốc
3Nguyễn Quyết TâmGiám đốc
4Lê Đức ThắngChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Đỗ Thị HiềnThành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Thị Ngọc HàThành viên Hội đồng Quản trị
7Vũ Mai AnhThành viên Ban kiểm soát
8Nguyễn KhánhNgười phụ trách quản trị công ty
9Trần Đình KiênThành viên Ban kiểm soát
10Lê Thu HàThành viên Ban kiểm soát
11NGUYỄN TIẾN ĐẠTKế toán trưởng

So sánh cùng ngành — Khai khoáng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MSR logo
MSR
40.50044.5T
2
KSV logo
KSV
154.20030.8T
3
HGM logo
HGM
178.9002.3T
4
MVB logo
MVB
16.2001.7T
5
MTA logo
MTA
13.0001.4T
6
CST logo
CST
13.900595.6B
7
SHN logo
SHN
3.800492.5B
8
BKC logo
BKC
20.800488.3B
9
TVD logo
TVD
10.300463.1B
10
TD6 logo
TD6
7.000433.5B