VONHOA.COM
← Về trang chủ
AMP logo

AMPArmephaco

UPCoM#712

Công ty Cổ phần Armephaco

Dược phẩm · Armephaco

Giá hiện tại
12.700
0.00%
Vốn hóa
165.1B
Xếp hạng
#712
KLCP lưu hành
13M
Khối lượng GD
900
Đỉnh 52 tuần
17.000
Đáy 52 tuần
11.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
-15.33%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Armephaco

Công ty Cổ phần Armephaco (AMP) có tiền thân là Công ty Dược và Trang thiết bị y tế Quân đội, được thành lập vào năm 1996. Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh dược phẩm và trang thiết bị y tế. AMP chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2010. AMP đang quản lý và vận hành 02 nhà máy dược phẩm đạt tiêu chuẩn GMP-WHO với công suất 500 triệu viên thuốc/năm, và 01 nhà máy sản xuất trang thiết bị y tế đạt tiêu chuẩn ISO 9001-2001.

Chỉ số tài chính

P/E
37.0
P/B
0.9
EPS
365 đ
ROE
2.3 %
ROA
0.4 %
Doanh thu
1.4T (+29.0%)
Lợi nhuận ròng
4.7B (+30.0%)
Vốn hóa thị trường
104B230B356B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026165.1B-14.77%
2025193.7B+4.20%
2024185.9B-43.25%
2023327.6B+131.19%
2022141.7B-44.10%
2021253.5B+91.18%
2020132.6B

Sự kiện cổ tức & phát hành (AMP)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2017-08-09Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp

Cổ đông lớn — AMP

#Cổ đôngTỷ lệ
1Bộ Quốc Phòng29.00%
2Công ty TNHH Đầu Tư Tài Sản Việt Leader23.31%
3Phạm Công Đoàn23.08%
4Lê Tuấn3.89%
5La Thị Sao Mai3.16%
6Nguyễn Diệu Trinh2.90%
7Đỗ Đức Thịnh0.22%
8Đỗ Đình Ngọc0.07%
9Đỗ Chi0.02%
10Nguyễn Văn Dũng0.02%
11Nguyễn Văn Điệp0.02%
12Dương Đình Sơn0.01%

Ban lãnh đạo — AMP

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Thị HươngPhó Tổng Giám đốc/Phó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Kế toán trưởng
2Nguyễn Diệu TrinhThành viên Hội đồng Quản trị
3Nguyễn Văn DũngPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
4Dương Đình SơnPhó Tổng Giám đốc
5Nguyễn Anh DũngThành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc Tài chính
6Nguyễn Thành QuangChủ tịch Hội đồng Quản trị
7Lê Mạnh HiềnThành viên Ban kiểm soát
8Đỗ Mạnh HàPhó Tổng Giám đốc
9Nguyễn Thị Phương ThảoThành viên Ban kiểm soát
10Trần Tiến ĐứcThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Dược phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
DHG logo
DHG
99.50013.0T
2
IMP logo
IMP
48.3507.4T
3
DHT logo
DHT
70.0006.3T
4
DVN logo
DVN
20.4004.8T
5
DBD logo
DBD
49.7504.7T
6
DTP logo
DTP
119.0003.9T
7
TRA logo
TRA
76.4003.2T
8
DCL logo
DCL
37.3002.7T
9
DMC logo
DMC
59.0002.0T
10
FIT logo
FIT
4.1501.4T