← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 24 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 20.700 ▲14.36% | 1.0T | +44.76% | |
| 2 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 10.000 ▲6.38% | 6.8T | +36.99% | |
| 3 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 6.010 ▼0.17% | 315.5B | +21.41% | |
| 4 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | 0.00% | |
| 5 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.950 | 138.7B | -0.25% | |
| 6 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 4.100 ▲2.50% | 126.1B | -6.82% | |
| 7 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -7.14% | |
| 8 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.750 ▲0.47% | 293.5B | -8.12% | |
| 9 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -13.04% | |
| 10 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.300 ▲2.38% | 791.2B | -14.00% | |
| 11 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 | 86.9B | -14.29% | |
| 12 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.970 ▼0.75% | 445.9B | -16.42% | |
| 13 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.300 | 64.5B | -17.86% | |
| 14 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 21.250 ▼2.07% | 163.1T | -18.11% | |
| 15 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 11.000 | 515.7B | -18.52% | |
| 16 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 10.500 ▲0.96% | 636.6B | -20.75% | |
| 17 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 12.300 ▼0.81% | 1.8T | -23.12% | |
| 18 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.150 | 93.4B | -24.91% | |
| 19 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 13.500 | 330.8B | -25.00% | |
| 20 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.800 ▼2.26% | 4.8T | -25.77% | |
| 21 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.350 ▲1.47% | 761.8B | -26.07% | |
| 22 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 18.000 ▼1.10% | 1.1T | -29.41% | |
| 23 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.550 ▼1.40% | 6.6T | -31.72% | |
| 24 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.000 ▼9.09% | 49.5B | -33.33% |