VONHOA.COM
← Về trang chủ
VNZ logo

VNZTập đoàn VNG

UPCoM#127

Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG

Truyền thông · Tập đoàn VNG

Giá hiện tại
320.000
0.00%
Vốn hóa
9.5T
Xếp hạng
#127
KLCP lưu hành
29.7M
Khối lượng GD
1K
Đỉnh 52 tuần
480.000
Đáy 52 tuần
308.000
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
-8.57%
1Y
-4.48%

Giới thiệu Tập đoàn VNG

Công ty Cổ phần Tập đoàn VNG (VNZ) được thành lập năm 2004, có tiền thân của công ty là Công ty Cổ phần VinaGame. VNZ hiện là một trong những tên tuổi lớn trong ngành công nghệ thông tin tại Việt Nam. Hoạt động chính của công ty là kinh doanh trò chơi trực tuyến, quảng cáo, cung cấp nền tảng kết nối và ví điện tử. Công ty vận hành hơn 200 tựa game phát hành tại thị trường Việt Nam, +40 tựa game phát hành tại thị trường nước ngoài, phục vụ khoảng 80 triệu người dùng hàng quý . VNZ đã cho ra mắt nhiều nền tảng, ứng dụng nổi tiếng, quen thuộc với người dân Việt Nam như Zalo, Zing Mp3, Baomoi, ZaloPay,... VNZ chính thức được giao dịch tại thị trường UPCoM từ ngày 05/01/2023.

Chỉ số tài chính

P/E
-35.6
P/B
16.6
EPS
-8.957 đ
ROE
-40.0 %
ROA
-2.5 %
Doanh thu
10.9T (+17.5%)
Lợi nhuận ròng
-263.125.725.517 (+75.7%)
Vốn hóa thị trường
7.1T22T37T2023-012023-092024-052025-012025-09

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20269.5T-12.33%
202510.9T+4.29%
202410.4T-46.15%
202319.3T

Cổ đông lớn — VNZ

#Cổ đôngTỷ lệ
1VNG LIMITED61.10%
2Vng Limited49.00%
3Công ty Cổ Phần Công Nghệ Bigv21.26%
4Lê Hồng Minh8.80%
5Vương Quang Khải5.34%
6Nguyễn Lê Thành0.59%
7Mirae Asset Securities Limited0.46%
8Trương Thị Thanh0.23%
9Mirae Asset Good Company Investment Fund #21-10.11%
10Le Thi Ngoc Diep0.06%
11Lê Trung Tín0.01%
12Hoàng Anh0.00%
13Mckinnon Gary Robert Charles0.00%
14Vũ Thành Long0.00%
15Ngô Vi Hải Long0.00%
16Nguyễn Vũ Ngọc Hân0.00%

So sánh cùng ngành — Truyền thông

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VNZ logo
VNZ
320.0009.5T
2
YEG logo
YEG
9.9901.9T
3
FOC logo
FOC
67.5001.2T
4
VNB logo
VNB
14.400977.7B
5
ODE logo
ODE
45.600456B
6
STH logo
STH
21.300415.4B
7
EID logo
EID
22.600339B
8
PNC logo
PNC
25.900279.7B
9
ADG logo
ADG
8.900190.3B
10
DST logo
DST
5.400174.0B