VONHOA.COM
← Về trang chủ
AIG logo

AIGNguyên liệu Á Châu AIG

UPCoM#148

Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG

Sản xuất thực phẩm · Nguyên liệu Á Châu AIG

Giá hiện tại
43.800
-0.45%
Vốn hóa
7.5T
Xếp hạng
#148
KLCP lưu hành
170.6M
Khối lượng GD
600
Đỉnh 52 tuần
53.000
Đáy 52 tuần
39.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
-0.45%
7D
-4.16%
30D
-1.13%
60D
-9.69%
1Y
+8.15%

Giới thiệu Nguyên liệu Á Châu AIG

Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG (AIG) được thành lập từ năm 2017. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty là sản xuất, cung cấp các sản phẩm dựa trên nguồn nguyên liệu có sẵn tại địa phương, các sản phẩm có tính ứng dụng cao trong ngành thực phẩm và đồng thời công ty còn nhập khẩu phân phối các loại nguyên liệu, phụ gia thực phẩm, dược phẩm, hoá chất công nghiệp, thức ăn chăn nuôi, thuốc thú y cũng như các loại nông sản trên khắp Việt Nam. Một số sản phẩm nguyên liệu hiện tại Công ty đang cung ứng như: bột kem, bột sữa (quy mô sản xuất gần 30.000 tấn/năm); các sản phẩm từ dừa (sữa dừa, nước dừa, dầu dừa...); nước ép trái cây rau củ... Ngày 11/11/2024, AIG chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
8.3
P/B
1.2
EPS
5.288 đ
ROE
16.1 %
ROA
7.9 %
Doanh thu
15.5T (+24.9%)
Lợi nhuận ròng
902.1B (+28.1%)
Vốn hóa thị trường
6.9T7.7T8.5T2024-112025-022025-052025-082025-112026-02

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20267.5T-12.40%
20258.5T+8.23%
20247.9T

Cổ đông lớn — AIG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thiên Trúc30.32%
2Mgca Foodco Pte. Ltd.29.00%
3Nguyễn Bảo Tùng8.48%
4All Ingredients Pte. Ltd.8.09%
5Vfphk Holdings Limited.4.02%
6Penm Iv Germany Gmbh & Co. Kg3.44%
7Huỳnh Thanh Lâm2.53%
8Phan Duy Hiếu1.68%
9Nguyễn Bá Lương1.07%
10Phan Thị Hoài Thương0.51%
11Lê Ngọc Sang0.33%
12Nguyễn Quốc Bình0.22%
13Nguyễn Thị Phương Danh0.19%
14Nguyễn Thị Ánh Linh0.19%
15Trần Việt Hùng0.10%
16Nguyễn Thảo0.07%
17Nguyễn Văn Minh0.02%
18Nguyễn Thị Ánh Ngọc0.02%
19Đặng Đình Tùng0.00%

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
139.500180.6T
2
VNM logo
VNM
61.400128.3T
3
MSN logo
MSN
77.200111.6T
4
HAG logo
HAG
16.30020.7T
5
SBT logo
SBT
20.50017.5T
6
QNS logo
QNS
44.20016.3T
7
VHC logo
VHC
62.40014.0T
8
VSF logo
VSF
26.20013.1T
9
KDC logo
KDC
44.70013.0T
10
BAF logo
BAF
36.70011.2T